Chương 3: Đại cương về hóa học hữu cơ

Bài 12. Công thức phân tử hợp chất hữu cơ

Tìm hiểu cách xác định công thức phân tử hợp chất hữu cơ từ thành phần phần trăm và phương pháp phân tích.

🟡 Trung bình 45 phút

Lý thuyết Công thức phân tử hợp chất hữu cơ

1 1. Các loại công thức hóa học

a) Công thức phân tử

Định nghĩa: Biểu diễn số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố trong phân tử.

Ví dụ:

  • Ethanol: C₂H₆O
  • Glucose: C₆H₁₂O₆
  • Acetic acid: C₂H₄O₂

b) Công thức đơn giản nhất

Định nghĩa: Biểu diễn tỉ lệ số nguyên tử các nguyên tố đơn giản nhất.

Ví dụ:

  • Glucose: C₆H₁₂O₆ → Công thức đơn giản: CH₂O
  • Acetic acid: C₂H₄O₂ → Công thức đơn giản: CH₂O
  • Ethanol: C₂H₆O → Công thức đơn giản: C₂H₆O (đã tối giản)

Quan hệ:

Công thức phân tử = n × Công thức đơn giản (n = 1, 2, 3...)

c) Công thức cấu tạo

Định nghĩa: Biểu diễn cách liên kết giữa các nguyên tử.

Ví dụ:

  • Ethanol: CH₃-CH₂-OH
  • Acetic acid: CH₃-COOH

d) Công thức electron

Định nghĩa: Biểu diễn các cặp electron liên kết và electron tự do.

Ví dụ: H:C:H (methane)

2 2. Xác định công thức đơn giản nhất

a) Từ thành phần phần trăm khối lượng

Phương pháp:

Bước 1: Giả sử có 100 g chất

Bước 2: Tính khối lượng mỗi nguyên tố

m(X) = %X × 100 / 100 = %X (g)

Bước 3: Tính số mol mỗi nguyên tố

n(X) = m(X) / M(X)

Bước 4: Lập tỉ lệ số mol

Chia tất cả cho số mol nhỏ nhất

Bước 5: Viết công thức đơn giản

Nếu tỉ lệ chưa nguyên, nhân với số nguyên nhỏ nhất

b) Ví dụ minh họa

Ví dụ: Hợp chất hữu cơ có %C = 40%, %H = 6.67%, còn lại là O. Xác định công thức đơn giản.

Giải:

Bước 1: Giả sử có 100 g chất

m(C) = 40 g; m(H) = 6.67 g

m(O) = 100 - 40 - 6.67 = 53.33 g

Bước 2: Tính số mol

n(C) = 40 / 12 = 3.33 mol

n(H) = 6.67 / 1 = 6.67 mol

n(O) = 53.33 / 16 = 3.33 mol

Bước 3: Lập tỉ lệ (chia cho 3.33)

C : H : O = 3.33 : 6.67 : 3.33 = 1 : 2 : 1

Bước 4: Công thức đơn giản: CH₂O

c) Từ khối lượng sản phẩm cháy

Phương pháp:

Đốt cháy hoàn toàn hợp chất hữu cơ CₓHᵧOᵤ:

CₓHᵧOᵤ + O₂ → CO₂ + H₂O

Bước 1: Tính số mol CO₂ và H₂O

n(CO₂) = m(CO₂) / 44

n(H₂O) = m(H₂O) / 18

Bước 2: Tính số mol C và H

n(C) = n(CO₂)

n(H) = 2 × n(H₂O)

Bước 3: Tính số mol O (nếu có)

m(O) = m(chất) - m(C) - m(H)

n(O) = m(O) / 16

Bước 4: Lập tỉ lệ và viết công thức

3 3. Xác định công thức phân tử

a) Từ công thức đơn giản và khối lượng mol phân tử

Công thức phân tử = n × Công thức đơn giản

Trong đó: n = M(phân tử) / M(công thức đơn giản)

Ví dụ:

Công thức đơn giản: CH₂O (M = 30)

Khối lượng mol phân tử: 180 g/mol

n = 180 / 30 = 6

Công thức phân tử: C₆H₁₂O₆ (glucose)

b) Từ mật độ hơi

1. Mật độ hơi tuyệt đối (D):

M = D × 22.4 (ở đktc)

2. Mật độ hơi tương đối:

Với không khí: d(không khí) = M / 29

→ M = 29 × d(không khí)

Với H₂: d(H₂) = M / 2

→ M = 2 × d(H₂)

Với O₂: d(O₂) = M / 32

→ M = 32 × d(O₂)

c) Quy trình tổng quát

Bước 1: Xác định công thức đơn giản (từ % hoặc sản phẩm cháy)

Bước 2: Xác định khối lượng mol phân tử (từ mật độ hơi hoặc cho trước)

Bước 3: Tính n = M(phân tử) / M(công thức đơn giản)

Bước 4: Viết công thức phân tử

d) Ví dụ tổng hợp

Ví dụ: Hợp chất hữu cơ có %C = 52.17%, %H = 13.04%, còn lại là O. Mật độ hơi so với không khí là 1.59. Xác định công thức phân tử.

Giải:

Bước 1: Công thức đơn giản

Giả sử 100 g chất:

m(C) = 52.17 g → n(C) = 52.17/12 = 4.35 mol

m(H) = 13.04 g → n(H) = 13.04/1 = 13.04 mol

m(O) = 34.79 g → n(O) = 34.79/16 = 2.17 mol

Tỉ lệ: C : H : O = 4.35 : 13.04 : 2.17 = 2 : 6 : 1

Công thức đơn giản: C₂H₆O (M = 46)

Bước 2: Khối lượng mol phân tử

M = 29 × 1.59 = 46.11 ≈ 46 g/mol

Bước 3: Tính n

n = 46 / 46 = 1

Bước 4: Công thức phân tử

Công thức phân tử: C₂H₆O (ethanol)

4 4. Phương pháp phân tích nguyên tố

a) Phân tích định tính

1. Phát hiện carbon và hydrogen:

  • Đốt cháy chất hữu cơ
  • Có CO₂ → Có C (làm đục nước vôi trong)
  • Có H₂O → Có H (làm xanh giấy quỳ tím ẩm hoặc CuSO₄ khan)

2. Phát hiện nitrogen:

  • Nung chất với Na hoặc CaO
  • Có NH₃ thoát ra → Có N
  • Nhận biết NH₃: Mùi khai, làm xanh giấy quỳ tím ẩm

3. Phát hiện halogen (Cl, Br, I):

  • Nung chất với Na
  • Hòa tan trong nước, thêm AgNO₃
  • Có kết tủa → Có halogen

4. Phát hiện sulfur:

  • Nung chất với Na
  • Hòa tan, thêm Pb(NO₃)₂
  • Có kết tủa đen PbS → Có S

b) Phân tích định lượng

1. Phương pháp đốt cháy:

  • Đốt cháy hoàn toàn chất hữu cơ
  • Hấp thụ CO₂ bằng NaOH hoặc Ca(OH)₂
  • Hấp thụ H₂O bằng H₂SO₄ đặc hoặc P₂O₅
  • Cân khối lượng → Tính %C, %H

2. Phương pháp Kjeldahl (xác định N):

  • Phân hủy chất hữu cơ bằng H₂SO₄ đặc
  • N chuyển thành (NH₄)₂SO₄
  • Thêm NaOH, cất NH₃
  • Chuẩn độ NH₃ → Tính %N

3. Phương pháp Carius (xác định halogen, S):

  • Phân hủy chất bằng HNO₃ đặc
  • Halogen → AgX (kết tủa)
  • S → BaSO₄ (kết tủa)
  • Cân kết tủa → Tính %

c) Ứng dụng

  • Nghiên cứu: Xác định cấu trúc hợp chất mới
  • Kiểm tra: Độ tinh khiết của chất
  • Sản xuất: Kiểm soát chất lượng sản phẩm
  • Y học: Phân tích thuốc, sinh phẩm
  • Môi trường: Phân tích chất ô nhiễm

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Xác định công thức đơn giản từ % khối lượng

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Giả sử có 100 g chất
  • Tính khối lượng và số mol mỗi nguyên tố
  • Lập tỉ lệ số mol
  • Viết công thức đơn giản

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Hợp chất hữu cơ có %C = 54.55%, %H = 9.09%, còn lại là O. Xác định công thức đơn giản.
GIẢI

Giải:

Bước 1: Giả sử có 100 g chất

m(C) = 54.55 g

m(H) = 9.09 g

m(O) = 100 - 54.55 - 9.09 = 36.36 g

Bước 2: Tính số mol

n(C) = 54.55 / 12 = 4.55 mol

n(H) = 9.09 / 1 = 9.09 mol

n(O) = 36.36 / 16 = 2.27 mol

Bước 3: Lập tỉ lệ (chia cho 2.27)

C : H : O = 4.55 : 9.09 : 2.27 = 2 : 4 : 1

Bước 4: Công thức đơn giản: C₂H₄O

Đáp án: C₂H₄O

2 Dạng 2: Xác định công thức phân tử từ sản phẩm cháy

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Tính số mol CO₂ và H₂O
  • Tính số mol C, H, O
  • Lập tỉ lệ → Công thức đơn giản
  • Tính M → Công thức phân tử

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Đốt cháy hoàn toàn 4.6 g hợp chất hữu cơ X thu được 8.8 g CO₂ và 5.4 g H₂O. Biết mật độ hơi của X so với H₂ là 23. Xác định công thức phân tử của X.
GIẢI

Giải:

Bước 1: Tính số mol CO₂ và H₂O

n(CO₂) = 8.8 / 44 = 0.2 mol

n(H₂O) = 5.4 / 18 = 0.3 mol

Bước 2: Tính số mol C và H

n(C) = n(CO₂) = 0.2 mol

n(H) = 2 × n(H₂O) = 2 × 0.3 = 0.6 mol

Bước 3: Tính khối lượng C và H

m(C) = 0.2 × 12 = 2.4 g

m(H) = 0.6 × 1 = 0.6 g

Bước 4: Tính khối lượng O

m(O) = 4.6 - 2.4 - 0.6 = 1.6 g

n(O) = 1.6 / 16 = 0.1 mol

Bước 5: Lập tỉ lệ (chia cho 0.1)

C : H : O = 0.2 : 0.6 : 0.1 = 2 : 6 : 1

Công thức đơn giản: C₂H₆O (M = 46)

Bước 6: Tính khối lượng mol phân tử

M(X) = 2 × 23 = 46 g/mol

Bước 7: Tính n

n = 46 / 46 = 1

Bước 8: Công thức phân tử

Công thức phân tử: C₂H₆O

Đáp án: C₂H₆O (ethanol hoặc dimethyl ether)

3 Dạng 3: Bài toán thực tế về phân tích hợp chất

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Phân tích dữ liệu thực nghiệm
  • Áp dụng công thức tính toán
  • Xác định công thức phân tử
  • Đề xuất cấu trúc

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Trong phòng thí nghiệm, phân tích 9.2 g một hợp chất hữu cơ X (chứa C, H, O). Đốt cháy hoàn toàn X thu được 17.6 g CO₂ và 10.8 g H₂O. a) Xác định công thức đơn giản của X. b) Biết X có khối lượng mol phân tử 46 g/mol, xác định công thức phân tử. c) X là chất lỏng, tan vô hạn trong nước, có mùi đặc trưng. Dự đoán cấu trúc của X.
GIẢI

a) Xác định công thức đơn giản:

Bước 1: Tính số mol CO₂ và H₂O

n(CO₂) = 17.6 / 44 = 0.4 mol

n(H₂O) = 10.8 / 18 = 0.6 mol

Bước 2: Tính số mol C và H

n(C) = n(CO₂) = 0.4 mol

n(H) = 2 × n(H₂O) = 2 × 0.6 = 1.2 mol

Bước 3: Tính khối lượng C và H

m(C) = 0.4 × 12 = 4.8 g

m(H) = 1.2 × 1 = 1.2 g

Bước 4: Tính khối lượng O

m(O) = 9.2 - 4.8 - 1.2 = 3.2 g

n(O) = 3.2 / 16 = 0.2 mol

Bước 5: Lập tỉ lệ (chia cho 0.2)

C : H : O = 0.4 : 1.2 : 0.2 = 2 : 6 : 1

Kết luận: Công thức đơn giản: C₂H₆O

b) Xác định công thức phân tử:

M(công thức đơn giản) = 2×12 + 6×1 + 16 = 46 g/mol

n = M(phân tử) / M(công thức đơn giản) = 46 / 46 = 1

Kết luận: Công thức phân tử: C₂H₆O

c) Dự đoán cấu trúc:

Phân tích tính chất:

  • Chất lỏng ở nhiệt độ thường
  • Tan vô hạn trong nước → Có nhóm -OH (phân cực)
  • Có mùi đặc trưng
  • Công thức C₂H₆O

Hai cấu trúc có thể:

1. Ethanol: CH₃-CH₂-OH

  • Có nhóm -OH → Tan tốt trong nước
  • Mùi đặc trưng của rượu
  • Nhiệt độ sôi: 78°C
  • Dùng làm đồ uống, nhiên liệu

2. Dimethyl ether: CH₃-O-CH₃

  • Không có nhóm -OH → Tan kém trong nước
  • Là khí ở nhiệt độ thường (t°s = -24°C)
  • Loại trừ vì không phù hợp

Kết luận: X là ethanol (CH₃-CH₂-OH)

Ứng dụng thực tế:

  • Y học: Sát trùng, khử trùng
  • Công nghiệp: Dung môi, nhiên liệu sinh học
  • Thực phẩm: Đồ uống có cồn
  • Hóa chất: Nguyên liệu tổng hợp

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 3: Đại cương về hóa học hữu cơ