🟡 Trung bình 45 phút

Bài 6. Một số hợp chất của nitrogen với oxygen

Tìm hiểu về các oxit của nitrogen (NO, NO₂, N₂O) và axit nitric (HNO₃).

Chương: Chương 2: Nitrogen - Sulfur

Lý thuyết Hợp chất của nitrogen với oxygen

1. Các oxit của nitrogen

a) Nitrogen monoxide (NO)

Tính chất vật lý:

  • Khí không màu
  • Không mùi
  • Ít tan trong nước
  • Độc

Tính chất hóa học:

1. Tác dụng với O₂:

2NO + O₂ → 2NO₂ (khí nâu đỏ)

Hiện tượng: Khí không màu hóa nâu đỏ trong không khí

2. Tác dụng với nước (có O₂):

4NO + 3O₂ + 2H₂O → 4HNO₃

b) Nitrogen dioxide (NO₂)

Tính chất vật lý:

  • Khí màu nâu đỏ
  • Mùi hắc, độc
  • Tan trong nước

Tính chất hóa học:

1. Tác dụng với nước:

4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃

Hoặc: 2NO₂ + H₂O → HNO₃ + HNO₂

2. Tác dụng với bazơ:

2NO₂ + 2NaOH → NaNO₃ + NaNO₂ + H₂O

c) Dinitrogen oxide (N₂O)

Tính chất:

  • Khí không màu
  • Mùi thơm nhẹ, ngọt
  • Gây mê (khí cười)
  • Ít tan trong nước

Ứng dụng: Gây mê trong y học

d) Tác hại của oxit nitrogen

  • Ô nhiễm không khí: NO₂ gây mưa axit
  • Sức khỏe: Gây bệnh hô hấp, kích ứng mắt
  • Môi trường: Phá hủy tầng ozon
  • Nguồn: Khí thải xe cộ, nhà máy

2. Axit nitric (HNO₃)

a) Tính chất vật lý

  • Chất lỏng không màu
  • Nặng hơn nước (d = 1.52)
  • Tan vô hạn trong nước, tỏa nhiệt
  • Dễ bay hơi
  • Để lâu trong ánh sáng bị phân hủy → Vàng (do NO₂)

b) Tính chất hóa học

1. Tính axit mạnh:

HNO₃ → H⁺ + NO₃⁻

a) Tác dụng với bazơ:

HNO₃ + NaOH → NaNO₃ + H₂O

2HNO₃ + Ca(OH)₂ → Ca(NO₃)₂ + 2H₂O

b) Tác dụng với oxit bazơ:

2HNO₃ + CuO → Cu(NO₃)₂ + H₂O

c) Tác dụng với muối:

2HNO₃ + CaCO₃ → Ca(NO₃)₂ + H₂O + CO₂↑

2. Tính oxi hóa mạnh:

a) Tác dụng với kim loại:

Kim loại trước H (trừ Al, Fe với HNO₃ đặc, nguội):

HNO₃ loãng: Sản phẩm khử chủ yếu là NO

3Cu + 8HNO₃(loãng) → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O

HNO₃ đặc: Sản phẩm khử chủ yếu là NO₂

Cu + 4HNO₃(đặc) → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂↑ + 2H₂O

Kim loại hoạt động mạnh (Mg, Al, Zn) với HNO₃ rất loãng:

4Mg + 10HNO₃(rất loãng) → 4Mg(NO₃)₂ + NH₄NO₃ + 3H₂O

Hoặc: 8Al + 30HNO₃(rất loãng) → 8Al(NO₃)₃ + 3N₂↑ + 15H₂O

Lưu ý:

  • Al, Fe thụ động hóa với HNO₃ đặc, nguội
  • Au, Pt không tan trong HNO₃, chỉ tan trong nước cường toan (HNO₃ + 3HCl)

b) Tác dụng với phi kim:

S + 6HNO₃(đặc) → H₂SO₄ + 6NO₂ + 2H₂O

P + 5HNO₃(đặc) → H₃PO₄ + 5NO₂ + H₂O

C + 4HNO₃(đặc) → CO₂ + 4NO₂ + 2H₂O

c) Tác dụng với hợp chất:

3FeO + 10HNO₃(loãng) → 3Fe(NO₃)₃ + NO↑ + 5H₂O

FeS + 12HNO₃(đặc) → Fe(NO₃)₃ + H₂SO₄ + 9NO₂ + 5H₂O

3. Muối nitrate

a) Tính chất chung

  • Muối của axit mạnh
  • Tan nhiều trong nước
  • Dễ bị nhiệt phân

b) Nhiệt phân muối nitrate

1. Muối nitrate của kim loại hoạt động mạnh (trước Mg):

2NaNO₃ → 2NaNO₂ + O₂↑

2KNO₃ → 2KNO₂ + O₂↑

2. Muối nitrate của kim loại từ Mg đến Cu:

2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂↑ + O₂↑

2Pb(NO₃)₂ → 2PbO + 4NO₂↑ + O₂↑

3. Muối nitrate của kim loại sau Cu (Ag, Hg):

2AgNO₃ → 2Ag + 2NO₂↑ + O₂↑

c) Nhận biết ion NO₃⁻

Phương pháp:

  • Cho Cu và H₂SO₄ loãng vào dung dịch chứa NO₃⁻
  • Đun nóng nhẹ
  • Có khí không màu (NO) thoát ra, hóa nâu trong không khí

3Cu + 8H⁺ + 2NO₃⁻ → 3Cu²⁺ + 2NO↑ + 4H₂O

4. Điều chế và ứng dụng HNO₃

a) Điều chế HNO₃

1. Trong phòng thí nghiệm:

NaNO₃ + H₂SO₄(đặc) → NaHSO₄ + HNO₃↑

Điều kiện: Đun nóng nhẹ (< 150°C)

2. Trong công nghiệp (phương pháp Ostwald):

Giai đoạn 1: Oxi hóa NH₃

4NH₃ + 5O₂ → 4NO + 6H₂O (xúc tác Pt, t° = 800-900°C)

Giai đoạn 2: Oxi hóa NO

2NO + O₂ → 2NO₂

Giai đoạn 3: Hấp thụ NO₂

4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃

b) Ứng dụng của HNO₃

1. Sản xuất phân bón:

  • NH₄NO₃ (ammonium nitrate)
  • Ca(NO₃)₂ (calcium nitrate)
  • KNO₃ (potassium nitrate)

2. Sản xuất thuốc nổ:

  • TNT (trinitrotoluene)
  • Nitroglycerin
  • Thuốc súng không khói

3. Công nghiệp:

  • Sản xuất chất màu, dược phẩm
  • Sản xuất tơ nhân tạo
  • Chế biến kim loại

4. Phòng thí nghiệm:

  • Hóa chất phân tích
  • Chất oxi hóa mạnh

c) An toàn khi sử dụng HNO₃

  • Đeo găng tay, kính bảo hộ
  • Làm việc trong tủ hút
  • Tránh tiếp xúc với da, mắt
  • Bảo quản nơi tối, mát
  • Không để gần chất dễ cháy

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Tính chất của HNO₃ với kim loại

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Xác định nồng độ HNO₃ (loãng hay đặc)
  • Xác định sản phẩm khử (NO, NO₂, N₂, NH₄⁺)
  • Viết phương trình và tính toán

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 19.2 g Cu tác dụng với: a) HNO₃ loãng dư; b) HNO₃ đặc dư. Tính thể tích khí (đktc) thoát ra trong mỗi trường hợp.

Tính số mol Cu:

n(Cu) = 19.2 / 64 = 0.3 mol

a) Với HNO₃ loãng:

3Cu + 8HNO₃(loãng) → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O

n(NO) = 2/3 × n(Cu) = 2/3 × 0.3 = 0.2 mol

V(NO) = 0.2 × 22.4 = 4.48 lít

b) Với HNO₃ đặc:

Cu + 4HNO₃(đặc) → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂↑ + 2H₂O

n(NO₂) = 2 × n(Cu) = 2 × 0.3 = 0.6 mol

V(NO₂) = 0.6 × 22.4 = 13.44 lít

Đáp án: a) 4.48 lít NO; b) 13.44 lít NO₂

Dạng 2: Dạng 2: Bài toán hỗn hợp khí

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Xác định các khí trong hỗn hợp
  • Viết phương trình phản ứng
  • Lập hệ phương trình và giải

Ví dụ:

Ví dụ: Hòa tan hoàn toàn 12.8 g Cu trong HNO₃, thu được hỗn hợp khí NO và NO₂ có tỉ khối so với H₂ là 19. a) Tính thể tích mỗi khí (đktc). b) Tính khối lượng HNO₃ đã phản ứng.

a) Tính thể tích mỗi khí:

Bước 1: Tính số mol Cu

n(Cu) = 12.8 / 64 = 0.2 mol

Bước 2: Gọi số mol

Gọi n(NO) = x mol, n(NO₂) = y mol

Bước 3: Lập phương trình

Phương trình 1 (bảo toàn electron):

Cu → Cu²⁺ + 2e: 0.2 × 2 = 0.4 mol e

N⁺⁵ + 3e → N⁺² (NO): 3x mol e

N⁺⁵ + 1e → N⁺⁴ (NO₂): y mol e

→ 3x + y = 0.4 ... (1)

Phương trình 2 (khối lượng mol trung bình):

M(hỗn hợp) = 19 × 2 = 38 g/mol

(30x + 46y) / (x + y) = 38

30x + 46y = 38x + 38y

8y = 8x

→ x = y ... (2)

Bước 4: Giải hệ

Từ (1) và (2): 3x + x = 0.4 → x = 0.1 mol

y = 0.1 mol

Bước 5: Tính thể tích

V(NO) = 0.1 × 22.4 = 2.24 lít

V(NO₂) = 0.1 × 22.4 = 2.24 lít

b) Tính khối lượng HNO₃:

Bảo toàn nguyên tố N:

n(HNO₃) = n(NO₃⁻ trong muối) + n(NO) + n(NO₂)

n(Cu²⁺) = 0.2 mol → n(NO₃⁻) = 2 × 0.2 = 0.4 mol

n(HNO₃) = 0.4 + 0.1 + 0.1 = 0.6 mol

m(HNO₃) = 0.6 × 63 = 37.8 g

Đáp án: a) 2.24 lít NO và 2.24 lít NO₂; b) 37.8 g

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế về ô nhiễm không khí

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Phân tích nguồn gây ô nhiễm
  • Tính toán lượng chất thải
  • Đề xuất biện pháp xử lý

Ví dụ:

Ví dụ: Một nhà máy nhiệt điện đốt than chứa 2% N, thải ra 1000 tấn khí NO₂ mỗi năm. a) Tính khối lượng than đã đốt. b) Tính thể tích khí NO₂ (đktc). c) Giải thích tác hại và đề xuất biện pháp xử lý khí thải.

a) Tính khối lượng than:

Bước 1: Tính số mol NO₂

m(NO₂) = 1000 tấn = 10⁶ kg = 10⁹ g

M(NO₂) = 46 g/mol

n(NO₂) = 10⁹ / 46 ≈ 2.17×10⁷ mol

Bước 2: Tính khối lượng N

n(N) = n(NO₂) = 2.17×10⁷ mol

m(N) = 2.17×10⁷ × 14 ≈ 3.04×10⁸ g = 304 tấn

Bước 3: Tính khối lượng than

Than chứa 2% N

m(than) = 304 / 0.02 = 15200 tấn

b) Tính thể tích NO₂:

V(NO₂) = 2.17×10⁷ × 22.4 ≈ 4.86×10⁸ lít

= 486000 m³

c) Tác hại và biện pháp:

Tác hại của NO₂:

1. Đối với sức khỏe:

  • Hệ hô hấp: Kích ứng phổi, gây viêm phế quản, hen suyễn
  • Mắt: Kích ứng, đỏ mắt, chảy nước mắt
  • Da: Gây kích ứng, bỏng hóa học
  • Nguy hiểm: Nồng độ cao có thể gây tử vong

2. Đối với môi trường:

  • Mưa axit: 4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃
  • Làm axit hóa đất, nước
  • Phá hủy rừng, cây trồng
  • Ăn mòn công trình, di tích

3. Ô nhiễm không khí:

  • Tạo sương khói quang hóa (smog)
  • Giảm tầm nhìn
  • Phá hủy tầng ozon

Biện pháp xử lý khí thải NO₂:

1. Phương pháp hấp thụ bằng kiềm:

2NO₂ + 2NaOH → NaNO₃ + NaNO₂ + H₂O

Ưu điểm:

  • Hiệu quả cao (> 95%)
  • Chi phí thấp
  • Dễ vận hành

Nhược điểm:

  • Tạo nước thải chứa muối nitrate
  • Cần xử lý nước thải sau

2. Phương pháp khử xúc tác (SCR - Selective Catalytic Reduction):

4NO₂ + 4NH₃ + O₂ → 4N₂ + 6H₂O (xúc tác V₂O₅, t° = 300-400°C)

Ưu điểm:

  • Hiệu quả rất cao (> 90%)
  • Sản phẩm vô hại (N₂, H₂O)
  • Không tạo chất thải phụ

Nhược điểm:

  • Chi phí đầu tư cao
  • Cần NH₃ (tốn kém)
  • Cần nhiệt độ cao

3. Phương pháp hấp phụ:

Dùng than hoạt tính hấp phụ NO₂

Ưu điểm:

  • Đơn giản, dễ vận hành
  • Không cần hóa chất

Nhược điểm:

  • Hiệu quả thấp (60-70%)
  • Cần thay than thường xuyên

4. Biện pháp phòng ngừa:

  • Giảm phát thải: Sử dụng than sạch (ít N), đốt ở nhiệt độ thấp hơn
  • Năng lượng sạch: Chuyển sang khí tự nhiên, năng lượng tái tạo
  • Công nghệ mới: Lò đốt hiện đại, kiểm soát nhiệt độ
  • Giám sát: Lắp thiết bị đo liên tục, cảnh báo vượt ngưỡng

Kết luận:

  • Nhà máy đốt 15200 tấn than, thải 486000 m³ NO₂
  • NO₂ gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe và môi trường
  • Cần áp dụng công nghệ xử lý khí thải (SCR là tốt nhất)
  • Kết hợp biện pháp phòng ngừa để giảm phát thải từ nguồn

Bài tập (15)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 2: Nitrogen - Sulfur