Chương 5: Pin điện và điện phân

Bài 16. Điện phân

Tìm hiểu về quá trình điện phân và ứng dụng.

🟡 Trung bình 45 phút

Lý thuyết Điện phân

1 1. Khái niệm và nguyên tắc

a) Định nghĩa

Điện phân: Quá trình oxi hóa - khử xảy ra khi có dòng điện một chiều đi qua chất điện ly nóng chảy hoặc dung dịch.

Bản chất: Chuyển điện năng → Hóa năng

b) Nguyên tắc

  • Cathode (-): Xảy ra khử (nhận e⁻)
  • Anode (+): Xảy ra oxi hóa (nhường e⁻)
  • Cation di chuyển về cathode
  • Anion di chuyển về anode

c) Định luật Faraday

m = (A × I × t) / (n × F)

  • m: Khối lượng chất (g)
  • A: Khối lượng mol (g/mol)
  • I: Cường độ dòng điện (A)
  • t: Thời gian (s)
  • n: Số electron trao đổi
  • F: Hằng số Faraday = 96500 C/mol

2 2. Điện phân nóng chảy

a) Điện phân NaCl nóng chảy

Cathode (-): 2Na⁺ + 2e⁻ → 2Na

Anode (+): 2Cl⁻ → Cl₂ + 2e⁻

Phản ứng chung: 2NaCl → 2Na + Cl₂

b) Điện phân Al₂O₃ nóng chảy

Cathode: Al³⁺ + 3e⁻ → Al

Anode: 2O²⁻ → O₂ + 4e⁻

Ứng dụng: Sản xuất nhôm công nghiệp

3 3. Điện phân dung dịch

a) Thứ tự điện phân

Cathode (-):

  1. Kim loại hoạt động yếu (Cu²⁺, Ag⁺...)
  2. H⁺ (từ H₂O)
  3. Kim loại hoạt động mạnh (không bị khử)

Anode (+):

  1. Anion gốc acid không có oxi (Cl⁻, Br⁻, I⁻)
  2. OH⁻ (từ H₂O)
  3. Anion gốc acid có oxi (SO₄²⁻, NO₃⁻...)

b) Ví dụ

1. Điện phân CuSO₄ (anode trơ):

Cathode: Cu²⁺ + 2e⁻ → Cu

Anode: 2H₂O → O₂ + 4H⁺ + 4e⁻

2. Điện phân NaCl (anode trơ):

Cathode: 2H₂O + 2e⁻ → H₂ + 2OH⁻

Anode: 2Cl⁻ → Cl₂ + 2e⁻

c) Ứng dụng

  • Sản xuất kim loại (Al, Na, Cu...)
  • Sản xuất hóa chất (Cl₂, NaOH, H₂...)
  • Tinh chế kim loại
  • Mạ điện

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Tính khối lượng chất điện phân

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Viết phản ứng điện cực
  • Áp dụng định luật Faraday
  • m = (A × I × t) / (n × F)

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Điện phân CuSO₄ với I = 5A trong 1930s. Tính khối lượng Cu bám cathode.
GIẢI

Phản ứng cathode:

Cu²⁺ + 2e⁻ → Cu

Áp dụng Faraday:

m = (A × I × t) / (n × F)

m = (64 × 5 × 1930) / (2 × 96500)

m = 617,600 / 193,000 = 3.2g

Đáp án: 3.2g

2 Dạng 2: Điện phân dung dịch hỗn hợp

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Xác định thứ tự điện phân
  • Tính lượng chất từng giai đoạn
  • Áp dụng bảo toàn electron

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Điện phân dung dịch chứa CuSO₄ 0.1M và AgNO₃ 0.1M (500ml) đến hết ion kim loại. Tính khối lượng kim loại bám cathode.
GIẢI

Thứ tự khử: Ag⁺ trước, Cu²⁺ sau

n(Ag⁺) = 0.1 × 0.5 = 0.05 mol

n(Cu²⁺) = 0.1 × 0.5 = 0.05 mol

Ag⁺: Ag⁺ + e⁻ → Ag

m(Ag) = 0.05 × 108 = 5.4g

Cu²⁺: Cu²⁺ + 2e⁻ → Cu

m(Cu) = 0.05 × 64 = 3.2g

Tổng: 5.4 + 3.2 = 8.6g

Đáp án: 8.6g

3 Dạng 3: Bài toán thực tế - Sản xuất nhôm bằng điện phân

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Tính điện năng tiêu thụ
  • Tính chi phí sản xuất
  • Đánh giá môi trường

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Sản xuất 1 tấn nhôm bằng điện phân Al₂O₃. a) Tính điện năng (hiệu suất 50%, điện áp 5V). b) Tính chi phí điện (2,000đ/kWh). c) Đánh giá và đề xuất cải tiến.
GIẢI

a) Tính điện năng:

Al³⁺ + 3e⁻ → Al

n(Al) = 1,000,000 / 27 = 37,037 mol

n(e⁻) = 3 × 37,037 = 111,111 mol

Q = 111,111 × 96,500 = 10.72 × 10⁹ C

W lý thuyết = Q × U = 10.72 × 10⁹ × 5 = 53.6 × 10⁹ J = 14,889 kWh

W thực tế = 14,889 / 50% = 29,778 kWh

b) Chi phí điện:

Chi phí = 29,778 × 2,000 = 59,556,000 đ ≈ 60 triệu đồng

c) Đánh giá:

Ưu điểm:

  • Nhôm tinh khiết cao (99.5-99.9%)
  • Sản xuất quy mô lớn

Nhược điểm:

  • Tiêu tốn điện năng lớn (15 kWh/kg)
  • Phát thải CO₂ (nếu điện từ than)
  • Chi phí cao

Cải tiến:

  • Sử dụng điện tái tạo (thủy điện, mặt trời)
  • Tăng hiệu suất lên 60-70%
  • Tái chế nhôm (tiết kiệm 95% năng lượng)

Đáp án: a) 29,778 kWh; b) 60 triệu đồng

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 22 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 5: Pin điện và điện phân