Chương 3: Đại cương về hóa học hữu cơ

Bài 13. Cấu tạo hóa học hợp chất hữu cơ

Tìm hiểu về liên kết hóa học, đồng phân và các loại công thức cấu tạo của hợp chất hữu cơ.

🟡 Trung bình 45 phút

Lý thuyết Cấu tạo hóa học hợp chất hữu cơ

1 1. Liên kết hóa học trong hợp chất hữu cơ

a) Liên kết cộng hóa trị

Định nghĩa: Liên kết hình thành do sự dùng chung cặp electron giữa các nguyên tử.

Đặc điểm:

  • Liên kết bền vững
  • Có hướng và bão hòa
  • Quyết định tính chất hóa học

b) Các loại liên kết C-C

1. Liên kết đơn (C-C):

  • 1 cặp electron chung
  • Liên kết σ (sigma)
  • Có thể quay tự do
  • Ví dụ: CH₃-CH₃ (ethane)

2. Liên kết đôi (C=C):

  • 2 cặp electron chung
  • 1 liên kết σ + 1 liên kết π (pi)
  • Không quay tự do
  • Ví dụ: CH₂=CH₂ (ethylene)

3. Liên kết ba (C≡C):

  • 3 cặp electron chung
  • 1 liên kết σ + 2 liên kết π
  • Thẳng hàng
  • Ví dụ: CH≡CH (acetylene)

c) Hóa trị của carbon

Carbon luôn có hóa trị IV trong hợp chất hữu cơ

Các trường hợp:

  • 4 liên kết đơn: -C-
  • 1 liên kết đôi + 2 liên kết đơn: =C-
  • 2 liên kết đôi: =C=
  • 1 liên kết ba + 1 liên kết đơn: ≡C-

d) Mạch carbon

1. Mạch hở (không vòng):

  • Mạch thẳng: C-C-C-C
  • Mạch nhánh: C-C(C)-C

2. Mạch vòng:

  • Vòng no: Cyclohexane
  • Vòng không no: Benzene

2 2. Công thức cấu tạo

a) Công thức cấu tạo thu gọn

Định nghĩa: Biểu diễn thứ tự liên kết các nguyên tử trong phân tử.

Ví dụ:

  • Propane: CH₃-CH₂-CH₃
  • Ethanol: CH₃-CH₂-OH
  • Acetic acid: CH₃-COOH
  • Propene: CH₃-CH=CH₂

b) Công thức cấu tạo đầy đủ

Định nghĩa: Biểu diễn tất cả các liên kết trong phân tử.

Ví dụ methane:

    H
    |
H - C - H
    |
    H

c) Công thức khung

Định nghĩa: Chỉ biểu diễn khung carbon và các nhóm chức.

Quy ước:

  • Mỗi đỉnh và đầu mút là 1 nguyên tử C
  • Không ghi H liên kết với C
  • Ghi rõ các nhóm chức

Ví dụ:

  • Butane: ⌐⌐⌐ (4 đỉnh)
  • Cyclohexane: ⬡ (6 đỉnh)
  • Benzene: ⬡ với vòng tròn bên trong

d) Ý nghĩa công thức cấu tạo

  • Cho biết thứ tự liên kết nguyên tử
  • Giải thích tính chất hóa học
  • Phân biệt các đồng phân
  • Dự đoán phản ứng hóa học

3 3. Đồng phân

a) Khái niệm đồng phân

Định nghĩa: Các chất có cùng công thức phân tử nhưng khác nhau về công thức cấu tạo.

Đồng phân → Cùng CTPT, khác CTCT → Tính chất khác nhau

b) Đồng phân cấu tạo

1. Đồng phân mạch carbon:

Khác nhau về mạch carbon (thẳng, nhánh)

Ví dụ C₄H₁₀:

  • Butane: CH₃-CH₂-CH₂-CH₃ (mạch thẳng)
  • Isobutane: CH₃-CH(CH₃)-CH₃ (mạch nhánh)

2. Đồng phân vị trí:

Khác nhau về vị trí liên kết đôi, ba hoặc nhóm chức

Ví dụ C₃H₆O:

  • Propanal: CH₃-CH₂-CHO (aldehyde)
  • Acetone: CH₃-CO-CH₃ (ketone)

Ví dụ C₃H₇OH:

  • 1-propanol: CH₃-CH₂-CH₂-OH
  • 2-propanol: CH₃-CH(OH)-CH₃

3. Đồng phân nhóm chức:

Khác nhau về nhóm chức

Ví dụ C₂H₆O:

  • Ethanol: CH₃-CH₂-OH (alcohol)
  • Dimethyl ether: CH₃-O-CH₃ (ether)

Ví dụ C₃H₆O:

  • Propanal: CH₃-CH₂-CHO (aldehyde)
  • Acetone: CH₃-CO-CH₃ (ketone)
  • Allyl alcohol: CH₂=CH-CH₂-OH (alcohol)

c) Số lượng đồng phân

Quy luật:

  • Số C tăng → Số đồng phân tăng nhanh
  • C₄H₁₀: 2 đồng phân
  • C₅H₁₂: 3 đồng phân
  • C₆H₁₄: 5 đồng phân
  • C₁₀H₂₂: 75 đồng phân

d) Ý nghĩa của đồng phân

  • Giải thích sự đa dạng của hợp chất hữu cơ
  • Cùng CTPT nhưng tính chất khác nhau
  • Quan trọng trong tổng hợp và phân tích
  • Ứng dụng trong dược học (thuốc có đồng phân khác tác dụng khác)

4 4. Danh pháp hợp chất hữu cơ

a) Nguyên tắc chung

Tên gọi = Tên nhánh + Tên mạch chính + Hậu tố nhóm chức

Các bước đặt tên:

Bước 1: Chọn mạch chính (dài nhất, có nhiều nhánh nhất)

Bước 2: Đánh số carbon (từ phía gần nhóm chức hoặc nhánh)

Bước 3: Gọi tên nhánh (theo thứ tự alphabet)

Bước 4: Gọi tên mạch chính

Bước 5: Thêm hậu tố nhóm chức

b) Tên mạch chính

Số CTênSố CTên
1Meth-6Hex-
2Eth-7Hept-
3Prop-8Oct-
4But-9Non-
5Pent-10Dec-

c) Hậu tố nhóm chức

Nhóm chứcHậu tốVí dụ
Alkane (C-C)-aneMethane, Ethane
Alkene (C=C)-eneEthene, Propene
Alkyne (C≡C)-yneEthyne, Propyne
Alcohol (-OH)-olMethanol, Ethanol
Aldehyde (-CHO)-alMethanal, Ethanal
Ketone (C=O)-onePropanone, Butanone
Acid (-COOH)-oic acidMethanoic acid, Ethanoic acid

d) Ví dụ đặt tên

Ví dụ 1: CH₃-CH(CH₃)-CH₂-CH₃

Giải:

  • Mạch chính: 4 C (butane)
  • Nhánh: CH₃ ở C2 (methyl)
  • Tên: 2-methylbutane

Ví dụ 2: CH₃-CH₂-CH(OH)-CH₃

Giải:

  • Mạch chính: 4 C (butane)
  • Nhóm -OH ở C2
  • Tên: Butan-2-ol (hoặc 2-butanol)

Ví dụ 3: CH₃-CH=CH-CH₃

Giải:

  • Mạch chính: 4 C
  • Liên kết đôi ở C2
  • Tên: But-2-ene (hoặc 2-butene)

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Viết công thức cấu tạo và xác định đồng phân

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Xác định công thức phân tử
  • Viết các công thức cấu tạo có thể
  • Phân loại đồng phân
  • Đếm số đồng phân

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Viết công thức cấu tạo và gọi tên các đồng phân của C₄H₁₀.
GIẢI

Giải:

Phân tích:

  • Công thức phân tử: C₄H₁₀
  • Là alkane (no, mạch hở)
  • Có 2 đồng phân mạch carbon

Đồng phân 1: Butane (n-butane)

Công thức cấu tạo: CH₃-CH₂-CH₂-CH₃

Đặc điểm:

  • Mạch thẳng (4 C liên tiếp)
  • Tên IUPAC: Butane
  • Nhiệt độ sôi: -0.5°C
  • Dùng làm nhiên liệu

Đồng phân 2: Isobutane (2-methylpropane)

Công thức cấu tạo:

    CH₃
     |
CH₃-CH-CH₃

Đặc điểm:

  • Mạch nhánh (3 C chính + 1 nhánh)
  • Tên IUPAC: 2-methylpropane
  • Nhiệt độ sôi: -11.7°C (thấp hơn butane)
  • Dùng làm chất làm lạnh

So sánh tính chất:

Tính chấtButaneIsobutane
Cấu trúcMạch thẳngMạch nhánh
Nhiệt độ sôi-0.5°C-11.7°C
Độ bềnKém hơnBền hơn

Kết luận: C₄H₁₀ có 2 đồng phân cấu tạo.

2 Dạng 2: Đặt tên hợp chất hữu cơ theo IUPAC

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Chọn mạch chính
  • Đánh số carbon
  • Xác định nhánh và nhóm chức
  • Đặt tên theo quy tắc

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Đặt tên IUPAC cho các hợp chất sau: a) CH₃-CH(CH₃)-CH₂-CH(CH₃)-CH₃; b) CH₃-CH₂-CH(OH)-CH₃; c) CH₃-CH=CH-CH₂-CH₃
GIẢI

a) CH₃-CH(CH₃)-CH₂-CH(CH₃)-CH₃

Bước 1: Chọn mạch chính

Mạch dài nhất: 5 C (pentane)

CH₃-CH-CH₂-CH-CH₃

Bước 2: Đánh số

Đánh từ phía có nhánh gần hơn:

C1-C2-C3-C4-C5

Bước 3: Xác định nhánh

  • C2: có nhóm CH₃ (methyl)
  • C4: có nhóm CH₃ (methyl)

Bước 4: Đặt tên

Tên: 2,4-dimethylpentane

(di = 2 nhóm methyl ở vị trí 2 và 4)

b) CH₃-CH₂-CH(OH)-CH₃

Bước 1: Chọn mạch chính

Mạch dài nhất: 4 C (butane)

Bước 2: Đánh số

Đánh từ phía gần nhóm -OH:

C1-C2-C3-C4 hoặc C4-C3-C2-C1

Chọn: C4-C3-C2-C1 để -OH ở C2

Bước 3: Xác định nhóm chức

Nhóm -OH ở C2 (alcohol)

Bước 4: Đặt tên

Tên: Butan-2-ol (hoặc 2-butanol)

c) CH₃-CH=CH-CH₂-CH₃

Bước 1: Chọn mạch chính

Mạch dài nhất có liên kết đôi: 5 C (pentene)

Bước 2: Đánh số

Đánh từ phía gần liên kết đôi:

C1-C2=C3-C4-C5

Bước 3: Xác định vị trí liên kết đôi

Liên kết đôi bắt đầu từ C2

Bước 4: Đặt tên

Tên: Pent-2-ene (hoặc 2-pentene)

Tóm tắt:

  • a) 2,4-dimethylpentane
  • b) Butan-2-ol
  • c) Pent-2-ene

3 Dạng 3: Bài toán thực tế về đồng phân và ứng dụng

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Phân tích công thức phân tử
  • Viết các đồng phân
  • So sánh tính chất
  • Ứng dụng thực tế

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Hai chất A và B đều có công thức phân tử C₂H₆O. Chất A tan vô hạn trong nước, có nhiệt độ sôi 78°C, được dùng làm đồ uống có cồn. Chất B là khí ở nhiệt độ thường, ít tan trong nước, được dùng làm chất gây mê. a) Viết công thức cấu tạo của A và B. b) Giải thích sự khác nhau về tính chất. c) Nêu ứng dụng của mỗi chất.
GIẢI

a) Công thức cấu tạo:

Chất A: Ethanol

Công thức cấu tạo: CH₃-CH₂-OH

Đặc điểm cấu trúc:

  • Có nhóm -OH (hydroxyl)
  • Là alcohol (rượu)
  • Phân cực mạnh

Chất B: Dimethyl ether

Công thức cấu tạo: CH₃-O-CH₃

Đặc điểm cấu trúc:

  • Có nhóm -O- (ether)
  • Không có -OH
  • Phân cực yếu

b) Giải thích sự khác nhau:

1. Độ tan trong nước:

Ethanol (A):

  • Có nhóm -OH tạo liên kết hydrogen với H₂O
  • Tan vô hạn trong nước
  • Công thức: R-OH···H-O-H

Dimethyl ether (B):

  • Không có -OH, chỉ có -O-
  • Liên kết hydrogen yếu hơn
  • Tan ít trong nước

2. Nhiệt độ sôi:

ChấtNhiệt độ sôiLý do
Ethanol78°CLiên kết H mạnh giữa các phân tử
Dimethyl ether-24°CKhông có liên kết H, lực Van der Waals yếu

3. Trạng thái:

  • Ethanol: Lỏng (t°s = 78°C > 25°C)
  • Dimethyl ether: Khí (t°s = -24°C < 25°C)

c) Ứng dụng:

Ethanol (CH₃-CH₂-OH):

1. Công nghiệp thực phẩm:

  • Sản xuất đồ uống có cồn (bia, rượu, whisky)
  • Nồng độ: 5-40% tùy loại
  • Lên men từ ngũ cốc, trái cây

2. Y tế:

  • Sát trùng, khử trùng (70-90%)
  • Dung môi pha thuốc
  • Bảo quản mẫu sinh học

3. Công nghiệp:

  • Dung môi (sơn, mực in, nước hoa)
  • Nhiên liệu sinh học (E5, E10, E85)
  • Nguyên liệu tổng hợp hóa chất

4. Năng lượng:

  • Nhiên liệu cho động cơ (bioethanol)
  • Thân thiện môi trường
  • Giảm phát thải CO₂

Dimethyl ether (CH₃-O-CH₃):

1. Y tế:

  • Chất gây mê nhẹ (thời xưa)
  • Hiện ít dùng vì dễ cháy nổ

2. Công nghiệp:

  • Chất đẩy trong bình xịt (aerosol)
  • Thay thế CFC (không phá hủy tầng ozone)
  • Dùng trong mỹ phẩm, thuốc xịt

3. Năng lượng:

  • Nhiên liệu sạch cho động cơ diesel
  • Thay thế LPG
  • Giảm khí thải NOx và bụi

4. Làm lạnh:

  • Chất làm lạnh trong tủ lạnh
  • Thay thế freon

Kết luận:

  • Cùng CTPT C₂H₆O nhưng khác CTCT → Tính chất và ứng dụng hoàn toàn khác nhau
  • Ethanol: Lỏng, tan nước, dùng rộng rãi
  • Dimethyl ether: Khí, ít tan nước, ứng dụng đặc biệt

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 3: Đại cương về hóa học hữu cơ