Unit 7: Education Options for School-Leavers
Learn about education and career options after high school, including perfect gerunds and perfect participle clauses.
Unit 7: Education Options for School-Leavers
1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| School-leaver | (n) /skuːl ˈliːvə(r)/ | Học sinh tốt nghiệp | School-leavers have many options. |
| Vocational | (adj) /vəʊˈkeɪʃənl/ | Thuộc về nghề nghiệp | Vocational training is practical. |
| Apprenticeship | (n) /əˈprentɪsʃɪp/ | Học nghề | He did an apprenticeship. |
| Academic | (adj) /ˌækəˈdemɪk/ | Thuộc về học thuật | She prefers academic subjects. |
| Qualification | (n) /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | Bằng cấp, trình độ | You need qualifications for this job. |
| Degree | (n) /dɪˈɡriː/ | Bằng đại học | She has a degree in engineering. |
| Diploma | (n) /dɪˈpləʊmə/ | Bằng tốt nghiệp | He received a diploma. |
| Certificate | (n) /səˈtɪfɪkət/ | Chứng chỉ | Get a certificate in IT. |
| Tuition | (n) /tjuˈɪʃn/ | Học phí | Tuition fees are expensive. |
| Enrol | (v) /ɪnˈrəʊl/ | Ghi danh, đăng ký | I enrolled in a course. |
| Pursue | (v) /pəˈsjuː/ | Theo đuổi | Pursue a career in medicine. |
| Hands-on | (adj) /ˌhændz ˈɒn/ | Thực hành, thực tế | Hands-on experience is valuable. |
| Practical | (adj) /ˈpræktɪkl/ | Thực tế, thực hành | Practical skills are important. |
| Career path | (n) /kəˈrɪə pɑːθ/ | Con đường sự nghiệp | Choose your career path wisely. |
2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Education options (Lựa chọn giáo dục):
- university education: giáo dục đại học
- vocational training: đào tạo nghề
- apprenticeship program: chương trình học nghề
- online courses: khóa học trực tuyến
- gap year: năm nghỉ (trước khi vào đại học)
- further education: giáo dục nâng cao
Qualifications (Bằng cấp):
- bachelor's degree: bằng cử nhân
- master's degree: bằng thạc sĩ
- vocational certificate: chứng chỉ nghề
- professional qualification: bằng cấp chuyên môn
Collocations về giáo dục:
- gain practical experience: có được kinh nghiệm thực tế
- develop skills: phát triển kỹ năng
- pursue higher education: theo đuổi giáo dục đại học
- earn while learning: vừa học vừa làm
- make an informed decision: đưa ra quyết định sáng suốt
3. Ngữ âm: Ngữ điệu trong câu hỏi Yes/No và Wh-questions
Intonation in Yes/No questions and Wh-questions
1. Yes/No questions - Rising intonation (↗)
- Câu hỏi Yes/No có giọng lên ở cuối
- Ex: Are you going to university? ↗
- Ex: Do you want to study abroad? ↗
- Ex: Have you decided on your career? ↗
2. Wh-questions - Falling intonation (↘)
- Câu hỏi Wh- (What, Where, When, Why, Who, How) có giọng xuống ở cuối
- Ex: What do you want to study? ↘
- Ex: Where will you go to university? ↘
- Ex: Why did you choose this course? ↘
- Ex: How long is the program? ↘
Lưu ý:
- Yes/No questions: giọng lên ↗ (thể hiện sự không chắc chắn, chờ đợi câu trả lời)
- Wh-questions: giọng xuống ↘ (hỏi thông tin cụ thể)
4. Ngữ pháp: Danh động từ hoàn thành & Mệnh đề phân từ hoàn thành
A. Perfect Gerund (Danh động từ hoàn thành)
Cấu trúc: Having + V3/ed
Cách dùng: Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước hành động khác trong quá khứ
1. Làm chủ ngữ (Subject)
- Having + V3/ed + V(singular)
- Ex: Having studied science subjects made it easy for me to choose a university degree.
- (Việc đã học các môn khoa học giúp tôi dễ dàng chọn bằng đại học.)
- Ex: Having completed the course helped him find a good job.
2. Làm tân ngữ (Object)
- Sau các động từ: admit, deny, forget, mention, regret, remember...
- Ex: She admitted having made a wrong decision.
- (Cô ấy thừa nhận đã đưa ra quyết định sai.)
- Ex: He regretted having not studied harder.
- Ex: I don't remember having met him before.
B. Perfect Participle Clause (Mệnh đề phân từ hoàn thành)
Cấu trúc: Having + V3/ed, S + V
Cách dùng: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ khi hành động trong mệnh đề phụ xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính
1. Rút gọn mệnh đề chỉ thời gian (Time clause)
- After/When + S + had + V3/ed → Having + V3/ed
- Ex: After he had finished school, he took a gap year.
- → Having finished school, he took a gap year.
- Ex: When she had completed the course, she got a certificate.
- → Having completed the course, she got a certificate.
2. Rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân (Reason clause)
- Because/Since/As + S + had + V3/ed → Having + V3/ed
- Ex: Because he had gained practical experience, he found a job easily.
- → Having gained practical experience, he found a job easily.
- Ex: Since she had done an apprenticeship, she had good skills.
- → Having done an apprenticeship, she had good skills.
C. Bảng so sánh
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Perfect Gerund (chủ ngữ) | Having + V3/ed + V | Having studied hard helped me pass. |
| Perfect Gerund (tân ngữ) | V + having + V3/ed | She admitted having failed. |
| Perfect Participle Clause | Having + V3/ed, S + V | Having finished school, he worked. |
D. Lưu ý quan trọng
- Perfect gerund/participle nhấn mạnh hành động đã hoàn thành TRƯỚC hành động khác
- Dùng khi muốn làm rõ thứ tự thời gian giữa hai hành động
- Phủ định: Not having + V3/ed
- Ex: Not having studied, he failed the exam.
- Chủ ngữ của hai mệnh đề phải giống nhau khi rút gọn
5. I. Getting Started
Chủ đề: Education options after leaving school - Các lựa chọn giáo dục sau khi tốt nghiệp
Nội dung chính:
- Hội thoại về các lựa chọn sau tốt nghiệp
- So sánh giữa đại học và đào tạo nghề
- Thảo luận về ưu và nhược điểm của từng lựa chọn
- Chia sẻ kế hoạch tương lai
Các lựa chọn chính:
- University: Học đại học (academic, theoretical)
- Vocational training: Đào tạo nghề (practical, hands-on)
- Apprenticeship: Học nghề (earn while learning)
- Gap year: Năm nghỉ (travel, work, volunteer)
6. II. Language
A. Pronunciation: Intonation in Yes/No and Wh-questions
Luyện phát âm ngữ điệu trong câu hỏi
B. Vocabulary: Education and career options
- Words related to education paths
- Qualifications and degrees
- Vocational training terms
- Career planning vocabulary
C. Grammar: Perfect gerunds and perfect participle clauses
- Having + V3/ed as subject and object
- Reducing time and reason clauses
- Emphasizing completed actions
7. III. Reading
Chủ đề: Choosing between university and vocational training
Kỹ năng:
- Đọc hiểu bài viết so sánh các lựa chọn giáo dục
- Tìm thông tin về ưu và nhược điểm
- Hiểu các thuật ngữ giáo dục
- Phân tích lợi ích của từng con đường
Nội dung: Bài đọc so sánh giữa giáo dục đại học và đào tạo nghề, bao gồm:
- Chi phí và thời gian học
- Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp
- Kỹ năng và kinh nghiệm thu được
- Phù hợp với từng đối tượng học sinh
8. IV. Speaking
Chủ đề: Discussing education and career plans
Kỹ năng:
- Nói về kế hoạch sau tốt nghiệp
- So sánh các lựa chọn giáo dục
- Đưa ra lý do cho quyết định
- Hỏi và trả lời về tương lai nghề nghiệp
Useful expressions:
- I'm planning to...
- I'm considering + V-ing...
- Having thought about it, I've decided to...
- The advantage/disadvantage of... is...
- I'd rather... than...
- It depends on...
9. V. Listening
Chủ đề: An interview about apprenticeship programs
Kỹ năng:
- Nghe hiểu thông tin về chương trình học nghề
- Điền thông tin còn thiếu về yêu cầu và lợi ích
- Trả lời câu hỏi về kinh nghiệm học nghề
- Ghi chú các ý quan trọng
Nội dung: Bài nghe về:
- Các loại chương trình học nghề
- Yêu cầu tham gia
- Lợi ích của việc học nghề
- Cơ hội việc làm sau khi hoàn thành
10. VI. Writing
Chủ đề: Writing about your education plans - Viết về kế hoạch học tập
Kỹ năng:
- Viết đoạn văn về kế hoạch sau tốt nghiệp
- Giải thích lý do cho lựa chọn
- Sử dụng perfect gerunds và participle clauses
- Trình bày mục tiêu nghề nghiệp
Cấu trúc bài viết:
- Introduction: Giới thiệu kế hoạch của bạn
- Body: Giải thích lý do và lợi ích (sử dụng having + V3/ed)
- Conclusion: Mục tiêu dài hạn
Useful language:
- After leaving school, I plan to...
- Having considered my options, I've decided to...
- The main reason for my choice is...
- This will help me achieve my goal of...
11. VII. Communication and Culture / CLIL
Communication: Asking for and giving advice about education choices
Useful expressions:
- What do you think I should do?
- If I were you, I would...
- Have you thought about...?
- You might want to consider...
- It's worth + V-ing...
Culture: Education systems around the world
- UK: A-levels, apprenticeships, gap years
- Germany: Dual education system (vocational + academic)
- USA: Community colleges, liberal arts education
- Vietnam: University entrance exams, vocational schools
Thảo luận:
- So sánh hệ thống giáo dục ở các nước
- Ưu và nhược điểm của từng hệ thống
- Xu hướng giáo dục hiện đại
12. VIII. Looking Back
Ôn tập:
- Pronunciation: Intonation in Yes/No and Wh-questions
- Vocabulary: School-leaver, vocational, apprenticeship, academic, qualification, degree, diploma, tuition, enrol, pursue, hands-on, practical, career path
- Grammar: Perfect gerunds (having + V3/ed) and perfect participle clauses
- Skills: Reading about education options, Speaking about plans, Listening to advice, Writing about choices
Self-assessment: Đánh giá khả năng:
- Sử dụng từ vựng về giáo dục và nghề nghiệp
- Phát âm ngữ điệu trong câu hỏi
- Sử dụng perfect gerunds và participle clauses
- Thảo luận về kế hoạch tương lai
13. Project
Đề tài: Research and present an education option
Nhiệm vụ:
- Chọn một lựa chọn giáo dục (university, vocational training, apprenticeship, etc.)
- Nghiên cứu về lựa chọn đó (yêu cầu, chi phí, thời gian, lợi ích)
- Phỏng vấn người đã trải nghiệm (nếu có thể)
- Tạo presentation hoặc poster giới thiệu
- Trình bày cho lớp và trả lời câu hỏi
Câu hỏi gợi ý:
- What is this education option?
- What are the entry requirements?
- How long does it take?
- What are the costs involved?
- What qualifications will you get?
- What career opportunities does it offer?
- What are the advantages and disadvantages?
Các dạng bài tập
Dạng 1: Type 1: Perfect Gerunds and Participle Clauses
Phương pháp giải:
Rewrite sentences using perfect gerunds or perfect participle clauses.
Bài tập (16)
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 7: Education Options for School-Leavers
Unit 1: A Long and Healthy Life
Unit 2: The Generation Gap
Unit 3: Cities of the Future
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: ASEAN and Vietnam
Unit 5: Global Warming
Review 2 (Units 4 - 5)
Unit 6: Preserving Our Heritage
Unit 7: Education Options for School-Leavers
Unit 8: Becoming Independent
Review 3 (Units 7 - 8)
Unit 9: Social Issues
Unit 10: The Ecosystem
Review 4 (Units 9 - 10)