Bài 3. Ôn tập chương 1
Tổng hợp và ôn tập kiến thức về cân bằng hóa học, hằng số cân bằng, pH và cân bằng trong dung dịch.
Tổng hợp kiến thức Chương 1: Cân bằng hóa học
1 1. Tổng hợp kiến thức cân bằng hóa học
a) Phản ứng thuận nghịch và cân bằng
Phản ứng thuận nghịch: Phản ứng xảy ra theo cả hai chiều trong cùng điều kiện, kí hiệu: ⇌
Cân bằng hóa học: Trạng thái khi v(thuận) = v(nghịch), nồng độ các chất không đổi.
Đặc điểm:
- Cân bằng động: Phản ứng vẫn xảy ra
- Nồng độ không đổi nhưng không nhất thiết bằng nhau
- Có thể chuyển dịch khi thay đổi điều kiện
b) Hằng số cân bằng K
Cho: aA + bB ⇌ cC + dD
K = ([C]^c × [D]^d) / ([A]^a × [B]^b)
Tính chất:
- K chỉ phụ thuộc nhiệt độ
- K lớn → Cân bằng chuyển về phía sản phẩm
- K nhỏ → Cân bằng chuyển về phía chất phản ứng
c) Nguyên lí Le Chatelier
Khi tác động vào hệ cân bằng, cân bằng sẽ chuyển dịch theo chiều chống lại tác động đó.
| Yếu tố | Tác động | Chiều chuyển dịch |
|---|---|---|
| Nồng độ | Tăng [A] | Chiều thuận (→) |
| Nhiệt độ | Tăng T | Chiều thu nhiệt |
| Áp suất | Tăng P | Chiều giảm số mol khí |
| Xúc tác | Thêm xúc tác | Không chuyển dịch |
2 2. Tổng hợp kiến thức cân bằng trong dung dịch
a) Tích số ion của nước (Kw)
Kw = [H⁺] × [OH⁻] = 10⁻¹⁴ (ở 25°C)
Ứng dụng:
- Tính [H⁺] khi biết [OH⁻] và ngược lại
- Xác định tính axit/bazơ của dung dịch
b) Khái niệm pH
pH = -log[H⁺]
pH + pOH = 14
| pH | Môi trường | Ví dụ |
|---|---|---|
| pH < 7 | Axit | HCl, H₂SO₄ |
| pH = 7 | Trung tính | Nước nguyên chất |
| pH > 7 | Bazơ | NaOH, KOH |
c) Tính pH của dung dịch
1. Axit mạnh:
[H⁺] = C(axit) × n (n: số H⁺)
pH = -log[H⁺]
2. Bazơ mạnh:
[OH⁻] = C(bazơ) × n (n: số OH⁻)
pH = 14 - pOH
3. Trộn dung dịch:
Tính tổng mol H⁺ và OH⁻, xác định chất dư, tính pH
d) Tích số tan (Ks)
Cho: AₘBₙ(r) ⇌ mA^(n+) + nB^(m-)
Ks = [A^(n+)]^m × [B^(m-)]^n
Điều kiện kết tủa:
- Tích [ion] > Ks: Có kết tủa
- Tích [ion] = Ks: Dung dịch bão hòa
- Tích [ion] < Ks: Chưa bão hòa
3 3. Bảng công thức quan trọng
Các công thức cần nhớ
| Nội dung | Công thức |
|---|---|
| Hằng số cân bằng | K = [Sản phẩm] / [Chất phản ứng] |
| Tích số ion nước | Kw = [H⁺] × [OH⁻] = 10⁻¹⁴ |
| pH | pH = -log[H⁺] |
| pOH | pOH = -log[OH⁻] |
| Quan hệ pH và pOH | pH + pOH = 14 |
| Nồng độ H⁺ từ pH | [H⁺] = 10⁻ᵖᴴ |
| Tích số tan | Ks = [A^(n+)]^m × [B^(m-)]^n |
| Pha loãng | C₁V₁ = C₂V₂ |
Lưu ý quan trọng
- K chỉ phụ thuộc nhiệt độ
- Xúc tác không làm chuyển dịch cân bằng
- pH của nước nguyên chất = 7 (ở 25°C)
- Axit mạnh: HCl, HNO₃, H₂SO₄
- Bazơ mạnh: NaOH, KOH, Ba(OH)₂
- Ks nhỏ → Chất ít tan
4 4. Ứng dụng thực tế
a) Sản xuất công nghiệp
1. Sản xuất amoniac (NH₃):
N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃ ΔH < 0
Điều kiện tối ưu:
- Nhiệt độ: 450-500°C (cân bằng giữa tốc độ và hiệu suất)
- Áp suất: 200-300 atm (tăng hiệu suất)
- Xúc tác: Fe (tăng tốc độ)
- Loại NH₃ liên tục (chuyển dịch cân bằng)
2. Sản xuất SO₃:
2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃ ΔH < 0
Điều kiện:
- Nhiệt độ: 400-450°C
- Xúc tác: V₂O₅
- Tăng áp suất để tăng hiệu suất
b) Môi trường
1. Mưa axit:
- Nguyên nhân: SO₂, NO₂ từ khí thải
- pH < 5.6
- Tác hại: Axit hóa đất, nước; Ăn mòn công trình
- Giải pháp: Giảm phát thải, trung hòa bằng CaCO₃
2. Xử lý nước:
- Điều chỉnh pH phù hợp (6.5-8.5)
- Loại bỏ ion kim loại nặng bằng kết tủa
- Khử cứng nước (Ca²⁺, Mg²⁺)
c) Y học và sinh học
1. pH máu:
- pH máu bình thường: 7.35-7.45
- pH < 7.35: Nhiễm toan
- pH > 7.45: Nhiễm kiềm
- Cơ thể điều hòa pH qua hệ đệm
2. pH dạ dày:
- pH = 1.5-3.5 (môi trường axit mạnh)
- Giúp tiêu hóa protein
- Diệt vi khuẩn
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Bài toán tổng hợp về cân bằng hóa học
Phương pháp:
- Viết biểu thức K
- Xác định chiều chuyển dịch cân bằng
- Áp dụng nguyên lí Le Chatelier
Ví dụ minh họa
a) Biểu thức K:
K = [N₂O₄] / [NO₂]²
b) Tính K:
K = 0.8 / (0.4)² = 0.8 / 0.16 = 5
c) Chiều chuyển dịch:
1. Tăng nhiệt độ:
- Phản ứng tỏa nhiệt (ΔH < 0)
- Tăng T → Cân bằng chuyển theo chiều thu nhiệt
- → Cân bằng chuyển sang trái (←)
- → Tăng NO₂, giảm N₂O₄
2. Tăng áp suất:
- Trái: 2 mol khí; Phải: 1 mol khí
- Tăng P → Cân bằng chuyển theo chiều giảm số mol
- → Cân bằng chuyển sang phải (→)
- → Tăng N₂O₄, giảm NO₂
3. Thêm NO₂:
- Tăng [NO₂] → Cân bằng chuyển theo chiều giảm NO₂
- → Cân bằng chuyển sang phải (→)
- → Tạo thêm N₂O₄
2 Dạng 2: Bài toán tổng hợp về pH
Phương pháp:
- Xác định loại chất (axit/bazơ mạnh/yếu)
- Tính [H⁺] hoặc [OH⁻]
- Tính pH hoặc pOH
- Với bài trộn: Tính mol dư, tính nồng độ mới
Ví dụ minh họa
a) Tính pH sau khi trộn:
Bước 1: Tính số mol
n(H₂SO₄) = 0.2 × 0.05 = 0.01 mol
H₂SO₄ → 2H⁺ → n(H⁺) = 2 × 0.01 = 0.02 mol
n(NaOH) = 0.3 × 0.1 = 0.03 mol
NaOH → OH⁻ → n(OH⁻) = 0.03 mol
Bước 2: Phản ứng trung hòa
H⁺ + OH⁻ → H₂O
OH⁻ dư: 0.03 - 0.02 = 0.01 mol
Bước 3: Tính nồng độ OH⁻ dư
V(tổng) = 200 + 300 = 500 ml = 0.5 L
[OH⁻] = 0.01 / 0.5 = 0.02 = 2×10⁻² M
Bước 4: Tính pH
pOH = -log(2×10⁻²) ≈ 1.7
pH = 14 - 1.7 = 12.3
b) Thêm nước để pH = 12:
pH = 12 → pOH = 2 → [OH⁻] = 10⁻² M
n(OH⁻) = 0.01 mol (không đổi)
V(mới) = n / C = 0.01 / 0.01 = 1 L
V(thêm) = 1 - 0.5 = 0.5 L = 500 ml
Đáp án: a) pH ≈ 12.3; b) Thêm 500 ml nước
3 Dạng 3: Bài toán thực tế tổng hợp
Phương pháp:
- Phân tích tình huống thực tế
- Áp dụng kiến thức cân bằng và pH
- Tính toán và đề xuất giải pháp
Ví dụ minh họa
a) Tính [H⁺]:
pH = 4.5
[H⁺] = 10⁻⁴·⁵ ≈ 3.16×10⁻⁵ M
b) Tính khối lượng CaCO₃:
Bước 1: Tính [H⁺] ban đầu và sau khi xử lý
[H⁺](ban đầu) = 10⁻⁴·⁵ ≈ 3.16×10⁻⁵ M
[H⁺](sau) = 10⁻⁶·⁵ ≈ 3.16×10⁻⁷ M
Bước 2: Tính số mol H⁺ cần trung hòa
V = 10000 m³ = 10⁷ L
n(H⁺) cần trung hòa = (3.16×10⁻⁵ - 3.16×10⁻⁷) × 10⁷
≈ 3.16×10⁻⁵ × 10⁷ = 316 mol
(Bỏ qua phần nhỏ)
Bước 3: Phản ứng trung hòa
CaCO₃ + 2H⁺ → Ca²⁺ + H₂O + CO₂
n(CaCO₃) = n(H⁺) / 2 = 316 / 2 = 158 mol
Bước 4: Tính khối lượng
M(CaCO₃) = 100 g/mol
m(CaCO₃) = 158 × 100 = 15800 g = 15.8 kg
c) Cơ chế và biện pháp:
Cơ chế axit hóa:
- Mưa axit chứa H₂SO₄, HNO₃
- Nguồn: SO₂, NO₂ từ khí thải công nghiệp, xe cộ
- SO₂ + H₂O → H₂SO₃ → H₂SO₄
- 2NO₂ + H₂O → HNO₃ + HNO₂
Cơ chế trung hòa bằng CaCO₃:
- CaCO₃ (đá vôi) là bazơ yếu
- Phản ứng với axit: CaCO₃ + 2H⁺ → Ca²⁺ + H₂O + CO₂
- Nâng pH từ 4.5 lên 6.5
- An toàn, không độc hại
Biện pháp ngắn hạn:
- Rải CaCO₃ (vôi bột) lên mặt hồ
- Khuấy trộn để phản ứng đều
- Theo dõi pH định kỳ
- Bổ sung thêm nếu cần
Biện pháp dài hạn:
1. Giảm nguồn gây mưa axit:
- Lọc khí thải nhà máy (loại SO₂, NO₂)
- Sử dụng nhiên liệu sạch (khí tự nhiên, năng lượng tái tạo)
- Giảm phương tiện giao thông chạy xăng dầu
- Trồng cây xanh hấp thụ khí độc
2. Bảo vệ hồ nước:
- Xây dựng hệ thống lọc nước mưa
- Tạo vùng đệm xung quanh hồ
- Trồng thực vật thủy sinh hấp thụ axit
- Kiểm tra pH thường xuyên
3. Giáo dục cộng đồng:
- Nâng cao nhận thức về mưa axit
- Khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng
- Tiết kiệm năng lượng
Kết luận:
- Cần 15.8 kg CaCO₃ để xử lý ngay
- Giải pháp dài hạn: Giảm phát thải SO₂, NO₂
- Kết hợp nhiều biện pháp để bảo vệ môi trường nước
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngay