Chương 7: Nguyên tố nhóm halogen

Bài 21. Nhóm halogen

Tìm hiểu về vị trí, cấu hình electron, tính chất và ứng dụng của các nguyên tố halogen.

🟡 Trung bình 45 phút

Lý thuyết Nhóm halogen

1 1. Vị trí và cấu hình electron

a) Vị trí trong bảng tuần hoàn

Nhóm VIIA (nhóm 17) gồm 5 nguyên tố:

  • Flo (F, Z=9)
  • Clo (Cl, Z=17)
  • Brom (Br, Z=35)
  • Iot (I, Z=53)
  • Atatin (At, Z=85) - phóng xạ

b) Cấu hình electron

Nguyên tốZCấu hìnhLớp ngoài
F91s² 2s² 2p⁵2s² 2p⁵ (7e)
Cl17[Ne] 3s² 3p⁵3s² 3p⁵ (7e)
Br35[Ar] 3d¹⁰ 4s² 4p⁵4s² 4p⁵ (7e)
I53[Kr] 4d¹⁰ 5s² 5p⁵5s² 5p⁵ (7e)

Đặc điểm chung: Lớp ngoài cùng có 7 electron (ns² np⁵)

2 2. Tính chất vật lí

Trạng thái và màu sắc

Nguyên tốTrạng thái (đktc)Màu sắct°sôi (°C)
F₂KhíVàng nhạt-188
Cl₂KhíVàng lục-34
Br₂LỏngNâu đỏ59
I₂RắnTím đen184

Xu hướng biến đổi

  • Nhiệt độ sôi, nóng chảy: Tăng từ F → I (lực van der Waals tăng)
  • Độ tan trong nước: Giảm từ Cl₂ → I₂
  • Độ tan trong dung môi hữu cơ: Tốt (CCl₄, benzen)

3 3. Tính chất hóa học

a) Tính oxi hóa mạnh

Đặc điểm: Halogen có 7e lớp ngoài → Dễ nhận 1e → Tính oxi hóa mạnh

Xu hướng: F₂ > Cl₂ > Br₂ > I₂ (giảm từ trên xuống)

b) Phản ứng với kim loại

Phương trình tổng quát: 2M + nX₂ → 2MXₙ

Ví dụ:

  • 2Na + Cl₂ → 2NaCl (muối ăn)
  • 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃
  • 2Al + 3Br₂ → 2AlBr₃

c) Phản ứng với hydro

Phương trình: H₂ + X₂ → 2HX

Ví dụ:

  • H₂ + F₂ → 2HF (nổ ngay cả trong tối)
  • H₂ + Cl₂ → 2HCl (cần ánh sáng)
  • H₂ + Br₂ → 2HBr (cần đun nóng)
  • H₂ + I₂ ⇌ 2HI (thuận nghịch, cần xúc tác)

Xu hướng: Độ dễ phản ứng giảm từ F₂ → I₂

d) Phản ứng với nước

Clo với nước:

Cl₂ + H₂O ⇌ HCl + HClO

HClO là axit yếu, có tính oxi hóa mạnh (tẩy trắng, khử trùng)

Flo với nước:

2F₂ + 2H₂O → 4HF + O₂ (phản ứng mạnh)

e) Phản ứng thế halogen

Quy luật: Halogen mạnh đẩy halogen yếu ra khỏi muối

Ví dụ:

  • Cl₂ + 2NaBr → 2NaCl + Br₂
  • Cl₂ + 2KI → 2KCl + I₂
  • Br₂ + 2KI → 2KBr + I₂

Thứ tự: F₂ > Cl₂ > Br₂ > I₂

4 4. Ứng dụng và điều chế

a) Ứng dụng

Flo (F₂):

  • Sản xuất teflon (chống dính)
  • Kem đánh răng (NaF, SnF₂)
  • Làm lạnh (freon - đã bị cấm)

Clo (Cl₂):

  • Khử trùng nước (bể bơi, nước máy)
  • Tẩy trắng vải, giấy
  • Sản xuất PVC, thuốc trừ sâu
  • Sản xuất HCl

Brom (Br₂):

  • Thuốc chữa bệnh
  • Thuốc trừ sâu
  • Chất chống cháy

Iot (I₂):

  • Thuốc sát trùng (cồn iot)
  • Muối iot (phòng bướu cổ)
  • Thuốc chụp X-quang

b) Điều chế

Trong phòng thí nghiệm:

MnO₂ + 4HCl(đặc) → MnCl₂ + Cl₂ + 2H₂O

Trong công nghiệp:

  • Clo: Điện phân dung dịch NaCl bão hòa
    2NaCl + 2H₂O → 2NaOH + Cl₂ + H₂
  • Brom: Từ nước biển (dùng Cl₂ đẩy Br₂)
  • Iot: Từ tảo biển, nước giếng dầu

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Xác định vị trí, cấu hình và tính chất

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Viết cấu hình electron
  • Xác định vị trí (chu kì, nhóm)
  • Áp dụng quy luật biến đổi tính chất

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Cho Cl (Z=17), Br (Z=35), I (Z=53). a) Viết cấu hình electron. b) Xác định vị trí. c) So sánh tính oxi hóa.
GIẢI

a) Cấu hình electron:

Cl (Z=17): 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁵

Br (Z=35): [Ar] 3d¹⁰ 4s² 4p⁵

I (Z=53): [Kr] 4d¹⁰ 5s² 5p⁵

b) Vị trí:

  • Cl: Chu kì 3, nhóm VIIA
  • Br: Chu kì 4, nhóm VIIA
  • I: Chu kì 5, nhóm VIIA

c) So sánh tính oxi hóa:

Cùng nhóm VIIA, từ trên xuống: Cl > Br > I

Tính oxi hóa giảm dần

2 Dạng 2: Phản ứng của halogen

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Xác định loại phản ứng
  • Viết phương trình hóa học
  • Tính toán theo phương trình

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Cho 7.1 g Cl₂ tác dụng với Na dư. a) Viết phương trình. b) Tính khối lượng NaCl. c) Tính thể tích Cl₂ (đktc).
GIẢI

a) Phương trình:

2Na + Cl₂ → 2NaCl

b) Tính khối lượng NaCl:

M(Cl₂) = 35.5 × 2 = 71 g/mol

n(Cl₂) = 7.1 / 71 = 0.1 mol

Theo PT: n(NaCl) = 2 × n(Cl₂) = 0.2 mol

M(NaCl) = 23 + 35.5 = 58.5 g/mol

m(NaCl) = 0.2 × 58.5 = 11.7 g

c) Thể tích Cl₂:

V(Cl₂) = 0.1 × 22.4 = 2.24 lít (đktc)

3 Dạng 3: Bài toán thực tế về halogen

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Phân tích ứng dụng thực tế
  • Viết phương trình liên quan
  • Tính toán và giải thích

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Để khử trùng 1000 lít nước bể bơi, cần dùng Cl₂ với nồng độ 2 mg/L. a) Tính khối lượng Cl₂ cần dùng. b) Giải thích tác dụng khử trùng. c) Tại sao không dùng F₂?
GIẢI

a) Khối lượng Cl₂:

m(Cl₂) = 2 mg/L × 1000 L = 2000 mg = 2 g

b) Tác dụng khử trùng:

Cl₂ + H₂O ⇌ HCl + HClO

  • HClO (axit hypoclorơ) có tính oxi hóa mạnh
  • Phá hủy màng tế bào vi khuẩn
  • Oxi hóa protein, enzyme của vi khuẩn
  • Vi khuẩn bị tiêu diệt

c) Tại sao không dùng F₂?

  • F₂ có tính oxi hóa quá mạnh
  • Phản ứng với nước tạo HF (axit rất độc)
  • Nguy hiểm cho người bơi
  • Giá thành cao
  • Khó bảo quản và sử dụng

Kết luận: Cl₂ là lựa chọn tối ưu: Hiệu quả, an toàn, kinh tế.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 7: Nguyên tố nhóm halogen