Bài 5. Khảo sát và vẽ đồ thị hàm số
Tổng hợp các kiến thức về đạo hàm để khảo sát toàn diện và vẽ đồ thị các hàm số bậc ba, bậc bốn trùng phương và hàm phân thức.
Lý thuyết
1 1. Sơ đồ khảo sát hàm số
Các bước khảo sát hàm số
- Tìm tập xác định (TXĐ)
- Xét sự biến thiên:
- Tính đạo hàm $y'$
- Tìm nghiệm $y' = 0$ và các điểm $y'$ không xác định
- Xét dấu $y'$, suy ra chiều biến thiên
- Tìm cực trị (nếu có)
- Tính giới hạn tại vô cực và các điểm đặc biệt
- Tìm tiệm cận (nếu có)
- Lập bảng biến thiên
- Vẽ đồ thị:
- Vẽ tiệm cận (nét đứt)
- Đánh dấu điểm cực trị, giao với trục
- Vẽ đường cong dựa vào bảng biến thiên
2 2. Khảo sát hàm số bậc ba: $y = ax^3 + bx^2 + cx + d$ $(a \neq 0)$
Tính chất
- TXĐ: $\mathbb{R}$
- Đạo hàm: $y' = 3ax^2 + 2bx + c$
- Cực trị:
- Nếu $\Delta' = b^2 - 3ac > 0$: Có 2 cực trị
- Nếu $\Delta' \leq 0$: Không có cực trị (đơn điệu trên $\mathbb{R}$)
- Giới hạn:
- Nếu $a > 0$: $\lim_{x \to -\infty} y = -\infty$, $\lim_{x \to +\infty} y = +\infty$
- Nếu $a < 0$: $\lim_{x \to -\infty} y = +\infty$, $\lim_{x \to +\infty} y = -\infty$
- Đồ thị: Có dạng chữ S, đối xứng tâm qua điểm uốn
Điểm đặc biệt cần tìm
- Giao với $Oy$: Cho $x = 0 \Rightarrow y = d$
- Giao với $Ox$: Giải $y = 0$ (nếu có nghiệm đẹp)
- Các điểm cực trị
3 3. Khảo sát hàm bậc bốn trùng phương: $y = ax^4 + bx^2 + c$ $(a \neq 0)$
Tính chất
- TXĐ: $\mathbb{R}$
- Tính chẵn: $f(-x) = f(x)$ nên đồ thị đối xứng qua trục $Oy$
- Đạo hàm: $y' = 4ax^3 + 2bx = 2x(2ax^2 + b)$
- Cực trị:
- Luôn có cực trị tại $x = 0$
- Nếu $ab < 0$: Có 3 cực trị (tại $x = 0$ và $x = \pm\sqrt{-\frac{b}{2a}}$)
- Nếu $ab \geq 0$: Có 1 cực trị (tại $x = 0$)
- Giới hạn: Cả hai phía đều tiến về cùng vô cực:
- Nếu $a > 0$: $\lim_{x \to \pm\infty} y = +\infty$
- Nếu $a < 0$: $\lim_{x \to \pm\infty} y = -\infty$
4 4. Khảo sát hàm phân thức: $y = \dfrac{ax + b}{cx + d}$ $(c \neq 0, ad - bc \neq 0)$
Tính chất
- TXĐ: $\mathbb{R} \setminus \{-\frac{d}{c}\}$
- Đạo hàm: $y' = \dfrac{ad - bc}{(cx + d)^2}$
- Biến thiên:
- Nếu $ad - bc > 0$: Hàm đồng biến trên mỗi khoảng xác định
- Nếu $ad - bc < 0$: Hàm nghịch biến trên mỗi khoảng xác định
- Tiệm cận:
- Tiệm cận đứng: $x = -\frac{d}{c}$
- Tiệm cận ngang: $y = \frac{a}{c}$
- Tâm đối xứng: Đồ thị nhận giao điểm của hai tiệm cận $I(-\frac{d}{c}; \frac{a}{c})$ làm tâm đối xứng
5 5. Một số lưu ý khi vẽ đồ thị
Nguyên tắc vẽ
- Vẽ tiệm cận trước (nếu có) bằng nét đứt
- Đánh dấu các điểm đặc biệt: cực trị, giao với trục tọa độ
- Chú ý chiều biến thiên từ bảng biến thiên
- Đồ thị phải trơn, không gấp khúc
- Đồ thị hàm bậc ba: dạng chữ S
- Đồ thị hàm bậc bốn trùng phương: dạng chữ U hoặc chữ M
- Đồ thị hàm phân thức: 2 nhánh cong ở 2 phía tiệm cận đứng
Cách tìm thêm điểm
Nếu cần thêm điểm để vẽ chính xác, chọn các giá trị $x$ đẹp và tính $y$ tương ứng.
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Khảo sát hàm số bậc ba
Phương pháp giải
- TXĐ: $\mathbb{R}$
- Tính $y'$, giải $y' = 0$
- Lập bảng biến thiên (chú ý giới hạn)
- Tìm điểm cực trị, giao với trục
- Vẽ đồ thị
Ví dụ minh họa
1. TXĐ: $\mathbb{R}$
2. Sự biến thiên:
$y' = 3x^2 - 3 = 3(x^2 - 1) = 0 \Leftrightarrow x = \pm 1$
Giới hạn: $\lim_{x \to -\infty} y = -\infty$, $\lim_{x \to +\infty} y = +\infty$
Bảng biến thiên:
| $x$ | $-\infty$ | $-1$ | $1$ | $+\infty$ | |
| $y'$ | + | 0 | - | 0 | + |
| $y$ | $-\infty$ | 4 | 0 | $+\infty$ |
- Hàm đồng biến trên $(-\infty; -1)$ và $(1; +\infty)$
- Hàm nghịch biến trên $(-1; 1)$
- Cực đại: $(-1; 4)$, Cực tiểu: $(1; 0)$
3. Đồ thị:
- Giao $Oy$: $(0; 2)$
- Giao $Ox$: Giải $x^3 - 3x + 2 = 0$ được $x = 1$ hoặc $x = -2$
- Điểm: $(-2; 0)$, $(0; 2)$, $(-1; 4)$, $(1; 0)$
2 Dạng 2: Khảo sát hàm phân thức
Phương pháp giải
- TXĐ: Loại điểm làm mẫu bằng 0
- Tính $y'$, xét dấu
- Tìm tiệm cận
- Lập bảng biến thiên
- Vẽ đồ thị (2 nhánh)
Ví dụ minh họa
1. TXĐ: $\mathbb{R} \setminus \{1\}$
2. Sự biến thiên:
$y' = \dfrac{2(x-1) - (2x+1)}{(x-1)^2} = \dfrac{-3}{(x-1)^2} < 0, \forall x \neq 1$
Hàm nghịch biến trên mỗi khoảng $(-\infty; 1)$ và $(1; +\infty)$
Tiệm cận:
- TCĐ: $x = 1$
- TCN: $y = 2$
Bảng biến thiên: (nghịch biến trên mỗi nhánh, có tiệm cận)
3. Đồ thị:
- Giao $Oy$: $(0; -1)$
- Giao $Ox$: $2x + 1 = 0 \Rightarrow x = -\frac{1}{2}$, điểm $(-\frac{1}{2}; 0)$
- Tâm đối xứng: $I(1; 2)$
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayBài học trong chương: Chương 1: Ứng dụng đạo hàm để khảo sát và vẽ đồ thị hàm số
Bài trước
Bài 4. Đường tiệm cận
Đây là bài cuối cùng