🟡 Trung bình 45 phút

Bài 24. Carboxylic acid

Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất vật lý, hóa học và ứng dụng của acid carboxylic.

Chương: Chương 6: Hợp chất carbonyl - Acid carboxylic

Lý thuyết Carboxylic acid

1. Định nghĩa và phân loại

a) Định nghĩa

Acid carboxylic: Hợp chất hữu cơ có nhóm carboxyl (-COOH)

Công thức chung: R-COOH hoặc CₙH₂ₙ₊₁COOH

Nhóm carboxyl: -COOH = -C(=O)-OH

Gồm nhóm carbonyl (C=O) và hydroxyl (-OH)

Ví dụ:

  • HCOOH: Formic acid (methanoic acid)
  • CH₃COOH: Acetic acid (ethanoic acid)
  • C₂H₅COOH: Propionic acid (propanoic acid)

b) Phân loại

1. Theo số nhóm -COOH:

Monocarboxylic acid (1 nhóm):

  • CH₃COOH: Acetic acid
  • C₁₇H₃₅COOH: Stearic acid

Dicarboxylic acid (2 nhóm):

  • HOOC-COOH: Oxalic acid
  • HOOC-CH₂-COOH: Malonic acid

2. Theo mạch carbon:

Acid no: CH₃COOH, C₂H₅COOH

Acid không no: CH₂=CH-COOH (acrylic acid)

Acid thơm: C₆H₅COOH (benzoic acid)

c) Danh pháp

Tên thông thường:

  • HCOOH: Formic acid (acid kiến)
  • CH₃COOH: Acetic acid (acid giấm)
  • C₁₇H₃₅COOH: Stearic acid

Tên IUPAC: Tên alkane + oic acid

  • HCOOH: Methanoic acid
  • CH₃COOH: Ethanoic acid
  • C₂H₅COOH: Propanoic acid

2. Tính chất vật lý

a) Trạng thái và nhiệt độ sôi

AcidCông thứcM (g/mol)t°s (°C)
FormicHCOOH46101
AceticCH₃COOH60118
PropionicC₂H₅COOH74141
Ethanol (so sánh)C₂H₅OH4678

Giải thích:

  • Acid có liên kết H mạnh (dimer)
  • → Nhiệt độ sôi cao hơn alcohol cùng M
  • Tạo cặp phân tử (dimer) qua 2 liên kết H

b) Độ tan

Trong nước:

  • HCOOH, CH₃COOH: Tan vô hạn
  • C₂H₅COOH: Tan tốt
  • Acid nặng (C₁₀+): Không tan
  • Tạo liên kết H với H₂O

Trong dung môi hữu cơ: Tan tốt

c) Mùi và tính chất khác

Formic acid (HCOOH):

  • Chất lỏng không màu
  • Mùi hắc, cay
  • Có trong nọc kiến, ong
  • Ăn da

Acetic acid (CH₃COOH):

  • Chất lỏng không màu
  • Mùi giấm đặc trưng
  • Đông đặc ở 17°C (glacial acetic acid)
  • Ăn da

Acid béo (C₁₆-C₁₈):

  • Chất rắn màu trắng
  • Không mùi
  • Không tan trong nước

3. Tính chất hóa học

a) Tính acid (mạnh hơn phenol)

1. Với kim loại:

2R-COOH + 2Na → 2R-COONa + H₂↑

Ví dụ:

2CH₃COOH + 2Na → 2CH₃COONa + H₂↑

2. Với base:

R-COOH + NaOH → R-COONa + H₂O

Ví dụ:

CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O

3. Với muối của acid yếu hơn:

2CH₃COOH + Na₂CO₃ → 2CH₃COONa + CO₂↑ + H₂O

Hiện tượng: Sủi bọt khí CO₂

4. Thứ tự tính acid:

HCl > CH₃COOH > H₂CO₃ > C₆H₅OH > H₂O > C₂H₅OH

b) Phản ứng este hóa

R-COOH + R'-OH ⇌ R-COOR' + H₂O (H₂SO₄ đặc, t°)

Ví dụ:

CH₃COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O

Tạo ethyl acetate (mùi thơm)

Đặc điểm:

  • Phản ứng thuận nghịch
  • Cần H₂SO₄ đặc làm xúc tác
  • Đun nóng
  • Tách H₂O để tăng hiệu suất

c) Phản ứng thế halogen (formic acid)

Đặc biệt với HCOOH:

HCOOH có tính chất của aldehyde

HCOOH + Cl₂ → ClCOOH + HCl (ánh sáng)

d) Phản ứng khử (formic acid)

HCOOH có tính khử như aldehyde:

HCOOH + 2AgNO₃ + 4NH₃ + 2H₂O → (NH₄)₂CO₃ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃

Hiện tượng: Tráng gương (như aldehyde)

HCOOH + 2Cu(OH)₂ → CO₂ + Cu₂O↓ + 3H₂O (t°)

Hiện tượng: Kết tủa đỏ gạch

Giải thích: HCOOH = H-CHO + [O] (có cấu trúc aldehyde)

e) Phản ứng cháy

CₙH₂ₙ₊₁COOH + (3n+2)/2 O₂ → (n+1)CO₂ + (n+1)H₂O

Ví dụ:

CH₃COOH + 2O₂ → 2CO₂ + 2H₂O

4. Điều chế và ứng dụng

a) Điều chế acid carboxylic

1. Oxi hóa aldehyde:

R-CHO + [O] → R-COOH

Ví dụ:

CH₃CHO + [O] → CH₃COOH (CuO, t° hoặc KMnO₄)

2. Oxi hóa alcohol bậc 1:

R-CH₂OH + 2[O] → R-COOH + H₂O

Ví dụ:

C₂H₅OH + 2[O] → CH₃COOH + H₂O

3. Lên men giấm (acetic acid):

C₂H₅OH + O₂ → CH₃COOH + H₂O (men giấm)

Sản xuất giấm ăn (3-5% CH₃COOH)

4. Thủy phân ester:

R-COOR' + H₂O → R-COOH + R'-OH (H⁺ hoặc OH⁻, t°)

5. Từ nitrile (công nghiệp):

R-CN + 2H₂O → R-COOH + NH₃ (H⁺, t°)

b) Ứng dụng formic acid

  • Chất bảo quản thức ăn gia súc
  • Thuốc nhuộm, da
  • Chất khử trùng
  • Công nghiệp cao su

c) Ứng dụng acetic acid

1. Thực phẩm:

  • Giấm ăn (3-5%)
  • Chất bảo quản
  • Gia vị

2. Công nghiệp:

  • Sản xuất cellulose acetate (tơ, phim)
  • Sản xuất vinyl acetate (keo dán)
  • Sản xuất aspirin
  • Dung môi

3. Y tế:

  • Sát trùng (dung dịch loãng)
  • Điều trị nhiễm trùng tai

d) Ứng dụng acid béo

Stearic acid (C₁₇H₃₅COOH):

  • Sản xuất xà phòng
  • Sản xuất nến
  • Mỹ phẩm

Palmitic acid (C₁₅H₃₁COOH):

  • Sản xuất xà phòng
  • Mỹ phẩm

e) Tác hại và an toàn

Formic acid:

  • Ăn da, gây bỏng
  • Kích thích mắt, mũi
  • Độc nếu nuốt phải

Acetic acid đặc:

  • Ăn da, gây bỏng
  • Hơi kích thích đường hô hấp
  • Dễ cháy

Biện pháp:

  • Đeo găng tay, kính bảo hộ
  • Làm việc trong tủ hút
  • Rửa ngay bằng nước nếu dính da
  • Bảo quản nơi thoáng mát, tránh lửa

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Tính chất acid của carboxylic acid

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Viết PTHH với base, muối
  • Tính toán theo mol
  • Nhận biết bằng CO₂

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 12g CH₃COOH tác dụng với: a) NaOH dư, tính khối lượng muối. b) Na₂CO₃ dư, tính thể tích CO₂ (đktc). c) Na dư, tính thể tích H₂ (đktc).

Tính số mol CH₃COOH:

M(CH₃COOH) = 60 g/mol

n(CH₃COOH) = 12 / 60 = 0.2 mol

a) Với NaOH:

CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O

Bước 1: Tính số mol muối

Theo PTHH: n(CH₃COONa) = n(CH₃COOH) = 0.2 mol

Bước 2: Tính khối lượng muối

M(CH₃COONa) = 82 g/mol

m(CH₃COONa) = 0.2 × 82 = 16.4g

b) Với Na₂CO₃:

2CH₃COOH + Na₂CO₃ → 2CH₃COONa + CO₂↑ + H₂O

Bước 1: Tính số mol CO₂

Theo PTHH: n(CO₂) = n(CH₃COOH) / 2 = 0.2 / 2 = 0.1 mol

Bước 2: Tính thể tích CO₂

V(CO₂) = 0.1 × 22.4 = 2.24 lít

Hiện tượng: Sủi bọt khí CO₂

c) Với Na:

2CH₃COOH + 2Na → 2CH₃COONa + H₂↑

Bước 1: Tính số mol H₂

Theo PTHH: n(H₂) = n(CH₃COOH) / 2 = 0.2 / 2 = 0.1 mol

Bước 2: Tính thể tích H₂

V(H₂) = 0.1 × 22.4 = 2.24 lít

Đáp án: a) 16.4g; b) 2.24 lít; c) 2.24 lít

Dạng 2: Dạng 2: Phản ứng este hóa

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Viết PTHH este hóa
  • Tính theo hiệu suất
  • Xác định cấu trúc ester

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 6g CH₃COOH tác dụng với 4.6g C₂H₅OH (H₂SO₄ đặc, t°, hiệu suất 80%). a) Tính khối lượng ester thu được. b) Tính khối lượng H₂SO₄ 98% cần dùng (5% khối lượng hỗn hợp).

Tính số mol các chất:

n(CH₃COOH) = 6 / 60 = 0.1 mol

n(C₂H₅OH) = 4.6 / 46 = 0.1 mol

a) Tính khối lượng ester:

CH₃COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O

Bước 1: Xác định chất hết

Tỉ lệ: 1 : 1 → Cả hai đều 0.1 mol → Cả hai có thể hết

Giả sử phản ứng hoàn toàn: n(ester) = 0.1 mol

Bước 2: Tính theo hiệu suất

n(ester) thực tế = 0.1 × 80% = 0.08 mol

Bước 3: Tính khối lượng ester

M(CH₃COOC₂H₅) = 88 g/mol

m(ester) = 0.08 × 88 = 7.04g

b) Tính khối lượng H₂SO₄:

Bước 1: Tính khối lượng hỗn hợp

m(hỗn hợp) = m(CH₃COOH) + m(C₂H₅OH) = 6 + 4.6 = 10.6g

Bước 2: Tính khối lượng H₂SO₄ nguyên chất

m(H₂SO₄ nguyên chất) = 10.6 × 5% = 0.53g

Bước 3: Tính khối lượng dung dịch H₂SO₄ 98%

m(dd H₂SO₄ 98%) = 0.53 / 0.98 = 0.54g

Lưu ý:

  • H₂SO₄ đặc làm xúc tác và hút nước
  • Lượng H₂SO₄ thường 5-10% khối lượng hỗn hợp
  • Cần đun nóng và tách nước để tăng hiệu suất

Đáp án: a) 7.04g; b) 0.54g

Dạng 3: Dạng 3: Tính chất đặc biệt của formic acid

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • HCOOH có tính chất aldehyde
  • Phản ứng tráng gương
  • Phản ứng với Cu(OH)₂

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 4.6g HCOOH tác dụng với: a) AgNO₃/NH₃ dư, tính khối lượng Ag. b) Cu(OH)₂ dư, tính khối lượng Cu₂O. c) So sánh với CH₃COOH.

Tính số mol HCOOH:

M(HCOOH) = 46 g/mol

n(HCOOH) = 4.6 / 46 = 0.1 mol

a) Phản ứng tráng gương:

HCOOH + 2AgNO₃ + 4NH₃ + 2H₂O → (NH₄)₂CO₃ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃

Lưu ý: HCOOH cho 2Ag (như aldehyde thông thường)

Bước 1: Tính số mol Ag

Theo PTHH: n(Ag) = 2 × n(HCOOH) = 2 × 0.1 = 0.2 mol

Bước 2: Tính khối lượng Ag

m(Ag) = 0.2 × 108 = 21.6g

Hiện tượng: Lớp bạc sáng bám thành ống nghiệm

b) Phản ứng với Cu(OH)₂:

HCOOH + 2Cu(OH)₂ → CO₂↑ + Cu₂O↓ + 3H₂O (t°)

Bước 1: Tính số mol Cu₂O

Theo PTHH: n(Cu₂O) = n(HCOOH) = 0.1 mol

Bước 2: Tính khối lượng Cu₂O

M(Cu₂O) = 144 g/mol

m(Cu₂O) = 0.1 × 144 = 14.4g

Hiện tượng: Kết tủa đỏ gạch, khí CO₂ thoát ra

c) So sánh HCOOH và CH₃COOH:

Tính chấtHCOOHCH₃COOH
Tính acid✓ (mạnh hơn)
Với NaOH
Với Na₂CO₃
Este hóa
Tráng gương✓ (đặc biệt)
Với Cu(OH)₂✓ (Cu₂O đỏ)
Tính khử✓ (như aldehyde)

Giải thích:

HCOOH có cấu trúc: H-COOH = H-CHO + [O]

→ Vừa có tính acid, vừa có tính aldehyde

CH₃COOH chỉ có tính acid

Ứng dụng phân biệt:

  • Dùng AgNO₃/NH₃: HCOOH tráng bạc, CH₃COOH không
  • Dùng Cu(OH)₂: HCOOH cho Cu₂O đỏ, CH₃COOH không

Đáp án: a) 21.6g Ag; b) 14.4g Cu₂O

Bài tập (15)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 6: Hợp chất carbonyl - Acid carboxylic