🟡 Trung bình 45 phút

Bài 8. Amine

Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất và ứng dụng của amine.

Chương: Chương 3: Hợp chất chứa nitrogen

Lý thuyết Amine

1. Định nghĩa và phân loại

a) Định nghĩa

Amine: Hợp chất hữu cơ có được khi thay thế một hoặc nhiều nguyên tử H trong phân tử NH₃ bằng gốc hydrocarbon.

Công thức chung:

  • Amine đơn chức: R-NH₂, R₂NH, R₃N
  • Amine thơm: C₆H₅-NH₂ (aniline)

b) Phân loại

1. Theo bậc:

BậcCông thứcVí dụ
Bậc 1R-NH₂CH₃NH₂ (methylamine)
Bậc 2R₂NH(CH₃)₂NH (dimethylamine)
Bậc 3R₃N(CH₃)₃N (trimethylamine)

2. Theo gốc hydrocarbon:

  • Amine no: CH₃NH₂, C₂H₅NH₂
  • Amine không no: CH₂=CH-NH₂
  • Amine thơm: C₆H₅NH₂ (aniline)

c) Danh pháp

Tên thông thường:

  • CH₃NH₂: Methylamine
  • C₂H₅NH₂: Ethylamine
  • C₆H₅NH₂: Aniline
  • (CH₃)₂NH: Dimethylamine

Tên IUPAC:

  • CH₃NH₂: Methanamine
  • C₂H₅NH₂: Ethanamine
  • C₆H₅NH₂: Benzenamine

2. Tính chất vật lý

a) Trạng thái

  • Amine đơn giản (C₁-C₄): Khí
  • Amine phức tạp hơn: Lỏng hoặc rắn
  • Aniline: Lỏng, không màu (hóa nâu trong không khí)

b) Mùi

  • Amine đơn giản: Mùi khai, giống amoniac
  • Amine phức tạp: Mùi khó chịu (cá ươn)

c) Độ tan

  • Amine bậc thấp: Tan tốt trong nước (liên kết H)
  • Amine bậc cao: Ít tan trong nước
  • Aniline: Ít tan trong nước (0.36g/100ml)

d) Nhiệt độ sôi

  • Thấp hơn alcohol cùng khối lượng phân tử
  • Cao hơn hydrocarbon cùng khối lượng phân tử
  • Nguyên nhân: Liên kết H yếu hơn alcohol

3. Tính chất hóa học

a) Tính base (quan trọng nhất)

1. Với nước:

R-NH₂ + H₂O ⇌ R-NH₃⁺ + OH⁻

Dung dịch có tính base yếu (pH > 7)

2. Với acid:

R-NH₂ + HCl → R-NH₃⁺Cl⁻ (muối ammonium)

CH₃NH₂ + HCl → CH₃NH₃Cl (methylammonium chloride)

C₆H₅NH₂ + HCl → C₆H₅NH₃Cl (anilinium chloride)

So sánh tính base:

Amine no > NH₃ > Aniline

Nguyên nhân: Gốc alkyl đẩy e, gốc phenyl hút e

b) Phản ứng thế vào nhân thơm (aniline)

1. Với Br₂:

C₆H₅NH₂ + 3Br₂ → C₆H₂Br₃NH₂↓ (trắng) + 3HBr

Tạo 2,4,6-tribromoaniline (kết tủa trắng)

Nhóm -NH₂ hoạt hóa nhân benzene

2. Với HNO₃ loãng, lạnh:

Không phản ứng trực tiếp (tạo muối trước)

c) Phản ứng cháy

4CH₃NH₂ + 9O₂ → 4CO₂ + 10H₂O + 2N₂

Tạo CO₂, H₂O và N₂

d) Phản ứng với HNO₂ (phân biệt bậc)

Amine bậc 1:

R-NH₂ + HNO₂ → R-OH + N₂↑ + H₂O (thoát khí N₂)

Amine bậc 2:

R₂NH + HNO₂ → R₂N-NO + H₂O (nitrosamine, vàng)

Amine bậc 3:

R₃N + HNO₂ → Không phản ứng hoặc tạo muối

4. Điều chế và ứng dụng

a) Điều chế

1. Từ halogenoalkane:

R-X + NH₃ → R-NH₂ + HX

CH₃Cl + NH₃ → CH₃NH₂ + HCl

2. Khử hợp chất nitro:

C₆H₅NO₂ + 3H₂ → C₆H₅NH₂ + 2H₂O (Ni, t°)

Nitrobenzene → Aniline

3. Từ nitrile:

R-CN + 2H₂ → R-CH₂-NH₂ (Ni, t°)

b) Ứng dụng

1. Aniline:

  • Sản xuất thuốc nhuộm (azo dyes)
  • Sản xuất polymer (polyurethane)
  • Sản xuất dược phẩm (paracetamol)
  • Chất trung gian tổng hợp hữu cơ

2. Methylamine:

  • Sản xuất thuốc trừ sâu
  • Sản xuất dược phẩm
  • Chất tẩy rửa

3. Amine khác:

  • Chất xúc tác
  • Chất ức chế ăn mòn
  • Sản xuất cao su

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Bài toán tính base của amine

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Viết PTHH với acid
  • Tính mol muối ammonium
  • Áp dụng bảo toàn khối lượng

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 6.2g methylamine (CH₃NH₂) tác dụng với dung dịch HCl dư. a) Viết PTHH. b) Tính khối lượng muối thu được. c) Tính thể tích dung dịch HCl 2M cần dùng.

a) PTHH:

CH₃NH₂ + HCl → CH₃NH₃Cl

b) Tính khối lượng muối:

M(CH₃NH₂) = 31 g/mol

n(CH₃NH₂) = 6.2 / 31 = 0.2 mol

n(CH₃NH₃Cl) = 0.2 mol

M(CH₃NH₃Cl) = 67.5 g/mol

m(muối) = 0.2 × 67.5 = 13.5g

c) Tính thể tích HCl:

n(HCl) = n(CH₃NH₂) = 0.2 mol

V(HCl) = 0.2 / 2 = 0.1 lít = 100 ml

Đáp án: b) 13.5g; c) 100 ml

Dạng 2: Dạng 2: Bài toán phản ứng aniline với Br₂

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Viết PTHH: 1 mol aniline + 3 mol Br₂
  • Tính mol kết tủa
  • Lưu ý: Tỉ lệ 1:3

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 9.3g aniline tác dụng với dung dịch Br₂ dư. a) Viết PTHH. b) Tính khối lượng kết tủa. c) Tính thể tích Br₂ (lỏng, d = 3.12 g/ml) cần dùng.

a) PTHH:

C₆H₅NH₂ + 3Br₂ → C₆H₂Br₃NH₂↓ + 3HBr

b) Tính kết tủa:

M(C₆H₅NH₂) = 93 g/mol

n(aniline) = 9.3 / 93 = 0.1 mol

n(kết tủa) = 0.1 mol

M(C₆H₂Br₃NH₂) = 330 g/mol

m(kết tủa) = 0.1 × 330 = 33g

c) Tính thể tích Br₂:

n(Br₂) = 3 × 0.1 = 0.3 mol

m(Br₂) = 0.3 × 160 = 48g

V(Br₂) = 48 / 3.12 = 15.4 ml

Đáp án: b) 33g; c) 15.4 ml

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế - Sản xuất aniline từ nitrobenzene

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Tính aniline từ nitrobenzene
  • Áp dụng hiệu suất
  • Đánh giá kinh tế

Ví dụ:

Ví dụ: Sản xuất aniline từ 123 kg nitrobenzene. Quy trình: Nitrobenzene + H₂ → Aniline. a) Tính khối lượng aniline (hiệu suất 85%). b) Tính lợi nhuận (giá: nitrobenzene 50,000đ/kg, aniline 120,000đ/kg, H₂ 10,000đ/kg). c) Đánh giá an toàn và môi trường.

a) Tính aniline:

C₆H₅NO₂ + 3H₂ → C₆H₅NH₂ + 2H₂O

M(C₆H₅NO₂) = 123 g/mol

n(nitrobenzene) = 123,000 / 123 = 1000 mol

n(aniline) lý thuyết = 1000 mol

M(C₆H₅NH₂) = 93 g/mol

m(aniline) lý thuyết = 1000 × 93 = 93,000 g = 93 kg

m(aniline) thực tế = 93 × 85% = 79.05 kg

b) Tính lợi nhuận:

Chi phí:

  • Nitrobenzene: 123 × 50,000 = 6,150,000 đ
  • H₂: n(H₂) = 3000 mol = 6 kg → 6 × 10,000 = 60,000 đ
  • Xúc tác, năng lượng: ~500,000 đ
  • Tổng: 6,710,000 đ

Doanh thu:

Aniline: 79.05 × 120,000 = 9,486,000 đ

Lợi nhuận:

Lợi nhuận = 9,486,000 - 6,710,000 = 2,776,000 đ

Tỷ suất = 2,776,000 / 6,710,000 × 100% = 41.4%

c) Đánh giá:

An toàn:

  • ⚠️ Nitrobenzene độc, gây ung thư
  • ⚠️ Aniline độc, hấp thủ qua da
  • ⚠️ H₂ dễ cháy nổ
  • ✓ Cần thiết bị bảo hộ nghiêm ngặt
  • ✓ Hệ thống thông gió tốt

Môi trường:

  • ✓ Không tạo khí độc (chỉ H₂O)
  • ⚠️ Nước thải chứa aniline
  • ✓ Cần xử lý nước thải
  • ✓ Thu hồi aniline dư

Cải tiến:

  • Tăng hiệu suất lên 90-95%
  • Sử dụng xúc tác tốt hơn (Pt, Pd)
  • Hệ thống thu hồi H₂ dư
  • Xử lý nước thải bằng sinh học

Đáp án: a) 79.05 kg; b) Lợi nhuận 2.78 triệu đồng (41.4%); c) Cần chú ý an toàn và xử lý môi trường

Bài tập (22)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 3: Hợp chất chứa nitrogen