Chương 4: Phản ứng oxi hóa - khử

Bài 15. Phản ứng oxi hóa - khử

Tìm hiểu về số oxi hóa, phản ứng oxi hóa - khử và cách cân bằng phương trình.

🟡 Trung bình 45 phút

Lý thuyết Phản ứng oxi hóa - khử

1 1. Số oxi hóa

a) Định nghĩa

Số oxi hóa là điện tích của nguyên tử trong phân tử, được tính theo quy ước nhất định.

Kí hiệu: Viết phía trên nguyên tố, dấu trước số

Ví dụ: H₂^(+1)O^(-2), Na^(+1)Cl^(-1)

b) Quy tắc xác định số oxi hóa

1. Đơn chất: Số oxi hóa = 0

  • H₂, O₂, N₂, Fe, Cu: Số oxi hóa = 0

2. Trong hợp chất:

  • H: Thường +1 (trừ hidrua kim loại: NaH, CaH₂ → H có số oxi hóa -1)
  • O: Thường -2 (trừ F₂O → O có +2; peroxyt H₂O₂ → O có -1)
  • Kim loại:
    • Nhóm IA: +1 (Na, K, Li...)
    • Nhóm IIA: +2 (Mg, Ca, Ba...)
    • Nhóm IIIA: +3 (Al)
  • Phi kim:
    • F: Luôn -1
    • Cl, Br, I: Thường -1 (trừ khi kết hợp với O, F)

3. Quy tắc tổng:

  • Trong phân tử: Tổng số oxi hóa = 0
  • Trong ion: Tổng số oxi hóa = Điện tích ion

c) Ví dụ xác định số oxi hóa

Ví dụ 1: H₂SO₄

H: +1; O: -2; S: x

2(+1) + x + 4(-2) = 0

2 + x - 8 = 0 → x = +6

Vậy: H₂^(+1)S^(+6)O₄^(-2)

Ví dụ 2: SO₄²⁻

S: x; O: -2

x + 4(-2) = -2

x - 8 = -2 → x = +6

Vậy: S^(+6)O₄²⁻

2 2. Phản ứng oxi hóa - khử

a) Định nghĩa

Phản ứng oxi hóa - khử là phản ứng hóa học trong đó có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố.

b) Các khái niệm

1. Quá trình oxi hóa:

  • Là quá trình nhường electron
  • Số oxi hóa tăng
  • Ví dụ: Fe^0 → Fe^(+3) + 3e (oxi hóa)

2. Quá trình khử:

  • Là quá trình nhận electron
  • Số oxi hóa giảm
  • Ví dụ: Cl₂^0 + 2e → 2Cl^(-1) (khử)

3. Chất khử:

  • Là chất nhường electron
  • Bị oxi hóa (số oxi hóa tăng)
  • Ví dụ: Fe, H₂, C, kim loại

4. Chất oxi hóa:

  • Là chất nhận electron
  • Bị khử (số oxi hóa giảm)
  • Ví dụ: O₂, Cl₂, KMnO₄, HNO₃

c) Ví dụ phản ứng oxi hóa - khử

Phản ứng: 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃

Fe^0 → Fe^(+3) + 3e (oxi hóa) × 2

Cl₂^0 + 2e → 2Cl^(-1) (khử) × 3

  • Fe là chất khử (bị oxi hóa)
  • Cl₂ là chất oxi hóa (bị khử)

3 3. Cân bằng phương trình phản ứng oxi hóa - khử

Phương pháp thăng bằng electron

Các bước:

Bước 1: Xác định số oxi hóa của các nguyên tố

Bước 2: Xác định chất oxi hóa, chất khử

Bước 3: Viết quá trình oxi hóa và quá trình khử

Bước 4: Tìm hệ số sao cho tổng số electron nhường = tổng số electron nhận

Bước 5: Đặt hệ số vào phương trình và hoàn thành

Ví dụ: Cân bằng phương trình

Fe + HCl → FeCl₃ + H₂

Bước 1: Xác định số oxi hóa

Fe^0 + H^(+1)Cl^(-1) → Fe^(+3)Cl₃^(-1) + H₂^0

Bước 2: Xác định chất oxi hóa, khử

  • Fe: 0 → +3 (tăng) → Chất khử
  • H: +1 → 0 (giảm) → Chất oxi hóa

Bước 3: Viết quá trình

Fe^0 → Fe^(+3) + 3e (oxi hóa)

2H^(+1) + 2e → H₂^0 (khử)

Bước 4: Thăng bằng electron

Fe^0 → Fe^(+3) + 3e | × 2

2H^(+1) + 2e → H₂^0 | × 3

Bước 5: Hoàn thành phương trình

2Fe + 6HCl → 2FeCl₃ + 3H₂

4 4. Ứng dụng của phản ứng oxi hóa - khử

a) Trong đời sống

  • Hô hấp: Oxi hóa glucose tạo năng lượng
  • Quang hợp: Khử CO₂ thành glucose
  • Tẩy trắng: Dùng chất oxi hóa (Cl₂, H₂O₂)
  • Khử trùng: Dùng chất oxi hóa mạnh

b) Trong công nghiệp

  • Luyện kim: Khử quặng sắt: Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂
  • Sản xuất hóa chất: Tổng hợp amoniac, axit...
  • Pin và ắc quy: Phản ứng oxi hóa - khử tạo điện năng
  • Mạ điện: Phủ kim loại lên bề mặt

c) Trong phân tích hóa học

  • Chuẩn độ oxi hóa - khử
  • Xác định hàm lượng chất
  • Phân tích định tính, định lượng

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Xác định số oxi hóa

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Áp dụng quy tắc xác định số oxi hóa
  • Sử dụng quy tắc tổng: Tổng số oxi hóa = 0 (phân tử) hoặc = điện tích (ion)
  • Lập phương trình đại số để tìm số oxi hóa chưa biết

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Xác định số oxi hóa của các nguyên tố trong: a) HNO₃; b) K₂Cr₂O₇; c) NH₄⁺
GIẢI

a) HNO₃:

H: +1; O: -2; N: x

(+1) + x + 3(-2) = 0

1 + x - 6 = 0 → x = +5

Đáp án: H^(+1)N^(+5)O₃^(-2)

b) K₂Cr₂O₇:

K: +1; O: -2; Cr: x

2(+1) + 2x + 7(-2) = 0

2 + 2x - 14 = 0 → 2x = 12 → x = +6

Đáp án: K₂^(+1)Cr₂^(+6)O₇^(-2)

c) NH₄⁺:

H: +1; N: x

x + 4(+1) = +1 (điện tích ion)

x + 4 = 1 → x = -3

Đáp án: N^(-3)H₄⁺

2 Dạng 2: Xác định chất oxi hóa, chất khử

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Xác định số oxi hóa trước và sau phản ứng
  • Số oxi hóa tăng → Chất khử (bị oxi hóa)
  • Số oxi hóa giảm → Chất oxi hóa (bị khử)
  • Viết quá trình oxi hóa và quá trình khử

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Xác định chất oxi hóa, chất khử trong phản ứng: Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂
GIẢI

Bước 1: Xác định số oxi hóa

Zn^0 + 2H^(+1)Cl^(-1) → Zn^(+2)Cl₂^(-1) + H₂^0

Bước 2: Xác định sự thay đổi

  • Zn: 0 → +2 (tăng 2 đơn vị) → Bị oxi hóa
  • H: +1 → 0 (giảm 1 đơn vị) → Bị khử

Bước 3: Kết luận

  • Chất khử: Zn (bị oxi hóa)
  • Chất oxi hóa: HCl (H⁺ bị khử)

Bước 4: Viết quá trình

Zn^0 → Zn^(+2) + 2e (oxi hóa)

2H^(+1) + 2e → H₂^0 (khử)

3 Dạng 3: Cân bằng phương trình và bài toán thực tế

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Xác định số oxi hóa và chất oxi hóa, khử
  • Viết quá trình oxi hóa và khử
  • Thăng bằng electron
  • Đặt hệ số và hoàn thành phương trình
  • Áp dụng vào bài toán thực tế

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Trong công nghiệp, sắt được sản xuất từ quặng hematit (Fe₂O₃) bằng cách khử bằng CO ở nhiệt độ cao: Fe₂O₃ + CO → Fe + CO₂. a) Cân bằng phương trình. b) Tính khối lượng Fe thu được từ 1 tấn quặng chứa 80% Fe₂O₃.
GIẢI

a) Cân bằng phương trình:

Bước 1: Xác định số oxi hóa

Fe₂^(+3)O₃^(-2) + C^(+2)O^(-2) → Fe^0 + C^(+4)O₂^(-2)

Bước 2: Viết quá trình

Fe^(+3) + 3e → Fe^0 (khử) | × 2

C^(+2) → C^(+4) + 2e (oxi hóa) | × 3

Bước 3: Thăng bằng electron

2Fe^(+3) + 6e → 2Fe^0

3C^(+2) → 3C^(+4) + 6e

Bước 4: Hoàn thành

Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂

b) Tính khối lượng Fe:

Khối lượng Fe₂O₃ trong quặng: 1 tấn × 80% = 0.8 tấn = 800 kg

Theo phương trình: Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂

M(Fe₂O₃) = 56×2 + 16×3 = 160 g/mol

M(Fe) = 56 g/mol

n(Fe₂O₃) = 800,000 / 160 = 5,000 mol

Theo PT: n(Fe) = 2 × n(Fe₂O₃) = 2 × 5,000 = 10,000 mol

m(Fe) = 10,000 × 56 = 560,000 g = 560 kg

Đáp án: 560 kg sắt

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 4: Phản ứng oxi hóa - khử