Bài 7. Sulfur và sulfur dioxide
Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất của sulfur, sulfur dioxide và ứng dụng trong đời sống.
Lý thuyết Sulfur và Sulfur dioxide
1. Sulfur (S)
a) Vị trí và cấu tạo
Vị trí:
- Ô số 16, chu kì 3, nhóm VIA
- Cấu hình electron: 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁴
- Lớp ngoài cùng có 6 electron
Số oxi hóa:
- -2: H₂S, Na₂S
- 0: S
- +4: SO₂, H₂SO₃
- +6: SO₃, H₂SO₄
b) Tính chất vật lý
- Trạng thái: Chất rắn, màu vàng
- Nhiệt độ nóng chảy: 113°C
- Nhiệt độ sôi: 445°C
- Độ tan: Không tan trong nước, tan trong CS₂
- Dạng thù hình: S tà phương, S đơn tà
- Phân tử: S₈ (vòng 8 nguyên tử)
c) Tính chất hóa học
1. Tính oxi hóa:
a) Tác dụng với kim loại:
Fe + S → FeS (sắt(II) sulfide)
2Al + 3S → Al₂S₃ (nhôm sulfide)
Hg + S → HgS (thủy ngân sulfide)
Điều kiện: Đun nóng
b) Tác dụng với hydrogen:
H₂ + S → H₂S (hydrogen sulfide)
Điều kiện: Nhiệt độ cao
2. Tính khử:
a) Tác dụng với oxygen:
S + O₂ → SO₂
Hiện tượng: Cháy với ngọn lửa xanh nhạt
b) Tác dụng với chất oxi hóa mạnh:
S + 6HNO₃(đặc) → H₂SO₄ + 6NO₂ + 2H₂O
S + 2H₂SO₄(đặc) → 3SO₂ + 2H₂O
d) Ứng dụng của sulfur
- Sản xuất H₂SO₄: Nguyên liệu chính
- Lưu hóa cao su: Tăng độ bền, đàn hồi
- Sản xuất thuốc trừ sâu: Diệt nấm, côn trùng
- Y học: Thuốc trị bệnh da
- Công nghiệp: Sản xuất diêm, pháo hoa
2. Hydrogen sulfide (H₂S)
a) Tính chất vật lý
- Khí không màu
- Mùi trứng thối
- Rất độc
- Tan ít trong nước
b) Tính chất hóa học
1. Tính axit yếu:
H₂S ⇌ H⁺ + HS⁻
HS⁻ ⇌ H⁺ + S²⁻
Tác dụng với bazơ:
H₂S + 2NaOH → Na₂S + 2H₂O (dư NaOH)
H₂S + NaOH → NaHS + H₂O (dư H₂S)
2. Tính khử mạnh:
a) Cháy trong không khí:
2H₂S + 3O₂ → 2SO₂ + 2H₂O (dư O₂)
2H₂S + O₂ → 2S + 2H₂O (thiếu O₂)
b) Tác dụng với chất oxi hóa:
H₂S + Cl₂ → 2HCl + S
H₂S + Br₂ → 2HBr + S
3H₂S + 8HNO₃(loãng) → 3H₂SO₄ + 8NO + 4H₂O
c) Làm mất màu dung dịch:
H₂S + I₂ → 2HI + S (dung dịch I₂ mất màu)
c) Nhận biết H₂S
- Mùi trứng thối đặc trưng
- Làm đen giấy tẩm Pb(CH₃COO)₂: H₂S + Pb²⁺ → PbS↓ (đen) + 2H⁺
3. Sulfur dioxide (SO₂)
a) Tính chất vật lý
- Khí không màu
- Mùi hắc, sốc mũi
- Độc
- Nặng hơn không khí (d = 2.26)
- Tan nhiều trong nước (1 lít H₂O hòa tan 40 lít SO₂ ở 20°C)
b) Tính chất hóa học
1. Tác dụng với nước:
SO₂ + H₂O ⇌ H₂SO₃ (axit sulfurous)
H₂SO₃ là axit yếu, không bền
2. Tính axit (oxit axit):
a) Tác dụng với bazơ:
SO₂ + 2NaOH → Na₂SO₃ + H₂O (dư NaOH)
SO₂ + NaOH → NaHSO₃ (dư SO₂)
b) Tác dụng với oxit bazơ:
SO₂ + CaO → CaSO₃
3. Tính oxi hóa:
SO₂ + 2H₂S → 3S + 2H₂O
Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa vàng (S)
4. Tính khử:
a) Tác dụng với O₂:
2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃
Điều kiện: t° = 400-500°C, xúc tác V₂O₅
b) Tác dụng với chất oxi hóa mạnh:
SO₂ + Cl₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HCl
SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr
Hiện tượng: Dung dịch Cl₂, Br₂ mất màu
5. Tính tẩy màu:
SO₂ làm mất màu nhiều chất màu hữu cơ (hoa hồng, quỳ tím...)
Cơ chế: SO₂ kết hợp với chất màu tạo hợp chất không màu
c) Nhận biết SO₂
- Mùi hắc đặc trưng
- Làm mất màu dung dịch Br₂, I₂
- Làm đổi màu quỳ tím (đỏ rồi mất màu)
- Tạo kết tủa trắng với nước vôi trong: SO₂ + Ca(OH)₂ → CaSO₃↓ + H₂O
4. Điều chế và ứng dụng SO₂
a) Điều chế SO₂
1. Trong phòng thí nghiệm:
Phương pháp 1: Đốt S trong không khí
S + O₂ → SO₂
Phương pháp 2: Cho muối sulfite tác dụng với axit mạnh
Na₂SO₃ + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + SO₂↑ + H₂O
Na₂SO₃ + 2HCl → 2NaCl + SO₂↑ + H₂O
Thu khí: Đẩy không khí (SO₂ nặng hơn không khí)
2. Trong công nghiệp:
a) Đốt S:
S + O₂ → SO₂
b) Rang quặng sulfide:
4FeS₂ + 11O₂ → 2Fe₂O₃ + 8SO₂
2ZnS + 3O₂ → 2ZnO + 2SO₂
b) Ứng dụng của SO₂
1. Sản xuất H₂SO₄:
- Nguyên liệu chính trong công nghiệp
- SO₂ → SO₃ → H₂SO₄
2. Tẩy trắng:
- Tẩy trắng giấy, vải, mây tre
- Bảo quản màu sắc tự nhiên
3. Bảo quản thực phẩm:
- Diệt vi khuẩn, nấm mốc
- Chống oxi hóa
- Bảo quản trái cây khô, rượu vang
4. Khử trùng:
- Khử trùng thùng rượu, bể chứa
- Diệt côn trùng
c) Tác hại của SO₂
1. Đối với sức khỏe:
- Kích ứng đường hô hấp
- Gây ho, khó thở, hen suyễn
- Kích ứng mắt, mũi
2. Đối với môi trường:
- Gây mưa axit: SO₂ + H₂O → H₂SO₃ → H₂SO₄
- Làm axit hóa đất, nước
- Phá hủy cây trồng, rừng
- Ăn mòn công trình
3. Nguồn phát thải:
- Đốt than, dầu (chứa S)
- Khí thải nhà máy luyện kim
- Núi lửa phun trào
d) Biện pháp giảm ô nhiễm SO₂
- Xử lý khí thải: Dùng dung dịch kiềm hấp thụ SO₂
- Sử dụng nhiên liệu sạch: Khí tự nhiên, năng lượng tái tạo
- Khử S trong nhiên liệu: Tinh chế than, dầu trước khi đốt
- Công nghệ mới: Lò đốt hiện đại, kiểm soát phát thải
Các dạng bài tập
Dạng 1: Dạng 1: Tính chất hóa học của S và SO₂
Phương pháp giải:
Phương pháp:
- Xác định vai trò của S, SO₂ (oxi hóa hay khử)
- Viết phương trình phản ứng
- Tính toán theo phương trình
Ví dụ:
Tính số mol S:
n(S) = 6.4 / 32 = 0.2 mol
a) Với Fe:
Fe + S → FeS
n(FeS) = n(S) = 0.2 mol
M(FeS) = 56 + 32 = 88 g/mol
m(FeS) = 0.2 × 88 = 17.6 g
b) Với O₂:
S + O₂ → SO₂
n(SO₂) = n(S) = 0.2 mol
V(SO₂) = 0.2 × 22.4 = 4.48 lít
c) Với HNO₃ đặc:
S + 6HNO₃(đặc) → H₂SO₄ + 6NO₂ + 2H₂O
n(H₂SO₄) = n(S) = 0.2 mol
M(H₂SO₄) = 98 g/mol
m(H₂SO₄) = 0.2 × 98 = 19.6 g
n(NO₂) = 6 × n(S) = 6 × 0.2 = 1.2 mol
V(NO₂) = 1.2 × 22.4 = 26.88 lít
Đáp án: a) 17.6 g FeS; b) 4.48 lít SO₂; c) 19.6 g H₂SO₄ và 26.88 lít NO₂
Dạng 2: Dạng 2: Phản ứng của SO₂ với chất oxi hóa
Phương pháp giải:
Phương pháp:
- SO₂ thể hiện tính khử với Cl₂, Br₂, I₂
- Viết phương trình: SO₂ + X₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HX
- Tính toán theo tỉ lệ mol
Ví dụ:
a) Phương trình:
SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr
b) Tính khối lượng H₂SO₄:
Bước 1: Tính số mol
n(SO₂) = 4.48 / 22.4 = 0.2 mol
n(Br₂) = 0.2 × 1 = 0.2 mol
Bước 2: Xét tỉ lệ
Tỉ lệ phương trình: SO₂ : Br₂ = 1 : 1
n(SO₂) / 1 = 0.2 / 1 = 0.2
n(Br₂) / 1 = 0.2 / 1 = 0.2
→ Phản ứng vừa đủ
Bước 3: Tính khối lượng H₂SO₄
n(H₂SO₄) = n(SO₂) = 0.2 mol
m(H₂SO₄) = 0.2 × 98 = 19.6 g
c) Tính nồng độ H₂SO₄:
C(H₂SO₄) = 0.2 / 0.2 = 1 M
Đáp án: b) 19.6 g; c) 1 M
Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế về ô nhiễm SO₂
Phương pháp giải:
Phương pháp:
- Phân tích nguồn gây ô nhiễm SO₂
- Tính toán lượng SO₂ thải ra
- Đề xuất biện pháp xử lý
Ví dụ:
a) Tính khối lượng SO₂:
Bước 1: Tính khối lượng S
m(than) = 500 tấn = 500000 kg
m(S) = 500000 × 3% = 15000 kg
Bước 2: Tính số mol S
n(S) = 15000000 / 32 = 468750 mol
Bước 3: Tính khối lượng SO₂
S + O₂ → SO₂
n(SO₂) = n(S) = 468750 mol
M(SO₂) = 64 g/mol
m(SO₂) = 468750 × 64 = 30000000 g = 30 tấn
b) Tính thể tích SO₂:
V(SO₂) = 468750 × 22.4 = 10500000 lít = 10500 m³
c) Tính khối lượng Ca(OH)₂:
Phương trình:
SO₂ + Ca(OH)₂ → CaSO₃ + H₂O
n(Ca(OH)₂) = n(SO₂) = 468750 mol
M(Ca(OH)₂) = 74 g/mol
m(Ca(OH)₂) = 468750 × 74 = 34687500 g ≈ 34.7 tấn
d) Tác hại và biện pháp:
Tác hại của SO₂:
1. Đối với sức khỏe con người:
- Hệ hô hấp: Kích ứng phổi, gây viêm phế quản, hen suyễn, khó thở
- Mắt, mũi: Kích ứng, chảy nước mắt, sổ mũi
- Da: Gây kích ứng, dị ứng
- Người già, trẻ em: Đặc biệt nhạy cảm, nguy hiểm
2. Đối với môi trường:
- Mưa axit:
- SO₂ + H₂O → H₂SO₃ (axit sulfurous)
- 2H₂SO₃ + O₂ → 2H₂SO₄ (axit sulfuric)
- Làm axit hóa đất, nước (pH giảm)
- Cây trồng:
- Lá cây bị cháy, vàng, rụng
- Quang hợp giảm
- Năng suất giảm
- Rừng:
- Cây chết hàng loạt
- Rừng bị tàn phá
- Sinh vật dưới nước:
- Cá, tôm chết do nước axit
- Hệ sinh thái bị phá hủy
3. Đối với công trình:
- Kim loại: Ăn mòn cầu, nhà, xe cộ
- Đá vôi, đá cẩm thạch: Bị hòa tan, phá hủy
- Di tích: Tượng đài, đền chùa bị hư hại
Biện pháp giảm thiểu ô nhiễm SO₂:
1. Xử lý khí thải (End-of-pipe):
a) Phương pháp hấp thụ ướt bằng Ca(OH)₂:
SO₂ + Ca(OH)₂ → CaSO₃ + H₂O
Ưu điểm:
- Hiệu quả cao (90-95%)
- Chi phí thấp
- Dễ vận hành
- Sản phẩm CaSO₃ có thể dùng làm phân bón
Nhược điểm:
- Tạo nước thải cần xử lý
- Cần lượng lớn Ca(OH)₂ (34.7 tấn/ngày)
b) Phương pháp hấp thụ khô:
Phun CaCO₃ hoặc CaO vào khói
SO₂ + CaO → CaSO₃
Ưu điểm:
- Không tạo nước thải
- Đơn giản hơn
Nhược điểm:
- Hiệu quả thấp hơn (70-80%)
- Tạo bụi
2. Giảm phát thải từ nguồn (Prevention):
a) Sử dụng than sạch:
- Rửa than trước khi đốt (loại bỏ S)
- Chọn than có hàm lượng S thấp (< 1%)
- Giảm 50-70% SO₂
b) Chuyển đổi nhiên liệu:
- Dùng khí tự nhiên (không chứa S)
- Dùng năng lượng tái tạo (mặt trời, gió)
- Giảm 100% SO₂
c) Công nghệ đốt sạch:
- Lò đốt tầng sôi tuần hoàn (CFB)
- Đốt ở nhiệt độ thấp hơn
- Giảm 80-90% SO₂
3. Biện pháp quản lý:
- Giám sát liên tục: Lắp thiết bị đo SO₂ online
- Quy chuẩn: Giới hạn nồng độ SO₂ thải ra (< 500 mg/m³)
- Xử phạt: Phạt nặng nếu vượt ngưỡng
- Khuyến khích: Ưu đãi thuế cho công nghệ sạch
4. Biện pháp dài hạn:
- Chuyển đổi năng lượng: Từ than sang năng lượng tái tạo
- Nâng cao hiệu suất: Giảm lượng than đốt
- Trồng cây xanh: Hấp thụ SO₂, giảm ô nhiễm
- Giáo dục: Nâng cao nhận thức cộng đồng
Kết luận:
- Nhà máy thải 30 tấn SO₂/ngày (10500 m³)
- Cần 34.7 tấn Ca(OH)₂/ngày để xử lý
- SO₂ gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe, môi trường, công trình
- Cần kết hợp nhiều biện pháp: Xử lý khí thải + Giảm phát thải từ nguồn
- Giải pháp tốt nhất: Chuyển sang nhiên liệu sạch, năng lượng tái tạo