Unit 8: Becoming Independent
Learn about independence skills for teenagers and cleft sentences with It is/was... that/who...
Unit 8: Becoming Independent
1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Independent | (adj) /ˌɪndɪˈpendənt/ | Độc lập, tự lập | She is very independent. |
| Confidence | (n) /ˈkɒnfɪdəns/ | Sự tự tin | Build your confidence. |
| Responsibility | (n) /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | Trách nhiệm | Take responsibility for your actions. |
| Self-motivated | (adj) /ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/ | Tự thúc đẩy | He is a self-motivated student. |
| Self-study | (n) /ˌself ˈstʌdi/ | Tự học | Self-study requires discipline. |
| Manage | (v) /ˈmænɪdʒ/ | Quản lý | Learn to manage your time. |
| Trust | (n, v) /trʌst/ | Sự tin tưởng, tin tưởng | Earn your parents' trust. |
| Life skill | (n) /laɪf skɪl/ | Kỹ năng sống | Learn basic life skills. |
| Decision-making | (n) /dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ/ | Ra quyết định | Improve decision-making skills. |
| Time-management | (n) /taɪm ˈmænɪdʒmənt/ | Quản lý thời gian | Good time-management is important. |
| Money-management | (n) /ˈmʌni ˈmænɪdʒmənt/ | Quản lý tiền bạc | Learn money-management early. |
| Reliable | (adj) /rɪˈlaɪəbl/ | Đáng tin cậy | She is a reliable person. |
| Motivated | (adj) /ˈməʊtɪveɪtɪd/ | Có động lực | Stay motivated to learn. |
| Perseverance | (n) /ˌpɜːsɪˈvɪərəns/ | Sự kiên trì | Success requires perseverance. |
2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Life skills (Kỹ năng sống):
- time-management: quản lý thời gian
- money-management: quản lý tiền bạc
- decision-making: ra quyết định
- problem-solving: giải quyết vấn đề
- communication skills: kỹ năng giao tiếp
- cooking and cleaning: nấu ăn và dọn dẹp
Independence qualities (Phẩm chất độc lập):
- self-motivated: tự thúc đẩy
- self-reliant: tự lực
- responsible: có trách nhiệm
- confident: tự tin
- reliable: đáng tin cậy
Collocations về độc lập:
- earn trust: giành được sự tin tưởng
- take responsibility: chịu trách nhiệm
- make decisions: đưa ra quyết định
- set goals: đặt mục tiêu
- develop skills: phát triển kỹ năng
- become independent: trở nên độc lập
3. Ngữ âm: Ngữ điệu trong lời mời, gợi ý và yêu cầu lịch sự
Intonation in invitations, suggestions, and polite requests
Fall-rise intonation (⤻) - Ngữ điệu giảm rồi tăng nhẹ
Sử dụng trong:
1. Invitations (Lời mời)
- Would you like a cup of tea? ⤻
- Would you like to join our cooking course? ⤻
2. Suggestions (Gợi ý)
- Why don't you answer your phone? ⤻
- Shall we now talk about other learning methods? ⤻
- Why don't we use public transport to go to school? ⤻
3. Polite requests (Yêu cầu lịch sự)
- Would you like me to help you install the software? ⤻
- Can you show me the money-management app? ⤻
- Could you please pay attention when I'm talking to you? ⤻
Lưu ý:
- Ngữ điệu giảm rồi tăng nhẹ (⤻) tạo cảm giác thân thiện, lịch sự
- Giọng xuống ở giữa câu, sau đó tăng nhẹ ở cuối
- Khác với câu hỏi Yes/No thông thường (chỉ tăng giọng ↗)
4. Ngữ pháp: Câu chẻ với It is/was... that/who...
A. Câu chẻ (Cleft Sentences)
Định nghĩa: Câu chẻ là cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu.
Cấu trúc:
- It + is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại
B. Các loại câu chẻ
1. Nhấn mạnh chủ ngữ (Subject)
- Câu gốc: John is saving his pocket money to buy a new phone.
- Câu chẻ: It is John who/that is saving his pocket money to buy a new phone.
- (Chính John là người đang tiết kiệm tiền để mua điện thoại mới.)
2. Nhấn mạnh tân ngữ (Object)
- Câu gốc: He bought gifts for his friends with his pocket money.
- Câu chẻ: It was gifts for his friends that he bought with his pocket money.
- (Chính quà cho bạn bè là thứ anh ấy mua bằng tiền tiêu vặt.)
3. Nhấn mạnh trạng ngữ thời gian (Time adverbial)
- Câu gốc: John earned more pocket money last weekend.
- Câu chẻ: It was last weekend that John earned more pocket money.
- (Chính cuối tuần trước là lúc John kiếm được nhiều tiền tiêu vặt hơn.)
4. Nhấn mạnh trạng ngữ cách thức (Manner adverbial)
- Câu gốc: Teenagers can earn pocket money by doing part-time jobs.
- Câu chẻ: It is by doing part-time jobs that teenagers can earn pocket money.
- (Chính bằng cách làm việc bán thời gian là cách thanh thiếu niên có thể kiếm tiền tiêu vặt.)
C. Phân biệt that và who
| Trường hợp | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhấn mạnh người | who hoặc that | It is John who/that helps me. |
| Nhấn mạnh vật/sự việc | that | It was the book that I bought. |
| Nhấn mạnh thời gian/nơi chốn | that | It was yesterday that I met him. |
D. Thì của động từ
- Dùng is khi câu gốc ở thì hiện tại
- Ex: It is John who helps me every day.
- Dùng was khi câu gốc ở thì quá khứ
- Ex: It was John who helped me yesterday.
E. Lưu ý quan trọng
- Câu chẻ giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng
- Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng
- Không thể nhấn mạnh động từ chính bằng cấu trúc này
- Động từ sau that/who phải chia theo chủ ngữ ban đầu
- Ex: It is my parents who still think I don't have the skills. (think chia theo my parents)
5. I. Getting Started
Chủ đề: Earning Your Parents' Trust - Giành được sự tin tưởng của cha mẹ
Nội dung chính:
- Hội thoại về các kỹ năng cần thiết để trở nên độc lập
- Thảo luận về cách giành được sự tin tưởng của cha mẹ
- Các kỹ năng sống cơ bản: quản lý tiền bạc, nấu ăn, dọn dẹp, quản lý thời gian
- Chia sẻ kinh nghiệm về việc trở nên độc lập
Kỹ năng được đề cập:
- Money-management: Quản lý tiền bạc
- Cooking, cleaning, and doing laundry: Nấu ăn, dọn dẹp và giặt giũ
- Time-management: Quản lý thời gian
6. II. Language
A. Pronunciation: Intonation in invitations, suggestions, and polite requests
Luyện phát âm ngữ điệu trong lời mời, gợi ý và yêu cầu lịch sự
B. Vocabulary: Teens and independence
- Words related to independence
- Life skills and responsibilities
- Self-motivation and confidence
- Trust and reliability
C. Grammar: Cleft sentences with It is/was... that/who...
- Emphasizing subject, object, adverbials
- Using that vs. who
- Tense agreement in cleft sentences
7. III. Reading
Chủ đề: How to Become Independent - Làm thế nào để trở nên độc lập
Kỹ năng:
- Đọc hiểu bài viết về các kỹ năng độc lập
- Tìm thông tin chi tiết về từng kỹ năng
- Hiểu cách phát triển kỹ năng sống
- Áp dụng kiến thức vào thực tế
Nội dung: Bài đọc giới thiệu ba kỹ năng quan trọng:
- Basic life skills: Nấu ăn, dọn dẹp, giặt giũ, đi lại
- Decision-making skills: Xác định vấn đề, tìm giải pháp, đánh giá ưu nhược điểm, chọn phương án tốt nhất
- Time-management skills: Lập danh sách công việc, sử dụng công cụ quản lý thời gian, làm từng việc một, sắp xếp thời gian nghỉ ngơi
8. IV. Speaking
Chủ đề: Learning Basic Life Skills - Học các kỹ năng sống cơ bản
Kỹ năng:
- Đưa ra hướng dẫn từng bước
- Giải thích cách làm việc nhà
- Nói về kỹ năng sống đã học
- Chia sẻ kinh nghiệm thực tế
Useful expressions for giving instructions:
- First of all, ...
- Secondly, ... / Then, ...
- After that, ...
- Finally, ...
- Make sure you...
- Don't forget to...
- Remember that...
Chủ đề thực hành:
- How to do laundry (Cách giặt quần áo)
- How to cook rice in a rice cooker (Cách nấu cơm bằng nồi cơm điện)
9. V. Listening
Chủ đề: Becoming Independent Learners - Trở thành người học độc lập
Kỹ năng:
- Nghe hiểu về đặc điểm của người học độc lập
- Điền thông tin còn thiếu
- Trả lời câu hỏi về kỹ năng tự học
- Ghi chú các ý quan trọng
Nội dung: Bài nghe về 4 đặc điểm của người học độc lập:
- Motivation: Có động lực học tập mạnh mẽ
- Responsibility: Chịu trách nhiệm cho việc học của mình
- Planning: Lập kế hoạch học tập chi tiết
- Curiosity: Không ngại đặt câu hỏi khó
10. VI. Writing
Chủ đề: Writing an article about pros and cons of self-study
Kỹ năng:
- Viết bài báo phân tích ưu và nhược điểm
- Sử dụng cấu trúc rõ ràng: Introduction - Body - Conclusion
- Trình bày quan điểm cân bằng
- Sử dụng từ nối phù hợp
Cấu trúc bài viết:
- Title: Pros and cons of self-study
- Introduction: Giới thiệu chủ đề tự học
- Body Paragraph 1 (Pros): Ưu điểm (freedom, responsibility, confidence)
- Body Paragraph 2 (Cons): Nhược điểm (time-consuming, lack of interaction, limited practical skills)
- Conclusion: Kết luận cân bằng
Useful language:
- First (of all), ... / Secondly, ... / Finally, ...
- On the other hand, ...
- In addition, ... / For example, ...
- In conclusion, ...
11. VII. Communication and Culture / CLIL
Communication: Expressing best wishes and responding
Useful expressions:
- Expressing wishes:
- Have a great time!
- Best wishes!
- Good luck!
- Get well soon!
- I hope you do really well!
- I wish you every success!
- Responding:
- Thanks so much!
- Thank you for your wishes.
- That really means a lot to me.
- Same to you!
Culture: Teen Independence in the US
- School: American teens work hard and choose their own subjects
- Extracurricular activities: Join sports teams and clubs
- Part-time jobs: Work at fast-food restaurants, shops to earn money
- Volunteer work: Help at local hospitals, libraries, community centers
- Money management: Learn to manage their own money early
Thảo luận:
- So sánh thanh thiếu niên Mỹ và Việt Nam
- Điểm giống và khác nhau về cách trở nên độc lập
- Vai trò của gia đình trong việc giáo dục con cái
12. VIII. Looking Back
Ôn tập:
- Pronunciation: Intonation in invitations, suggestions, and polite requests (fall-rise ⤻)
- Vocabulary: Independent, confidence, responsibility, self-motivated, self-study, manage, trust, life skill, decision-making, time-management, money-management, reliable, motivated, perseverance
- Grammar: Cleft sentences with It is/was... that/who...
- Skills: Reading about independence skills, Speaking about life skills, Listening to independent learners, Writing about self-study
Self-assessment: Đánh giá khả năng:
- Sử dụng từ vựng về độc lập và kỹ năng sống
- Phát âm ngữ điệu trong lời mời và yêu cầu lịch sự
- Sử dụng câu chẻ để nhấn mạnh thông tin
- Thảo luận về kỹ năng trở nên độc lập
13. Project
Đề tài: A Life Skills Workshop - Hội thảo kỹ năng sống
Nhiệm vụ:
- Chọn một kỹ năng sống mà thanh thiếu niên cần phát triển
- Thảo luận về tầm quan trọng của kỹ năng đó
- Lập danh sách các bước và hoạt động để phát triển kỹ năng
- Trình bày kế hoạch của nhóm trước lớp
Câu hỏi gợi ý:
- What is the life skill?
- How important is it for teens to become independent?
- What are the main steps of the skill development?
- What other activities will be helpful for its development?
Ví dụ kỹ năng có thể chọn:
- Communication skills (Kỹ năng giao tiếp)
- Problem-solving skills (Kỹ năng giải quyết vấn đề)
- Financial literacy (Hiểu biết tài chính)
- Cooking skills (Kỹ năng nấu ăn)
- Digital literacy (Hiểu biết công nghệ số)
Các dạng bài tập
Dạng 1: Type 1: Cleft Sentences
Phương pháp giải:
Rewrite sentences using cleft sentences to emphasize specific parts.
Bài tập (16)
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Anh 11
Unit 1: A Long and Healthy Life
Unit 2: The Generation Gap
Unit 3: Cities of the Future
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: ASEAN and Vietnam
Unit 5: Global Warming
Review 2 (Units 4 - 5)
Unit 6: Preserving Our Heritage
Unit 7: Education Options for School-Leavers
Unit 8: Becoming Independent
Review 3 (Units 7 - 8)
Unit 9: Social Issues
Unit 10: The Ecosystem
Review 4 (Units 9 - 10)