Unit 6: Preserving Our Heritage
Learn about cultural and natural heritage, preservation methods, and to-infinitive clauses.
Unit 6: Preserving Our Heritage
1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Heritage | (n) /ˈherɪtɪdʒ/ | Di sản | We must protect our cultural heritage. |
| Preserve | (v) /prɪˈzɜːv/ | Bảo tồn, gìn giữ | We need to preserve ancient monuments. |
| Restore | (v) /rɪˈstɔː(r)/ | Phục hồi, tu bổ | They restored the old temple. |
| Ancient | (adj) /ˈeɪnʃənt/ | Cổ xưa, cổ đại | Visit ancient architecture in Hoi An. |
| Historical | (adj) /hɪˈstɒrɪkl/ | Thuộc về lịch sử | This is a historical site. |
| Historic | (adj) /hɪˈstɒrɪk/ | Có ý nghĩa lịch sử | It was a historic moment. |
| Folk | (adj) /fəʊk/ | Dân gian | Folk music is part of our heritage. |
| Landscape | (n) /ˈlændskeɪp/ | Cảnh quan | Trang An has beautiful landscapes. |
| Monument | (n) /ˈmɒnjumənt/ | Tượng đài, di tích | Visit historical monuments. |
| Appreciate | (v) /əˈpriːʃieɪt/ | Đánh giá cao, trân trọng | We should appreciate our heritage. |
| Promote | (v) /prəˈməʊt/ | Quảng bá, thúc đẩy | Promote heritage on social media. |
| Awareness | (n) /əˈweənəs/ | Nhận thức | Raise awareness about heritage. |
| Ecosystem | (n) /ˈiːkəʊsɪstəm/ | Hệ sinh thái | Protect the ecosystem of heritage sites. |
| Well-preserved | (adj) /wel prɪˈzɜːvd/ | Được bảo tồn tốt | Hoi An has well-preserved houses. |
2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Types of heritage (Các loại di sản):
- cultural heritage: di sản văn hóa
- natural heritage: di sản thiên nhiên
- mixed heritage: di sản hỗn hợp
- world heritage site: di sản thế giới
- intangible heritage: di sản phi vật thể
Heritage preservation activities (Hoạt động bảo tồn di sản):
- restore ancient buildings: phục hồi công trình cổ
- preserve traditional culture: bảo tồn văn hóa truyền thống
- protect heritage sites: bảo vệ di tích
- promote folk arts: quảng bá nghệ thuật dân gian
- raise awareness: nâng cao nhận thức
- organize eco-tours: tổ chức tour sinh thái
Collocations về di sản:
- appreciate cultural values: trân trọng giá trị văn hóa
- give voice to suggestions: bày tỏ ý kiến đề xuất
- trending on social media: thịnh hành trên mạng xã hội
- well-preserved architecture: kiến trúc được bảo tồn tốt
3. Ngữ âm: Ngữ điệu trong câu trần thuật, mệnh lệnh và liệt kê
Intonation patterns (Các mẫu ngữ điệu):
1. Falling intonation (↘) - Ngữ điệu xuống
Sử dụng trong:
- Câu trần thuật: Our class is going on a field trip. ↘
- Câu mệnh lệnh: Put your rubbish in the bin! ↘
- Mục cuối cùng trong danh sách: You can see caves, valleys, and mountains. ↘
2. Level-rising intonation (↗) - Ngữ điệu lên nhẹ
Sử dụng trong:
- Các mục trong danh sách (trừ mục cuối):
- Cultural heritage may include temples ↗, pagodas ↗, and monuments. ↘
- You can visit temples ↗, museums ↗, and ancient houses. ↘
Quy tắc:
- Câu trần thuật và mệnh lệnh: giọng xuống ↘
- Liệt kê: các mục đầu giọng lên nhẹ ↗, mục cuối giọng xuống ↘
4. Ngữ pháp: Mệnh đề to-infinitive (To-infinitive clauses)
A. Cấu trúc và cách dùng
Mệnh đề to-infinitive được sử dụng để:
1. Diễn tả mục đích (Purpose)
- S + V + to-infinitive (để làm gì)
- Ex: He studied hard to pass the exam. (Anh ấy học chăm để đỗ kỳ thi.)
- Ex: I bought some souvenirs to give my parents. (Tôi mua quà lưu niệm để tặng bố mẹ.)
- Ex: We went to Hue to see the monuments. (Chúng tôi đến Huế để xem các di tích.)
2. Xác định danh từ (Modify nouns)
Dùng sau danh từ có chứa:
- Số thứ tự: the first, the second, the third, the last...
- Ex: She was the first person to arrive. (Cô ấy là người đầu tiên đến.)
- Ex: Hue Imperial Citadel is the first place to visit. (Hoàng thành Huế là nơi đầu tiên để tham quan.)
- So sánh nhất: the best, the most beautiful, the biggest...
- Ex: This is the best way to preserve heritage. (Đây là cách tốt nhất để bảo tồn di sản.)
- Ex: It's the most interesting site to explore. (Đó là địa điểm thú vị nhất để khám phá.)
- Từ đặc biệt: next, last, only
- Ex: The next thing to do is restore the temple. (Việc tiếp theo cần làm là phục hồi ngôi đền.)
- Ex: He's the only person to know the answer. (Anh ấy là người duy nhất biết câu trả lời.)
B. Rút gọn mệnh đề quan hệ thành to-infinitive
Công thức:
- Noun + who/which/that + V → Noun + to-infinitive
Ví dụ:
- The first place that you can visit → The first place to visit
- The best way which we can use → The best way to use
- The only person who knows → The only person to know
C. Bảng so sánh
| Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mục đích | S + V + to-infinitive | I went there to learn about history. |
| Sau số thứ tự | the first/second/last + N + to-V | She was the first to arrive. |
| Sau so sánh nhất | the best/most + N + to-V | This is the best place to visit. |
| Sau next/last/only | the next/last/only + N + to-V | The next thing to do is... |
D. Lưu ý quan trọng
- To-infinitive luôn giữ nguyên dạng: to + V(nguyên thể)
- Không thêm 's', 'ed', 'ing' sau 'to'
- Có thể dùng để thay thế mệnh đề quan hệ, làm câu ngắn gọn hơn
- Thường dùng trong văn viết trang trọng
5. I. Getting Started
Chủ đề: Heritage sites in Viet Nam - Các di sản ở Việt Nam
Nội dung chính:
- Hội thoại về kế hoạch tham quan di sản
- Giới thiệu các di sản nổi tiếng: Tràng An, Hội An, Đồng bằng sông Cửu Long
- Phân biệt di sản văn hóa, thiên nhiên và hỗn hợp
- Thảo luận về các hoạt động tại di sản
Các di sản được đề cập:
- Tràng An: Di sản hỗn hợp, cảnh quan đẹp, tour thuyền
- Hội An: Phố cổ, kiến trúc cổ được bảo tồn tốt
- Đồng bằng sông Cửu Long: Chợ nổi, đờn ca tài tử
6. II. Language
A. Pronunciation: Intonation in statements, commands, and lists
Luyện phát âm ngữ điệu trong câu trần thuật, mệnh lệnh và liệt kê
B. Vocabulary: Our heritage
- Words related to heritage preservation
- Cultural and natural heritage
- Historical sites and monuments
- Folk arts and traditions
C. Grammar: To-infinitive clauses
- Expressing purpose
- Modifying nouns with ordinal numbers
- After superlatives
- After next, last, only
7. III. Reading
Chủ đề: Teenagers' ideas for preserving heritage - Ý tưởng của thanh thiếu niên về bảo tồn di sản
Kỹ năng:
- Đọc hiểu bài viết về các đề xuất bảo tồn di sản
- Tìm ý chính của từng đoạn văn
- Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh
- Xác định thông tin chi tiết
Nội dung: Bài đọc trình bày các ý tưởng của giới trẻ về cách bảo tồn di sản, bao gồm:
- Sử dụng mạng xã hội để quảng bá di sản
- Tạo cơ hội cho thanh thiếu niên tham gia giải quyết vấn đề
- Thúc đẩy và phát triển nghệ thuật dân gian
- Nâng cao nhận thức về giá trị di sản
8. IV. Speaking
Chủ đề: Preserving cultural heritage - Bảo tồn di sản văn hóa
Kỹ năng:
- Thảo luận về các cách bảo tồn di sản
- Đưa ra ý kiến và lý do
- Đề xuất giải pháp cho vấn đề di sản
- Trình bày về một loại di sản văn hóa
Useful expressions:
- What's your opinion on...?
- I believe/think that...
- Let me think...
- The best way to preserve heritage is...
- We should promote/protect/restore...
- It's important to raise awareness about...
9. V. Listening
Chủ đề: A trip to Trang An Scenic Landscape Complex
Kỹ năng:
- Nghe hiểu thông tin về di sản Tràng An
- Điền thông tin còn thiếu (số liệu, năm tháng)
- Trả lời câu hỏi về hệ sinh thái và bảo tồn
- Ghi chú các ý quan trọng
Nội dung: Bài nghe giới thiệu về:
- Tràng An được UNESCO công nhận năm 2014
- Ba khu bảo tồn thiên nhiên
- Hơn 600 loài thực vật
- Dấu tích con người thời kỳ đầu
- Nỗ lực bảo tồn trạng thái tự nhiên
10. VI. Writing
Chủ đề: Writing a leaflet about preserving heritage - Viết tờ rơi về bảo tồn di sản
Kỹ năng:
- Viết tờ rơi về vấn đề và giải pháp
- Xác định vấn đề di sản đang gặp phải
- Đề xuất các giải pháp khả thi
- Sử dụng to-infinitive để diễn đạt mục đích
Cấu trúc tờ rơi:
- Title: Tiêu đề thu hút
- Problems: Các vấn đề (damaging ecosystem, loss of cultural values)
- Solutions: Giải pháp (organize eco-tours, educate young people)
- Call to action: Kêu gọi hành động
Useful language:
- One of the main problems is...
- To solve this problem, we should...
- Another solution is to...
- It is important to...
11. VII. Communication and Culture / CLIL
Communication: Asking for and giving directions - Hỏi và chỉ đường
Useful expressions:
- Excuse me, could you tell me the way to...?
- How can I get to...?
- Go straight ahead / Turn left / Turn right
- It's on your left/right
- Walk along... Street
Culture: Preserving heritage around the world
- Italy: Gây quỹ từ công chúng để phục hồi di sản
- Spain: Tổ chức lễ hội thu hút du khách quốc tế
- Australia: Phạt nặng người làm hư hại di sản
Thảo luận:
- So sánh phương pháp bảo tồn di sản ở các nước
- Phương pháp nào phù hợp với Việt Nam?
- Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn di sản
12. VIII. Looking Back
Ôn tập:
- Pronunciation: Intonation in statements, commands, and lists
- Vocabulary: Heritage, preserve, restore, ancient, historical, folk, landscape, monument, appreciate, promote, awareness
- Grammar: To-infinitive clauses for purpose and modifying nouns
- Skills: Reading about heritage preservation, Speaking about solutions, Listening to heritage site information, Writing leaflets
Self-assessment: Đánh giá khả năng:
- Sử dụng từ vựng về di sản
- Phát âm ngữ điệu chính xác
- Sử dụng to-infinitive clauses
- Thảo luận về bảo tồn di sản
13. Project
Đề tài: How can we preserve our heritage? - Làm thế nào để bảo tồn di sản?
Nhiệm vụ:
- Chọn một loại di sản mà nhóm quan tâm
- Nghiên cứu về di sản đó (vị trí, đặc điểm, tầm quan trọng)
- Đề xuất các cách bảo tồn cụ thể
- Trình bày dưới dạng: bài thuyết trình, tờ rơi, hoặc poster
Câu hỏi gợi ý:
- What is the heritage? Where is it?
- Is it cultural or natural heritage?
- What is it famous for?
- How important is it?
- What can we do to preserve it?
Ví dụ di sản có thể chọn:
- Tràng An Scenic Landscape Complex
- Hoi An Ancient Town
- Ca trù singing
- Quan họ Bắc Ninh
- Water puppetry
Các dạng bài tập
Dạng 1: Type 1: To-infinitive Clauses
Phương pháp giải:
Combine sentences or complete sentences using to-infinitive clauses.
Bài tập (16)
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Anh 11
Unit 1: A Long and Healthy Life
Unit 2: The Generation Gap
Unit 3: Cities of the Future
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: ASEAN and Vietnam
Unit 5: Global Warming
Review 2 (Units 4 - 5)
Unit 6: Preserving Our Heritage
Unit 7: Education Options for School-Leavers
Unit 8: Becoming Independent
Review 3 (Units 7 - 8)
Unit 9: Social Issues
Unit 10: The Ecosystem
Review 4 (Units 9 - 10)