🟡 Trung bình 45 phút

Bài 5. Ammonia - Muối ammonium

Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất của ammonia, muối ammonium và ứng dụng trong đời sống.

Chương: Chương 2: Nitrogen - Sulfur

Lý thuyết Ammonia và Muối ammonium

1. Ammonia (NH₃)

a) Cấu tạo phân tử

Công thức phân tử: NH₃

Công thức cấu tạo:

H-N-H với 1 cặp electron tự do trên N

|

H

Đặc điểm:

  • Hình chóp tam giác
  • Góc liên kết H-N-H ≈ 107°
  • Phân tử phân cực
  • N có 1 cặp electron tự do

b) Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Khí không màu, mùi khai, độc
  • Nhiệt độ sôi: -33°C
  • Khối lượng riêng: Nhẹ hơn không khí (d = 0.59)
  • Độ tan: Tan rất nhiều trong nước (1 lít H₂O hòa tan 700 lít NH₃ ở 20°C)
  • Dung dịch: NH₃ trong nước tạo dung dịch bazơ yếu

2. Tính chất hóa học của ammonia

a) Tính bazơ yếu

1. Tác dụng với nước:

NH₃ + H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻

Hoặc: NH₃ + H₂O ⇌ NH₄OH (ammonium hydroxide)

Đặc điểm:

  • Dung dịch có tính bazơ yếu
  • Làm quỳ tím chuyển xanh
  • Phenolphtalein chuyển hồng

2. Tác dụng với axit:

NH₃ + HCl → NH₄Cl (khói trắng)

2NH₃ + H₂SO₄ → (NH₄)₂SO₄

NH₃ + HNO₃ → NH₄NO₃

Hiện tượng: Tạo khói trắng (muối ammonium)

b) Tính khử

1. Phản ứng với oxygen:

4NH₃ + 3O₂ → 2N₂ + 6H₂O (không có xúc tác)

4NH₃ + 5O₂ → 4NO + 6H₂O (có xúc tác Pt, t°)

Ứng dụng: Sản xuất HNO₃ trong công nghiệp

2. Phản ứng với Cl₂:

2NH₃ + 3Cl₂ → N₂ + 6HCl

8NH₃ + 3Cl₂ → N₂ + 6NH₄Cl

3. Phản ứng với CuO:

2NH₃ + 3CuO → 3Cu + N₂ + 3H₂O

Điều kiện: Nhiệt độ cao

c) Tạo phức

NH₃ + Cu²⁺ → [Cu(NH₃)₄]²⁺ (phức màu xanh thẫm)

NH₃ + Ag⁺ → [Ag(NH₃)₂]⁺ (phức không màu)

Ứng dụng: Hòa tan kết tủa AgCl, Ag₂O

3. Muối ammonium

a) Tính chất chung

Đặc điểm:

  • Chứa ion NH₄⁺
  • Là chất rắn, màu trắng
  • Tan nhiều trong nước
  • Dễ bị nhiệt phân

b) Tính chất hóa học

1. Tác dụng với bazơ:

NH₄Cl + NaOH → NaCl + NH₃↑ + H₂O

(NH₄)₂SO₄ + 2NaOH → Na₂SO₄ + 2NH₃↑ + 2H₂O

Nhận biết: Đun nóng muối ammonium với dung dịch kiềm, có khí mùi khai thoát ra

2. Nhiệt phân:

a) Muối ammonium không chứa anion có tính oxi hóa:

NH₄Cl → NH₃ + HCl (khí)

(NH₄)₂CO₃ → 2NH₃ + H₂O + CO₂

b) Muối ammonium chứa anion có tính oxi hóa:

NH₄NO₃ → N₂O + 2H₂O (đun nóng)

NH₄NO₂ → N₂ + 2H₂O (đun nóng nhẹ)

(NH₄)₂Cr₂O₇ → N₂ + Cr₂O₃ + 4H₂O (phản ứng núi lửa)

c) Nhận biết ion NH₄⁺

Phương pháp:

  • Cho dung dịch kiềm (NaOH, KOH) vào
  • Đun nóng nhẹ
  • Có khí mùi khai (NH₃) thoát ra
  • Khí làm quỳ tím ẩm chuyển xanh

4. Điều chế và ứng dụng

a) Điều chế NH₃

1. Trong phòng thí nghiệm:

Đun nóng muối ammonium với bazơ:

2NH₄Cl + Ca(OH)₂ → CaCl₂ + 2NH₃↑ + 2H₂O

Thu khí: Đẩy không khí (NH₃ nhẹ hơn không khí)

2. Trong công nghiệp:

N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃

Điều kiện: t° = 450-500°C, P = 200-300 atm, xúc tác Fe

b) Ứng dụng của NH₃

1. Sản xuất phân bón:

  • NH₄NO₃ (ammonium nitrate)
  • (NH₄)₂SO₄ (ammonium sulfate)
  • NH₄HCO₃ (ammonium bicarbonate)
  • CO(NH₂)₂ (urea)

2. Sản xuất HNO₃:

4NH₃ + 5O₂ → 4NO + 6H₂O (xúc tác Pt)

2NO + O₂ → 2NO₂

4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃

3. Công nghiệp:

  • Sản xuất chất dẻo, tơ sợi
  • Chất tẩy rửa
  • Chất làm lạnh

4. Khác:

  • Tẩy vết bẩn
  • Khử trùng
  • Xử lý nước thải

c) Ứng dụng của muối ammonium

  • Phân bón: NH₄NO₃, (NH₄)₂SO₄, NH₄H₂PO₄
  • Thuốc nổ: NH₄NO₃ (ammonium nitrate)
  • Công nghiệp thực phẩm: NH₄HCO₃ (bột nở)
  • Y học: (NH₄)₂CO₃ (muối ngửi)

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Tính chất hóa học của NH₃

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Xác định vai trò của NH₃ (bazơ hay chất khử)
  • Viết phương trình phản ứng
  • Tính toán theo phương trình

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 6.72 lít NH₃ (đktc) tác dụng với: a) Dung dịch HCl dư; b) Dung dịch H₂SO₄ dư; c) CuO dư ở nhiệt độ cao. Tính khối lượng sản phẩm tạo thành trong mỗi trường hợp.

Tính số mol NH₃:

n(NH₃) = 6.72 / 22.4 = 0.3 mol

a) Với HCl:

NH₃ + HCl → NH₄Cl

n(NH₄Cl) = n(NH₃) = 0.3 mol

M(NH₄Cl) = 14 + 4 + 35.5 = 53.5 g/mol

m(NH₄Cl) = 0.3 × 53.5 = 16.05 g

b) Với H₂SO₄:

2NH₃ + H₂SO₄ → (NH₄)₂SO₄

n((NH₄)₂SO₄) = n(NH₃) / 2 = 0.3 / 2 = 0.15 mol

M((NH₄)₂SO₄) = 2×18 + 32 + 64 = 132 g/mol

m((NH₄)₂SO₄) = 0.15 × 132 = 19.8 g

c) Với CuO:

2NH₃ + 3CuO → 3Cu + N₂ + 3H₂O

n(Cu) = 3/2 × n(NH₃) = 3/2 × 0.3 = 0.45 mol

m(Cu) = 0.45 × 64 = 28.8 g

Đáp án: a) 16.05 g NH₄Cl; b) 19.8 g (NH₄)₂SO₄; c) 28.8 g Cu

Dạng 2: Dạng 2: Nhận biết và tính toán muối ammonium

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Nhận biết: Đun với kiềm, có khí mùi khai
  • Tính toán: Viết phương trình, tính theo tỉ lệ mol

Ví dụ:

Ví dụ: Đun nóng 10.7 g muối NH₄Cl với dung dịch NaOH dư. a) Viết phương trình. b) Tính thể tích khí NH₃ (đktc) thoát ra. c) Dẫn toàn bộ khí NH₃ vào 200 ml dung dịch HCl 1M. Tính khối lượng muối thu được.

a) Phương trình:

NH₄Cl + NaOH → NaCl + NH₃↑ + H₂O

b) Tính thể tích NH₃:

Bước 1: Tính số mol NH₄Cl

M(NH₄Cl) = 53.5 g/mol

n(NH₄Cl) = 10.7 / 53.5 = 0.2 mol

Bước 2: Tính số mol NH₃

Theo phương trình: n(NH₃) = n(NH₄Cl) = 0.2 mol

Bước 3: Tính thể tích

V(NH₃) = 0.2 × 22.4 = 4.48 lít

c) Tính khối lượng muối:

Bước 1: Tính số mol HCl

n(HCl) = 0.2 × 1 = 0.2 mol

Bước 2: Phản ứng

NH₃ + HCl → NH₄Cl

n(NH₃) = n(HCl) = 0.2 mol → Phản ứng vừa đủ

Bước 3: Tính khối lượng muối

n(NH₄Cl) = 0.2 mol

m(NH₄Cl) = 0.2 × 53.5 = 10.7 g

Đáp án: b) 4.48 lít; c) 10.7 g

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế về phân bón

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Xác định hàm lượng N trong phân bón
  • Tính lượng phân bón cần dùng
  • So sánh hiệu quả các loại phân

Ví dụ:

Ví dụ: Một cánh đồng lúa diện tích 1 ha cần bón 100 kg nitrogen. a) Tính khối lượng phân đạm NH₄NO₃ cần dùng. b) Nếu dùng phân urê CO(NH₂)₂, cần bao nhiêu kg? c) So sánh hiệu quả kinh tế nếu giá NH₄NO₃ là 8000 đ/kg, urê là 10000 đ/kg. d) Giải thích tại sao nông dân thường chọn urê.

a) Tính khối lượng NH₄NO₃:

Bước 1: Tính % N trong NH₄NO₃

M(NH₄NO₃) = 14 + 4 + 14 + 48 = 80 g/mol

Có 2 nguyên tử N trong phân tử

%N = (2 × 14) / 80 × 100% = 35%

Bước 2: Tính khối lượng phân

m(NH₄NO₃) = 100 / 0.35 ≈ 285.7 kg

b) Tính khối lượng CO(NH₂)₂:

Bước 1: Tính % N trong urê

M(CO(NH₂)₂) = 12 + 16 + 2×(14 + 2) = 60 g/mol

Có 2 nguyên tử N trong phân tử

%N = (2 × 14) / 60 × 100% ≈ 46.7%

Bước 2: Tính khối lượng phân

m(urê) = 100 / 0.467 ≈ 214.1 kg

c) So sánh chi phí:

Chi phí NH₄NO₃:

285.7 × 8000 = 2,285,600 đồng

Chi phí urê:

214.1 × 10000 = 2,141,000 đồng

Chênh lệch:

2,285,600 - 2,141,000 = 144,600 đồng

→ Urê rẻ hơn 144,600 đồng/ha

d) Lý do nông dân chọn urê:

1. Hàm lượng N cao hơn:

  • Urê: 46.7% N
  • NH₄NO₃: 35% N
  • → Cần ít phân hơn → Giảm chi phí vận chuyển, bảo quản

2. Chi phí thấp hơn:

  • Mặc dù giá/kg cao hơn
  • Nhưng tổng chi phí thấp hơn (do hàm lượng N cao)
  • Tiết kiệm 144,600 đ/ha

3. Dễ sử dụng:

  • Dạng viên, dễ rải
  • Tan chậm, cung cấp N lâu dài
  • Ít bị rửa trôi

4. An toàn hơn:

  • NH₄NO₃ dễ nổ (chứa NO₃⁻ có tính oxi hóa)
  • Urê an toàn, không nổ
  • Dễ bảo quản

5. Hiệu quả cao:

  • Urê phân hủy chậm trong đất
  • CO(NH₂)₂ + H₂O → 2NH₃ + CO₂ (do enzyme urease)
  • NH₃ + H₂O → NH₄⁺ + OH⁻
  • Cây hấp thụ NH₄⁺ từ từ

Lưu ý khi dùng urê:

  • Không bón quá nhiều (gây cháy lá)
  • Bón sâu vào đất (tránh bay hơi NH₃)
  • Tưới nước sau khi bón
  • Bón đúng thời điểm (giai đoạn cây cần N)

Kết luận:

  • Cần 285.7 kg NH₄NO₃ hoặc 214.1 kg urê
  • Urê tiết kiệm hơn 144,600 đ/ha
  • Urê có nhiều ưu điểm: Hàm lượng N cao, an toàn, hiệu quả
  • Nông dân nên chọn urê cho hiệu quả kinh tế

Bài tập (15)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 2: Nitrogen - Sulfur