🟡 Trung bình 45 phút

Bài 7. Sulfur và sulfur dioxide

Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất của sulfur, sulfur dioxide và ứng dụng trong đời sống.

Chương: Chương 2: Nitrogen - Sulfur

Lý thuyết Sulfur và Sulfur dioxide

1. Sulfur (S)

a) Vị trí và cấu tạo

Vị trí:

  • Ô số 16, chu kì 3, nhóm VIA
  • Cấu hình electron: 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁴
  • Lớp ngoài cùng có 6 electron

Số oxi hóa:

  • -2: H₂S, Na₂S
  • 0: S
  • +4: SO₂, H₂SO₃
  • +6: SO₃, H₂SO₄

b) Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Chất rắn, màu vàng
  • Nhiệt độ nóng chảy: 113°C
  • Nhiệt độ sôi: 445°C
  • Độ tan: Không tan trong nước, tan trong CS₂
  • Dạng thù hình: S tà phương, S đơn tà
  • Phân tử: S₈ (vòng 8 nguyên tử)

c) Tính chất hóa học

1. Tính oxi hóa:

a) Tác dụng với kim loại:

Fe + S → FeS (sắt(II) sulfide)

2Al + 3S → Al₂S₃ (nhôm sulfide)

Hg + S → HgS (thủy ngân sulfide)

Điều kiện: Đun nóng

b) Tác dụng với hydrogen:

H₂ + S → H₂S (hydrogen sulfide)

Điều kiện: Nhiệt độ cao

2. Tính khử:

a) Tác dụng với oxygen:

S + O₂ → SO₂

Hiện tượng: Cháy với ngọn lửa xanh nhạt

b) Tác dụng với chất oxi hóa mạnh:

S + 6HNO₃(đặc) → H₂SO₄ + 6NO₂ + 2H₂O

S + 2H₂SO₄(đặc) → 3SO₂ + 2H₂O

d) Ứng dụng của sulfur

  • Sản xuất H₂SO₄: Nguyên liệu chính
  • Lưu hóa cao su: Tăng độ bền, đàn hồi
  • Sản xuất thuốc trừ sâu: Diệt nấm, côn trùng
  • Y học: Thuốc trị bệnh da
  • Công nghiệp: Sản xuất diêm, pháo hoa

2. Hydrogen sulfide (H₂S)

a) Tính chất vật lý

  • Khí không màu
  • Mùi trứng thối
  • Rất độc
  • Tan ít trong nước

b) Tính chất hóa học

1. Tính axit yếu:

H₂S ⇌ H⁺ + HS⁻

HS⁻ ⇌ H⁺ + S²⁻

Tác dụng với bazơ:

H₂S + 2NaOH → Na₂S + 2H₂O (dư NaOH)

H₂S + NaOH → NaHS + H₂O (dư H₂S)

2. Tính khử mạnh:

a) Cháy trong không khí:

2H₂S + 3O₂ → 2SO₂ + 2H₂O (dư O₂)

2H₂S + O₂ → 2S + 2H₂O (thiếu O₂)

b) Tác dụng với chất oxi hóa:

H₂S + Cl₂ → 2HCl + S

H₂S + Br₂ → 2HBr + S

3H₂S + 8HNO₃(loãng) → 3H₂SO₄ + 8NO + 4H₂O

c) Làm mất màu dung dịch:

H₂S + I₂ → 2HI + S (dung dịch I₂ mất màu)

c) Nhận biết H₂S

  • Mùi trứng thối đặc trưng
  • Làm đen giấy tẩm Pb(CH₃COO)₂: H₂S + Pb²⁺ → PbS↓ (đen) + 2H⁺

3. Sulfur dioxide (SO₂)

a) Tính chất vật lý

  • Khí không màu
  • Mùi hắc, sốc mũi
  • Độc
  • Nặng hơn không khí (d = 2.26)
  • Tan nhiều trong nước (1 lít H₂O hòa tan 40 lít SO₂ ở 20°C)

b) Tính chất hóa học

1. Tác dụng với nước:

SO₂ + H₂O ⇌ H₂SO₃ (axit sulfurous)

H₂SO₃ là axit yếu, không bền

2. Tính axit (oxit axit):

a) Tác dụng với bazơ:

SO₂ + 2NaOH → Na₂SO₃ + H₂O (dư NaOH)

SO₂ + NaOH → NaHSO₃ (dư SO₂)

b) Tác dụng với oxit bazơ:

SO₂ + CaO → CaSO₃

3. Tính oxi hóa:

SO₂ + 2H₂S → 3S + 2H₂O

Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa vàng (S)

4. Tính khử:

a) Tác dụng với O₂:

2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃

Điều kiện: t° = 400-500°C, xúc tác V₂O₅

b) Tác dụng với chất oxi hóa mạnh:

SO₂ + Cl₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HCl

SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr

Hiện tượng: Dung dịch Cl₂, Br₂ mất màu

5. Tính tẩy màu:

SO₂ làm mất màu nhiều chất màu hữu cơ (hoa hồng, quỳ tím...)

Cơ chế: SO₂ kết hợp với chất màu tạo hợp chất không màu

c) Nhận biết SO₂

  • Mùi hắc đặc trưng
  • Làm mất màu dung dịch Br₂, I₂
  • Làm đổi màu quỳ tím (đỏ rồi mất màu)
  • Tạo kết tủa trắng với nước vôi trong: SO₂ + Ca(OH)₂ → CaSO₃↓ + H₂O

4. Điều chế và ứng dụng SO₂

a) Điều chế SO₂

1. Trong phòng thí nghiệm:

Phương pháp 1: Đốt S trong không khí

S + O₂ → SO₂

Phương pháp 2: Cho muối sulfite tác dụng với axit mạnh

Na₂SO₃ + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + SO₂↑ + H₂O

Na₂SO₃ + 2HCl → 2NaCl + SO₂↑ + H₂O

Thu khí: Đẩy không khí (SO₂ nặng hơn không khí)

2. Trong công nghiệp:

a) Đốt S:

S + O₂ → SO₂

b) Rang quặng sulfide:

4FeS₂ + 11O₂ → 2Fe₂O₃ + 8SO₂

2ZnS + 3O₂ → 2ZnO + 2SO₂

b) Ứng dụng của SO₂

1. Sản xuất H₂SO₄:

  • Nguyên liệu chính trong công nghiệp
  • SO₂ → SO₃ → H₂SO₄

2. Tẩy trắng:

  • Tẩy trắng giấy, vải, mây tre
  • Bảo quản màu sắc tự nhiên

3. Bảo quản thực phẩm:

  • Diệt vi khuẩn, nấm mốc
  • Chống oxi hóa
  • Bảo quản trái cây khô, rượu vang

4. Khử trùng:

  • Khử trùng thùng rượu, bể chứa
  • Diệt côn trùng

c) Tác hại của SO₂

1. Đối với sức khỏe:

  • Kích ứng đường hô hấp
  • Gây ho, khó thở, hen suyễn
  • Kích ứng mắt, mũi

2. Đối với môi trường:

  • Gây mưa axit: SO₂ + H₂O → H₂SO₃ → H₂SO₄
  • Làm axit hóa đất, nước
  • Phá hủy cây trồng, rừng
  • Ăn mòn công trình

3. Nguồn phát thải:

  • Đốt than, dầu (chứa S)
  • Khí thải nhà máy luyện kim
  • Núi lửa phun trào

d) Biện pháp giảm ô nhiễm SO₂

  • Xử lý khí thải: Dùng dung dịch kiềm hấp thụ SO₂
  • Sử dụng nhiên liệu sạch: Khí tự nhiên, năng lượng tái tạo
  • Khử S trong nhiên liệu: Tinh chế than, dầu trước khi đốt
  • Công nghệ mới: Lò đốt hiện đại, kiểm soát phát thải

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Tính chất hóa học của S và SO₂

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Xác định vai trò của S, SO₂ (oxi hóa hay khử)
  • Viết phương trình phản ứng
  • Tính toán theo phương trình

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 6.4 g S tác dụng với: a) Fe dư; b) O₂ dư; c) HNO₃ đặc dư. Tính khối lượng hoặc thể tích sản phẩm trong mỗi trường hợp.

Tính số mol S:

n(S) = 6.4 / 32 = 0.2 mol

a) Với Fe:

Fe + S → FeS

n(FeS) = n(S) = 0.2 mol

M(FeS) = 56 + 32 = 88 g/mol

m(FeS) = 0.2 × 88 = 17.6 g

b) Với O₂:

S + O₂ → SO₂

n(SO₂) = n(S) = 0.2 mol

V(SO₂) = 0.2 × 22.4 = 4.48 lít

c) Với HNO₃ đặc:

S + 6HNO₃(đặc) → H₂SO₄ + 6NO₂ + 2H₂O

n(H₂SO₄) = n(S) = 0.2 mol

M(H₂SO₄) = 98 g/mol

m(H₂SO₄) = 0.2 × 98 = 19.6 g

n(NO₂) = 6 × n(S) = 6 × 0.2 = 1.2 mol

V(NO₂) = 1.2 × 22.4 = 26.88 lít

Đáp án: a) 17.6 g FeS; b) 4.48 lít SO₂; c) 19.6 g H₂SO₄ và 26.88 lít NO₂

Dạng 2: Dạng 2: Phản ứng của SO₂ với chất oxi hóa

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • SO₂ thể hiện tính khử với Cl₂, Br₂, I₂
  • Viết phương trình: SO₂ + X₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HX
  • Tính toán theo tỉ lệ mol

Ví dụ:

Ví dụ: Sục 4.48 lít SO₂ (đktc) vào 200 ml dung dịch Br₂ 1M. a) Viết phương trình. b) Tính khối lượng H₂SO₄ tạo thành. c) Tính nồng độ mol/L của H₂SO₄ (giả sử thể tích không đổi).

a) Phương trình:

SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr

b) Tính khối lượng H₂SO₄:

Bước 1: Tính số mol

n(SO₂) = 4.48 / 22.4 = 0.2 mol

n(Br₂) = 0.2 × 1 = 0.2 mol

Bước 2: Xét tỉ lệ

Tỉ lệ phương trình: SO₂ : Br₂ = 1 : 1

n(SO₂) / 1 = 0.2 / 1 = 0.2

n(Br₂) / 1 = 0.2 / 1 = 0.2

→ Phản ứng vừa đủ

Bước 3: Tính khối lượng H₂SO₄

n(H₂SO₄) = n(SO₂) = 0.2 mol

m(H₂SO₄) = 0.2 × 98 = 19.6 g

c) Tính nồng độ H₂SO₄:

C(H₂SO₄) = 0.2 / 0.2 = 1 M

Đáp án: b) 19.6 g; c) 1 M

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế về ô nhiễm SO₂

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Phân tích nguồn gây ô nhiễm SO₂
  • Tính toán lượng SO₂ thải ra
  • Đề xuất biện pháp xử lý

Ví dụ:

Ví dụ: Một nhà máy nhiệt điện đốt 500 tấn than chứa 3% S mỗi ngày. a) Tính khối lượng SO₂ thải ra. b) Tính thể tích SO₂ (đktc). c) Để xử lý SO₂ bằng dung dịch Ca(OH)₂, cần bao nhiêu kg Ca(OH)₂? d) Giải thích tác hại và đề xuất biện pháp giảm thiểu.

a) Tính khối lượng SO₂:

Bước 1: Tính khối lượng S

m(than) = 500 tấn = 500000 kg

m(S) = 500000 × 3% = 15000 kg

Bước 2: Tính số mol S

n(S) = 15000000 / 32 = 468750 mol

Bước 3: Tính khối lượng SO₂

S + O₂ → SO₂

n(SO₂) = n(S) = 468750 mol

M(SO₂) = 64 g/mol

m(SO₂) = 468750 × 64 = 30000000 g = 30 tấn

b) Tính thể tích SO₂:

V(SO₂) = 468750 × 22.4 = 10500000 lít = 10500 m³

c) Tính khối lượng Ca(OH)₂:

Phương trình:

SO₂ + Ca(OH)₂ → CaSO₃ + H₂O

n(Ca(OH)₂) = n(SO₂) = 468750 mol

M(Ca(OH)₂) = 74 g/mol

m(Ca(OH)₂) = 468750 × 74 = 34687500 g ≈ 34.7 tấn

d) Tác hại và biện pháp:

Tác hại của SO₂:

1. Đối với sức khỏe con người:

  • Hệ hô hấp: Kích ứng phổi, gây viêm phế quản, hen suyễn, khó thở
  • Mắt, mũi: Kích ứng, chảy nước mắt, sổ mũi
  • Da: Gây kích ứng, dị ứng
  • Người già, trẻ em: Đặc biệt nhạy cảm, nguy hiểm

2. Đối với môi trường:

  • Mưa axit:
    • SO₂ + H₂O → H₂SO₃ (axit sulfurous)
    • 2H₂SO₃ + O₂ → 2H₂SO₄ (axit sulfuric)
    • Làm axit hóa đất, nước (pH giảm)
  • Cây trồng:
    • Lá cây bị cháy, vàng, rụng
    • Quang hợp giảm
    • Năng suất giảm
  • Rừng:
    • Cây chết hàng loạt
    • Rừng bị tàn phá
  • Sinh vật dưới nước:
    • Cá, tôm chết do nước axit
    • Hệ sinh thái bị phá hủy

3. Đối với công trình:

  • Kim loại: Ăn mòn cầu, nhà, xe cộ
  • Đá vôi, đá cẩm thạch: Bị hòa tan, phá hủy
  • Di tích: Tượng đài, đền chùa bị hư hại

Biện pháp giảm thiểu ô nhiễm SO₂:

1. Xử lý khí thải (End-of-pipe):

a) Phương pháp hấp thụ ướt bằng Ca(OH)₂:

SO₂ + Ca(OH)₂ → CaSO₃ + H₂O

Ưu điểm:

  • Hiệu quả cao (90-95%)
  • Chi phí thấp
  • Dễ vận hành
  • Sản phẩm CaSO₃ có thể dùng làm phân bón

Nhược điểm:

  • Tạo nước thải cần xử lý
  • Cần lượng lớn Ca(OH)₂ (34.7 tấn/ngày)

b) Phương pháp hấp thụ khô:

Phun CaCO₃ hoặc CaO vào khói

SO₂ + CaO → CaSO₃

Ưu điểm:

  • Không tạo nước thải
  • Đơn giản hơn

Nhược điểm:

  • Hiệu quả thấp hơn (70-80%)
  • Tạo bụi

2. Giảm phát thải từ nguồn (Prevention):

a) Sử dụng than sạch:

  • Rửa than trước khi đốt (loại bỏ S)
  • Chọn than có hàm lượng S thấp (< 1%)
  • Giảm 50-70% SO₂

b) Chuyển đổi nhiên liệu:

  • Dùng khí tự nhiên (không chứa S)
  • Dùng năng lượng tái tạo (mặt trời, gió)
  • Giảm 100% SO₂

c) Công nghệ đốt sạch:

  • Lò đốt tầng sôi tuần hoàn (CFB)
  • Đốt ở nhiệt độ thấp hơn
  • Giảm 80-90% SO₂

3. Biện pháp quản lý:

  • Giám sát liên tục: Lắp thiết bị đo SO₂ online
  • Quy chuẩn: Giới hạn nồng độ SO₂ thải ra (< 500 mg/m³)
  • Xử phạt: Phạt nặng nếu vượt ngưỡng
  • Khuyến khích: Ưu đãi thuế cho công nghệ sạch

4. Biện pháp dài hạn:

  • Chuyển đổi năng lượng: Từ than sang năng lượng tái tạo
  • Nâng cao hiệu suất: Giảm lượng than đốt
  • Trồng cây xanh: Hấp thụ SO₂, giảm ô nhiễm
  • Giáo dục: Nâng cao nhận thức cộng đồng

Kết luận:

  • Nhà máy thải 30 tấn SO₂/ngày (10500 m³)
  • Cần 34.7 tấn Ca(OH)₂/ngày để xử lý
  • SO₂ gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe, môi trường, công trình
  • Cần kết hợp nhiều biện pháp: Xử lý khí thải + Giảm phát thải từ nguồn
  • Giải pháp tốt nhất: Chuyển sang nhiên liệu sạch, năng lượng tái tạo

Bài tập (15)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 2: Nitrogen - Sulfur