Chương 4: Hydrocarbon

Bài 16. Hydrocarbon không no

Tìm hiểu về alkene, alkyne và diene - các hydrocarbon có liên kết bội.

🟡 Trung bình 45 phút

Lý thuyết Hydrocarbon không no

1 1. Alkene (Olefin)

a) Định nghĩa và công thức

Alkene: Hydrocarbon không no, mạch hở, có 1 liên kết đôi C=C.

Công thức chung: CₙH₂ₙ (n ≥ 2)

Ví dụ:

  • C₂H₄: Ethene (Ethylene)
  • C₃H₆: Propene (Propylene)
  • C₄H₈: Butene

b) Cấu tạo

Liên kết đôi C=C:

  • 1 liên kết σ (sigma)
  • 1 liên kết π (pi)
  • Độ dài: 134 pm (ngắn hơn C-C: 154 pm)
  • Năng lượng: 610 kJ/mol (mạnh hơn C-C: 347 kJ/mol)

Lai hóa sp²:

  • 3 orbital sp² (góc 120°)
  • 1 orbital p (vuông góc mặt phẳng)
  • Hình học phẳng
  • Không quay tự do

c) Đồng phân

1. Đồng phân mạch carbon:

C₄H₈: CH₂=CH-CH₂-CH₃ và CH₃-CH=CH-CH₃

2. Đồng phân vị trí liên kết đôi:

But-1-ene: CH₂=CH-CH₂-CH₃

But-2-ene: CH₃-CH=CH-CH₃

3. Đồng phân hình học (cis-trans):

cis-But-2-ene: 2 CH₃ cùng phía

trans-But-2-ene: 2 CH₃ khác phía

d) Tính chất vật lý

  • C₂-C₄: Khí
  • C₅-C₁₇: Lỏng
  • C₁₈+: Rắn
  • Không tan trong nước
  • Nhẹ hơn nước

2 2. Tính chất hóa học của alkene

a) Phản ứng cộng

1. Cộng hydrogen (hydro hóa):

CH₂=CH₂ + H₂ → CH₃-CH₃ (Ni, t°)

2. Cộng halogen:

CH₂=CH₂ + Br₂ → CH₂Br-CH₂Br

Hiện tượng: Dung dịch Br₂ (nâu đỏ) mất màu

3. Cộng hydrogen halide (quy tắc Markovnikov):

CH₃-CH=CH₂ + HBr → CH₃-CHBr-CH₃ (sản phẩm chính)

Quy tắc Markovnikov: H cộng vào C có nhiều H hơn, halogen vào C có ít H hơn.

4. Cộng nước (hydrat hóa):

CH₂=CH₂ + H₂O → CH₃-CH₂-OH (H₂SO₄, t°)

b) Phản ứng trùng hợp

nCH₂=CH₂ → (-CH₂-CH₂-)ₙ (t°, p, xt)

Tạo polymer (polyethylene - PE)

Ứng dụng:

  • PE: Túi nilon, màng bọc
  • PP (từ propylene): Ống nước, đồ gia dụng
  • PVC (từ vinyl chloride): Ống nước, dây điện

c) Phản ứng oxi hóa

1. Oxi hóa hoàn toàn (cháy):

CₙH₂ₙ + 3n/2 O₂ → nCO₂ + nH₂O

Đặc điểm: n(CO₂) = n(H₂O)

2. Oxi hóa không hoàn toàn:

CH₂=CH₂ + [O] + H₂O → CH₂(OH)-CH₂(OH) (KMnO₄)

Hiện tượng: Dung dịch KMnO₄ (tím) mất màu

3 3. Alkyne (Acetylene)

a) Định nghĩa và công thức

Alkyne: Hydrocarbon không no, mạch hở, có 1 liên kết ba C≡C.

Công thức chung: CₙH₂ₙ₋₂ (n ≥ 2)

Ví dụ:

  • C₂H₂: Ethyne (Acetylene)
  • C₃H₄: Propyne
  • C₄H₆: Butyne

b) Cấu tạo

Liên kết ba C≡C:

  • 1 liên kết σ + 2 liên kết π
  • Độ dài: 120 pm (ngắn nhất)
  • Lai hóa sp (góc 180°)
  • Hình học thẳng hàng

c) Tính chất hóa học

1. Phản ứng cộng:

Cộng H₂ (2 giai đoạn):

CH≡CH + H₂ → CH₂=CH₂ (Pd/PbCO₃, t°)

CH₂=CH₂ + H₂ → CH₃-CH₃ (Ni, t°)

Cộng Br₂ (2 giai đoạn):

CH≡CH + Br₂ → CHBr=CHBr

CHBr=CHBr + Br₂ → CHBr₂-CHBr₂

2. Phản ứng thế kim loại:

CH≡CH + 2AgNO₃ + 2NH₃ → CAg≡CAg↓ + 2NH₄NO₃

Kết tủa vàng (acetylide bạc)

3. Phản ứng cháy:

CₙH₂ₙ₋₂ + (3n-1)/2 O₂ → nCO₂ + (n-1)H₂O

Đặc điểm: n(CO₂) > n(H₂O)

d) Điều chế và ứng dụng

Điều chế C₂H₂:

CaC₂ + 2H₂O → C₂H₂ + Ca(OH)₂

Ứng dụng:

  • Hàn cắt kim loại (ngọn lửa 3000°C)
  • Sản xuất PVC, cao su tổng hợp
  • Tổng hợp hóa chất

4 4. Diene và so sánh

a) Diene

Định nghĩa: Hydrocarbon có 2 liên kết đôi.

Công thức chung: CₙH₂ₙ₋₂ (n ≥ 3)

Phân loại:

  • Liên hợp: 2 liên kết đôi cách nhau 1 liên kết đơn
  • Ví dụ: CH₂=CH-CH=CH₂ (butadiene)
  • Cô lập: 2 liên kết đôi cách nhau ≥2 liên kết đơn
  • Tích tụ: 2 liên kết đôi kề nhau (hiếm)

Tính chất:

  • Phản ứng cộng 1,2 và 1,4
  • Trùng hợp tạo cao su

Ứng dụng:

Butadiene → Cao su Buna, SBR (cao su lốp xe)

b) So sánh alkane, alkene, alkyne

Đặc điểmAlkaneAlkeneAlkyne
Công thứcCₙH₂ₙ₊₂CₙH₂ₙCₙH₂ₙ₋₂
Liên kếtC-C (đơn)C=C (đôi)C≡C (ba)
Lai hóasp³sp²sp
Phản ứng chínhThếCộngCộng, Thế
Với Br₂Không (đktc)Mất màuMất màu
Với KMnO₄KhôngMất màuMất màu

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Xác định công thức và viết đồng phân

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Xác định loại hydrocarbon từ công thức
  • Viết các đồng phân (mạch, vị trí, hình học)
  • Đặt tên theo IUPAC

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Hydrocarbon X có M = 56 g/mol, làm mất màu dung dịch Br₂. a) Xác định CTPT của X. b) Viết CTCT các đồng phân của X. c) Đồng phân nào có đồng phân hình học?
GIẢI

a) Xác định CTPT:

X làm mất màu Br₂ → X là alkene hoặc alkyne

Thử alkene CₙH₂ₙ:

M = 14n = 56 → n = 4

CTPT: C₄H₈ (alkene)

Kiểm tra alkyne CₙH₂ₙ₋₂:

M = 14n - 2 = 56 → n = 4.14 (loại)

b) Các đồng phân alkene C₄H₈:

Đồng phân 1: But-1-ene

CH₂=CH-CH₂-CH₃

Đồng phân 2: But-2-ene

CH₃-CH=CH-CH₃

Đồng phân 3: 2-methylpropene

    CH₃
     |
CH₂=C-CH₃

Đồng phân 4: Cyclobutane

Vòng 4 cạnh (không có C=C, nhưng cùng CTPT)

c) Đồng phân hình học:

But-2-ene có đồng phân cis-trans:

cis-But-2-ene:

CH₃   CH₃
  \  /
   C=C
  /  \
 H    H

2 nhóm CH₃ cùng phía

trans-But-2-ene:

CH₃   H
  \  /
   C=C
  /  \
 H   CH₃

2 nhóm CH₃ khác phía

Giải thích:

  • But-1-ene: Không có (1 C có 2H)
  • 2-methylpropene: Không có (1 C có 2 CH₃)
  • But-2-ene: Có (mỗi C có 1H và 1 CH₃)

Đáp án: But-2-ene có đồng phân cis và trans.

2 Dạng 2: Bài toán về phản ứng cộng và cháy

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Viết PTHH phản ứng
  • Tính toán theo mol
  • Sử dụng quan hệ n(CO₂) và n(H₂O)

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Cho 5.6 lít (đktc) hỗn hợp X gồm C₂H₄ và C₃H₆ qua dung dịch Br₂ dư. a) Tính khối lượng Br₂ phản ứng. b) Đốt cháy hoàn toàn X, tính thể tích CO₂ (đktc) thu được. c) Nếu hỗn hợp có tỉ lệ mol C₂H₄:C₃H₆ = 2:3, tính khối lượng mỗi chất.
GIẢI

a) Tính khối lượng Br₂:

Bước 1: Tính số mol hỗn hợp

n(X) = 5.6 / 22.4 = 0.25 mol

Bước 2: Viết PTHH

C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂

C₃H₆ + Br₂ → C₃H₆Br₂

Cả 2 alkene đều cộng 1 mol Br₂

Bước 3: Tính n(Br₂)

n(Br₂) = n(X) = 0.25 mol

m(Br₂) = 0.25 × 160 = 40g

b) Tính thể tích CO₂:

Phương trình cháy:

C₂H₄ + 3O₂ → 2CO₂ + 2H₂O

C₃H₆ + 4.5O₂ → 3CO₂ + 3H₂O

Gọi: n(C₂H₄) = a mol, n(C₃H₆) = b mol

a + b = 0.25

n(CO₂) = 2a + 3b

n(H₂O) = 2a + 3b

→ n(CO₂) = n(H₂O) (đặc điểm alkene CₙH₂ₙ)

Cách khác: Dùng công thức trung bình

Số C trung bình: n̄ = (2a + 3b)/(a+b)

Với alkene: n(CO₂) = n̄ × n(X)

Nhưng chưa biết tỉ lệ a:b

Nếu không biết tỉ lệ: Không tính được chính xác

c) Với tỉ lệ C₂H₄:C₃H₆ = 2:3:

Bước 1: Tính số mol

n(C₂H₄) = 0.25 × 2/5 = 0.1 mol

n(C₃H₆) = 0.25 × 3/5 = 0.15 mol

Bước 2: Tính khối lượng

m(C₂H₄) = 0.1 × 28 = 2.8g

m(C₃H₆) = 0.15 × 42 = 6.3g

Bước 3: Tính V(CO₂)

n(CO₂) = 2 × 0.1 + 3 × 0.15 = 0.2 + 0.45 = 0.65 mol

V(CO₂) = 0.65 × 22.4 = 14.56 lít

Đáp án:

  • a) m(Br₂) = 40g
  • b) V(CO₂) = 14.56 lít (với tỉ lệ 2:3)
  • c) m(C₂H₄) = 2.8g; m(C₃H₆) = 6.3g

3 Dạng 3: Bài toán thực tế về sản xuất polymer

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Viết PTHH trùng hợp
  • Tính toán hiệu suất
  • Đánh giá ứng dụng

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Nhà máy sản xuất polyethylene (PE) từ ethylene. a) Viết PTHH trùng hợp. b) Từ 100 tấn ethylene (hiệu suất 95%), tính khối lượng PE thu được. c) Tính số túi nilon (mỗi túi 10g) sản xuất được. d) Đề xuất biện pháp xử lý rác thải PE.
GIẢI

a) Phương trình trùng hợp:

nCH₂=CH₂ → (-CH₂-CH₂-)ₙ (t°, p, xt)

Điều kiện:

  • Nhiệt độ: 100-300°C
  • Áp suất: 1000-3000 atm (PE áp suất cao) hoặc 1-30 atm (PE áp suất thấp)
  • Xúc tác: Peroxide, Ziegler-Natta

b) Tính khối lượng PE:

Bước 1: Phân tích phản ứng

nCH₂=CH₂ (M = 28) → (-CH₂-CH₂-)ₙ (M = 28n)

Khối lượng bảo toàn: m(PE) = m(C₂H₄)

Bước 2: Tính khối lượng lý thuyết

m(PE lý thuyết) = 100 tấn

Bước 3: Tính theo hiệu suất

m(PE thực tế) = 100 × 95% = 95 tấn

c) Tính số túi nilon:

Bước 1: Đổi đơn vị

m(PE) = 95 tấn = 95,000 kg = 95,000,000 g

Bước 2: Tính số túi

Số túi = 95,000,000 / 10 = 9,500,000 túi

Kết luận: Sản xuất được 9.5 triệu túi nilon

d) Biện pháp xử lý rác thải PE:

1. Tái chế (Recycling):

  • Thu gom và phân loại: Tách PE khỏi rác khác
  • Rửa sạch: Loại bỏ tạp chất
  • Nghiền nhỏ: Tạo mảnh nhựa
  • Nóng chảy và đúc: Tạo sản phẩm mới
  • Hiệu quả: Tiết kiệm 70-80% năng lượng so với sản xuất mới
  • Sản phẩm: Túi rác, ống nước, đồ gia dụng

2. Đốt thu hồi năng lượng:

  • Đốt ở nhiệt độ cao (>850°C)
  • Thu hồi nhiệt phát điện
  • Xử lý khí thải (lọc bụi, khử độc)
  • Hiệu quả: 1 kg PE ≈ 44 MJ năng lượng
  • Nhược điểm: Phát thải CO₂

3. Phân hủy hóa học:

  • Nhiệt phân: PE → Hydrocarbon nhẹ (nhiên liệu)
  • Xúc tác: Chuyển thành xăng, dầu
  • Hiệu quả: 60-80% chuyển hóa
  • Ứng dụng: Sản xuất nhiên liệu tái tạo

4. Sử dụng PE phân hủy sinh học:

  • Thêm chất phụ gia phân hủy
  • PE oxy hóa phân hủy (oxo-biodegradable)
  • Thời gian phân hủy: 2-5 năm (thay vì 100-500 năm)
  • Chi phí cao hơn 20-30%

5. Giảm sử dụng:

  • Thay thế bằng túi vải, giấy
  • Sử dụng túi tái sử dụng
  • Giảm bao bì nhựa
  • Thuế môi trường cho túi nilon

So sánh các phương pháp:

Phương phápƯu điểmNhược điểm
Tái chếTiết kiệm tài nguyên, giảm rácCần phân loại, chi phí thu gom
ĐốtThu hồi năng lượng, giảm thể tíchPhát thải CO₂, cần công nghệ cao
Phân hủy hóa họcTạo nhiên liệuChi phí cao, công nghệ phức tạp
PE phân hủy sinh họcThân thiện môi trườngGiá cao, chưa phổ biến

Kết luận: Kết hợp nhiều phương pháp: Ưu tiên giảm sử dụng → Tái chế → Đốt thu hồi năng lượng. Mục tiêu: Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy).

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 4: Hydrocarbon