Chương 4: Polymer

Bài 14. Ôn tập chương 4

Tổng hợp và ôn tập kiến thức về polymer, vật liệu polymer.

🟡 Trung bình 45 phút

Tổng hợp kiến thức Chương 4

1 1. Bảng tổng hợp Polymer

PolymerMonomerPhương phápỨng dụng
PECH₂=CH₂Trùng hợpTúi nilon
PVCCH₂=CHClTrùng hợpỐng nước
PSCH₂=CH-C₆H₅Trùng hợpHộp xốp
Nylon-6,6Acid + AmineTrùng ngưngQuần áo
PETAcid + GlycolTrùng ngưngChai nước

Công thức quan trọng:

1. Trùng hợp: n(Monomer) → Polymer (không sản phẩm phụ)

2. Trùng ngưng: n(Monomer) → Polymer + nH₂O

3. M(polymer) = n × M(mắt xích)

4. Lưu hóa: Cao su + S → Cao su lưu hóa

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Bài toán tổng hợp polymer

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Xác định loại phản ứng
  • Tính khối lượng sản phẩm
  • Áp dụng hiệu suất

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Tổng hợp polymer từ 100 kg monomer. a) Nếu là PE, tính khối lượng polymer (hiệu suất 90%). b) Nếu là Nylon-6,6, tính khối lượng polymer và H₂O (hiệu suất 85%).
GIẢI

a) PE (trùng hợp):

Không có sản phẩm phụ

m(PE) lý thuyết = 100 kg

m(PE) thực tế = 100 × 90% = 90 kg

b) Nylon-6,6 (trùng ngưng):

Giả sử 50 kg acid + 50 kg amine

M(acid) = 146, M(amine) = 116

M(mắt xích) = 226

Tỉ lệ: 262 kg monomer → 226 kg nylon + 36 kg H₂O

100 kg monomer → x kg nylon

x = 100 × 226/262 = 86.3 kg (lý thuyết)

m(nylon) = 86.3 × 85% = 73.4 kg

m(H₂O) = 100 × 36/262 × 85% = 11.7 kg

Đáp án: a) 90 kg; b) 73.4 kg nylon, 11.7 kg H₂O

2 Dạng 2: Bài toán nhận biết polymer

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Dựa vào tính chất vật lý
  • Dựa vào phản ứng hóa học
  • Dựa vào ứng dụng

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Có 4 mẫu: A (PE), B (PVC), C (Nylon), D (Cao su). Phân biệt bằng phương pháp đơn giản.
GIẢI

Phương pháp:

1. Thả vào nước:

  • A (PE): Nổi
  • B, C, D: Chìm

2. Đốt cháy B, C, D:

  • B (PVC): Mùi hắc (HCl)
  • C (Nylon): Mùi tóc cháy
  • D (Cao su): Mùi khét đặc trưng

3. Kéo giãn D:

  • D (Cao su): Đàn hồi cao

Kết luận: A nổi (PE), B mùi hắc (PVC), C mùi tóc (Nylon), D đàn hồi (Cao su)

3 Dạng 3: Bài toán thực tế - Kinh tế tuần hoàn polymer

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Phân tích chu trình sống polymer
  • Tính toán hiệu quả kinh tế
  • Đánh giá tác động môi trường

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Mô hình kinh tế tuần hoàn cho chai PET: Thu gom → Tái chế → Sản xuất mới. a) Tính hiệu quả kinh tế (giá: PET mới 30,000đ/kg, tái chế 20,000đ/kg, chi phí tái chế 8,000đ/kg). b) Tính giảm phát thải CO₂ (PET mới: 3 kg CO₂/kg, tái chế: 1 kg CO₂/kg). c) Đề xuất mô hình kinh tế tuần hoàn hoàn chỉnh.
GIẢI

a) Hiệu quả kinh tế (cho 1 tấn):

Sản xuất mới:

  • Chi phí: 1000 × 30,000 = 30,000,000 đ

Tái chế:

  • Thu gom: 1000 × 20,000 = 20,000,000 đ
  • Tái chế: 1000 × 8,000 = 8,000,000 đ
  • Tổng: 28,000,000 đ

Tiết kiệm: 2,000,000 đ/tấn (6.7%)

b) Giảm CO₂:

Phát thải mới: 1000 × 3 = 3000 kg CO₂

Phát thải tái chế: 1000 × 1 = 1000 kg CO₂

Giảm: 2000 kg CO₂/tấn (67%)

c) Mô hình kinh tế tuần hoàn:

1. Thu gom thông minh:

  • Máy thu gom tự động (đặt cọc chai)
  • Ứng dụng di động theo dõi điểm thu gom
  • Thưởng điểm tích lũy cho người dân
  • Mục tiêu: Thu gom 80% chai PET

2. Phân loại và làm sạch:

  • Công nghệ AI phân loại tự động
  • Làm sạch bằng enzyme sinh học
  • Loại bỏ nhãn, nắp tự động
  • Chất lượng đầu ra: 95% sạch

3. Tái chế chất lượng cao:

  • Công nghệ depolymerization (phân hủy thành monomer)
  • Tái tổng hợp PET mới (chất lượng = PET nguyên sinh)
  • Hiệu suất: 90%
  • Chi phí: Giảm 30% so với tái chế cơ học

4. Sản xuất sản phẩm mới:

  • Chai nước 100% tái chế
  • Sợi polyester (quần áo)
  • Vật liệu xây dựng
  • Đóng gói thực phẩm (food-grade)

5. Thiết kế bền vững:

  • Chai đơn sắc (dễ tái chế)
  • Giảm trọng lượng chai 20%
  • Nhãn dễ tách
  • Thiết kế cho tái chế (Design for Recycling)

6. Mô hình kinh doanh:

  • Doanh nghiệp trả phí tái chế (EPR - Extended Producer Responsibility)
  • Người tiêu dùng được thưởng khi trả chai
  • Nhà máy tái chế có lợi nhuận ổn định
  • Chính phủ giảm chi phí xử lý rác

Tính toán hiệu quả tổng hợp:

Chỉ tiêuHiện tạiKinh tế tuần hoànCải thiện
Tỉ lệ tái chế30%80%+167%
Chi phí (đ/kg)30,00022,000-27%
CO₂ (kg/kg)30.8-73%
Rác thải (tấn/năm)700,000140,000-80%
Việc làm (người)10,00050,000+400%

Lợi ích kinh tế - xã hội:

  • Tiết kiệm 8,000 tỷ đồng/năm (1 triệu tấn PET)
  • Giảm 2.2 triệu tấn CO₂/năm
  • Tạo 40,000 việc làm mới
  • Giảm 80% rác thải nhựa
  • Bảo vệ môi trường biển

Kết luận:

Mô hình kinh tế tuần hoàn cho PET mang lại lợi ích kinh tế (tiết kiệm 27%), môi trường (giảm 73% CO₂) và xã hội (tạo việc làm). Đây là giải pháp bền vững, cần được triển khai rộng rãi.

Đáp án: a) Tiết kiệm 6.7%; b) Giảm 67% CO₂; c) Đã đề xuất mô hình chi tiết

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 22 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 4: Polymer