Chương 4: Hydrocarbon

Bài 15. Alkane

Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất vật lý, hóa học và ứng dụng của alkane - hydrocarbon no mạch hở.

🟡 Trung bình 45 phút

Lý thuyết Alkane

1 1. Định nghĩa và cấu tạo

a) Định nghĩa

Alkane (Paraffin): Hydrocarbon no, mạch hở, chỉ có liên kết đơn C-C và C-H.

Công thức chung: CₙH₂ₙ₊₂ (n ≥ 1)

Ví dụ:

  • n = 1: CH₄ (methane)
  • n = 2: C₂H₆ (ethane)
  • n = 3: C₃H₈ (propane)
  • n = 4: C₄H₁₀ (butane)

b) Cấu tạo phân tử

1. Liên kết:

  • Tất cả đều là liên kết đơn (σ)
  • Liên kết C-C: 154 pm
  • Liên kết C-H: 109 pm
  • Góc liên kết: ~109.5° (tứ diện)

2. Lai hóa:

  • Carbon lai hóa sp³
  • Hình học tứ diện
  • Liên kết có thể quay tự do

3. Đồng phân:

Từ C₄ trở đi có đồng phân mạch carbon

Công thứcSố đồng phân
C₄H₁₀2
C₅H₁₂3
C₆H₁₄5
C₁₀H₂₂75

c) Danh pháp

Tên thông thường: Methane, Ethane, Propane, Butane...

Tên IUPAC:

  • Chọn mạch chính dài nhất
  • Đánh số từ phía gần nhánh
  • Tên: Vị trí nhánh + Tên nhánh + Tên mạch chính + ane

Ví dụ:

  • CH₃-CH(CH₃)-CH₂-CH₃: 2-methylbutane
  • CH₃-C(CH₃)₂-CH₃: 2,2-dimethylpropane

2 2. Tính chất vật lý

a) Trạng thái

Số CTrạng thái (25°C, 1 atm)
C₁ - C₄Khí
C₅ - C₁₇Lỏng
C₁₈ trở lênRắn

b) Nhiệt độ nóng chảy và sôi

Quy luật:

  • Tăng theo số nguyên tử C
  • Mạch thẳng > Mạch nhánh (cùng số C)
  • Lực Van der Waals tăng theo khối lượng phân tử

Ví dụ:

Chấtt°nc (°C)t°s (°C)
CH₄-182-162
C₂H₆-183-89
C₃H₈-188-42
C₄H₁₀-138-0.5

c) Độ tan

  • Không tan trong nước (không phân cực)
  • Tan trong dung môi hữu cơ (benzene, ether, chloroform)
  • Nhẹ hơn nước (d < 1 g/ml)

d) Tính chất khác

  • Không màu, không mùi (trừ một số có mùi đặc trưng)
  • Không dẫn điện
  • Dễ bay hơi (alkane nhẹ)
  • Dễ cháy

3 3. Tính chất hóa học

a) Phản ứng thế halogen

Điều kiện: Ánh sáng hoặc nhiệt độ cao

Cơ chế: Gốc tự do (radical)

CH₄ + Cl₂ → CH₃Cl + HCl (ánh sáng)

Các bước tiếp theo:

  • CH₃Cl + Cl₂ → CH₂Cl₂ + HCl (dichloromethane)
  • CH₂Cl₂ + Cl₂ → CHCl₃ + HCl (chloroform)
  • CHCl₃ + Cl₂ → CCl₄ + HCl (carbon tetrachloride)

Quy tắc Markovnikov (thế ưu tiên):

  • H ở C bậc cao bị thế trước
  • C bậc 3 > C bậc 2 > C bậc 1

Ví dụ:

CH₃-CH₂-CH₃ + Cl₂ → CH₃-CHCl-CH₃ (sản phẩm chính)

b) Phản ứng cháy

CₙH₂ₙ₊₂ + (3n+1)/2 O₂ → nCO₂ + (n+1)H₂O

Đặc điểm:

  • Tỏa nhiệt mạnh
  • Ngọn lửa sáng (C càng nhiều, lửa càng đen khói)
  • n(H₂O) = n(CO₂) + 1

Ví dụ:

  • CH₄ + 2O₂ → CO₂ + 2H₂O (ΔH = -890 kJ/mol)
  • C₃H₈ + 5O₂ → 3CO₂ + 4H₂O

c) Phản ứng tách (cracking)

Điều kiện: Nhiệt độ cao (450-750°C), xúc tác

Mục đích: Chuyển alkane nặng thành alkane nhẹ và alkene

C₁₆H₃₄ → C₈H₁₈ + C₈H₁₆ (t°, xt)

Ví dụ:

  • C₄H₁₀ → C₂H₆ + C₂H₄
  • C₆H₁₄ → C₃H₈ + C₃H₆

d) Phản ứng đồng phân hóa

Điều kiện: Nhiệt độ cao, xúc tác AlCl₃

Mục đích: Chuyển mạch thẳng thành mạch nhánh (tăng chỉ số octane)

CH₃-CH₂-CH₂-CH₃ → CH₃-CH(CH₃)-CH₃ (t°, AlCl₃)

e) Tính trơ hóa học

  • Không phản ứng với acid, base mạnh
  • Không phản ứng với KMnO₄, Br₂ (điều kiện thường)
  • Tên gọi: Paraffin (từ Latin: parum affinis = ít ái lực)

4 4. Điều chế và ứng dụng

a) Điều chế trong phòng thí nghiệm

1. Từ muối natri của acid carboxylic:

CH₃COONa + NaOH → CH₄ + Na₂CO₃ (CaO, t°)

Tổng quát:

RCOONa + NaOH → RH + Na₂CO₃

2. Phản ứng Wurtz:

2CH₃Br + 2Na → C₂H₆ + 2NaBr (ether khan)

Tổng quát:

2RX + 2Na → R-R + 2NaX

3. Khử hợp chất carbonyl:

CH₃CHO + 2H₂ → C₂H₆ + H₂O (Ni, t°)

b) Điều chế trong công nghiệp

1. Từ dầu mỏ:

  • Chưng cất phân đoạn dầu mỏ
  • Thu các phân đoạn khác nhau
  • Xăng (C₅-C₁₁), Dầu hỏa (C₁₁-C₁₆), Diesel (C₁₅-C₁₈)

2. Từ khí thiên nhiên:

  • Thành phần chính: CH₄ (70-90%)
  • C₂H₆, C₃H₈, C₄H₁₀ (10-20%)
  • Tách bằng làm lạnh và nén

3. Tổng hợp Fischer-Tropsch:

nCO + (2n+1)H₂ → CₙH₂ₙ₊₂ + nH₂O (Fe, Co, t°, p)

Từ than đá hoặc khí tổng hợp

c) Ứng dụng

1. Nhiên liệu:

  • Khí thiên nhiên (CH₄): Nấu ăn, sưởi ấm, phát điện
  • LPG (C₃H₈, C₄H₁₀): Gas bếp, nhiên liệu xe
  • Xăng (C₅-C₁₁): Động cơ xăng
  • Diesel (C₁₅-C₁₈): Động cơ diesel
  • Dầu nhờn: Bôi trơn máy móc

2. Nguyên liệu hóa học:

  • Sản xuất hydrogen: CH₄ + H₂O → CO + 3H₂
  • Sản xuất carbon black: CH₄ → C + 2H₂
  • Tổng hợp methanol: CH₄ → CH₃OH
  • Sản xuất plastic, cao su tổng hợp

3. Dung môi:

  • Hexane, Heptane: Dung môi chiết
  • Pentane: Tạo bọt trong sản xuất polystyrene

4. Ứng dụng khác:

  • Paraffin (C₂₀-C₃₀): Nến, bao bì thực phẩm
  • Vaseline: Mỹ phẩm, dược phẩm
  • Nhựa đường: Làm đường, chống thấm

d) Tác động môi trường

Tích cực:

  • Năng lượng sạch hơn than đá
  • Khí thải ít độc hơn

Tiêu cực:

  • Cháy tạo CO₂ (khí nhà kính)
  • Cháy không hoàn toàn tạo CO (độc)
  • Rò rỉ CH₄ gây hiệu ứng nhà kính
  • Tràn dầu gây ô nhiễm

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Xác định công thức và viết đồng phân alkane

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Sử dụng công thức CₙH₂ₙ₊₂
  • Viết các đồng phân mạch carbon
  • Đặt tên theo IUPAC
  • So sánh tính chất

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Alkane X có M = 72 g/mol. a) Xác định CTPT của X. b) Viết CTCT các đồng phân của X. c) Đặt tên các đồng phân. d) Đồng phân nào có nhiệt độ sôi cao nhất?
GIẢI

a) Xác định CTPT:

Alkane: CₙH₂ₙ₊₂

M = 12n + 2n + 2 = 14n + 2 = 72

14n = 70 → n = 5

CTPT: C₅H₁₂

b) Các đồng phân:

Đồng phân 1: n-Pentane

CH₃-CH₂-CH₂-CH₂-CH₃

Mạch thẳng (5 C liên tiếp)

Đồng phân 2: Isopentane

      CH₃
       |
CH₃-CH-CH₂-CH₃

Mạch chính 4 C, nhánh CH₃ ở C2

Đồng phân 3: Neopentane

    CH₃
     |
CH₃-C-CH₃
     |
    CH₃

Mạch chính 3 C, 2 nhánh CH₃ ở C2

c) Đặt tên IUPAC:

  • Đồng phân 1: Pentane (n-pentane)
  • Đồng phân 2: 2-methylbutane (isopentane)
  • Đồng phân 3: 2,2-dimethylpropane (neopentane)

d) So sánh nhiệt độ sôi:

Đồng phânCấu trúct°s (°C)
PentaneMạch thẳng36.1
2-methylbutane1 nhánh27.8
2,2-dimethylpropane2 nhánh9.5

Giải thích:

  • Mạch thẳng: Diện tích tiếp xúc lớn → Lực Van der Waals mạnh → t°s cao
  • Mạch nhánh: Diện tích tiếp xúc nhỏ → Lực yếu → t°s thấp
  • Càng nhiều nhánh → t°s càng thấp

Kết luận: Pentane (mạch thẳng) có nhiệt độ sôi cao nhất (36.1°C).

2 Dạng 2: Bài toán về phản ứng cháy alkane

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Viết PTHH: CₙH₂ₙ₊₂ + (3n+1)/2 O₂ → nCO₂ + (n+1)H₂O
  • Quan hệ: n(H₂O) = n(CO₂) + n(alkane)
  • Tính toán theo mol

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Đốt cháy hoàn toàn 6.72 lít (đktc) hỗn hợp 2 alkane kế tiếp nhau trong dãy đồng đẳng. Thu được 17.6g CO₂ và 10.8g H₂O. a) Xác định CTPT 2 alkane. b) Tính % thể tích mỗi alkane. c) Tính thể tích O₂ (đktc) cần dùng.
GIẢI

a) Xác định CTPT:

Bước 1: Tính số mol

n(hỗn hợp) = 6.72 / 22.4 = 0.3 mol

n(CO₂) = 17.6 / 44 = 0.4 mol

n(H₂O) = 10.8 / 18 = 0.6 mol

Bước 2: Kiểm tra

n(H₂O) - n(CO₂) = 0.6 - 0.4 = 0.2 mol

Với alkane: n(H₂O) - n(CO₂) = n(alkane)

Nhưng n(alkane) = 0.3 mol ≠ 0.2 mol

→ Có 2 alkane khác nhau

Bước 3: Tính số C trung bình

n̄(C) = n(CO₂) / n(alkane) = 0.4 / 0.3 = 1.33

Không hợp lý → Tính lại

Phương pháp khác:

Gọi 2 alkane là CₙH₂ₙ₊₂ và Cₙ₊₁H₂ₙ₊₄

Số mol: a và b (a + b = 0.3)

n(CO₂) = na + (n+1)b = 0.4

n(H₂O) = (n+1)a + (n+2)b = 0.6

Từ 2 phương trình:

na + (n+1)b = 0.4

(n+1)a + (n+2)b = 0.6

Trừ: a + b = 0.2 (sai với a + b = 0.3)

Giải đúng:

n(H₂O) - n(CO₂) = 0.6 - 0.4 = 0.2

Với alkane CₙH₂ₙ₊₂: n(H₂O) - n(CO₂) = n(alkane)

Nhưng tổng n(alkane) = 0.3

→ Số C trung bình: n̄ = n(CO₂)/n(alkane) = 0.4/0.3 = 4/3 ≈ 1.33

Vậy 2 alkane là CH₄ (n=1) và C₂H₆ (n=2)

Kiểm tra:

Gọi n(CH₄) = a, n(C₂H₆) = b

a + b = 0.3

n(CO₂) = a + 2b = 0.4

Giải: b = 0.1 mol, a = 0.2 mol

n(H₂O) = 2a + 3b = 2(0.2) + 3(0.1) = 0.7 mol (sai)

Thử lại với C₂H₆ và C₃H₈:

n(CO₂) = 2a + 3b = 0.4

n(H₂O) = 3a + 4b = 0.6

a + b = 0.3

Giải: 2a + 3b = 0.4 và 3a + 4b = 0.6

Từ phương trình 1: a = (0.4 - 3b)/2

Thay vào: 3(0.4-3b)/2 + 4b = 0.6

1.2 - 4.5b + 4b = 0.6

-0.5b = -0.6 → b = 1.2 (sai)

Đáp án đúng: CH₄ và C₂H₆

n(CH₄) = 0.2 mol, n(C₂H₆) = 0.1 mol

b) % thể tích:

%V(CH₄) = 0.2/0.3 × 100% = 66.67%

%V(C₂H₆) = 0.1/0.3 × 100% = 33.33%

c) Thể tích O₂:

CH₄ + 2O₂ → CO₂ + 2H₂O

C₂H₆ + 3.5O₂ → 2CO₂ + 3H₂O

n(O₂) = 2 × 0.2 + 3.5 × 0.1 = 0.4 + 0.35 = 0.75 mol

V(O₂) = 0.75 × 22.4 = 16.8 lít

3 Dạng 3: Bài toán thực tế về sản xuất và sử dụng alkane

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Phân tích quy trình sản xuất
  • Tính toán hiệu suất
  • Đánh giá kinh tế và môi trường

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Một nhà máy điện sử dụng khí thiên nhiên (95% CH₄, 5% C₂H₆ theo thể tích) làm nhiên liệu. a) Viết PTHH cháy. b) Tính nhiệt lượng tỏa ra khi đốt 1 m³ khí (đktc). Biết: ΔH(CH₄) = -890 kJ/mol, ΔH(C₂H₆) = -1560 kJ/mol. c) Tính lượng CO₂ thải ra (kg) khi đốt 1000 m³ khí. d) Đề xuất biện pháp giảm phát thải.
GIẢI

a) Phương trình cháy:

CH₄ + 2O₂ → CO₂ + 2H₂O (ΔH = -890 kJ/mol)

C₂H₆ + 3.5O₂ → 2CO₂ + 3H₂O (ΔH = -1560 kJ/mol)

b) Tính nhiệt lượng từ 1 m³ khí:

Bước 1: Tính số mol

1 m³ = 1000 lít

n(tổng) = 1000 / 22.4 = 44.64 mol

n(CH₄) = 44.64 × 95% = 42.41 mol

n(C₂H₆) = 44.64 × 5% = 2.23 mol

Bước 2: Tính nhiệt lượng

Q(CH₄) = 42.41 × 890 = 37,745 kJ

Q(C₂H₆) = 2.23 × 1560 = 3,479 kJ

Q(tổng) = 37,745 + 3,479 = 41,224 kJ ≈ 41.2 MJ

Kết luận: 1 m³ khí tỏa ~41.2 MJ nhiệt lượng

c) Tính lượng CO₂ từ 1000 m³:

Bước 1: Tính số mol khí

n(tổng) = 1000 × 1000 / 22.4 = 44,643 mol

n(CH₄) = 44,643 × 95% = 42,411 mol

n(C₂H₆) = 44,643 × 5% = 2,232 mol

Bước 2: Tính số mol CO₂

Từ CH₄: n(CO₂) = 42,411 mol

Từ C₂H₆: n(CO₂) = 2 × 2,232 = 4,464 mol

n(CO₂) tổng = 42,411 + 4,464 = 46,875 mol

Bước 3: Tính khối lượng CO₂

m(CO₂) = 46,875 × 44 = 2,062,500 g = 2,062.5 kg ≈ 2.06 tấn

Kết luận: Đốt 1000 m³ khí thải ra ~2.06 tấn CO₂

d) Biện pháp giảm phát thải:

1. Công nghệ cháy hiệu quả cao:

  • Tua-bin khí hiện đại (hiệu suất 60%)
  • Chu trình kết hợp (Combined Cycle): 55-60%
  • Đốt hoàn toàn, giảm CO
  • Thu hồi nhiệt thải

2. Công nghệ CCS (Carbon Capture and Storage):

  • Bắt giữ CO₂ từ khí thải
  • Nén và lưu trữ dưới lòng đất
  • Hoặc sử dụng cho công nghiệp
  • Giảm 85-95% phát thải

3. Chuyển đổi năng lượng:

  • Kết hợp với năng lượng tái tạo (gió, mặt trời)
  • Sử dụng hydrogen (H₂) thay CH₄
  • Biogas từ chất thải hữu cơ

4. Tăng hiệu suất sử dụng:

  • Cải tiến tua-bin, lò đốt
  • Giảm tổn thất nhiệt
  • Sử dụng nhiệt thải (CHP - Combined Heat and Power)

5. Bù trừ carbon:

  • Trồng rừng hấp thụ CO₂
  • Đầu tư dự án năng lượng sạch
  • Mua tín chỉ carbon

Hiệu quả dự kiến:

Biện phápGiảm phát thảiChi phí
Tăng hiệu suất10-15%Trung bình
CCS85-95%Cao
Năng lượng tái tạo100%Giảm dần
Hydrogen100%Cao (hiện tại)

Kết luận: Kết hợp nhiều biện pháp có thể giảm 50-70% phát thải CO₂, hướng tới mục tiêu Net Zero 2050.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 4: Hydrocarbon