🟡 Trung bình 45 phút

Bài 9. Ôn tập chương 2

Tổng hợp và ôn tập kiến thức về nitrogen, sulfur và các hợp chất của chúng.

Chương: Chương 2: Nitrogen - Sulfur

Tổng hợp kiến thức Chương 2: Nitrogen - Sulfur

1. So sánh Nitrogen và Sulfur

Bảng so sánh

Đặc điểmNitrogen (N)Sulfur (S)
Vị tríChu kì 2, nhóm VAChu kì 3, nhóm VIA
Cấu hình1s² 2s² 2p³[Ne] 3s² 3p⁴
Trạng tháiKhí không màuRắn màu vàng
Số oxi hóa-3, 0, +1, +2, +3, +4, +5-2, 0, +4, +6
Tính trơRất trơ (liên kết ba)Hoạt động hơn
Ứng dụng chínhSản xuất NH₃, HNO₃Sản xuất H₂SO₄

2. Tổng hợp hợp chất của Nitrogen

a) Ammonia (NH₃)

  • Tính chất: Khí không màu, mùi khai, tan nhiều trong nước
  • Tính bazơ yếu: NH₃ + H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻
  • Tính khử: 2NH₃ + 3CuO → 3Cu + N₂ + 3H₂O
  • Điều chế: N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃ (t°, P, Fe)
  • Ứng dụng: Phân bón, sản xuất HNO₃

b) Muối ammonium (NH₄⁺)

  • Nhận biết: Đun với NaOH, có khí NH₃ mùi khai
  • Nhiệt phân: NH₄Cl → NH₃ + HCl; NH₄NO₃ → N₂O + 2H₂O
  • Ứng dụng: Phân bón (NH₄NO₃, (NH₄)₂SO₄)

c) Oxit nitrogen

  • NO: Khí không màu, hóa nâu trong không khí (tạo NO₂)
  • NO₂: Khí nâu đỏ, mùi hắc, độc, gây mưa axit
  • N₂O: Khí cười, dùng gây mê

d) Axit nitric (HNO₃)

  • Tính axit mạnh: HNO₃ + NaOH → NaNO₃ + H₂O
  • Tính oxi hóa:
    • HNO₃ loãng + Cu → Cu(NO₃)₂ + NO + H₂O
    • HNO₃ đặc + Cu → Cu(NO₃)₂ + NO₂ + H₂O
  • Thụ động: Al, Fe với HNO₃ đặc, nguội
  • Điều chế: NH₃ → NO → NO₂ → HNO₃ (phương pháp Ostwald)
  • Ứng dụng: Phân bón, thuốc nổ

3. Tổng hợp hợp chất của Sulfur

a) Hydrogen sulfide (H₂S)

  • Tính chất: Khí không màu, mùi trứng thối, rất độc
  • Tính axit yếu: H₂S + 2NaOH → Na₂S + 2H₂O
  • Tính khử mạnh: H₂S + Br₂ → 2HBr + S
  • Nhận biết: Làm đen giấy tẩm Pb(CH₃COO)₂

b) Sulfur dioxide (SO₂)

  • Tính chất: Khí không màu, mùi hắc, độc
  • Tính axit: SO₂ + 2NaOH → Na₂SO₃ + H₂O
  • Tính oxi hóa: SO₂ + 2H₂S → 3S + 2H₂O
  • Tính khử: SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr
  • Tính tẩy màu: Làm mất màu nhiều chất màu hữu cơ
  • Điều chế: S + O₂ → SO₂; Na₂SO₃ + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + SO₂ + H₂O
  • Ứng dụng: Sản xuất H₂SO₄, tẩy trắng, bảo quản

c) Axit sulfuric (H₂SO₄)

H₂SO₄ loãng:

  • Tính axit mạnh: H₂SO₄ + 2NaOH → Na₂SO₄ + 2H₂O
  • Tác dụng kim loại: H₂SO₄ + Zn → ZnSO₄ + H₂

H₂SO₄ đặc:

  • Tính oxi hóa mạnh: Cu + 2H₂SO₄(đặc) → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O
  • Tính háo nước: Làm khô khí, làm đen đường/giấy
  • Thụ động: Al, Fe với H₂SO₄ đặc, nguội

Điều chế: S → SO₂ → SO₃ → H₂SO₄ (phương pháp tiếp xúc)

Ứng dụng: Phân bón, lọc dầu, ắc quy

d) Muối sulfate

  • Nhận biết SO₄²⁻: Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓ (trắng, không tan axit)
  • Muối quan trọng: CuSO₄.5H₂O, FeSO₄.7H₂O, (NH₄)₂SO₄, BaSO₄

4. Bảng công thức và phản ứng quan trọng

Các phản ứng cần nhớ

ChấtPhản ứng quan trọng
N₂N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃
N₂ + O₂ ⇌ 2NO
NH₃NH₃ + HCl → NH₄Cl
2NH₃ + 3CuO → 3Cu + N₂ + 3H₂O
4NH₃ + 5O₂ → 4NO + 6H₂O (Pt)
NO2NO + O₂ → 2NO₂
NO₂4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃
HNO₃ loãng3Cu + 8HNO₃ → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂O
HNO₃ đặcCu + 4HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O
SS + O₂ → SO₂
S + Fe → FeS
S + 6HNO₃(đặc) → H₂SO₄ + 6NO₂ + 2H₂O
H₂SH₂S + Br₂ → 2HBr + S
H₂S + Pb²⁺ → PbS↓ + 2H⁺
SO₂SO₂ + 2H₂S → 3S + 2H₂O
SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr
2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃ (V₂O₅)
H₂SO₄ loãngH₂SO₄ + Zn → ZnSO₄ + H₂
H₂SO₄ đặcCu + 2H₂SO₄ → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O
C + 2H₂SO₄ → CO₂ + 2SO₂ + 2H₂O

Nhận biết ion

  • NH₄⁺: Đun với NaOH → NH₃ (mùi khai)
  • NO₃⁻: Cu + H₂SO₄ + NO₃⁻ → NO (không màu, hóa nâu)
  • SO₄²⁻: Ba²⁺ → BaSO₄↓ (trắng, không tan axit)

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Bài toán tổng hợp về nitrogen

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Xác định vai trò của hợp chất nitrogen
  • Viết phương trình phản ứng
  • Tính toán theo chuỗi phản ứng

Ví dụ:

Ví dụ: Từ 28 g N₂, qua các phản ứng: N₂ → NH₃ → NO → NO₂ → HNO₃. a) Viết phương trình các phản ứng. b) Tính khối lượng HNO₃ thu được (hiệu suất mỗi giai đoạn 80%).

a) Các phương trình:

(1) N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃

(2) 4NH₃ + 5O₂ → 4NO + 6H₂O (Pt, t°)

(3) 2NO + O₂ → 2NO₂

(4) 4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃

b) Tính khối lượng HNO₃:

Bước 1: Tính số mol N₂

n(N₂) = 28 / 28 = 1 mol

Bước 2: Tính theo lý thuyết

Từ (1): n(NH₃) = 2 × n(N₂) = 2 mol

Từ (2): n(NO) = n(NH₃) = 2 mol

Từ (3): n(NO₂) = n(NO) = 2 mol

Từ (4): n(HNO₃) = n(NO₂) = 2 mol

Bước 3: Tính theo hiệu suất

Hiệu suất toàn bộ = 0.8⁴ = 0.4096 ≈ 41%

n(HNO₃) thực tế = 2 × 0.4096 = 0.8192 mol

m(HNO₃) = 0.8192 × 63 ≈ 51.6 g

Đáp án: 51.6 g

Dạng 2: Dạng 2: Bài toán tổng hợp về sulfur

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Xác định chuỗi phản ứng S → SO₂ → SO₃ → H₂SO₄
  • Tính toán theo hiệu suất từng giai đoạn

Ví dụ:

Ví dụ: Từ 32 g S, qua các phản ứng: S → SO₂ → SO₃ → H₂SO₄. a) Viết phương trình. b) Tính khối lượng H₂SO₄ 98% thu được (hiệu suất toàn bộ 75%).

a) Các phương trình:

(1) S + O₂ → SO₂

(2) 2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃ (V₂O₅, 400-500°C)

(3) SO₃ + H₂O → H₂SO₄

b) Tính khối lượng H₂SO₄ 98%:

Bước 1: Tính số mol S

n(S) = 32 / 32 = 1 mol

Bước 2: Tính theo lý thuyết

Từ các phương trình: 1 mol S → 1 mol H₂SO₄

n(H₂SO₄) lý thuyết = 1 mol

Bước 3: Tính theo hiệu suất

n(H₂SO₄) thực tế = 1 × 0.75 = 0.75 mol

m(H₂SO₄ nguyên chất) = 0.75 × 98 = 73.5 g

Bước 4: Tính khối lượng dung dịch 98%

m(dung dịch) = 73.5 / 0.98 = 75 g

Đáp án: 75 g dung dịch H₂SO₄ 98%

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán tổng hợp thực tế

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Kết hợp kiến thức về N và S
  • Phân tích tình huống thực tế
  • Đề xuất giải pháp tổng hợp

Ví dụ:

Ví dụ: Một nhà máy hóa chất sản xuất cả phân đạm (NH₄NO₃) và phân lân (superphosphate từ H₂SO₄). Mỗi ngày sản xuất 100 tấn NH₄NO₃ và 200 tấn superphosphate (cần 0.5 tấn H₂SO₄/tấn sản phẩm). a) Tính lượng N₂ và S cần dùng (hiệu suất 80%). b) So sánh lượng khí thải SO₂ và NO₂. c) Đề xuất biện pháp xử lý khí thải tổng hợp.

a) Tính lượng nguyên liệu:

1. Tính lượng N₂ cho NH₄NO₃:

M(NH₄NO₃) = 80 g/mol

n(NH₄NO₃) = 100000000 / 80 = 1.25×10⁶ mol

Có 2 nguyên tử N trong NH₄NO₃

n(N) = 2 × 1.25×10⁶ = 2.5×10⁶ mol

Sản xuất NH₄NO₃: N₂ → NH₃ → HNO₃ → NH₄NO₃

n(N₂) lý thuyết = n(N) / 2 = 1.25×10⁶ mol

n(N₂) thực tế = 1.25×10⁶ / 0.8 = 1.5625×10⁶ mol

m(N₂) = 1.5625×10⁶ × 28 = 43.75×10⁶ g = 43.75 tấn

2. Tính lượng S cho H₂SO₄:

m(H₂SO₄) cần = 200 × 0.5 = 100 tấn

n(H₂SO₄) = 100000000 / 98 ≈ 1.02×10⁶ mol

S → SO₂ → SO₃ → H₂SO₄

n(S) lý thuyết = n(H₂SO₄) = 1.02×10⁶ mol

n(S) thực tế = 1.02×10⁶ / 0.8 = 1.275×10⁶ mol

m(S) = 1.275×10⁶ × 32 = 40.8×10⁶ g = 40.8 tấn

b) So sánh khí thải:

1. Khí thải NO₂ từ sản xuất HNO₃:

Giả sử 5% NH₃ không chuyển hết thành HNO₃

n(NO₂) thất thoát ≈ 0.05 × 1.25×10⁶ = 6.25×10⁴ mol

V(NO₂) = 6.25×10⁴ × 22.4 = 1.4×10⁶ lít = 1400 m³

2. Khí thải SO₂ từ sản xuất H₂SO₄:

Giả sử 2% SO₂ không chuyển hết thành SO₃

n(SO₂) thất thoát ≈ 0.02 × 1.02×10⁶ = 2.04×10⁴ mol

V(SO₂) = 2.04×10⁴ × 22.4 = 4.57×10⁵ lít = 457 m³

So sánh:

  • NO₂: 1400 m³/ngày
  • SO₂: 457 m³/ngày
  • NO₂ nhiều gấp 3 lần SO₂

c) Biện pháp xử lý khí thải tổng hợp:

1. Xử lý NO₂:

a) Thu hồi NO₂:

  • Dẫn NO₂ quay lại tháp hấp thụ
  • 4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃
  • Tăng hiệu suất, giảm thải

b) Khử xúc tác (SCR):

4NO₂ + 4NH₃ + O₂ → 4N₂ + 6H₂O (V₂O₅, 300-400°C)

  • Hiệu quả > 90%
  • Sản phẩm vô hại (N₂, H₂O)
  • Có thể dùng NH₃ dư từ quy trình

2. Xử lý SO₂:

a) Thu hồi SO₂:

  • Dẫn SO₂ quay lại lò oxi hóa
  • 2SO₂ + O₂ → 2SO₃
  • Tăng hiệu suất H₂SO₄

b) Hấp thụ bằng kiềm:

SO₂ + Ca(OH)₂ → CaSO₃ + H₂O

  • Hiệu quả 90-95%
  • CaSO₃ có thể dùng làm phân bón

3. Xử lý đồng thời (Integrated system):

a) Hệ thống tích hợp:

  • Lắp thiết bị xử lý chung cho cả NO₂ và SO₂
  • Tiết kiệm chi phí, diện tích

b) Sử dụng chéo sản phẩm:

  • NH₃ dư từ sản xuất phân đạm → Khử NO₂
  • H₂SO₄ dư → Xử lý nước thải kiềm
  • Tối ưu hóa quy trình

4. Giám sát và quản lý:

  • Đo liên tục: Lắp cảm biến NO₂, SO₂ online
  • Cảnh báo: Tự động cảnh báo khi vượt ngưỡng
  • Báo cáo: Gửi báo cáo môi trường định kỳ
  • Xử phạt: Phạt nặng nếu vi phạm

5. Biện pháp dài hạn:

  • Nâng cao hiệu suất: Giảm lượng khí thải từ nguồn
  • Công nghệ mới: Áp dụng công nghệ sạch hơn
  • Năng lượng tái tạo: Sử dụng điện từ năng lượng sạch
  • Tuần hoàn: Tái sử dụng nhiệt thải, hóa chất

Kết luận:

  • Cần 43.75 tấn N₂ và 40.8 tấn S mỗi ngày
  • Khí thải NO₂ (1400 m³) nhiều hơn SO₂ (457 m³)
  • Cần hệ thống xử lý tích hợp: Thu hồi + Khử xúc tác (NO₂) + Hấp thụ kiềm (SO₂)
  • Kết hợp giám sát liên tục và nâng cao hiệu suất sản xuất

Bài tập (15)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 2: Nitrogen - Sulfur