🟡 Trung bình 45 phút

Bài 11. Ôn tập chương 3

Tổng hợp và ôn tập kiến thức về amine, amino acid, peptide, protein và enzyme.

Chương: Chương 3: Hợp chất chứa nitrogen

Tổng hợp kiến thức Chương 3

1. Bảng tổng hợp hợp chất chứa nitrogen

Hợp chấtCông thứcTính chất đặc trưngPhản ứng nhận biết
AmineR-NH₂Tính base+ HCl → Muối
AnilineC₆H₅NH₂Tính base yếu+ 3Br₂ → Kết tủa trắng
Amino acidH₂N-R-COOHLưỡng tính+ HCl, + NaOH
Peptide-CO-NH-Thủy phân+ Cu(OH)₂ → Tím
ProteinPolypeptideBiến tínhBiuret, Xanthoproteic

Công thức quan trọng:

1. Aniline + Br₂: 1:3

2. Amino acid + HCl: 1:1

3. Amino acid + NaOH: 1:1

4. Protein → Amino acid (thủy phân)

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Bài toán tổng hợp hợp chất nitrogen

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Phân tích hỗn hợp
  • Xác định tính chất từng chất
  • Lập hệ phương trình

Ví dụ:

Ví dụ: Hỗn hợp X gồm aniline, glycine. Cho X tác dụng với HCl dư thu được 20.3g muối. Cho X tác dụng với NaOH dư thu được 17.2g muối. Tính khối lượng mỗi chất.

Đặt: n(aniline) = a, n(glycine) = b

Với HCl:

Aniline: M(muối) = 129.5

Glycine: M(muối) = 111.5

129.5a + 111.5b = 20.3 ... (1)

Với NaOH:

Aniline: Không phản ứng

Glycine: M(muối) = 97

97b = 17.2 → b = 0.177 mol

Từ (1): 129.5a = 20.3 - 19.76 = 0.54 → a = 0.004 mol

m(aniline) = 0.004×93 = 0.37g

m(glycine) = 0.177×75 = 13.3g

Đáp án: 0.37g aniline, 13.3g glycine

Dạng 2: Dạng 2: Bài toán chuỗi phản ứng

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Xác định sản phẩm từng bước
  • Tính mol qua từng phản ứng
  • Áp dụng hiệu suất

Ví dụ:

Ví dụ: Từ benzene, qua các bước: Benzene → Nitrobenzene → Aniline → Muối. Tính khối lượng muối từ 78g benzene (hiệu suất mỗi bước 80%).

Bước 1: C₆H₆ + HNO₃ → C₆H₅NO₂

n(benzene) = 78/78 = 1 mol

n(nitrobenzene) = 1×0.8 = 0.8 mol

Bước 2: C₆H₅NO₂ + 3H₂ → C₆H₅NH₂

n(aniline) = 0.8×0.8 = 0.64 mol

Bước 3: C₆H₅NH₂ + HCl → C₆H₅NH₃Cl

n(muối) = 0.64×0.8 = 0.512 mol

m(muối) = 0.512×129.5 = 66.3g

Đáp án: 66.3g

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế - Dinh dưỡng protein

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Tính nhu cầu protein hàng ngày
  • Phân tích nguồn protein
  • Đánh giá chất lượng dinh dưỡng

Ví dụ:

Ví dụ: Người trưởng thành cần 1g protein/kg cân nặng/ngày. a) Tính nhu cầu cho người 60kg. b) Lập thực đơn từ: Thịt (20% protein), Trứng (13% protein), Đậu (25% protein). c) Đánh giá chất lượng protein.

a) Nhu cầu:

Protein cần = 60×1 = 60g/ngày

b) Thực đơn:

Phương án 1 (cân bằng):

  • Thịt: 150g → 30g protein
  • Trứng: 100g → 13g protein
  • Đậu: 68g → 17g protein
  • Tổng: 60g protein

c) Đánh giá:

NguồnƯu điểmNhược điểm
ThịtĐầy đủ amino acid thiết yếuNhiều chất béo, cholesterol
TrứngProtein chất lượng cao nhấtCholesterol cao
ĐậuÍt chất béo, nhiều chất xơThiếu một số amino acid

Khuyến nghị:

  • Kết hợp nhiều nguồn protein
  • Ưu tiên protein thực vật
  • Hạn chế thịt đỏ (<500g/tuần)
  • Ăn cá 2-3 lần/tuần

Đáp án: a) 60g; b) Đã lập; c) Nên kết hợp đa dạng

Bài tập (22)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 3: Hợp chất chứa nitrogen