Bài 1. Thành phần nguyên tử
Khám phá thành phần cấu tạo của nguyên tử, bao gồm hạt nhân và vỏ nguyên tử, cùng đặc điểm của các hạt electron, proton và neutron.
Lý thuyết Thành phần nguyên tử
1 1. Thành phần cấu tạo của nguyên tử
Nguyên tử gồm hai phần chính:
- Vỏ nguyên tử: Gồm các electron ($e$) mang điện tích âm chuyển động xung quanh hạt nhân. Các electron chuyển động rất nhanh trong không gian xung quanh hạt nhân, tạo thành vỏ electron.
- Hạt nhân nguyên tử: Nằm ở tâm nguyên tử, gồm các hạt proton ($p$) mang điện tích dương và neutron ($n$) không mang điện. Hạt nhân chiếm thể tích rất nhỏ nhưng chứa hầu hết khối lượng của nguyên tử.
Lưu ý quan trọng:
- Nguyên tử trung hòa về điện nên số proton bằng số electron: $p = e$
- Tổng số hạt trong nguyên tử: $S = p + e + n = 2p + n$ (vì $p = e$)
- Số hạt mang điện: $p + e = 2p$
- Số hạt không mang điện: $n$
2 2. Khối lượng và điện tích các hạt
| Hạt | Kí hiệu | Điện tích ($q$) | Khối lượng ($m$) |
|---|---|---|---|
| Electron | $e$ | $-1,602 \cdot 10^{-19}$ C ($1-$) | $9,109 \cdot 10^{-31}$ kg |
| Proton | $p$ | $+1,602 \cdot 10^{-19}$ C ($1+$) | $1,6726 \cdot 10^{-27}$ kg |
| Neutron | $n$ | $0$ | $1,6748 \cdot 10^{-27}$ kg |
Nhận xét:
- Khối lượng proton xấp xỉ bằng khối lượng neutron và lớn hơn khối lượng electron khoảng 1840 lần.
- Điện tích của proton và electron bằng nhau về độ lớn nhưng trái dấu.
- Trong tính toán, ta thường coi khối lượng electron không đáng kể so với khối lượng proton và neutron.
3 3. Kích thước và khối lượng của nguyên tử
Kích thước
Nguyên tử có kích thước vô cùng nhỏ, đường kính vào khoảng $10^{-10}$ m ($1 \text{ \AA}$ - angstrom). Hạt nhân nhỏ hơn rất nhiều so với nguyên tử (khoảng $10^{-14}$ m đến $10^{-15}$ m).
So sánh: Nếu hạt nhân có kích thước bằng hạt đậu (1 cm) thì nguyên tử sẽ có kích thước bằng một sân vận động (100 m). Điều này cho thấy phần lớn thể tích nguyên tử là khoảng trống.
Khối lượng
Vì khối lượng của electron rất nhỏ so với proton và neutron (nhỏ hơn khoảng 1840 lần), nên khối lượng của nguyên tử tập trung hầu hết ở hạt nhân.
Công thức tính khối lượng nguyên tử:
$m_{\text{nguyên tử}} \approx m_{\text{hạt nhân}} = m_p \cdot p + m_n \cdot n$
Trong đó: $m_p \approx m_n \approx 1,67 \cdot 10^{-27}$ kg
4 4. Tính chất của nguyên tử
- Tính trung hòa điện: Nguyên tử không mang điện vì tổng điện tích dương của các proton bằng tổng điện tích âm của các electron.
- Tính bền vững: Các hạt trong nguyên tử liên kết với nhau bằng các lực hạt nhân rất mạnh, giúp nguyên tử bền vững.
- Khả năng tham gia phản ứng hóa học: Các electron ở lớp ngoài cùng (electron hóa trị) quyết định tính chất hóa học của nguyên tử.
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Tính số hạt cơ bản trong nguyên tử
Phương pháp giải:
- Tổng số hạt trong nguyên tử: $S = p + n + e$. Vì nguyên tử trung hòa về điện nên $p = e$, suy ra $S = 2p + n$.
- Số hạt mang điện: $2p$ (gồm $p$ proton và $e$ electron).
- Số hạt không mang điện: $n$ (neutron).
- Lập hệ phương trình dựa vào các dữ kiện đề bài cho về tổng số hạt, tỉ lệ các hạt, hiệu số hạt...
- Giải hệ phương trình để tìm $p$, $e$, $n$.
Ví dụ minh họa
Giải:
Gọi số proton, electron, neutron lần lượt là $p$, $e$, $n$.
Vì nguyên tử trung hòa điện nên: $p = e$
Theo đề bài, ta có hệ phương trình:
$\begin{cases} 2p + n = 34 \\ 2p - n = 10 \end{cases}$
Cộng vế với vế: $4p = 44 \Rightarrow p = 11$
Suy ra: $e = 11$ và $n = 34 - 2(11) = 12$
Đáp án: $p = e = 11$; $n = 12$
Giải:
Gọi số proton, electron, neutron lần lượt là $p$, $e$, $n$.
Vì nguyên tử trung hòa điện nên: $p = e$
Theo đề bài:
$\begin{cases} 2p + n = 52 \\ 2p - n = 16 \end{cases}$
Cộng hai phương trình: $4p = 68 \Rightarrow p = 17$
Từ phương trình thứ nhất: $n = 52 - 2(17) = 52 - 34 = 18$
Đáp án: $p = e = 17$; $n = 18$
Giải:
Gọi số proton, electron, neutron lần lượt là $p$, $e$, $n$.
Vì nguyên tử trung hòa điện nên: $p = e$
Theo đề bài:
$\begin{cases} 2p + n = 25 \\ n - p = 1 \end{cases}$
Từ phương trình thứ hai: $n = p + 1$
Thay vào phương trình thứ nhất: $2p + (p + 1) = 25$
$\Rightarrow 3p = 24 \Rightarrow p = 8$
$\Rightarrow n = 8 + 1 = 9$ và $e = 8$
Đáp án: $p = e = 8$; $n = 9$
2 Dạng 2: Tính khối lượng và điện tích của nguyên tử
Phương pháp giải:
- Khối lượng nguyên tử: $m_{\text{nguyên tử}} \approx m_p \cdot p + m_n \cdot n$ (bỏ qua khối lượng electron)
- Trong đó: $m_p \approx m_n \approx 1,67 \cdot 10^{-27}$ kg
- Điện tích hạt nhân: $q_{\text{hạt nhân}} = p \cdot (+1,602 \cdot 10^{-19})$ C
- Điện tích vỏ nguyên tử: $q_{\text{vỏ}} = e \cdot (-1,602 \cdot 10^{-19})$ C
- Tổng điện tích nguyên tử: $q_{\text{nguyên tử}} = 0$ (vì $p = e$)
Ví dụ minh họa
Giải:
Khối lượng nguyên tử carbon:
$m = 6m_p + 6m_n + 6m_e$
$= 6 \times 1,6726 \cdot 10^{-27} + 6 \times 1,6748 \cdot 10^{-27} + 6 \times 9,109 \cdot 10^{-31}$
$= 10,0356 \cdot 10^{-27} + 10,0488 \cdot 10^{-27} + 54,654 \cdot 10^{-31}$
$= 20,0844 \cdot 10^{-27} + 0,0054654 \cdot 10^{-27}$
$\approx 20,09 \cdot 10^{-27}$ kg $= 2,009 \cdot 10^{-26}$ kg
Nhận xét: Khối lượng electron rất nhỏ so với tổng khối lượng, có thể bỏ qua trong tính toán.
Giải:
a) Điện tích hạt nhân:
$q_{\text{hạt nhân}} = 13 \times (+1,602 \cdot 10^{-19})$
$= +20,826 \cdot 10^{-19}$ C $= +2,0826 \cdot 10^{-18}$ C
b) Khối lượng nguyên tử:
$m \approx 13m_p + 14m_n$
$\approx 13 \times 1,67 \cdot 10^{-27} + 14 \times 1,67 \cdot 10^{-27}$
$= (13 + 14) \times 1,67 \cdot 10^{-27}$
$= 27 \times 1,67 \cdot 10^{-27}$
$= 45,09 \cdot 10^{-27}$ kg $\approx 4,51 \cdot 10^{-26}$ kg
3 Dạng 3: Bài toán thực tế - Ứng dụng cấu tạo nguyên tử
Phương pháp giải:
- Đọc kỹ đề bài, xác định các đại lượng đã biết và cần tìm.
- Áp dụng các công thức về số hạt, khối lượng, điện tích.
- Sử dụng kiến thức về tỉ lệ, so sánh kích thước, khối lượng.
- Chú ý đơn vị đo và cách biểu diễn số liệu khoa học.
Ví dụ minh họa
Giải:
Khối lượng Iod-131 được tiêm: $m = 1$ mg $= 10^{-6}$ kg
Khối lượng 1 nguyên tử Iod-131: $m_0 = 2,18 \cdot 10^{-25}$ kg
Số nguyên tử Iod-131:
$N = \frac{m}{m_0} = \frac{10^{-6}}{2,18 \cdot 10^{-25}}$
$= \frac{1}{2,18} \cdot 10^{19}$
$\approx 0,459 \cdot 10^{19}$
$= 4,59 \cdot 10^{18}$ nguyên tử
Đáp án: Có khoảng $4,59 \cdot 10^{18}$ nguyên tử Iod-131 được đưa vào cơ thể bệnh nhân.
Giải:
Đường kính hạt nano vàng: $D = 20$ nm
Đường kính nguyên tử vàng: $d = 0,3$ nm
Tỉ lệ đường kính: $\frac{D}{d} = \frac{20}{0,3} \approx 66,67$
Vì thể tích hình cầu tỉ lệ với lập phương đường kính:
$\frac{V_{\text{hạt nano}}}{V_{\text{nguyên tử}}} = \left(\frac{D}{d}\right)^3 = (66,67)^3 \approx 296.000$
Tuy nhiên, do cách sắp xếp nguyên tử trong tinh thể không lấp đầy 100% không gian (hệ số đóng gói khoảng 74% đối với vàng), nên:
Số nguyên tử ước tính: $N \approx 296.000 \times 0,74 \approx 219.000$ nguyên tử
Đáp án: Một hạt nano vàng đường kính 20 nm chứa khoảng 219.000 nguyên tử vàng.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngay