Chương 1: Cân bằng hóa học

Bài 1. Khái niệm về cân bằng hóa học

Tìm hiểu về phản ứng thuận nghịch, cân bằng hóa học, hằng số cân bằng và các yếu tố ảnh hưởng.

🟡 Trung bình 45 phút

Lý thuyết Cân bằng hóa học

1 1. Phản ứng thuận nghịch

a) Định nghĩa

Phản ứng thuận nghịch là phản ứng xảy ra theo cả hai chiều thuận và nghịch trong cùng điều kiện.

Kí hiệu: ⇌ (mũi tên hai chiều)

Ví dụ:

N₂(g) + 3H₂(g) ⇌ 2NH₃(g)

  • Chiều thuận: N₂ + 3H₂ → 2NH₃
  • Chiều nghịch: 2NH₃ → N₂ + 3H₂

b) Phân biệt phản ứng thuận nghịch và một chiều

Đặc điểmThuận nghịchMột chiều
Kí hiệu
Chiều phản ứngCả hai chiềuMột chiều
Sản phẩmKhông hoàn toànHoàn toàn
Ví dụN₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃2H₂ + O₂ → 2H₂O

c) Điều kiện phản ứng thuận nghịch

  • Phản ứng xảy ra trong hệ kín
  • Cả chất phản ứng và sản phẩm đều tồn tại
  • Tốc độ thuận và nghịch có thể bằng nhau

2 2. Cân bằng hóa học

a) Định nghĩa

Cân bằng hóa học là trạng thái của phản ứng thuận nghịch khi tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch.

Đặc điểm:

  • v(thuận) = v(nghịch)
  • Nồng độ các chất không đổi theo thời gian
  • Phản ứng vẫn tiếp tục xảy ra (cân bằng động)

b) Cân bằng động

Ở trạng thái cân bằng:

  • Phản ứng thuận và nghịch vẫn xảy ra
  • Tốc độ hai chiều bằng nhau
  • Nồng độ các chất không đổi (nhưng không nhất thiết bằng nhau)

c) Biểu diễn đồ thị

Đồ thị nồng độ - thời gian:

- Ban đầu: [Chất phản ứng] giảm, [Sản phẩm] tăng

- Cân bằng: Các nồng độ không đổi

Đồ thị tốc độ - thời gian:

- Ban đầu: v(thuận) lớn, v(nghịch) = 0

- Dần dần: v(thuận) giảm, v(nghịch) tăng

- Cân bằng: v(thuận) = v(nghịch)

3 3. Hằng số cân bằng (K)

a) Định nghĩa

Cho phản ứng: aA + bB ⇌ cC + dD

Hằng số cân bằng:

K = ([C]^c × [D]^d) / ([A]^a × [B]^b)

Trong đó: [X] là nồng độ mol/L của chất X ở trạng thái cân bằng

b) Ý nghĩa của K

  • K lớn (K >> 1): Cân bằng chuyển mạnh về phía sản phẩm
  • K nhỏ (K << 1): Cân bằng chuyển mạnh về phía chất phản ứng
  • K ≈ 1: Cân bằng ở vị trí trung gian

c) Tính chất của K

  • K chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ
  • K không phụ thuộc vào nồng độ ban đầu
  • K không phụ thuộc vào áp suất, xúc tác

d) Ví dụ tính K

Phản ứng: N₂(g) + 3H₂(g) ⇌ 2NH₃(g)

Hằng số cân bằng:

K = [NH₃]² / ([N₂] × [H₂]³)

Nếu ở cân bằng: [N₂] = 0.2 M, [H₂] = 0.3 M, [NH₃] = 0.4 M

K = (0.4)² / (0.2 × (0.3)³) = 0.16 / (0.2 × 0.027) = 0.16 / 0.0054 ≈ 29.6

4 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến cân bằng - Nguyên lí Le Chatelier

Nguyên lí Le Chatelier

Khi tác động vào hệ cân bằng bằng một yếu tố bên ngoài (nồng độ, nhiệt độ, áp suất), cân bằng sẽ chuyển dịch theo chiều chống lại tác động đó.

a) Ảnh hưởng của nồng độ

  • Tăng nồng độ chất phản ứng: Cân bằng chuyển theo chiều thuận
  • Tăng nồng độ sản phẩm: Cân bằng chuyển theo chiều nghịch
  • Giảm nồng độ: Cân bằng chuyển theo chiều tạo ra chất đó

Ví dụ: N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃

Tăng [N₂] hoặc [H₂] → Cân bằng chuyển sang phải (tạo thêm NH₃)

b) Ảnh hưởng của nhiệt độ

  • Tăng nhiệt độ: Cân bằng chuyển theo chiều thu nhiệt (ΔH > 0)
  • Giảm nhiệt độ: Cân bằng chuyển theo chiều tỏa nhiệt (ΔH < 0)

Ví dụ: N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃ ΔH < 0 (tỏa nhiệt)

Tăng nhiệt độ → Cân bằng chuyển sang trái (giảm NH₃)

c) Ảnh hưởng của áp suất (với phản ứng khí)

  • Tăng áp suất: Cân bằng chuyển theo chiều giảm số mol khí
  • Giảm áp suất: Cân bằng chuyển theo chiều tăng số mol khí

Ví dụ: N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃

Trái: 1 + 3 = 4 mol khí; Phải: 2 mol khí

Tăng áp suất → Cân bằng chuyển sang phải (giảm số mol)

d) Ảnh hưởng của chất xúc tác

  • Chất xúc tác làm tăng tốc độ cả hai chiều như nhau
  • Không làm chuyển dịch cân bằng
  • Giúp đạt cân bằng nhanh hơn

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Tính hằng số cân bằng K

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Viết biểu thức K theo phương trình
  • Xác định nồng độ các chất ở trạng thái cân bằng
  • Thay số và tính K

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Phản ứng: H₂(g) + I₂(g) ⇌ 2HI(g). Ở cân bằng: [H₂] = 0.2 M, [I₂] = 0.3 M, [HI] = 0.8 M. Tính K.
GIẢI

Bước 1: Viết biểu thức K

K = [HI]² / ([H₂] × [I₂])

Bước 2: Thay số

K = (0.8)² / (0.2 × 0.3)

K = 0.64 / 0.06

K ≈ 10.67

Đáp án: K ≈ 10.67

2 Dạng 2: Xác định chiều chuyển dịch cân bằng

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Xác định yếu tố tác động (C, T, P)
  • Áp dụng nguyên lí Le Chatelier
  • Xác định chiều chuyển dịch

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Phản ứng: 2SO₂(g) + O₂(g) ⇌ 2SO₃(g) ΔH < 0. Xác định chiều chuyển dịch khi: a) Tăng [SO₂]; b) Tăng nhiệt độ; c) Tăng áp suất.
GIẢI

a) Tăng [SO₂]:

Tăng nồng độ chất phản ứng

→ Cân bằng chuyển theo chiều thuận (→)

→ Tạo thêm SO₃

b) Tăng nhiệt độ:

Phản ứng tỏa nhiệt (ΔH < 0)

Tăng T → Cân bằng chuyển theo chiều thu nhiệt

→ Cân bằng chuyển theo chiều nghịch (←)

→ Giảm SO₃, tăng SO₂ và O₂

c) Tăng áp suất:

Trái: 2 + 1 = 3 mol khí

Phải: 2 mol khí

Tăng P → Cân bằng chuyển theo chiều giảm số mol

→ Cân bằng chuyển theo chiều thuận (→)

→ Tạo thêm SO₃

3 Dạng 3: Bài toán thực tế về cân bằng

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Phân tích tình huống thực tế
  • Xác định phản ứng và điều kiện
  • Áp dụng nguyên lí Le Chatelier
  • Đề xuất biện pháp tối ưu

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Sản xuất amoniac: N₂(g) + 3H₂(g) ⇌ 2NH₃(g) ΔH = -92 kJ. Để tăng hiệu suất NH₃, cần: a) Chọn nhiệt độ; b) Chọn áp suất; c) Loại NH₃ ra khỏi hệ.
GIẢI

a) Chọn nhiệt độ:

Phân tích:

  • Phản ứng tỏa nhiệt (ΔH < 0)
  • Giảm T → Cân bằng chuyển thuận → Tăng NH₃
  • Nhưng T thấp → Tốc độ chậm

Giải pháp:

  • Chọn T = 450-500°C (nhiệt độ tối ưu)
  • Vừa đảm bảo tốc độ, vừa hiệu suất chấp nhận được
  • Dùng xúc tác Fe để tăng tốc độ

b) Chọn áp suất:

Phân tích:

  • Trái: 1 + 3 = 4 mol khí
  • Phải: 2 mol khí
  • Tăng P → Cân bằng chuyển thuận → Tăng NH₃

Giải pháp:

  • Chọn P = 200-300 atm (áp suất cao)
  • Tăng hiệu suất NH₃
  • Nhưng không quá cao (chi phí thiết bị)

c) Loại NH₃ ra khỏi hệ:

Phân tích:

  • Giảm [NH₃] → Cân bằng chuyển thuận
  • Tạo thêm NH₃

Giải pháp:

  • Làm lạnh hỗn hợp → NH₃ hóa lỏng, tách ra
  • N₂ và H₂ tuần hoàn lại
  • Tăng hiệu suất tổng thể

Kết luận:

Điều kiện tối ưu sản xuất NH₃:

  • Nhiệt độ: 450-500°C
  • Áp suất: 200-300 atm
  • Xúc tác: Fe
  • Loại NH₃ liên tục

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 1: Cân bằng hóa học