Unit 1: Life Stories We Admire
Learn about inspiring life stories, past simple and past continuous tenses.
Unit 1: Life Stories We Admire
1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Admire | (v) /ədˈmaɪə(r)/ | Ngưỡng mộ | I admire her courage. |
| Achievement | (n) /əˈtʃiːvmənt/ | Thành tựu | His achievements are remarkable. |
| Inspire | (v) /ɪnˈspaɪə(r)/ | Truyền cảm hứng | Her story inspires many people. |
| Dedication | (n) /ˌdedɪˈkeɪʃn/ | Sự cống hiến | Success requires dedication. |
| Perseverance | (n) /ˌpɜːsɪˈvɪərəns/ | Sự kiên trì | Perseverance leads to success. |
| Overcome | (v) /ˌəʊvəˈkʌm/ | Vượt qua | She overcame many obstacles. |
| Struggle | (n, v) /ˈstrʌɡl/ | Đấu tranh, khó khăn | He struggled to succeed. |
| Determination | (n) /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ | Sự quyết tâm | Her determination is admirable. |
| Contribution | (n) /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ | Đóng góp | His contributions are valuable. |
| Legacy | (n) /ˈleɡəsi/ | Di sản | She left a great legacy. |
| Pioneer | (n) /ˌpaɪəˈnɪə(r)/ | Người tiên phong | He was a pioneer in science. |
| Influential | (adj) /ˌɪnfluˈenʃl/ | Có ảnh hưởng | She is an influential leader. |
| Remarkable | (adj) /rɪˈmɑːkəbl/ | Đáng chú ý | His achievements are remarkable. |
| Courageous | (adj) /kəˈreɪdʒəs/ | Can đảm | She made a courageous decision. |
2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Personal qualities (Phẩm chất cá nhân):
- dedication: sự cống hiến
- perseverance: sự kiên trì
- determination: sự quyết tâm
- courage: lòng dũng cảm
- passion: đam mê
- commitment: sự cam kết
Achievements and success (Thành tựu và thành công):
- achievement: thành tựu
- accomplishment: thành tích
- contribution: đóng góp
- legacy: di sản
- milestone: cột mốc quan trọng
- breakthrough: đột phá
Challenges and difficulties (Thử thách và khó khăn):
- struggle: đấu tranh, khó khăn
- obstacle: chướng ngại vật
- hardship: gian khổ
- overcome challenges: vượt qua thử thách
- face difficulties: đối mặt khó khăn
Collocations về câu chuyện cuộc đời:
- inspiring story: câu chuyện truyền cảm hứng
- remarkable achievement: thành tựu đáng chú ý
- influential figure: nhân vật có ảnh hưởng
- make a difference: tạo ra sự khác biệt
- leave a legacy: để lại di sản
3. Ngữ âm: Trọng âm trong từ ba âm tiết
Stress in three-syllable words
Quy tắc trọng âm trong từ ba âm tiết:
1. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất:
- Danh từ và tính từ thường có trọng âm ở âm tiết đầu
- Ex: ADmirable /ˈædmərəbl/
- Ex: COUrageous /kəˈreɪdʒəs/ (ngoại lệ)
- Ex: EXcellent /ˈeksələnt/
2. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai:
- Động từ thường có trọng âm ở âm tiết thứ hai
- Ex: adMIRE /ədˈmaɪə(r)/
- Ex: inSPIRE /ɪnˈspaɪə(r)/
- Ex: oVERcome /ˌəʊvəˈkʌm/
3. Hậu tố ảnh hưởng trọng âm:
- -tion, -sion: trọng âm trước hậu tố
- Ex: dediCAtion /ˌdedɪˈkeɪʃn/
- Ex: contriBUtion /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/
- -ic, -ical: trọng âm trước hậu tố
- Ex: hisTORic /hɪˈstɒrɪk/
Lưu ý:
- Cần tra từ điển để biết trọng âm chính xác
- Một số từ có thể có hai trọng âm (primary và secondary)
- Phát âm đúng trọng âm giúp giao tiếp hiệu quả hơn
4. Ngữ pháp: Thì quá khứ đơn & quá khứ tiếp diễn (Past Simple & Past Continuous)
A. Past Simple Tense (Thì quá khứ đơn)
1. Cấu trúc:
- Khẳng định: S + V2/ed
- Ex: She studied hard for the exam.
- Ex: He became a famous scientist.
- Phủ định: S + did not (didn't) + V(nguyên thể)
- Ex: They didn't give up despite difficulties.
- Nghi vấn: Did + S + V(nguyên thể)?
- Ex: Did she overcome the challenges?
2. Cách dùng:
- Diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ
- Ex: Marie Curie won two Nobel Prizes.
- Diễn tả chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ
- Ex: He graduated, got a job, and moved to the city.
- Diễn tả thói quen trong quá khứ (với always, often, usually)
- Ex: She always worked late at night.
3. Dấu hiệu nhận biết:
- yesterday, last (week/month/year), ago, in + năm trong quá khứ
- Ex: He died in 1955.
- Ex: She started her career 10 years ago.
B. Past Continuous Tense (Thì quá khứ tiếp diễn)
1. Cấu trúc:
- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Ex: She was studying when I called.
- Phủ định: S + was/were not + V-ing
- Ex: They weren't working at that time.
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
- Ex: Was he living in Paris then?
2. Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
- Ex: At 8 pm yesterday, I was reading her biography.
- Diễn tả hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào (Past Continuous + when + Past Simple)
- Ex: She was working when she received the award.
- Diễn tả hai hành động đang xảy ra đồng thời trong quá khứ
- Ex: While he was studying, his sister was playing music.
3. Dấu hiệu nhận biết:
- at + giờ cụ thể + thời gian trong quá khứ
- when, while, as
- Ex: At 9 am yesterday, she was giving a speech.
5. I. Getting Started
Chủ đề: Inspiring life stories - Những câu chuyện cuộc đời truyền cảm hứng
Nội dung chính:
- Hội thoại về những người nổi tiếng đáng ngưỡng mộ
- Thảo luận về thành tựu và đóng góp của họ
- Chia sẻ về những phẩm chất đáng học hỏi
- Nói về những khó khăn họ đã vượt qua
Các nhân vật được đề cập:
- Scientists: Marie Curie, Albert Einstein
- Leaders: Nelson Mandela, Mahatma Gandhi
- Artists: Leonardo da Vinci, Vincent van Gogh
- Vietnamese figures: Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp
6. II. Language
A. Pronunciation: Stress in three-syllable words
Luyện phát âm trọng âm trong từ ba âm tiết
B. Vocabulary: Life stories and achievements
- Personal qualities: dedication, perseverance, determination
- Achievements: accomplishment, contribution, legacy
- Challenges: struggle, obstacle, overcome
- Describing people: admirable, inspiring, influential, remarkable
C. Grammar: Past Simple and Past Continuous
- Past Simple: completed actions in the past
- Past Continuous: ongoing actions at a specific time in the past
- Past Continuous + when + Past Simple
- While + Past Continuous, Past Continuous
7. III. Reading
Chủ đề: Biographies of inspiring people
Kỹ năng:
- Đọc hiểu tiểu sử của những người nổi tiếng
- Tìm thông tin về thành tựu và đóng góp
- Hiểu về những khó khăn họ đã vượt qua
- Phân tích phẩm chất đáng học hỏi
Nội dung: Bài đọc giới thiệu về:
- Early life: Thời thơ ấu và gia đình
- Education: Quá trình học tập
- Career: Sự nghiệp và thành tựu
- Challenges: Khó khăn và cách vượt qua
- Legacy: Di sản để lại cho nhân loại
8. IV. Speaking
Chủ đề: Talking about people you admire
Kỹ năng:
- Nói về người bạn ngưỡng mộ
- Mô tả thành tựu và phẩm chất của họ
- Giải thích tại sao bạn ngưỡng mộ họ
- Chia sẻ bài học từ cuộc đời họ
Useful expressions:
- I really admire... because...
- What I admire most about him/her is...
- He/She is known for...
- His/Her greatest achievement was...
- Despite facing..., he/she managed to...
- He/She overcame... by...
- His/Her story inspires me to...
- I think we can learn... from his/her life.
9. V. Listening
Chủ đề: A talk about an inspiring person
Kỹ năng:
- Nghe hiểu về cuộc đời người nổi tiếng
- Điền thông tin về thành tựu và sự kiện
- Trả lời câu hỏi về thời gian và địa điểm
- Ghi chú các ý quan trọng về phẩm chất
Nội dung: Bài nghe về:
- Thời thơ ấu và gia đình
- Quá trình học tập và phát triển
- Những thành tựu quan trọng
- Khó khăn đã vượt qua
- Ảnh hưởng đến xã hội
10. VI. Writing
Chủ đề: Writing a biography
Kỹ năng:
- Viết tiểu sử về một người đáng ngưỡng mộ
- Sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
- Tổ chức thông tin theo trình tự thời gian
- Mô tả thành tựu và phẩm chất
Cấu trúc tiểu sử:
- Introduction: Giới thiệu người đó (tên, nghề nghiệp, nổi tiếng về điều gì)
- Early life: Thời thơ ấu, gia đình, nơi sinh
- Education and career: Học vấn và sự nghiệp
- Major achievements: Thành tựu chính
- Challenges: Khó khăn đã vượt qua
- Conclusion: Di sản và ảnh hưởng
Useful language:
- X was born in... / X came from...
- He/She grew up in...
- During his/her childhood, ...
- He/She studied at...
- In [year], he/she became...
- His/Her greatest achievement was...
- Despite facing..., he/she...
- He/She is remembered for...
11. VII. Communication and Culture / CLIL
Communication: Expressing admiration
Useful expressions:
- Expressing admiration:
- I really admire...
- I have great respect for...
- What I find most impressive is...
- He/She is truly inspiring.
- His/Her dedication is remarkable.
- Asking about someone:
- Who do you admire most?
- What do you admire about him/her?
- Why is he/she important?
- What can we learn from his/her life?
Culture: Famous people from different countries
- Scientists: Marie Curie (Poland/France), Albert Einstein (Germany/USA)
- Leaders: Nelson Mandela (South Africa), Winston Churchill (UK)
- Humanitarians: Mother Teresa (India), Malala Yousafzai (Pakistan)
- Vietnamese: Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp, Nguyễn Du
CLIL (History): Historical figures and their impact
- Understanding historical context
- Analyzing contributions to society
- Learning from past leaders
- Connecting history to present day
12. VIII. Looking Back
Ôn tập:
- Pronunciation: Stress in three-syllable words (admire, inspire, dedication, contribution)
- Vocabulary: Admire, achievement, inspire, dedication, perseverance, overcome, struggle, determination, contribution, legacy, pioneer, influential, remarkable, courageous
- Grammar: Past Simple (completed actions) and Past Continuous (ongoing actions in the past)
- Skills: Reading biographies, Speaking about admired people, Listening to life stories, Writing biographies
Self-assessment: Đánh giá khả năng:
- Sử dụng từ vựng về câu chuyện cuộc đời
- Phát âm đúng trọng âm trong từ ba âm tiết
- Sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
- Nói và viết về người bạn ngưỡng mộ
13. Project
Đề tài: Create a presentation about an inspiring person
Nhiệm vụ:
- Chọn một người bạn ngưỡng mộ (nổi tiếng hoặc trong gia đình)
- Nghiên cứu về cuộc đời và thành tựu của họ
- Tạo presentation với hình ảnh và thông tin
- Chuẩn bị nội dung trình bày
- Thuyết trình trước lớp (3-5 phút)
Nội dung cần có:
- Who is this person? (Name, occupation)
- When and where was he/she born?
- What is his/her background? (family, education)
- What are his/her major achievements?
- What challenges did he/she overcome?
- What qualities do you admire?
- Why is he/she inspiring?
- What can we learn from his/her life?
Gợi ý người có thể chọn:
- Historical figures: Hồ Chí Minh, Marie Curie, Nelson Mandela
- Contemporary figures: Malala Yousafzai, Elon Musk, Bill Gates
- Vietnamese figures: Nguyễn Du, Trần Hưng Đạo, Võ Thị Sáu
- Family members: grandparents, parents, teachers
Các dạng bài tập
Dạng 1: Type 1: Past Tenses
Phương pháp giải:
Use Past Simple for completed actions and Past Continuous for ongoing actions in the past.
Bài tập (16)
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 1: Life Stories We Admire
Unit 1: Life Stories We Admire
Unit 2: A Multicultural World
Unit 3: Green Living
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: Urbanisation
Unit 5: The World of Work
Review 2 (Units 4 - 5)
Unit 6: Artificial Intelligence
Unit 7: The World of Mass Media
Unit 8: Wildlife Conservation
Review 3 (Units 6 - 8)
Unit 9: Career Paths
Unit 10: Lifelong Learning
Review 4 (Units 9 - 10)