🟡 Trung bình 45 phút

Unit 1: Life Stories We Admire

Learn about inspiring life stories, past simple and past continuous tenses.

Chương: Unit 1: Life Stories We Admire

Unit 1: Life Stories We Admire

1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Admire(v) /ədˈmaɪə(r)/Ngưỡng mộI admire her courage.
Achievement(n) /əˈtʃiːvmənt/Thành tựuHis achievements are remarkable.
Inspire(v) /ɪnˈspaɪə(r)/Truyền cảm hứngHer story inspires many people.
Dedication(n) /ˌdedɪˈkeɪʃn/Sự cống hiếnSuccess requires dedication.
Perseverance(n) /ˌpɜːsɪˈvɪərəns/Sự kiên trìPerseverance leads to success.
Overcome(v) /ˌəʊvəˈkʌm/Vượt quaShe overcame many obstacles.
Struggle(n, v) /ˈstrʌɡl/Đấu tranh, khó khănHe struggled to succeed.
Determination(n) /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/Sự quyết tâmHer determination is admirable.
Contribution(n) /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/Đóng gópHis contributions are valuable.
Legacy(n) /ˈleɡəsi/Di sảnShe left a great legacy.
Pioneer(n) /ˌpaɪəˈnɪə(r)/Người tiên phongHe was a pioneer in science.
Influential(adj) /ˌɪnfluˈenʃl/Có ảnh hưởngShe is an influential leader.
Remarkable(adj) /rɪˈmɑːkəbl/Đáng chú ýHis achievements are remarkable.
Courageous(adj) /kəˈreɪdʒəs/Can đảmShe made a courageous decision.

2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Personal qualities (Phẩm chất cá nhân):

  • dedication: sự cống hiến
  • perseverance: sự kiên trì
  • determination: sự quyết tâm
  • courage: lòng dũng cảm
  • passion: đam mê
  • commitment: sự cam kết

Achievements and success (Thành tựu và thành công):

  • achievement: thành tựu
  • accomplishment: thành tích
  • contribution: đóng góp
  • legacy: di sản
  • milestone: cột mốc quan trọng
  • breakthrough: đột phá

Challenges and difficulties (Thử thách và khó khăn):

  • struggle: đấu tranh, khó khăn
  • obstacle: chướng ngại vật
  • hardship: gian khổ
  • overcome challenges: vượt qua thử thách
  • face difficulties: đối mặt khó khăn

Collocations về câu chuyện cuộc đời:

  • inspiring story: câu chuyện truyền cảm hứng
  • remarkable achievement: thành tựu đáng chú ý
  • influential figure: nhân vật có ảnh hưởng
  • make a difference: tạo ra sự khác biệt
  • leave a legacy: để lại di sản

3. Ngữ âm: Trọng âm trong từ ba âm tiết

Stress in three-syllable words

Quy tắc trọng âm trong từ ba âm tiết:

1. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất:

  • Danh từ và tính từ thường có trọng âm ở âm tiết đầu
  • Ex: ADmirable /ˈædmərəbl/
  • Ex: COUrageous /kəˈreɪdʒəs/ (ngoại lệ)
  • Ex: EXcellent /ˈeksələnt/

2. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai:

  • Động từ thường có trọng âm ở âm tiết thứ hai
  • Ex: adMIRE /ədˈmaɪə(r)/
  • Ex: inSPIRE /ɪnˈspaɪə(r)/
  • Ex: oVERcome /ˌəʊvəˈkʌm/

3. Hậu tố ảnh hưởng trọng âm:

  • -tion, -sion: trọng âm trước hậu tố
  • Ex: dediCAtion /ˌdedɪˈkeɪʃn/
  • Ex: contriBUtion /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/
  • -ic, -ical: trọng âm trước hậu tố
  • Ex: hisTORic /hɪˈstɒrɪk/

Lưu ý:

  • Cần tra từ điển để biết trọng âm chính xác
  • Một số từ có thể có hai trọng âm (primary và secondary)
  • Phát âm đúng trọng âm giúp giao tiếp hiệu quả hơn

4. Ngữ pháp: Thì quá khứ đơn & quá khứ tiếp diễn (Past Simple & Past Continuous)

A. Past Simple Tense (Thì quá khứ đơn)

1. Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + V2/ed
  • Ex: She studied hard for the exam.
  • Ex: He became a famous scientist.
  • Phủ định: S + did not (didn't) + V(nguyên thể)
  • Ex: They didn't give up despite difficulties.
  • Nghi vấn: Did + S + V(nguyên thể)?
  • Ex: Did she overcome the challenges?

2. Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ
  • Ex: Marie Curie won two Nobel Prizes.
  • Diễn tả chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ
  • Ex: He graduated, got a job, and moved to the city.
  • Diễn tả thói quen trong quá khứ (với always, often, usually)
  • Ex: She always worked late at night.

3. Dấu hiệu nhận biết:

  • yesterday, last (week/month/year), ago, in + năm trong quá khứ
  • Ex: He died in 1955.
  • Ex: She started her career 10 years ago.

B. Past Continuous Tense (Thì quá khứ tiếp diễn)

1. Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + was/were + V-ing
  • Ex: She was studying when I called.
  • Phủ định: S + was/were not + V-ing
  • Ex: They weren't working at that time.
  • Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
  • Ex: Was he living in Paris then?

2. Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
  • Ex: At 8 pm yesterday, I was reading her biography.
  • Diễn tả hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào (Past Continuous + when + Past Simple)
  • Ex: She was working when she received the award.
  • Diễn tả hai hành động đang xảy ra đồng thời trong quá khứ
  • Ex: While he was studying, his sister was playing music.

3. Dấu hiệu nhận biết:

  • at + giờ cụ thể + thời gian trong quá khứ
  • when, while, as
  • Ex: At 9 am yesterday, she was giving a speech.

5. I. Getting Started

Chủ đề: Inspiring life stories - Những câu chuyện cuộc đời truyền cảm hứng

Nội dung chính:

  • Hội thoại về những người nổi tiếng đáng ngưỡng mộ
  • Thảo luận về thành tựu và đóng góp của họ
  • Chia sẻ về những phẩm chất đáng học hỏi
  • Nói về những khó khăn họ đã vượt qua

Các nhân vật được đề cập:

  • Scientists: Marie Curie, Albert Einstein
  • Leaders: Nelson Mandela, Mahatma Gandhi
  • Artists: Leonardo da Vinci, Vincent van Gogh
  • Vietnamese figures: Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp

6. II. Language

A. Pronunciation: Stress in three-syllable words

Luyện phát âm trọng âm trong từ ba âm tiết

B. Vocabulary: Life stories and achievements

  • Personal qualities: dedication, perseverance, determination
  • Achievements: accomplishment, contribution, legacy
  • Challenges: struggle, obstacle, overcome
  • Describing people: admirable, inspiring, influential, remarkable

C. Grammar: Past Simple and Past Continuous

  • Past Simple: completed actions in the past
  • Past Continuous: ongoing actions at a specific time in the past
  • Past Continuous + when + Past Simple
  • While + Past Continuous, Past Continuous

7. III. Reading

Chủ đề: Biographies of inspiring people

Kỹ năng:

  • Đọc hiểu tiểu sử của những người nổi tiếng
  • Tìm thông tin về thành tựu và đóng góp
  • Hiểu về những khó khăn họ đã vượt qua
  • Phân tích phẩm chất đáng học hỏi

Nội dung: Bài đọc giới thiệu về:

  • Early life: Thời thơ ấu và gia đình
  • Education: Quá trình học tập
  • Career: Sự nghiệp và thành tựu
  • Challenges: Khó khăn và cách vượt qua
  • Legacy: Di sản để lại cho nhân loại

8. IV. Speaking

Chủ đề: Talking about people you admire

Kỹ năng:

  • Nói về người bạn ngưỡng mộ
  • Mô tả thành tựu và phẩm chất của họ
  • Giải thích tại sao bạn ngưỡng mộ họ
  • Chia sẻ bài học từ cuộc đời họ

Useful expressions:

  • I really admire... because...
  • What I admire most about him/her is...
  • He/She is known for...
  • His/Her greatest achievement was...
  • Despite facing..., he/she managed to...
  • He/She overcame... by...
  • His/Her story inspires me to...
  • I think we can learn... from his/her life.

9. V. Listening

Chủ đề: A talk about an inspiring person

Kỹ năng:

  • Nghe hiểu về cuộc đời người nổi tiếng
  • Điền thông tin về thành tựu và sự kiện
  • Trả lời câu hỏi về thời gian và địa điểm
  • Ghi chú các ý quan trọng về phẩm chất

Nội dung: Bài nghe về:

  • Thời thơ ấu và gia đình
  • Quá trình học tập và phát triển
  • Những thành tựu quan trọng
  • Khó khăn đã vượt qua
  • Ảnh hưởng đến xã hội

10. VI. Writing

Chủ đề: Writing a biography

Kỹ năng:

  • Viết tiểu sử về một người đáng ngưỡng mộ
  • Sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
  • Tổ chức thông tin theo trình tự thời gian
  • Mô tả thành tựu và phẩm chất

Cấu trúc tiểu sử:

  • Introduction: Giới thiệu người đó (tên, nghề nghiệp, nổi tiếng về điều gì)
  • Early life: Thời thơ ấu, gia đình, nơi sinh
  • Education and career: Học vấn và sự nghiệp
  • Major achievements: Thành tựu chính
  • Challenges: Khó khăn đã vượt qua
  • Conclusion: Di sản và ảnh hưởng

Useful language:

  • X was born in... / X came from...
  • He/She grew up in...
  • During his/her childhood, ...
  • He/She studied at...
  • In [year], he/she became...
  • His/Her greatest achievement was...
  • Despite facing..., he/she...
  • He/She is remembered for...

11. VII. Communication and Culture / CLIL

Communication: Expressing admiration

Useful expressions:

  • Expressing admiration:
  • I really admire...
  • I have great respect for...
  • What I find most impressive is...
  • He/She is truly inspiring.
  • His/Her dedication is remarkable.
  • Asking about someone:
  • Who do you admire most?
  • What do you admire about him/her?
  • Why is he/she important?
  • What can we learn from his/her life?

Culture: Famous people from different countries

  • Scientists: Marie Curie (Poland/France), Albert Einstein (Germany/USA)
  • Leaders: Nelson Mandela (South Africa), Winston Churchill (UK)
  • Humanitarians: Mother Teresa (India), Malala Yousafzai (Pakistan)
  • Vietnamese: Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp, Nguyễn Du

CLIL (History): Historical figures and their impact

  • Understanding historical context
  • Analyzing contributions to society
  • Learning from past leaders
  • Connecting history to present day

12. VIII. Looking Back

Ôn tập:

  • Pronunciation: Stress in three-syllable words (admire, inspire, dedication, contribution)
  • Vocabulary: Admire, achievement, inspire, dedication, perseverance, overcome, struggle, determination, contribution, legacy, pioneer, influential, remarkable, courageous
  • Grammar: Past Simple (completed actions) and Past Continuous (ongoing actions in the past)
  • Skills: Reading biographies, Speaking about admired people, Listening to life stories, Writing biographies

Self-assessment: Đánh giá khả năng:

  • Sử dụng từ vựng về câu chuyện cuộc đời
  • Phát âm đúng trọng âm trong từ ba âm tiết
  • Sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
  • Nói và viết về người bạn ngưỡng mộ

13. Project

Đề tài: Create a presentation about an inspiring person

Nhiệm vụ:

  • Chọn một người bạn ngưỡng mộ (nổi tiếng hoặc trong gia đình)
  • Nghiên cứu về cuộc đời và thành tựu của họ
  • Tạo presentation với hình ảnh và thông tin
  • Chuẩn bị nội dung trình bày
  • Thuyết trình trước lớp (3-5 phút)

Nội dung cần có:

  • Who is this person? (Name, occupation)
  • When and where was he/she born?
  • What is his/her background? (family, education)
  • What are his/her major achievements?
  • What challenges did he/she overcome?
  • What qualities do you admire?
  • Why is he/she inspiring?
  • What can we learn from his/her life?

Gợi ý người có thể chọn:

  • Historical figures: Hồ Chí Minh, Marie Curie, Nelson Mandela
  • Contemporary figures: Malala Yousafzai, Elon Musk, Bill Gates
  • Vietnamese figures: Nguyễn Du, Trần Hưng Đạo, Võ Thị Sáu
  • Family members: grandparents, parents, teachers

Các dạng bài tập

Dạng 1: Type 1: Past Tenses

Phương pháp giải:

Use Past Simple for completed actions and Past Continuous for ongoing actions in the past.

Bài tập (16)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 1: Life Stories We Admire