🟡 Trung bình 45 phút

Bài 4. Nitrogen

Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất vật lý, hóa học của nitrogen và ứng dụng trong đời sống.

Chương: Chương 2: Nitrogen - Sulfur

Lý thuyết Nitrogen

1. Vị trí và cấu tạo nguyên tử nitrogen

a) Vị trí trong bảng tuần hoàn

  • Ô số 7, chu kì 2, nhóm VA
  • Cấu hình electron: 1s² 2s² 2p³
  • Lớp ngoài cùng có 5 electron

b) Cấu tạo phân tử N₂

Công thức cấu tạo: N≡N

Đặc điểm:

  • Liên kết ba rất bền (năng lượng liên kết lớn: 946 kJ/mol)
  • Độ dài liên kết: 0.110 nm
  • Phân tử không phân cực

c) Số oxi hóa của nitrogen

Nitrogen có nhiều số oxi hóa từ -3 đến +5:

Số oxi hóaHợp chất
-3NH₃, NH₄⁺
0N₂
+1N₂O
+2NO
+3N₂O₃, HNO₂
+4NO₂, N₂O₄
+5N₂O₅, HNO₃

2. Tính chất vật lý của nitrogen

Các tính chất vật lý

  • Trạng thái: Khí không màu, không mùi, không vị
  • Nhiệt độ sôi: -196°C
  • Nhiệt độ nóng chảy: -210°C
  • Khối lượng riêng: Nhẹ hơn không khí (d = 0.967)
  • Độ tan: Tan rất ít trong nước
  • Tính trơ: Ở nhiệt độ thường, N₂ rất trơ do liên kết ba bền vững

Thành phần trong không khí

  • Chiếm 78% thể tích không khí
  • Là thành phần chính của khí quyển
  • Nguồn nguyên liệu sản xuất NH₃, HNO₃

3. Tính chất hóa học của nitrogen

a) Tính oxi hóa

1. Phản ứng với hydrogen (tổng hợp NH₃):

N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃ ΔH < 0

Điều kiện: t° = 450-500°C, P = 200-300 atm, xúc tác Fe

2. Phản ứng với kim loại:

3Mg + N₂ → Mg₃N₂ (magnesium nitride)

6Li + N₂ → 2Li₃N (lithium nitride)

Điều kiện: Nhiệt độ cao

b) Tính khử

Phản ứng với oxygen:

N₂ + O₂ ⇌ 2NO ΔH > 0

Điều kiện: t° rất cao (3000°C) hoặc tia lửa điện

Ý nghĩa:

  • Xảy ra trong động cơ đốt trong
  • Trong sấm sét tự nhiên
  • Tạo NO gây ô nhiễm không khí

c) Tính trơ

Ở nhiệt độ thường, N₂ rất trơ:

  • Không phản ứng với hầu hết các chất
  • Do liên kết N≡N rất bền
  • Dùng làm khí bảo vệ trong công nghiệp

4. Điều chế và ứng dụng nitrogen

a) Điều chế nitrogen

1. Trong phòng thí nghiệm:

Nhiệt phân muối ammonium nitrite:

NH₄NO₂ → N₂ + 2H₂O

Điều kiện: Đun nóng nhẹ

2. Trong công nghiệp:

Chưng cất phân đoạn không khí lỏng:

  • Làm lạnh không khí đến -196°C
  • N₂ bay hơi trước (nhiệt độ sôi thấp hơn O₂)
  • Thu được N₂ tinh khiết 99%

b) Ứng dụng của nitrogen

1. Trong công nghiệp:

  • Sản xuất NH₃: Nguyên liệu chính cho phân bón, axit nitric
  • Khí bảo vệ: Trong hàn, cắt kim loại; Bảo quản thực phẩm
  • Làm lạnh: N₂ lỏng (-196°C) dùng bảo quản mẫu sinh học

2. Trong y học:

  • Bảo quản máu, tế bào, mô
  • Phẫu thuật cắt bỏ u (cryosurgery)
  • Điều trị bệnh da liễu

3. Trong nông nghiệp:

  • Nguyên liệu sản xuất phân đạm (NH₃, (NH₄)₂SO₄, NH₄NO₃)
  • Vi sinh vật cố định N₂ trong đất

4. Trong đời sống:

  • Bơm lốp xe (thay không khí)
  • Bảo quản thực phẩm đóng gói
  • Dập tắt cháy (khí trơ)

c) Chu trình nitrogen trong tự nhiên

Các giai đoạn:

  • Cố định N₂: Vi khuẩn chuyển N₂ → NH₃ → NO₃⁻
  • Hấp thụ: Cây trồng hấp thụ NO₃⁻, NH₄⁺
  • Phân hủy: Vi khuẩn phân hủy chất hữu cơ → NH₃
  • Nitrate hóa: NH₃ → NO₂⁻ → NO₃⁻
  • Khử nitrate: NO₃⁻ → N₂ (trả về khí quyển)

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Tính chất hóa học của nitrogen

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Xác định vai trò của N₂ (oxi hóa hay khử)
  • Viết phương trình phản ứng
  • Tính toán theo phương trình

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 5.6 lít N₂ (đktc) phản ứng với Mg dư. a) Viết phương trình. b) Tính khối lượng Mg₃N₂ tạo thành. c) Tính khối lượng Mg đã phản ứng.

a) Phương trình:

3Mg + N₂ → Mg₃N₂

b) Tính khối lượng Mg₃N₂:

Bước 1: Tính số mol N₂

n(N₂) = 5.6 / 22.4 = 0.25 mol

Bước 2: Tính số mol Mg₃N₂

Theo phương trình: n(Mg₃N₂) = n(N₂) = 0.25 mol

Bước 3: Tính khối lượng Mg₃N₂

M(Mg₃N₂) = 24×3 + 14×2 = 72 + 28 = 100 g/mol

m(Mg₃N₂) = 0.25 × 100 = 25 g

c) Tính khối lượng Mg:

Theo phương trình: n(Mg) = 3 × n(N₂) = 3 × 0.25 = 0.75 mol

m(Mg) = 0.75 × 24 = 18 g

Đáp án: a) 3Mg + N₂ → Mg₃N₂; b) 25 g; c) 18 g

Dạng 2: Dạng 2: Tổng hợp ammonia

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Viết phương trình: N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃
  • Tính theo tỉ lệ mol: 1 : 3 : 2
  • Tính hiệu suất nếu có

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 28 g N₂ phản ứng với 9 g H₂. a) Chất nào dư? Dư bao nhiêu? b) Tính thể tích NH₃ (đktc) thu được nếu hiệu suất 80%.

a) Xác định chất dư:

Bước 1: Tính số mol

n(N₂) = 28 / 28 = 1 mol

n(H₂) = 9 / 2 = 4.5 mol

Bước 2: Xét tỉ lệ

Phương trình: N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃

Tỉ lệ: 1 : 3

n(H₂) cần = 3 × n(N₂) = 3 × 1 = 3 mol

n(H₂) có = 4.5 mol > 3 mol

→ H₂ dư

Bước 3: Tính lượng dư

n(H₂) dư = 4.5 - 3 = 1.5 mol

m(H₂) dư = 1.5 × 2 = 3 g

b) Tính thể tích NH₃:

Bước 1: Tính theo lý thuyết

N₂ hết, tính theo N₂:

n(NH₃) lý thuyết = 2 × n(N₂) = 2 × 1 = 2 mol

V(NH₃) lý thuyết = 2 × 22.4 = 44.8 lít

Bước 2: Tính theo hiệu suất

V(NH₃) thực tế = 44.8 × 80% = 35.84 lít

Đáp án: a) H₂ dư 3 g; b) 35.84 lít

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế về nitrogen

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Phân tích tình huống thực tế
  • Áp dụng kiến thức về N₂
  • Tính toán và đề xuất giải pháp

Ví dụ:

Ví dụ: Một nhà máy sản xuất NH₃ công suất 1000 tấn/ngày. a) Tính thể tích N₂ (đktc) cần dùng mỗi ngày. b) Nếu lấy N₂ từ không khí (78% N₂), tính thể tích không khí cần dùng. c) Giải thích tại sao phải dùng điều kiện nhiệt độ cao, áp suất cao và xúc tác.

a) Tính thể tích N₂:

Bước 1: Tính số mol NH₃

m(NH₃) = 1000 tấn = 10⁶ kg = 10⁹ g

M(NH₃) = 17 g/mol

n(NH₃) = 10⁹ / 17 ≈ 5.88×10⁷ mol

Bước 2: Tính số mol N₂

Phương trình: N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃

n(N₂) = n(NH₃) / 2 = 5.88×10⁷ / 2 = 2.94×10⁷ mol

Bước 3: Tính thể tích N₂

V(N₂) = 2.94×10⁷ × 22.4 ≈ 6.59×10⁸ lít

= 659000 m³

b) Tính thể tích không khí:

Không khí chứa 78% N₂ theo thể tích

V(không khí) = V(N₂) / 0.78

= 659000 / 0.78 ≈ 845000 m³

c) Giải thích điều kiện sản xuất:

1. Nhiệt độ cao (450-500°C):

Lý do:

  • Liên kết N≡N rất bền, cần năng lượng lớn để phá vỡ
  • Tăng tốc độ phản ứng
  • Giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn

Tại sao không quá cao?

  • Phản ứng tỏa nhiệt (ΔH < 0)
  • T quá cao → Cân bằng chuyển nghịch → Giảm hiệu suất NH₃
  • 450-500°C là nhiệt độ tối ưu (cân bằng giữa tốc độ và hiệu suất)

2. Áp suất cao (200-300 atm):

Lý do:

  • Phản ứng: 1 mol N₂ + 3 mol H₂ → 2 mol NH₃
  • Trái: 4 mol khí; Phải: 2 mol khí
  • Tăng P → Cân bằng chuyển theo chiều giảm số mol (sang phải)
  • → Tăng hiệu suất NH₃

Tại sao không quá cao?

  • Chi phí thiết bị chịu áp lực cao rất đắt
  • Nguy hiểm, khó vận hành
  • 200-300 atm là áp suất tối ưu về kinh tế

3. Xúc tác Fe (sắt):

Lý do:

  • Tăng tốc độ phản ứng cả hai chiều
  • Giúp đạt cân bằng nhanh hơn
  • Giảm năng lượng hoạt hóa

Lưu ý:

  • Xúc tác không làm chuyển dịch cân bằng
  • Không làm thay đổi hiệu suất
  • Chỉ giúp đạt cân bằng nhanh hơn

4. Biện pháp khác:

  • Loại NH₃ liên tục: Làm lạnh hỗn hợp → NH₃ hóa lỏng, tách ra → Cân bằng chuyển thuận → Tăng hiệu suất tổng thể
  • Tuần hoàn N₂, H₂: Khí chưa phản ứng quay lại lò phản ứng → Tiết kiệm nguyên liệu

Kết luận:

  • Cần 659000 m³ N₂ và 845000 m³ không khí mỗi ngày
  • Điều kiện tối ưu: T = 450-500°C, P = 200-300 atm, xúc tác Fe
  • Cân bằng giữa tốc độ, hiệu suất và chi phí kinh tế

Bài tập (15)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 2: Nitrogen - Sulfur