Bài 14. Bài tập về sóng
Luyện tập tổng hợp các bài tập về sóng cơ, sóng điện từ, giao thoa và sóng dừng.
Tổng hợp công thức và phương pháp
1 1. Các công thức cơ bản về sóng
Tốc độ truyền sóng:
$$v = \frac{\lambda}{T} = \lambda f$$
Phương trình sóng:
$$u = A\cos\left(\omega t - \frac{2\pi d}{\lambda}\right)$$
Độ lệch pha:
$$\Delta\varphi = \frac{2\pi d}{\lambda}$$
Tốc độ âm:
- Không khí: v ≈ 340 m/s
- Nước: v ≈ 1500 m/s
2 2. Công thức giao thoa
Hai nguồn cùng pha:
Cực đại: d₂ - d₁ = kλ
Cực tiểu: d₂ - d₁ = (2k+1)λ/2
Số cực đại trên đoạn nối hai nguồn:
$$N_{max} = \frac{2d}{\lambda} + 1$$
Số cực tiểu trên đoạn nối hai nguồn:
$$N_{min} = \frac{2d}{\lambda}$$
3 3. Công thức sóng dừng
Điều kiện: L = kλ/2
Số bụng: n = 2L/λ
Tần số riêng:
$$f_n = \frac{nv}{2L} = n\frac{1}{2L}\sqrt{\frac{T}{\mu}}$$
Khoảng cách:
- Nút - nút: λ/2
- Bụng - bụng: λ/2
- Nút - bụng: λ/4
4 4. Công thức sóng điện từ
Tốc độ trong chân không: c = 3×10⁸ m/s
Bước sóng: λ = c/f
Năng lượng photon: E = hf = hc/λ
Hằng số Planck: h = 6,626×10⁻³⁴ J.s
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Bài tập về sóng cơ
Phương pháp:
- Xác định λ, f, v
- Viết phương trình sóng
- Tính các đại lượng yêu cầu
Ví dụ minh họa
Giải:
λ = v/f = 340/680 = 0,5 m = 50 cm
T = 1/f = 1/680 ≈ 1,47×10⁻³ s
Giải:
So sánh: ω = 4π, 2π/λ = 0,04π → λ = 50 cm
v = λf = λω/2π = 50×4π/2π = 100 cm/s = 1 m/s
2 Dạng 2: Bài tập giao thoa và sóng dừng
Phương pháp:
- Xác định điều kiện (cùng pha/ngược pha)
- Áp dụng công thức cực đại, cực tiểu
Ví dụ minh họa
Giải:
Số cực đại: N_max = 2×10/4 + 1 = 6
Số cực tiểu: N_min = 2×10/4 = 5
Giải:
L = λ/2 → λ = 2×80 = 160 cm = 1,6 m
v = 2Lf₁ = 2×0,8×150 = 240 m/s
3 Dạng 3: Bài toán thực tế tổng hợp
Phương pháp:
- Phân tích đề bài
- Chọn công thức phù hợp
- Kết hợp nhiều kiến thức
Ví dụ minh họa
Giải:
Hiệu ứng Doppler: Δf/f = 2v/c
v = c×Δf/(2f) = 3×10⁸×2000/(2×10¹⁰) = 30 m/s = 108 km/h
Giải:
Ống mở hai đầu: f₁ = v/2L = 340/(2×0,34) = 500 Hz
Ống đóng một đầu: f₁' = v/4L = 340/(4×0,34) = 250 Hz
Tần số giảm đi một nửa.
Giải:
λ = 340/170 = 2 m
Từ cực đại (giữa) đến cực tiểu gần nhất: λ/4 = 0,5 m
Di chuyển 0,5 m theo phương vuông góc với đường nối hai loa.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Chương II. Sóng
Bài 8. Mô tả sóng
Bài 9. Sóng ngang. Sóng dọc. Sự truyền năng lượng của sóng cơ
Bài 10. Thực hành: Đo tần số của sóng âm
Bài 11. Sóng điện từ
Bài 12. Giao thoa sóng
Bài 13. Sóng dừng
Bài 14. Bài tập về sóng
Bài 15. Thực hành: Đo tốc độ truyền âm