Chương 1: Cân bằng hóa học

Bài 3. Ôn tập chương 1

Tổng hợp và ôn tập kiến thức về cân bằng hóa học, hằng số cân bằng, pH và cân bằng trong dung dịch.

🟡 Trung bình 45 phút

Tổng hợp kiến thức Chương 1: Cân bằng hóa học

1 1. Tổng hợp kiến thức cân bằng hóa học

a) Phản ứng thuận nghịch và cân bằng

Phản ứng thuận nghịch: Phản ứng xảy ra theo cả hai chiều trong cùng điều kiện, kí hiệu: ⇌

Cân bằng hóa học: Trạng thái khi v(thuận) = v(nghịch), nồng độ các chất không đổi.

Đặc điểm:

  • Cân bằng động: Phản ứng vẫn xảy ra
  • Nồng độ không đổi nhưng không nhất thiết bằng nhau
  • Có thể chuyển dịch khi thay đổi điều kiện

b) Hằng số cân bằng K

Cho: aA + bB ⇌ cC + dD

K = ([C]^c × [D]^d) / ([A]^a × [B]^b)

Tính chất:

  • K chỉ phụ thuộc nhiệt độ
  • K lớn → Cân bằng chuyển về phía sản phẩm
  • K nhỏ → Cân bằng chuyển về phía chất phản ứng

c) Nguyên lí Le Chatelier

Khi tác động vào hệ cân bằng, cân bằng sẽ chuyển dịch theo chiều chống lại tác động đó.

Yếu tốTác độngChiều chuyển dịch
Nồng độTăng [A]Chiều thuận (→)
Nhiệt độTăng TChiều thu nhiệt
Áp suấtTăng PChiều giảm số mol khí
Xúc tácThêm xúc tácKhông chuyển dịch

2 2. Tổng hợp kiến thức cân bằng trong dung dịch

a) Tích số ion của nước (Kw)

Kw = [H⁺] × [OH⁻] = 10⁻¹⁴ (ở 25°C)

Ứng dụng:

  • Tính [H⁺] khi biết [OH⁻] và ngược lại
  • Xác định tính axit/bazơ của dung dịch

b) Khái niệm pH

pH = -log[H⁺]

pH + pOH = 14

pHMôi trườngVí dụ
pH < 7AxitHCl, H₂SO₄
pH = 7Trung tínhNước nguyên chất
pH > 7BazơNaOH, KOH

c) Tính pH của dung dịch

1. Axit mạnh:

[H⁺] = C(axit) × n (n: số H⁺)

pH = -log[H⁺]

2. Bazơ mạnh:

[OH⁻] = C(bazơ) × n (n: số OH⁻)

pH = 14 - pOH

3. Trộn dung dịch:

Tính tổng mol H⁺ và OH⁻, xác định chất dư, tính pH

d) Tích số tan (Ks)

Cho: AₘBₙ(r) ⇌ mA^(n+) + nB^(m-)

Ks = [A^(n+)]^m × [B^(m-)]^n

Điều kiện kết tủa:

  • Tích [ion] > Ks: Có kết tủa
  • Tích [ion] = Ks: Dung dịch bão hòa
  • Tích [ion] < Ks: Chưa bão hòa

3 3. Bảng công thức quan trọng

Các công thức cần nhớ

Nội dungCông thức
Hằng số cân bằngK = [Sản phẩm] / [Chất phản ứng]
Tích số ion nướcKw = [H⁺] × [OH⁻] = 10⁻¹⁴
pHpH = -log[H⁺]
pOHpOH = -log[OH⁻]
Quan hệ pH và pOHpH + pOH = 14
Nồng độ H⁺ từ pH[H⁺] = 10⁻ᵖᴴ
Tích số tanKs = [A^(n+)]^m × [B^(m-)]^n
Pha loãngC₁V₁ = C₂V₂

Lưu ý quan trọng

  • K chỉ phụ thuộc nhiệt độ
  • Xúc tác không làm chuyển dịch cân bằng
  • pH của nước nguyên chất = 7 (ở 25°C)
  • Axit mạnh: HCl, HNO₃, H₂SO₄
  • Bazơ mạnh: NaOH, KOH, Ba(OH)₂
  • Ks nhỏ → Chất ít tan

4 4. Ứng dụng thực tế

a) Sản xuất công nghiệp

1. Sản xuất amoniac (NH₃):

N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃ ΔH < 0

Điều kiện tối ưu:

  • Nhiệt độ: 450-500°C (cân bằng giữa tốc độ và hiệu suất)
  • Áp suất: 200-300 atm (tăng hiệu suất)
  • Xúc tác: Fe (tăng tốc độ)
  • Loại NH₃ liên tục (chuyển dịch cân bằng)

2. Sản xuất SO₃:

2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃ ΔH < 0

Điều kiện:

  • Nhiệt độ: 400-450°C
  • Xúc tác: V₂O₅
  • Tăng áp suất để tăng hiệu suất

b) Môi trường

1. Mưa axit:

  • Nguyên nhân: SO₂, NO₂ từ khí thải
  • pH < 5.6
  • Tác hại: Axit hóa đất, nước; Ăn mòn công trình
  • Giải pháp: Giảm phát thải, trung hòa bằng CaCO₃

2. Xử lý nước:

  • Điều chỉnh pH phù hợp (6.5-8.5)
  • Loại bỏ ion kim loại nặng bằng kết tủa
  • Khử cứng nước (Ca²⁺, Mg²⁺)

c) Y học và sinh học

1. pH máu:

  • pH máu bình thường: 7.35-7.45
  • pH < 7.35: Nhiễm toan
  • pH > 7.45: Nhiễm kiềm
  • Cơ thể điều hòa pH qua hệ đệm

2. pH dạ dày:

  • pH = 1.5-3.5 (môi trường axit mạnh)
  • Giúp tiêu hóa protein
  • Diệt vi khuẩn

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Bài toán tổng hợp về cân bằng hóa học

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Viết biểu thức K
  • Xác định chiều chuyển dịch cân bằng
  • Áp dụng nguyên lí Le Chatelier

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Cho phản ứng: 2NO₂(g) ⇌ N₂O₄(g) ΔH = -58 kJ. a) Viết biểu thức K. b) Ở cân bằng: [NO₂] = 0.4 M, [N₂O₄] = 0.8 M. Tính K. c) Xác định chiều chuyển dịch khi: tăng T, tăng P, thêm NO₂.
GIẢI

a) Biểu thức K:

K = [N₂O₄] / [NO₂]²

b) Tính K:

K = 0.8 / (0.4)² = 0.8 / 0.16 = 5

c) Chiều chuyển dịch:

1. Tăng nhiệt độ:

  • Phản ứng tỏa nhiệt (ΔH < 0)
  • Tăng T → Cân bằng chuyển theo chiều thu nhiệt
  • → Cân bằng chuyển sang trái (←)
  • → Tăng NO₂, giảm N₂O₄

2. Tăng áp suất:

  • Trái: 2 mol khí; Phải: 1 mol khí
  • Tăng P → Cân bằng chuyển theo chiều giảm số mol
  • → Cân bằng chuyển sang phải (→)
  • → Tăng N₂O₄, giảm NO₂

3. Thêm NO₂:

  • Tăng [NO₂] → Cân bằng chuyển theo chiều giảm NO₂
  • → Cân bằng chuyển sang phải (→)
  • → Tạo thêm N₂O₄

2 Dạng 2: Bài toán tổng hợp về pH

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Xác định loại chất (axit/bazơ mạnh/yếu)
  • Tính [H⁺] hoặc [OH⁻]
  • Tính pH hoặc pOH
  • Với bài trộn: Tính mol dư, tính nồng độ mới

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Trộn 200 ml dung dịch H₂SO₄ 0.05 M với 300 ml dung dịch NaOH 0.1 M. a) Tính pH của dung dịch sau khi trộn. b) Cần thêm bao nhiêu ml nước để pH = 12?
GIẢI

a) Tính pH sau khi trộn:

Bước 1: Tính số mol

n(H₂SO₄) = 0.2 × 0.05 = 0.01 mol

H₂SO₄ → 2H⁺ → n(H⁺) = 2 × 0.01 = 0.02 mol

n(NaOH) = 0.3 × 0.1 = 0.03 mol

NaOH → OH⁻ → n(OH⁻) = 0.03 mol

Bước 2: Phản ứng trung hòa

H⁺ + OH⁻ → H₂O

OH⁻ dư: 0.03 - 0.02 = 0.01 mol

Bước 3: Tính nồng độ OH⁻ dư

V(tổng) = 200 + 300 = 500 ml = 0.5 L

[OH⁻] = 0.01 / 0.5 = 0.02 = 2×10⁻² M

Bước 4: Tính pH

pOH = -log(2×10⁻²) ≈ 1.7

pH = 14 - 1.7 = 12.3

b) Thêm nước để pH = 12:

pH = 12 → pOH = 2 → [OH⁻] = 10⁻² M

n(OH⁻) = 0.01 mol (không đổi)

V(mới) = n / C = 0.01 / 0.01 = 1 L

V(thêm) = 1 - 0.5 = 0.5 L = 500 ml

Đáp án: a) pH ≈ 12.3; b) Thêm 500 ml nước

3 Dạng 3: Bài toán thực tế tổng hợp

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Phân tích tình huống thực tế
  • Áp dụng kiến thức cân bằng và pH
  • Tính toán và đề xuất giải pháp

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Một hồ nước bị axit hóa do mưa axit, pH = 4.5. Thể tích hồ: 10000 m³. a) Tính [H⁺] trong hồ. b) Cần bao nhiêu kg CaCO₃ để nâng pH lên 6.5? c) Giải thích cơ chế và đề xuất biện pháp dài hạn.
GIẢI

a) Tính [H⁺]:

pH = 4.5

[H⁺] = 10⁻⁴·⁵ ≈ 3.16×10⁻⁵ M

b) Tính khối lượng CaCO₃:

Bước 1: Tính [H⁺] ban đầu và sau khi xử lý

[H⁺](ban đầu) = 10⁻⁴·⁵ ≈ 3.16×10⁻⁵ M

[H⁺](sau) = 10⁻⁶·⁵ ≈ 3.16×10⁻⁷ M

Bước 2: Tính số mol H⁺ cần trung hòa

V = 10000 m³ = 10⁷ L

n(H⁺) cần trung hòa = (3.16×10⁻⁵ - 3.16×10⁻⁷) × 10⁷

≈ 3.16×10⁻⁵ × 10⁷ = 316 mol

(Bỏ qua phần nhỏ)

Bước 3: Phản ứng trung hòa

CaCO₃ + 2H⁺ → Ca²⁺ + H₂O + CO₂

n(CaCO₃) = n(H⁺) / 2 = 316 / 2 = 158 mol

Bước 4: Tính khối lượng

M(CaCO₃) = 100 g/mol

m(CaCO₃) = 158 × 100 = 15800 g = 15.8 kg

c) Cơ chế và biện pháp:

Cơ chế axit hóa:

  • Mưa axit chứa H₂SO₄, HNO₃
  • Nguồn: SO₂, NO₂ từ khí thải công nghiệp, xe cộ
  • SO₂ + H₂O → H₂SO₃ → H₂SO₄
  • 2NO₂ + H₂O → HNO₃ + HNO₂

Cơ chế trung hòa bằng CaCO₃:

  • CaCO₃ (đá vôi) là bazơ yếu
  • Phản ứng với axit: CaCO₃ + 2H⁺ → Ca²⁺ + H₂O + CO₂
  • Nâng pH từ 4.5 lên 6.5
  • An toàn, không độc hại

Biện pháp ngắn hạn:

  • Rải CaCO₃ (vôi bột) lên mặt hồ
  • Khuấy trộn để phản ứng đều
  • Theo dõi pH định kỳ
  • Bổ sung thêm nếu cần

Biện pháp dài hạn:

1. Giảm nguồn gây mưa axit:

  • Lọc khí thải nhà máy (loại SO₂, NO₂)
  • Sử dụng nhiên liệu sạch (khí tự nhiên, năng lượng tái tạo)
  • Giảm phương tiện giao thông chạy xăng dầu
  • Trồng cây xanh hấp thụ khí độc

2. Bảo vệ hồ nước:

  • Xây dựng hệ thống lọc nước mưa
  • Tạo vùng đệm xung quanh hồ
  • Trồng thực vật thủy sinh hấp thụ axit
  • Kiểm tra pH thường xuyên

3. Giáo dục cộng đồng:

  • Nâng cao nhận thức về mưa axit
  • Khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng
  • Tiết kiệm năng lượng

Kết luận:

  • Cần 15.8 kg CaCO₃ để xử lý ngay
  • Giải pháp dài hạn: Giảm phát thải SO₂, NO₂
  • Kết hợp nhiều biện pháp để bảo vệ môi trường nước

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 1: Cân bằng hóa học