Bài 17. Aren (Hydrocarbon thơm)
Tìm hiểu về benzene và các dẫn xuất - hydrocarbon có vòng thơm.
Lý thuyết Aren (Hydrocarbon thơm)
1 1. Benzene - Đại diện của aren
a) Cấu tạo phân tử
Công thức phân tử: C₆H₆
Cấu trúc:
- Vòng 6 cạnh phẳng
- 6 nguyên tử C lai hóa sp²
- 6 liên kết C-C bằng nhau (139 pm)
- Trung gian giữa C-C (154 pm) và C=C (134 pm)
Hệ thống π liên hợp:
- 6 electron π phi định xứ
- Tạo vòng electron bền vững
- Năng lượng cộng hưởng: 150 kJ/mol
Công thức cấu tạo: Vòng 6 cạnh với vòng tròn bên trong
b) Tính chất vật lý
- Chất lỏng không màu
- Mùi đặc trưng
- Nhiệt độ sôi: 80°C
- Nhiệt độ nóng chảy: 5.5°C
- Không tan trong nước
- Tan trong dung môi hữu cơ
- Độc, gây ung thư
c) Công thức chung của aren
CₙH₂ₙ₋₆ (n ≥ 6)
Ví dụ:
- C₆H₆: Benzene
- C₇H₈: Toluene (methylbenzene)
- C₈H₁₀: Xylene (dimethylbenzene)
2 2. Tính chất hóa học của benzene
a) Phản ứng thế (đặc trưng)
1. Thế halogen:
C₆H₆ + Br₂ → C₆H₅Br + HBr (Fe, bột)
Tạo bromobenzene
2. Thế nitro:
C₆H₆ + HNO₃ → C₆H₅NO₂ + H₂O (H₂SO₄ đặc, 50-60°C)
Tạo nitrobenzene
3. Thế alkyl (phản ứng Friedel-Crafts):
C₆H₆ + CH₃Cl → C₆H₅CH₃ + HCl (AlCl₃)
Tạo toluene
b) Phản ứng cộng
Cộng hydrogen (khó khăn):
C₆H₆ + 3H₂ → C₆H₁₂ (Ni, t° cao, p cao)
Tạo cyclohexane
Cộng chlorine (ánh sáng):
C₆H₆ + 3Cl₂ → C₆H₆Cl₆ (ánh sáng UV)
Tạo hexachlorocyclohexane
c) Phản ứng cháy
C₆H₆ + 7.5O₂ → 6CO₂ + 3H₂O
Ngọn lửa đen khói (nhiều C)
d) So sánh với alkene
- Benzene: Phản ứng thế (bền vững)
- Alkene: Phản ứng cộng (hoạt động)
- Benzene không làm mất màu Br₂, KMnO₄ (điều kiện thường)
3 3. Dẫn xuất của benzene
a) Toluene (C₆H₅CH₃)
Cấu tạo: Benzene có nhóm CH₃
Tính chất:
- Phản ứng thế vào vòng benzene
- Phản ứng ở nhóm CH₃ (oxi hóa)
Oxi hóa toluene:
C₆H₅CH₃ + 2[O] → C₆H₅COOH + H₂O (KMnO₄, t°)
Tạo benzoic acid
b) Styren (C₆H₅CH=CH₂)
Cấu tạo: Benzene có nhóm vinyl (-CH=CH₂)
Tính chất:
- Phản ứng cộng vào C=C
- Phản ứng trùng hợp
Trùng hợp:
nC₆H₅CH=CH₂ → (-CH(C₆H₅)-CH₂-)ₙ
Tạo polystyrene (PS)
c) Naphthalene (C₁₀H₈)
Cấu tạo: 2 vòng benzene liên kết
Tính chất:
- Chất rắn, mùi đặc trưng
- Dùng làm thuốc chống mối mọt
d) Ứng dụng dẫn xuất benzene
| Chất | Ứng dụng |
|---|---|
| Toluene | Dung môi, sản xuất TNT |
| Styren | Sản xuất PS (hộp xốp) |
| Phenol | Nhựa phenolic, thuốc sát trùng |
| Aniline | Thuốc nhuộm, dược phẩm |
4 4. Nguồn gốc và ứng dụng
a) Nguồn gốc
1. Từ dầu mỏ:
- Chưng cất phân đoạn
- Reforming (chuyển hóa alkane)
- Phương pháp chính hiện nay
2. Từ than đá:
- Chưng khô than đá
- Thu hồi từ khí than
- Phương pháp cũ
3. Tổng hợp:
- Từ acetylene: 3C₂H₂ → C₆H₆
- Hiệu suất thấp
b) Ứng dụng benzene
1. Dung môi:
- Hòa tan chất hữu cơ
- Sản xuất sơn, keo
- Chiết xuất
2. Nguyên liệu hóa học:
- Sản xuất styren → PS
- Sản xuất phenol → Nhựa
- Sản xuất aniline → Thuốc nhuộm
- Sản xuất nylon, thuốc trừ sâu
3. Nhiên liệu:
- Thành phần xăng (tăng chỉ số octane)
- Nhiên liệu máy bay
c) Tác hại và an toàn
Tác hại:
- Độc, gây ung thư máu (leukemia)
- Ảnh hưởng hệ thần kinh
- Gây đột biến gen
An toàn:
- Làm việc trong môi trường thông gió
- Đeo khẩu trang, găng tay
- Tránh hít phải hơi benzene
- Giới hạn nồng độ: < 1 ppm
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Nhận biết và viết phương trình
Phương pháp:
- Xác định loại phản ứng (thế, cộng, cháy)
- Viết PTHH với điều kiện
- Tính toán theo mol
Ví dụ minh họa
a) Với Br₂ (Fe):
C₆H₆ + Br₂ → C₆H₅Br + HBr (Fe, bột)
Giải thích:
- Phản ứng thế (substitution)
- Fe là xúc tác tạo FeBr₃
- H trên vòng benzene bị thế bởi Br
- Sản phẩm: Bromobenzene
b) Với HNO₃ (H₂SO₄ đặc):
C₆H₆ + HNO₃ → C₆H₅NO₂ + H₂O (H₂SO₄ đặc, 50-60°C)
Giải thích:
- Phản ứng thế nitro
- H₂SO₄ đặc là chất hút nước
- H bị thế bởi nhóm NO₂
- Sản phẩm: Nitrobenzene (mùi hạnh nhân đắng)
c) Với H₂ (Ni, t°):
C₆H₆ + 3H₂ → C₆H₁₂ (Ni, t° cao, p cao)
Giải thích:
- Phản ứng cộng (khó khăn)
- Cần nhiệt độ và áp suất cao
- Phá vỡ vòng thơm bền
- Sản phẩm: Cyclohexane
2 Dạng 2: Bài toán về phản ứng cháy
Phương pháp:
- Viết PTHH: CₙH₂ₙ₋₆ + (3n-3)/2 O₂ → nCO₂ + (n-3)H₂O
- Quan hệ: n(CO₂) - n(H₂O) = 3n(aren)
- Tính toán theo mol
Ví dụ minh họa
a) Tính thể tích O₂:
Bước 1: Tính số mol benzene
n(C₆H₆) = 7.8 / 78 = 0.1 mol
Bước 2: Viết PTHH
C₆H₆ + 7.5O₂ → 6CO₂ + 3H₂O
Bước 3: Tính n(O₂)
n(O₂) = 7.5 × 0.1 = 0.75 mol
V(O₂) = 0.75 × 22.4 = 16.8 lít
b) Tính khối lượng CO₂ và H₂O:
Tính n(CO₂):
n(CO₂) = 6 × 0.1 = 0.6 mol
m(CO₂) = 0.6 × 44 = 26.4g
Tính n(H₂O):
n(H₂O) = 3 × 0.1 = 0.3 mol
m(H₂O) = 0.3 × 18 = 5.4g
Đáp án: V(O₂) = 16.8 lít; m(CO₂) = 26.4g; m(H₂O) = 5.4g
3 Dạng 3: Bài toán thực tế về sản xuất
Phương pháp:
- Phân tích quy trình
- Tính toán hiệu suất
- Đánh giá ứng dụng
Ví dụ minh họa
Giai đoạn 1: Tạo ethylbenzene
C₆H₆ + C₂H₄ → C₆H₅C₂H₅ (AlCl₃, t°)
n(C₆H₆) = 78,000 / 78 = 1000 kmol
n(C₆H₅C₂H₅) lý thuyết = 1000 kmol
n(C₆H₅C₂H₅) thực tế = 1000 × 80% = 800 kmol
m(C₆H₅C₂H₅) = 800 × 106 = 84,800 kg = 84.8 tấn
Giai đoạn 2: Tạo styren
C₆H₅C₂H₅ → C₆H₅CH=CH₂ + H₂ (t° cao, xt)
n(styren) lý thuyết = 800 kmol
n(styren) thực tế = 800 × 85% = 680 kmol
m(styren) = 680 × 104 = 70,720 kg = 70.72 tấn
Tính số sản phẩm PS:
m(PS) = 70.72 tấn = 70,720,000 g
Số sản phẩm = 70,720,000 / 50 = 1,414,400 sản phẩm
Đáp án: 70.72 tấn styren, ~1.4 triệu sản phẩm PS
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngay