Chương 8: Sơ lược về dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất và phức chất

Bài 29. Một số tính chất và ứng dụng của phức chất

Tìm hiểu về tính chất hóa học và ứng dụng thực tế của phức chất.

🟡 Trung bình 45 phút

Lý thuyết Tính chất và ứng dụng phức chất

1 1. Tính chất hóa học của phức chất

a) Phản ứng trao đổi phối tử

Nguyên tắc: Phối tử mạnh thay thế phối tử yếu

Thứ tự độ mạnh phối tử:

CN⁻ > NH₃ > H₂O > Cl⁻ > OH⁻

Ví dụ 1: Thay NH₃ bằng CN⁻

[Cu(NH₃)₄]²⁺ + 4CN⁻ → [Cu(CN)₄]²⁻ + 4NH₃

  • CN⁻ mạnh hơn NH₃
  • Phức [Cu(CN)₄]²⁻ bền hơn

Ví dụ 2: Thay H₂O bằng NH₃

[Cu(H₂O)₄]²⁺ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄]²⁺ + 4H₂O

  • Dung dịch từ xanh lam → xanh thẫm
  • NH₃ mạnh hơn H₂O

b) Phản ứng với acid

Acid mạnh phân hủy phức:

[Cu(NH₃)₄]²⁺ + 4H⁺ → Cu²⁺ + 4NH₄⁺

[Ag(NH₃)₂]⁺ + 2H⁺ → Ag⁺ + 2NH₄⁺

Hiện tượng:

  • [Cu(NH₃)₄]²⁺: Xanh thẫm → xanh lam
  • [Ag(NH₃)₂]⁺: Không màu → có thể tạo kết tủa AgCl

c) Phản ứng oxi hóa - khử

1. Phức chất làm chất oxi hóa:

Thuốc thử Tollens:

RCHO + 2[Ag(NH₃)₂]⁺ + 2OH⁻ → RCOO⁻ + 2Ag↓ + 4NH₃ + H₂O

  • Aldehyde bị oxi hóa
  • Ag⁺ bị khử thành Ag (gương bạc)

2. Phức chất làm chất khử:

[Fe(CN)₆]⁴⁻ + Cl₂ → [Fe(CN)₆]³⁻ + 2Cl⁻

  • Fe²⁺ bị oxi hóa thành Fe³⁺

d) Phản ứng tạo kết tủa

Kết tủa phá vỡ phức:

[Ag(NH₃)₂]⁺ + Cl⁻ → AgCl↓ + 2NH₃

[Zn(OH)₄]²⁻ + 2H⁺ → Zn(OH)₂↓ + 2H₂O

Kết tủa màu đặc trưng:

3Fe³⁺ + 2[Fe(CN)₆]⁴⁻ → Fe₃[Fe(CN)₆]₂↓ (xanh Prussen)

4Fe²⁺ + 3[Fe(CN)₆]³⁻ → Fe₄[Fe(CN)₆]₃↓ (xanh Turnbull)

e) Độ bền của phức chất

Hằng số bền (β):

M^n+ + xL ⇌ [ML_x]^n+

β = [[ML_x]^n+] / ([M^n+][L]^x)

So sánh độ bền:

Phức chấtlog βĐộ bền
[Cu(CN)₄]²⁻~30Rất bền
[Cu(NH₃)₄]²⁺~13Bền
[Cu(H₂O)₄]²⁺~8Trung bình

2 2. Ứng dụng trong phân tích hóa học

a) Nhận biết ion kim loại

1. Nhận biết Cu²⁺:

Thuốc thử: Dung dịch NH₃

Cu²⁺ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄]²⁺

Hiện tượng: Xanh lam → xanh thẫm

Ứng dụng: Phân biệt Cu²⁺ với các ion khác

2. Nhận biết Fe³⁺:

Thuốc thử: Dung dịch K₄[Fe(CN)₆]

3Fe³⁺ + 2[Fe(CN)₆]⁴⁻ → Fe₃[Fe(CN)₆]₂↓

Hiện tượng: Kết tủa xanh Prussen

Ứng dụng: Phát hiện Fe³⁺ trong nước, thực phẩm

3. Nhận biết Fe²⁺:

Thuốc thử: Dung dịch K₃[Fe(CN)₆]

4Fe²⁺ + 3[Fe(CN)₆]³⁻ → Fe₄[Fe(CN)₆]₃↓

Hiện tượng: Kết tủa xanh Turnbull

4. Nhận biết Ag⁺:

Thuốc thử: Dung dịch NH₃

AgCl + 2NH₃ → [Ag(NH₃)₂]Cl

Hiện tượng: Kết tủa AgCl tan trong NH₃

b) Nhận biết hợp chất hữu cơ

1. Thuốc thử Tollens - Nhận biết aldehyde:

Chuẩn bị thuốc thử:

AgNO₃ + NH₃ → [Ag(NH₃)₂]NO₃

Phản ứng:

RCHO + 2[Ag(NH₃)₂]⁺ + 2OH⁻ → RCOO⁻ + 2Ag↓ + 4NH₃ + H₂O

Hiện tượng:

  • Xuất hiện lớp Ag sáng bóng trên thành ống nghiệm
  • Gương bạc

Ứng dụng:

  • Phân biệt aldehyde và ketone
  • Tráng gương, tráng phích
  • Sản xuất gương

2. Thuốc thử Fehling - Nhận biết aldehyde:

Thành phần: Phức Cu²⁺ với tartrate

RCHO + 2Cu²⁺ + 5OH⁻ → RCOO⁻ + Cu₂O↓ + 3H₂O

Hiện tượng: Kết tủa đỏ gạch Cu₂O

c) Chuẩn độ complexometric

1. Chuẩn độ với EDTA:

EDTA (Ethylenediaminetetraacetic acid):

  • Phối tử đa càng (6 vị trí phối trí)
  • Tạo phức bền 1:1 với nhiều ion kim loại

Phản ứng:

M^n+ + EDTA⁴⁻ → [M-EDTA]^(n-4)

Ứng dụng:

  • Xác định độ cứng của nước (Ca²⁺, Mg²⁺)
  • Phân tích hàm lượng kim loại
  • Kiểm tra chất lượng nước

2. Chỉ thị:

  • Eriochrome Black T (EBT)
  • Murexide
  • Đổi màu khi kim loại tạo phức với EDTA

Ví dụ xác định độ cứng nước:

Ca²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Ca-EDTA]²⁻

Mg²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Mg-EDTA]²⁻

Tính toán:

Độ cứng (mg CaCO₃/L) = (V_EDTA × C_EDTA × 100) / V_mẫu

3 3. Ứng dụng trong công nghiệp

a) Luyện kim và tinh chế kim loại

1. Tách vàng và bạc:

Phương pháp xyanua:

4Au + 8CN⁻ + O₂ + 2H₂O → 4[Au(CN)₂]⁻ + 4OH⁻

4Ag + 8CN⁻ + O₂ + 2H₂O → 4[Ag(CN)₂]⁻ + 4OH⁻

Khử kim loại:

2[Au(CN)₂]⁻ + Zn → [Zn(CN)₄]²⁻ + 2Au↓

2[Ag(CN)₂]⁻ + Zn → [Zn(CN)₄]²⁻ + 2Ag↓

Ưu điểm:

  • Hiệu suất cao (>95%)
  • Tách được Au, Ag từ quặng nghèo
  • Chi phí thấp

Nhược điểm:

  • CN⁻ độc
  • Ô nhiễm môi trường

2. Tinh chế đồng:

Điện phân dung dịch CuSO₄:

  • Anode: Cu không tinh khiết
  • Cathode: Cu tinh khiết
  • Điện phân: Cu²⁺ + 2e⁻ → Cu

Vai trò phức chất:

  • Tạo phức [Cu(CN)₄]²⁻ để mạ đồng đều
  • Kiểm soát tốc độ mạ

b) Mạ điện

1. Mạ bạc:

Dung dịch mạ: [Ag(CN)₂]⁻

Phản ứng cathode:

[Ag(CN)₂]⁻ + e⁻ → Ag + 2CN⁻

Ưu điểm:

  • Lớp Ag đều, mịn
  • Bám dính tốt
  • Kiểm soát độ dày dễ dàng

Ứng dụng:

  • Mạ trang sức
  • Mạ linh kiện điện tử
  • Mạ gương

2. Mạ đồng:

Dung dịch mạ: [Cu(CN)₄]²⁻

Phản ứng:

[Cu(CN)₄]²⁻ + 2e⁻ → Cu + 4CN⁻

Ứng dụng:

  • Mạ mạch in (PCB)
  • Mạ trang trí
  • Lớp nền trước khi mạ Ni, Cr

3. Mạ vàng:

Dung dịch mạ: [Au(CN)₂]⁻

Ứng dụng:

  • Mạ trang sức
  • Mạ linh kiện điện tử cao cấp
  • Chống ăn mòn

c) Xúc tác

1. Phức Ni, Pd, Pt:

Hydro hóa dầu thực vật:

Dầu lỏng + H₂ → Mỡ rắn (Ni làm xúc tác)

Cơ chế:

  • H₂ hấp phụ lên bề mặt Ni
  • Tạo phức Ni-H
  • Chuyển H vào liên kết C=C

2. Phức Rh, Ir:

Tổng hợp hữu cơ:

  • Phản ứng hydro hóa
  • Phản ứng carbonyl hóa
  • Tổng hợp dược phẩm

3. Phức V, Mo:

Oxi hóa SO₂:

2SO₂ + O₂ → 2SO₃ (V₂O₅ xúc tác)

Ứng dụng: Sản xuất H₂SO₄

d) Xử lý nước và môi trường

1. Loại bỏ kim loại nặng:

EDTA tạo phức với kim loại độc:

Pb²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Pb-EDTA]²⁻ (tan, dễ loại)

Hg²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Hg-EDTA]²⁻

Ứng dụng:

  • Xử lý nước thải công nghiệp
  • Làm sạch đất ô nhiễm
  • Điều trị ngộ độc kim loại nặng

2. Làm mềm nước cứng:

Phức với Ca²⁺, Mg²⁺:

Ca²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Ca-EDTA]²⁻

Mg²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Mg-EDTA]²⁻

Ứng dụng:

  • Nước sinh hoạt
  • Nước công nghiệp (lò hơi)
  • Giặt tẩy

3. Xử lý chất thải:

Phức với ion độc:

  • Cố định kim loại phóng xạ
  • Giảm độc tính
  • Dễ thu hồi, xử lý

4 4. Ứng dụng trong y học và sinh học

a) Phức chất trong cơ thể

1. Hemoglobin [Fe(II)-porphyrin]:

Chức năng:

  • Vận chuyển O₂ từ phổi đến mô
  • Vận chuyển CO₂ từ mô về phổi
  • Điều hòa pH máu

Cơ chế:

Hb-Fe²⁺ + O₂ ⇌ Hb-Fe²⁺-O₂

Nồng độ bình thường:

  • Nam: 130-170 g/L
  • Nữ: 120-150 g/L

2. Myoglobin [Fe(II)-porphyrin]:

Chức năng:

  • Dự trữ O₂ trong cơ
  • Cung cấp O₂ khi vận động

Đặc điểm:

  • Ái lực O₂ cao hơn hemoglobin
  • Không nhả O₂ dễ dàng

3. Cytochrome [Fe-porphyrin]:

Chức năng:

  • Chuỗi truyền electron
  • Sản xuất ATP
  • Hô hấp tế bào

Phản ứng:

Fe³⁺ + e⁻ ⇌ Fe²⁺ (chuyển electron)

4. Vitamin B₁₂ [Co(III)-corrin]:

Chức năng:

  • Tổng hợp DNA
  • Sản xuất hồng cầu
  • Bảo vệ hệ thần kinh

Nhu cầu: 2-3 μg/ngày

Thiếu hụt:

  • Thiếu máu ác tính
  • Tổn thương thần kinh
  • Mệt mỏi, chóng mặt

5. Chlorophyll [Mg-porphyrin]:

Chức năng:

  • Quang hợp ở thực vật
  • Hấp thụ ánh sáng
  • Chuyển hóa năng lượng

Phản ứng:

6CO₂ + 6H₂O → C₆H₁₂O₆ + 6O₂ (chlorophyll xúc tác)

b) Thuốc điều trị

1. Cisplatin [Pt(NH₃)₂Cl₂]:

Cơ chế:

  • Liên kết với DNA
  • Ngăn phân chia tế bào ung thư
  • Gây chết tế bào ung thư

Ứng dụng:

  • Ung thư tinh hoàn (tỷ lệ khỏi 90%)
  • Ung thư buồng trứng
  • Ung thư phổi, bàng quang

Liều lượng: 50-100 mg/m² da

Tác dụng phụ:

  • Độc thận (30-40% bệnh nhân)
  • Buồn nôn, nôn
  • Giảm bạch cầu

2. Carboplatin [Pt-cyclobutane]:

Đặc điểm:

  • Thế hệ 2 của cisplatin
  • Ít độc thận hơn
  • Hiệu quả tương đương

3. EDTA (Chelation therapy):

Điều trị ngộ độc kim loại nặng:

Pb²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Pb-EDTA]²⁻ (thải qua nước tiểu)

Ứng dụng:

  • Ngộ độc chì (trẻ em)
  • Ngộ độc thủy ngân
  • Ngộ độc cadmium

Liều: 1-2 g/ngày (tiêm tĩnh mạch)

4. Deferoxamine [Fe(III)-chelate]:

Điều trị thừa sắt:

Fe³⁺ + Deferoxamine → [Fe-Deferoxamine] (thải ra)

Ứng dụng:

  • Bệnh nhân truyền máu nhiều
  • Bệnh thalassemia
  • Ngộ độc sắt cấp

5. Penicillamine [Cu-chelate]:

Điều trị bệnh Wilson:

  • Thừa đồng trong cơ thể
  • Tạo phức với Cu²⁺
  • Thải qua nước tiểu

c) Chẩn đoán hình ảnh

1. Gadolinium-DTPA [Gd-DTPA]:

Ứng dụng:

  • Thuốc cản quang MRI
  • Tăng độ tương phản
  • Phát hiện khối u, viêm

Liều: 0.1-0.3 mmol/kg

An toàn:

  • Thải nhanh (2-3 giờ)
  • Ít tác dụng phụ
  • Không chứa iod (không dị ứng)

2. Technetium-99m [⁹⁹ᵐTc-phức]:

Ứng dụng:

  • Chẩn đoán hình ảnh hạt nhân
  • Xạ hình xương, tim, não
  • Phát hiện ung thư

Ưu điểm:

  • Chu kì bán rã ngắn (6h)
  • Năng lượng thấp (140 keV)
  • An toàn

3. Barium sulfate (không phải phức):

Ứng dụng: Chụp X-quang đường tiêu hóa

d) Bổ sung dinh dưỡng

1. Sắt hữu cơ:

Các dạng:

  • Fe-gluconate
  • Fe-fumarate
  • Fe-bisglycinate

Ưu điểm:

  • Hấp thu tốt (20-30%)
  • Ít táo bón
  • Ít kích ứng dạ dày

Liều: 60-120 mg Fe/ngày

2. Kẽm hữu cơ:

Các dạng:

  • Zn-picolinate
  • Zn-gluconate
  • Zn-citrate

Ứng dụng:

  • Tăng cường miễn dịch
  • Hỗ trợ lành vết thương
  • Cải thiện da, tóc

Liều: 10-15 mg/ngày

3. Magie hữu cơ:

Các dạng:

  • Mg-citrate
  • Mg-glycinate
  • Mg-malate

Ứng dụng:

  • Giảm căng thẳng
  • Cải thiện giấc ngủ
  • Hỗ trợ tim mạch

Liều: 300-400 mg/ngày

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Bài toán phản ứng trao đổi phối tử

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Xác định độ mạnh phối tử: CN⁻ > NH₃ > H₂O
  • Phối tử mạnh thay thế phối tử yếu
  • Viết phương trình, tính mol, khối lượng
  • Chú ý màu sắc thay đổi

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Cho 100 ml dung dịch [Cu(NH₃)₄]SO₄ 0.1M vào dung dịch KCN dư. a) Viết phương trình. b) Giải thích phản ứng. c) Tính khối lượng KCN tối thiểu. d) Mô tả hiện tượng.
GIẢI

a) Phương trình:

[Cu(NH₃)₄]SO₄ + 4KCN → K₂[Cu(CN)₄] + 4NH₃ + K₂SO₄

Hoặc dạng ion:

[Cu(NH₃)₄]²⁺ + 4CN⁻ → [Cu(CN)₄]²⁻ + 4NH₃

b) Giải thích:

1. Độ mạnh phối tử:

CN⁻ > NH₃ (CN⁻ mạnh hơn)

2. Độ bền phức:

  • [Cu(CN)₄]²⁻: log β ≈ 30 (rất bền)
  • [Cu(NH₃)₄]²⁺: log β ≈ 13 (bền)

→ [Cu(CN)₄]²⁻ bền hơn nhiều

3. Cơ chế:

  • CN⁻ tiến gần [Cu(NH₃)₄]²⁺
  • CN⁻ thay thế từng NH₃
  • Tạo [Cu(CN)₄]²⁻ bền vững

4. Lý do CN⁻ mạnh hơn NH₃:

  • CN⁻ có điện tích âm → Hút Cu²⁺ mạnh
  • CN⁻ tạo liên kết π ngược (back-bonding)
  • Liên kết Cu-CN bền hơn Cu-NH₃

c) Tính khối lượng KCN:

Tính mol [Cu(NH₃)₄]²⁺:

n([Cu(NH₃)₄]²⁺) = C × V = 0.1 × 0.1 = 0.01 mol

Tính mol KCN:

Theo phương trình: n(KCN) = 4 × n([Cu(NH₃)₄]²⁺)

n(KCN) = 4 × 0.01 = 0.04 mol

Khối lượng KCN:

M(KCN) = 39 + 12 + 14 = 65 g/mol

m(KCN) = 0.04 × 65 = 2.6 g

d) Hiện tượng:

Màu sắc:

  • Ban đầu: Dung dịch xanh thẫm ([Cu(NH₃)₄]²⁺)
  • Sau phản ứng: Dung dịch xanh lục nhạt ([Cu(CN)₄]²⁻)

Khác biệt:

Đặc điểm[Cu(NH₃)₄]²⁺[Cu(CN)₄]²⁻
MàuXanh thẫmXanh lục nhạt
Độ bềnBềnRất bền
Phân hủyDễ (acid mạnh)Khó

Đáp án: c) 2.6 g; d) Xanh thẫm → xanh lục nhạt

2 Dạng 2: Bài toán nhận biết và phân tích

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Chọn thuốc thử phù hợp
  • Viết phương trình phản ứng
  • Mô tả hiện tượng đặc trưng
  • Tính toán nồng độ, khối lượng

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Có 3 dung dịch: CuSO₄, FeCl₃, AgNO₃. a) Chọn thuốc thử nhận biết. b) Viết phương trình. c) Mô tả hiện tượng. d) Xác định nồng độ CuSO₄ nếu 20 ml dung dịch tạo 0.01 mol [Cu(NH₃)₄]²⁺.
GIẢI

a) Chọn thuốc thử:

Thuốc thử: Dung dịch NH₃

Lý do:

  • NH₃ phản ứng khác nhau với 3 ion
  • Hiện tượng đặc trưng, dễ quan sát
  • An toàn, dễ kiếm

b) Phương trình:

1. Với CuSO₄:

Thêm NH₃ từ từ:

CuSO₄ + 2NH₃ + 2H₂O → Cu(OH)₂↓ + (NH₄)₂SO₄

Thêm NH₃ dư:

Cu(OH)₂ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄](OH)₂

Tổng hợp:

CuSO₄ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄]SO₄

2. Với FeCl₃:

FeCl₃ + 3NH₃ + 3H₂O → Fe(OH)₃↓ + 3NH₄Cl

Lưu ý: Fe(OH)₃ không tan trong NH₃ dư

3. Với AgNO₃:

Thêm NH₃ từ từ:

AgNO₃ + NH₃ + H₂O → AgOH↓ + NH₄NO₃

2AgOH → Ag₂O↓ + H₂O (nâu đen)

Thêm NH₃ dư:

Ag₂O + 4NH₃ + H₂O → 2[Ag(NH₃)₂]OH

Tổng hợp:

AgNO₃ + 2NH₃ → [Ag(NH₃)₂]NO₃

c) Hiện tượng:

Dung dịchNH₃ từ từNH₃ dưKết luận
CuSO₄Kết tủa xanh Cu(OH)₂Kết tủa tan, dung dịch xanh thẫmCu²⁺
FeCl₃Kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃Kết tủa không tanFe³⁺
AgNO₃Kết tủa nâu đen Ag₂OKết tủa tan, dung dịch không màuAg⁺

Đặc điểm nhận biết:

1. CuSO₄:

  • ✓ Kết tủa xanh tan trong NH₃ dư
  • ✓ Dung dịch xanh thẫm đặc trưng
  • ✓ Dễ nhận biết nhất

2. FeCl₃:

  • ✓ Kết tủa nâu đỏ không tan
  • ✓ Khác với Cu²⁺ và Ag⁺

3. AgNO₃:

  • ✓ Kết tủa nâu đen (Ag₂O)
  • ✓ Tan trong NH₃ dư → không màu
  • ✓ Khác với xanh thẫm của Cu²⁺

d) Xác định nồng độ CuSO₄:

Dữ liệu:

  • V(CuSO₄) = 20 ml = 0.02 L
  • n([Cu(NH₃)₄]²⁺) = 0.01 mol

Phương trình:

CuSO₄ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄]SO₄

Tính mol CuSO₄:

n(CuSO₄) = n([Cu(NH₃)₄]²⁺) = 0.01 mol

Nồng độ CuSO₄:

C(CuSO₄) = n / V = 0.01 / 0.02 = 0.5 M

Kiểm tra:

  • Nồng độ 0.5 M là hợp lý
  • CuSO₄ thường dùng 0.1-1 M

Ứng dụng thực tế:

1. Phân tích nước:

  • Phát hiện Cu²⁺ trong nước sinh hoạt
  • Giới hạn: < 2 mg/L (WHO)
  • Phương pháp: Thêm NH₃, quan sát màu

2. Kiểm tra thực phẩm:

  • Phát hiện Cu²⁺ trong rau củ
  • Giới hạn: < 10 mg/kg

3. Phân tích đất:

  • Xác định hàm lượng Cu trong đất
  • Quan trọng cho cây trồng

Đáp án: a) NH₃; c) Đã mô tả; d) 0.5 M

3 Dạng 3: Bài toán thực tế - Xử lý nước cứng bằng EDTA

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • EDTA tạo phức 1:1 với Ca²⁺, Mg²⁺
  • Tính mol EDTA = mol Ca²⁺ + mol Mg²⁺
  • Độ cứng = (C_EDTA × V_EDTA × 100) / V_mẫu
  • Đánh giá chất lượng nước

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Chuẩn độ 100 ml nước giếng bằng EDTA 0.01M, hết 15 ml. a) Viết phương trình. b) Tính độ cứng (mg CaCO₃/L). c) Đánh giá chất lượng nước. d) Đề xuất phương pháp xử lý. e) Tính chi phí xử lý 1000 L nước.
GIẢI

a) Phương trình:

1. Phản ứng với Ca²⁺:

Ca²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Ca-EDTA]²⁻

2. Phản ứng với Mg²⁺:

Mg²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Mg-EDTA]²⁻

Đặc điểm:

  • Tỷ lệ 1:1 (1 EDTA : 1 ion kim loại)
  • Phức rất bền (log β > 10)
  • Không phân biệt Ca²⁺ và Mg²⁺

b) Tính độ cứng:

Dữ liệu:

  • V(nước) = 100 ml = 0.1 L
  • V(EDTA) = 15 ml = 0.015 L
  • C(EDTA) = 0.01 M

Tính mol EDTA:

n(EDTA) = C × V = 0.01 × 0.015 = 0.00015 mol

Tính mol ion cứng (Ca²⁺ + Mg²⁺):

n(Ca²⁺ + Mg²⁺) = n(EDTA) = 0.00015 mol

Quy đổi về CaCO₃:

M(CaCO₃) = 40 + 12 + 48 = 100 g/mol

m(CaCO₃) = 0.00015 × 100 = 0.015 g = 15 mg

Độ cứng:

Độ cứng = m(CaCO₃) / V(nước)

Độ cứng = 15 / 0.1 = 150 mg CaCO₃/L

Công thức tổng quát:

Độ cứng = (C_EDTA × V_EDTA × 100) / V_mẫu

Độ cứng = (0.01 × 15 × 100) / 100 = 150 mg/L

c) Đánh giá chất lượng nước:

1. Phân loại độ cứng:

Độ cứng (mg CaCO₃/L)Phân loạiĐánh giá
0-60Nước mềmTốt
60-120Nước hơi cứngChấp nhận được
120-180Nước cứngCần xử lý
> 180Nước rất cứngPhải xử lý

2. Kết luận mẫu nước:

Độ cứng = 150 mg/L → Nước cứng

3. Tác hại nước cứng:

a) Sinh hoạt:

  • ⚠️ Giặt tẩy kém hiệu quả (xà phòng kết tủa)
  • ⚠️ Tóc khô, da khô
  • ⚠️ Cặn bám ấm, nồi
  • ⚠️ Tốn xà phòng, bột giặt (gấp 2-3 lần)

b) Công nghiệp:

  • ⚠️ Cặn bám lò hơi → Giảm hiệu suất
  • ⚠️ Ăn mòn đường ống
  • ⚠️ Tốn nhiên liệu (cặn cách nhiệt)
  • ⚠️ Nguy cơ nổ lò hơi

c) Sức khỏe:

  • ⚠️ Sỏi thận (nếu uống lâu dài)
  • ⚠️ Táo bón
  • ⚠️ Khô da, rụng tóc
  • ✓ Nhưng cung cấp Ca, Mg cần thiết

4. Tiêu chuẩn:

  • WHO: < 500 mg/L (chấp nhận)
  • Việt Nam (QCVN 01:2009): < 300 mg/L
  • Nước uống tốt: < 100 mg/L
  • Nước lò hơi: < 10 mg/L

d) Phương pháp xử lý:

1. Phương pháp hóa học:

a) Dùng Ca(OH)₂ + Na₂CO₃:

Loại Ca²⁺:

Ca²⁺ + CO₃²⁻ → CaCO₃↓

Loại Mg²⁺:

Mg²⁺ + 2OH⁻ → Mg(OH)₂↓

Ưu điểm:

  • ✓ Rẻ (Ca(OH)₂: 2000 đ/kg, Na₂CO₃: 5000 đ/kg)
  • ✓ Hiệu quả cao (90-95%)
  • ✓ Phù hợp quy mô lớn

Nhược điểm:

  • ⚠️ Tạo bùn cặn (cần xử lý)
  • ⚠️ Tốn hóa chất

b) Dùng EDTA:

Ca²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Ca-EDTA]²⁻ (tan)

Mg²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Mg-EDTA]²⁻ (tan)

Ưu điểm:

  • ✓ Không tạo cặn
  • ✓ Hiệu quả 100%

Nhược điểm:

  • ⚠️ Đắt (EDTA: 100,000 đ/kg)
  • ⚠️ Chỉ dùng quy mô nhỏ

2. Phương pháp vật lý:

a) Trao đổi ion (Ion exchange):

Nguyên lý:

Ca²⁺ + 2Na⁺-Resin → Ca²⁺-Resin + 2Na⁺

Mg²⁺ + 2Na⁺-Resin → Mg²⁺-Resin + 2Na⁺

Ưu điểm:

  • ✓ Hiệu quả cao (95-99%)
  • ✓ Tự động hóa
  • ✓ Không tạo cặn
  • ✓ Resin tái sinh được (NaCl)

Nhược điểm:

  • ⚠️ Chi phí đầu tư cao (10-50 triệu)
  • ⚠️ Cần bảo trì

Chi phí:

  • Thiết bị: 10-50 triệu (tùy công suất)
  • Resin: 500,000-1,000,000 đ/lít
  • Muối tái sinh: 5,000 đ/kg

b) Lọc RO (Reverse Osmosis):

Nguyên lý:

  • Áp suất cao (5-10 bar)
  • Nước qua màng RO (lỗ 0.0001 micron)
  • Ca²⁺, Mg²⁺ bị giữ lại

Ưu điểm:

  • ✓ Loại 95-99% ion cứng
  • ✓ Loại cả vi khuẩn, virus
  • ✓ Nước rất sạch

Nhược điểm:

  • ⚠️ Đắt (20-100 triệu)
  • ⚠️ Lãng phí nước (50-70%)
  • ⚠️ Tốn điện

3. Phương pháp nhiệt:

Đun sôi:

Ca(HCO₃)₂ → CaCO₃↓ + CO₂↑ + H₂O

Mg(HCO₃)₂ → MgCO₃↓ + CO₂↑ + H₂O

Ưu điểm:

  • ✓ Đơn giản, không cần hóa chất
  • ✓ Phù hợp gia đình

Nhược điểm:

  • ⚠️ Chỉ loại độ cứng tạm thời (HCO₃⁻)
  • ⚠️ Không loại độ cứng vĩnh cửu (SO₄²⁻, Cl⁻)
  • ⚠️ Tốn năng lượng

4. So sánh phương pháp:

Phương phápHiệu quảChi phíQuy mô
Hóa học90-95%RẻLớn
Trao đổi ion95-99%Trung bìnhVừa, nhỏ
RO95-99%ĐắtNhỏ
Đun sôi50-70%RẻGia đình

e) Tính chi phí xử lý 1000 L nước:

Chọn phương pháp: Hóa học (Ca(OH)₂ + Na₂CO₃)

1. Tính lượng ion cứng:

Độ cứng = 150 mg CaCO₃/L

Tổng ion cứng trong 1000 L:

m(CaCO₃) = 150 × 1000 = 150,000 mg = 150 g

n(CaCO₃) = 150 / 100 = 1.5 mol

2. Tính lượng hóa chất:

Giả sử 60% Ca²⁺, 40% Mg²⁺:

n(Ca²⁺) = 1.5 × 0.6 = 0.9 mol

n(Mg²⁺) = 1.5 × 0.4 = 0.6 mol

Lượng Na₂CO₃ (loại Ca²⁺):

n(Na₂CO₃) = n(Ca²⁺) = 0.9 mol

m(Na₂CO₃) = 0.9 × 106 = 95.4 g

Lượng Ca(OH)₂ (loại Mg²⁺):

n(Ca(OH)₂) = n(Mg²⁺) = 0.6 mol

m(Ca(OH)₂) = 0.6 × 74 = 44.4 g

3. Tính chi phí:

Chi phí Na₂CO₃:

Giá: 5,000 đ/kg = 5 đ/g

Chi phí = 95.4 × 5 = 477 đồng

Chi phí Ca(OH)₂:

Giá: 2,000 đ/kg = 2 đ/g

Chi phí = 44.4 × 2 = 89 đồng

Tổng chi phí hóa chất:

Tổng = 477 + 89 = 566 đồng

Chi phí khác (10%):

  • Điện, nhân công, xử lý bùn
  • Chi phí = 566 × 0.1 = 57 đồng

Tổng chi phí:

Tổng = 566 + 57 = 623 đồng ≈ 600 đồng/1000 L

Hoặc: 0.6 đồng/lít

4. So sánh với phương pháp khác:

Phương phápChi phí (đ/1000L)Ghi chú
Hóa học600Rẻ nhất
Trao đổi ion2,000-5,000Bao gồm khấu hao
RO5,000-10,000Đắt nhất
Đun sôi3,000-5,000Tốn điện/gas

5. Khuyến nghị:

Gia đình (< 10 m³/tháng):

  • → Máy lọc RO (tiện lợi, nước sạch)
  • Chi phí: 20-50 triệu (1 lần)

Nhà hàng, khách sạn (10-100 m³/tháng):

  • → Trao đổi ion (hiệu quả, tự động)
  • Chi phí: 30-100 triệu (1 lần)

Nhà máy (> 100 m³/tháng):

  • → Hóa học (rẻ, quy mô lớn)
  • Chi phí: 0.6 đ/lít

Kết luận:

Nước giếng có độ cứng 150 mg/L (nước cứng), cần xử lý. Phương pháp hóa học (Ca(OH)₂ + Na₂CO₃) là rẻ nhất với chi phí 600 đồng/1000 L (0.6 đ/lít), phù hợp quy mô lớn. Gia đình nên dùng máy lọc RO hoặc trao đổi ion để tiện lợi và nước sạch hơn.

Đáp án: b) 150 mg/L; c) Nước cứng, cần xử lý; d) Đã phân tích; e) 600 đồng/1000 L

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 22 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 8: Sơ lược về dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất và phức chất