Chương 6: Đại cương về kim loại

Bài 20. Kim loại trong tự nhiên và phương pháp tách kim loại

Tìm hiểu về kim loại trong tự nhiên và các phương pháp tách kim loại.

🟡 Trung bình 45 phút

Lý thuyết Kim loại trong Tự nhiên

1 1. Kim loại trong tự nhiên

a) Trạng thái tồn tại

1. Ở dạng tự do:

  • Kim loại kém hoạt động: Au, Ag, Pt
  • Không bị oxi hóa trong tự nhiên

2. Ở dạng hợp chất:

  • Kim loại hoạt động: Na, K, Ca, Mg, Al, Fe, Zn, Cu...
  • Dạng oxit, sulfide, carbonate, silicate...

b) Quặng kim loại quan trọng

Kim loạiQuặngCông thức
AlBoxitAl₂O₃·nH₂O
FeHematitFe₂O₃
FeMagnetitFe₃O₄
CuChalcopyriteCuFeS₂
ZnSphaleriteZnS
PbGalenaPbS
CaĐá vôiCaCO₃
NaMuối mỏNaCl

c) Trữ lượng kim loại

Trong vỏ Trái Đất (% khối lượng):

  • Al: 8.1% (nhiều nhất)
  • Fe: 5.0%
  • Ca: 3.6%
  • Na: 2.8%
  • Mg: 2.1%

2 2. Phương pháp tách kim loại

a) Nguyên tắc chung

Khử ion kim loại thành kim loại:

M^n+ + ne⁻ → M

Chất khử: C, CO, H₂, Al, điện phân

b) Phương pháp nhiệt luyện

Nguyên tắc: Dùng chất khử (C, CO, H₂) ở nhiệt độ cao

1. Khử bằng carbon (C):

ZnO + C → Zn + CO (t°)

SnO₂ + 2C → Sn + 2CO (t°)

2. Khử bằng CO:

Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂ (t°)

CuO + CO → Cu + CO₂ (t°)

3. Khử bằng H₂:

CuO + H₂ → Cu + H₂O (t°)

WO₃ + 3H₂ → W + 3H₂O (t°)

Ứng dụng: Sản xuất Fe, Cu, Zn, Sn, Pb...

c) Phương pháp thủy luyện

Nguyên tắc: Hòa tan quặng → Khử ion kim loại trong dung dịch

Ví dụ sản xuất Cu:

Bước 1: Hòa tan quặng

CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O

Bước 2: Khử Cu²⁺

CuSO₄ + Fe → FeSO₄ + Cu↓

Ưu điểm: Tiết kiệm năng lượng, ít ô nhiễm

d) Phương pháp điện phân

1. Điện phân nóng chảy:

Sản xuất kim loại hoạt động mạnh (Na, K, Ca, Mg, Al)

Ví dụ sản xuất Al:

2Al₂O₃ → 4Al + 3O₂ (điện phân nóng chảy)

2. Điện phân dung dịch:

Tinh chế kim loại (Cu, Ag, Au)

Ví dụ tinh chế Cu:

  • Anode (+): Cu không tinh khiết
  • Cathode (-): Cu tinh khiết
  • Điện ly: CuSO₄

Anode: Cu → Cu²⁺ + 2e⁻

Cathode: Cu²⁺ + 2e⁻ → Cu

e) Phương pháp nhiệt nhôm

Nguyên tắc: Dùng Al khử oxit kim loại ở nhiệt độ cao

Cr₂O₃ + 2Al → 2Cr + Al₂O₃ (t°)

3MnO₂ + 4Al → 3Mn + 2Al₂O₃ (t°)

Ứng dụng:

  • Sản xuất Cr, Mn, V, Ti
  • Hàn ray xe lửa

3 3. Sơ đồ sản xuất kim loại

a) Sản xuất gang và thép

Nguyên liệu: Quặng Fe (Fe₂O₃, Fe₃O₄), than cốc (C), đá vôi (CaCO₃)

Thiết bị: Lò cao

Phản ứng:

C + O₂ → CO₂ (cháy)

CO₂ + C → 2CO (t°)

Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂ (t°)

Sản phẩm:

  • Gang: 2-5% C, cứng, giòn
  • Thép: < 2% C, cứng, dai

b) Sản xuất nhôm

Nguyên liệu: Boxit (Al₂O₃·nH₂O)

Phương pháp: Điện phân nóng chảy Al₂O₃

2Al₂O₃ → 4Al + 3O₂

Đặc điểm:

  • Tiêu tốn điện năng lớn (15 kWh/kg Al)
  • Nhiệt độ: 950-1000°C

c) Sản xuất đồng

Phương pháp 1: Nhiệt luyện

2CuFeS₂ + 4O₂ → Cu₂S + 2FeO + 3SO₂

Cu₂S + O₂ → 2Cu + SO₂

Phương pháp 2: Thủy luyện

CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O

CuSO₄ + Fe → FeSO₄ + Cu

Tinh chế: Điện phân dung dịch CuSO₄

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Bài toán khử oxit kim loại

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Viết phương trình khử
  • Tính mol chất khử
  • Tính khối lượng kim loại

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Khử 16g Fe₂O₃ bằng CO dư ở nhiệt độ cao. a) Viết phương trình. b) Tính khối lượng Fe. c) Tính thể tích CO (đktc).
GIẢI

a) Phương trình:

Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂

b) Khối lượng Fe:

n(Fe₂O₃) = 16 / 160 = 0.1 mol

n(Fe) = 2 × 0.1 = 0.2 mol

m(Fe) = 0.2 × 56 = 11.2g

c) Thể tích CO:

n(CO) = 3 × 0.1 = 0.3 mol

V(CO) = 0.3 × 22.4 = 6.72 lít

Đáp án: b) 11.2g; c) 6.72 lít

2 Dạng 2: Bài toán điện phân sản xuất kim loại

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Áp dụng định luật Faraday
  • Tính khối lượng kim loại
  • Tính điện năng tiêu thụ

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Điện phân Al₂O₃ nóng chảy với I = 10A trong 9650s. a) Tính khối lượng Al. b) Tính điện năng (U = 5V, hiệu suất 50%).
GIẢI

a) Khối lượng Al:

Q = I × t = 10 × 9650 = 96500 C

n(e⁻) = 96500 / 96500 = 1 mol

Al³⁺ + 3e⁻ → Al

n(Al) = 1 / 3 = 0.333 mol

m(Al) = 0.333 × 27 = 9g

b) Điện năng:

W lý thuyết = Q × U = 96500 × 5 = 482,500 J = 0.134 kWh

W thực tế = 0.134 / 50% = 0.268 kWh

Đáp án: a) 9g; b) 0.268 kWh

3 Dạng 3: Bài toán thực tế - Tái chế kim loại

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Phân tích quy trình tái chế
  • Tính hiệu quả năng lượng
  • Đánh giá kinh tế và môi trường

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: So sánh sản xuất Al từ quặng vs tái chế. a) Tính năng lượng (quặng: 15 kWh/kg, tái chế: 0.75 kWh/kg). b) Tính chi phí (điện 2000đ/kWh). c) Đánh giá môi trường.
GIẢI

a) Năng lượng (cho 1 tấn Al):

Từ quặng: 15,000 kWh

Tái chế: 750 kWh

Tiết kiệm: 14,250 kWh (95%)

b) Chi phí điện:

Từ quặng: 15,000 × 2000 = 30,000,000 đ

Tái chế: 750 × 2000 = 1,500,000 đ

Tiết kiệm: 28,500,000 đ (95%)

c) Đánh giá môi trường:

  • Giảm 95% CO₂
  • Giảm 97% ô nhiễm nước
  • Không khai thác quặng
  • Bảo vệ rừng, đất

Kết luận: Tái chế Al tiết kiệm 95% năng lượng và chi phí, giảm mạnh ô nhiễm. Đây là giải pháp bền vững.

Đáp án: a) Tiết kiệm 95%; b) Tiết kiệm 28.5 triệu/tấn; c) Rất tốt cho môi trường

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 22 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 6: Đại cương về kim loại