🟡 Trung bình 45 phút

Bài 23. Hợp chất carbonyl

Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất vật lý, hóa học và ứng dụng của aldehyde và ketone.

Chương: Chương 6: Hợp chất carbonyl - Acid carboxylic

Lý thuyết Hợp chất carbonyl

1. Định nghĩa và phân loại

a) Nhóm carbonyl

Nhóm carbonyl: C=O

Liên kết đôi giữa carbon và oxygen

Có trong aldehyde, ketone, acid, ester

b) Aldehyde (Andehit)

Định nghĩa: Hợp chất có nhóm -CHO

Công thức chung: R-CHO hoặc CₙH₂ₙ₊₁CHO

Ví dụ:

  • HCHO: Formaldehyde (methanal)
  • CH₃CHO: Acetaldehyde (ethanal)
  • C₂H₅CHO: Propionaldehyde (propanal)

Danh pháp:

  • Tên thông thường: Tên gốc + aldehyde
  • Tên IUPAC: Tên alkane + al

c) Ketone (Xeton)

Định nghĩa: Hợp chất có nhóm >C=O giữa mạch

Công thức chung: R-CO-R' hoặc CₙH₂ₙO

Ví dụ:

  • CH₃-CO-CH₃: Acetone (propanone)
  • CH₃-CO-C₂H₅: Methyl ethyl ketone (butanone)
  • C₂H₅-CO-C₂H₅: Diethyl ketone (pentanone)

Danh pháp:

  • Tên thông thường: Tên gốc + ketone
  • Tên IUPAC: Tên alkane + one

d) So sánh aldehyde và ketone

Đặc điểmAldehydeKetone
Nhóm chức-CHO (đầu mạch)>C=O (giữa mạch)
Công thứcR-CHOR-CO-R'
Ví dụCH₃CHOCH₃-CO-CH₃
Tính khửMạnhYếu/Không
Bị oxi hóaDễ → AcidKhó

2. Tính chất vật lý

a) Trạng thái và nhiệt độ sôi

ChấtCông thứcM (g/mol)t°s (°C)
FormaldehydeHCHO30-21
AcetaldehydeCH₃CHO4421
AcetoneCH₃COCH₃5856
Ethanol (so sánh)C₂H₅OH4678

Nhận xét:

  • Aldehyde, ketone có t°s thấp hơn alcohol cùng M
  • Không có liên kết H giữa các phân tử
  • Có lưỡng cực C=O → t°s cao hơn hydrocarbon

b) Độ tan

Trong nước:

  • HCHO, CH₃CHO: Tan tốt (tạo liên kết H với H₂O)
  • Acetone: Tan vô hạn
  • Aldehyde, ketone nặng: Tan ít

Trong dung môi hữu cơ: Tan tốt

c) Mùi và tính chất khác

Formaldehyde (HCHO):

  • Khí không màu, mùi hắc
  • Kích thích niêm mạc
  • Dung dịch 37-40%: Formalin

Acetaldehyde (CH₃CHO):

  • Chất lỏng, mùi đặc trưng
  • Dễ bay hơi

Acetone (CH₃COCH₃):

  • Chất lỏng không màu
  • Mùi dễ chịu
  • Dung môi tốt

3. Tính chất hóa học

a) Phản ứng cộng hydrogen (khử)

R-CHO + H₂ → R-CH₂OH (Ni, t°)

Aldehyde → Alcohol bậc 1

R-CO-R' + H₂ → R-CH(OH)-R' (Ni, t°)

Ketone → Alcohol bậc 2

Ví dụ:

CH₃CHO + H₂ → C₂H₅OH (Ni, t°)

CH₃COCH₃ + H₂ → CH₃-CH(OH)-CH₃ (Ni, t°)

b) Phản ứng oxi hóa

1. Oxi hóa hoàn toàn (cháy):

CₙH₂ₙO + (3n/2)O₂ → nCO₂ + nH₂O

2. Oxi hóa không hoàn toàn (aldehyde):

R-CHO + [O] → R-COOH

Aldehyde → Acid carboxylic

Ví dụ:

CH₃CHO + [O] → CH₃COOH

Lưu ý: Ketone khó bị oxi hóa

c) Phản ứng với thuốc thử Tollens (tráng gương)

R-CHO + 2AgNO₃ + 3NH₃ + H₂O → R-COONH₄ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃

Hiện tượng: Xuất hiện lớp bạc sáng bám thành ống nghiệm

Điều kiện:

  • Ống nghiệm sạch
  • Đun nhẹ trong nước nóng
  • Chỉ aldehyde phản ứng, ketone không

Ứng dụng: Nhận biết aldehyde

d) Phản ứng với thuốc thử Fehling

R-CHO + 2Cu(OH)₂ → R-COOH + Cu₂O↓ (đỏ gạch) + H₂O (t°)

Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa đỏ gạch Cu₂O

Điều kiện:

  • Đun nóng
  • Môi trường kiềm
  • Chỉ aldehyde phản ứng

Ứng dụng: Nhận biết aldehyde, phân biệt aldehyde và ketone

e) Phản ứng trùng hợp (formaldehyde)

nHCHO → (-CH₂-O-)ₙ

Tạo polyoxymethylene (POM)

Ứng dụng: Sản xuất nhựa, chất dẻo

4. Điều chế và ứng dụng

a) Điều chế aldehyde

1. Oxi hóa alcohol bậc 1:

R-CH₂OH + CuO → R-CHO + Cu + H₂O (t°)

Ví dụ:

C₂H₅OH + CuO → CH₃CHO + Cu + H₂O

2. Oxi hóa alkene (công nghiệp):

2CH₂=CH₂ + O₂ → 2CH₃CHO (xúc tác PdCl₂, CuCl₂)

b) Điều chế ketone

1. Oxi hóa alcohol bậc 2:

R-CH(OH)-R' + CuO → R-CO-R' + Cu + H₂O (t°)

Ví dụ:

CH₃-CH(OH)-CH₃ + CuO → CH₃-CO-CH₃ + Cu + H₂O

2. Nhiệt phân muối calcium của acid:

(CH₃COO)₂Ca → CH₃-CO-CH₃ + CaCO₃ (t°)

c) Ứng dụng formaldehyde

1. Sản xuất nhựa:

  • Nhựa phenol-formaldehyde (bakelite)
  • Nhựa urea-formaldehyde
  • Keo dán gỗ

2. Chất bảo quản:

  • Formalin (37-40% HCHO)
  • Bảo quản mẫu sinh học
  • Sát trùng

3. Công nghiệp:

  • Sản xuất thuốc nhuộm
  • Chất dẻo
  • Dược phẩm

d) Ứng dụng acetaldehyde

  • Sản xuất acetic acid
  • Sản xuất ethyl acetate
  • Sản xuất butanol
  • Nguyên liệu hóa học

e) Ứng dụng acetone

1. Dung môi:

  • Tẩy sơn móng tay
  • Hòa tan nhựa, sơn
  • Chiết xuất

2. Công nghiệp:

  • Sản xuất methyl methacrylate
  • Sản xuất bisphenol A
  • Dược phẩm

f) Tác hại và an toàn

Formaldehyde:

  • Độc, gây ung thư
  • Kích thích mắt, mũi, họng
  • Gây dị ứng da

Acetaldehyde:

  • Dễ cháy
  • Kích thích niêm mạc
  • Gây say (từ rượu)

Acetone:

  • Dễ cháy
  • Hơi gây buồn ngủ
  • Tương đối an toàn

Biện pháp:

  • Làm việc trong tủ hút
  • Tránh xa lửa
  • Đeo găng tay, kính
  • Bảo quản nơi thoáng mát

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Phản ứng tráng gương và Fehling

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Viết PTHH tráng gương
  • Tính mol Ag theo aldehyde
  • Tính khối lượng Ag

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 2.2g CH₃CHO tác dụng với: a) Dung dịch AgNO₃/NH₃ dư, tính khối lượng Ag. b) Dung dịch Fehling dư, tính khối lượng Cu₂O. c) So sánh hai phản ứng.

Tính số mol CH₃CHO:

M(CH₃CHO) = 44 g/mol

n(CH₃CHO) = 2.2 / 44 = 0.05 mol

a) Phản ứng tráng gương:

CH₃CHO + 2AgNO₃ + 3NH₃ + H₂O → CH₃COONH₄ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃

Bước 1: Tính số mol Ag

Theo PTHH: n(Ag) = 2 × n(CH₃CHO) = 2 × 0.05 = 0.1 mol

Bước 2: Tính khối lượng Ag

m(Ag) = 0.1 × 108 = 10.8g

Hiện tượng: Lớp bạc sáng bám thành ống nghiệm

b) Phản ứng với Fehling:

CH₃CHO + 2Cu(OH)₂ → CH₃COOH + Cu₂O↓ + H₂O (t°)

Bước 1: Tính số mol Cu₂O

Theo PTHH: n(Cu₂O) = n(CH₃CHO) = 0.05 mol

Bước 2: Tính khối lượng Cu₂O

M(Cu₂O) = 2×64 + 16 = 144 g/mol

m(Cu₂O) = 0.05 × 144 = 7.2g

Hiện tượng: Kết tủa đỏ gạch

c) So sánh hai phản ứng:

Đặc điểmTráng gươngFehling
Thuốc thửAgNO₃/NH₃Cu(OH)₂/kiềm
Sản phẩmAg (bạc)Cu₂O (đỏ gạch)
Hiện tượngLớp bạc sángKết tủa đỏ
Nhiệt độĐun nhẹĐun sôi
Tỉ lệ mol1 RCHO : 2 Ag1 RCHO : 1 Cu₂O
Ứng dụngNhận biết, tráng gươngNhận biết, phân tích

Lưu ý quan trọng:

  • Cả hai phản ứng chỉ xảy ra với aldehyde
  • Ketone không phản ứng
  • HCHO cho 4Ag (đặc biệt): HCHO + 4AgNO₃ + 6NH₃ + 2H₂O → (NH₄)₂CO₃ + 4Ag + 4NH₄NO₃

Đáp án: a) 10.8g Ag; b) 7.2g Cu₂O

Dạng 2: Dạng 2: Bài toán đốt cháy aldehyde, ketone

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • PTHH: CₙH₂ₙO + (3n/2)O₂ → nCO₂ + nH₂O
  • Đặc điểm: n(CO₂) = n(H₂O)
  • Tính toán theo mol

Ví dụ:

Ví dụ: Đốt cháy hoàn toàn 5.8g hỗn hợp X gồm CH₃CHO và CH₃COCH₃. a) Tính thể tích CO₂ (đktc) và khối lượng H₂O. b) Chứng minh n(CO₂) = n(H₂O). c) Tính % khối lượng mỗi chất.

a) Tính V(CO₂) và m(H₂O):

Đặc điểm aldehyde, ketone:

Công thức chung: CₙH₂ₙO

→ n(CO₂) = n(H₂O) (đặc điểm quan trọng)

Bước 1: Áp dụng bảo toàn khối lượng

m(X) + m(O₂) = m(CO₂) + m(H₂O)

Gọi n(CO₂) = n(H₂O) = x mol

5.8 + m(O₂) = 44x + 18x = 62x

Bước 2: Áp dụng bảo toàn oxygen

Trong X có: n(O) = m(X) / M trung bình

Giả sử X có n mol, công thức CₙH₂ₙO

→ n(O trong X) = n(X)

Bảo toàn O: 2n(O₂) + n(O trong X) = 2n(CO₂) + n(H₂O)

2n(O₂) + n(X) = 2x + x = 3x

Bước 3: Tính từ bảo toàn C

Gọi số C trung bình là n̄

CH₃CHO: C₂H₄O (n=2)

CH₃COCH₃: C₃H₆O (n=3)

M(CH₃CHO) = 44, M(CH₃COCH₃) = 58

Giả sử có a mol CH₃CHO, b mol CH₃COCH₃

44a + 58b = 5.8 ... (1)

n(CO₂) = 2a + 3b = x ... (2)

n(H₂O) = 2a + 3b = x ... (3)

Phương pháp nhanh:

Với CₙH₂ₙO: M = 14n + 16

n(chất) = m/M = 5.8/(14n̄ + 16)

n(CO₂) = n̄ × n(chất) = n̄ × 5.8/(14n̄ + 16)

Thử n̄ = 2.5 (trung bình giữa 2 và 3):

M̄ = 14×2.5 + 16 = 51

n(X) = 5.8/51 ≈ 0.114 mol

n(CO₂) = 2.5 × 0.114 = 0.285 mol

V(CO₂) = 0.285 × 22.4 = 6.384 lít

m(H₂O) = 0.285 × 18 = 5.13g

b) Chứng minh n(CO₂) = n(H₂O):

Phương trình cháy tổng quát:

CₙH₂ₙO + (3n/2)O₂ → nCO₂ + nH₂O

Từ PTHH: n(CO₂) = n(H₂O) = n × n(CₙH₂ₙO)

Chứng minh bằng bảo toàn nguyên tố:

  • Bảo toàn C: n(C trong X) = n(CO₂)
  • Bảo toàn H: n(H trong X) = 2n(H₂O)
  • Với CₙH₂ₙO: n(C) = n, n(H) = 2n
  • → n(CO₂) = n(H₂O)

c) Tính % khối lượng:

Giả sử: a mol CH₃CHO, b mol CH₃COCH₃

44a + 58b = 5.8

2a + 3b = 0.285

Giải hệ: a = 0.05 mol, b = 0.0617 mol

%m(CH₃CHO) = (0.05×44)/5.8 × 100% = 37.9%

%m(CH₃COCH₃) = 62.1%

Đáp án: a) 6.384 lít CO₂, 5.13g H₂O; b) Đã chứng minh; c) 37.9% và 62.1%

Dạng 3: Dạng 3: Phân biệt aldehyde và ketone

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Dùng AgNO₃/NH₃ (tráng gương)
  • Dùng Cu(OH)₂/kiềm (Fehling)
  • Aldehyde phản ứng, ketone không

Ví dụ:

Ví dụ: Có 3 lọ mất nhãn chứa: acetaldehyde (CH₃CHO), acetone (CH₃COCH₃), ethanol (C₂H₅OH). Chỉ dùng một thuốc thử, hãy nhận biết các chất. Giải thích chi tiết.

Thuốc thử: Dung dịch AgNO₃/NH₃ (Tollens)

Bước 1: Cho từng chất tác dụng với AgNO₃/NH₃, đun nhẹ

Lọ 1 - Acetaldehyde (CH₃CHO):

CH₃CHO + 2[Ag(NH₃)₂]OH → CH₃COONH₄ + 2Ag↓ + 3NH₃ + H₂O

Hiện tượng:

  • Xuất hiện lớp bạc sáng bám thành ống nghiệm
  • Phản ứng tráng gương
  • Dung dịch trong suốt ban đầu

Giải thích: Aldehyde có tính khử mạnh, khử Ag⁺ thành Ag

Lọ 2 - Acetone (CH₃COCH₃):

CH₃COCH₃ + AgNO₃/NH₃ → Không phản ứng

Hiện tượng: Không có hiện tượng gì

Giải thích: Ketone không có tính khử (hoặc rất yếu), không khử được Ag⁺

Lọ 3 - Ethanol (C₂H₅OH):

C₂H₅OH + AgNO₃/NH₃ → Không phản ứng

Hiện tượng: Không có hiện tượng gì

Giải thích: Alcohol không có tính khử

Kết luận:

  • Lọ có lớp bạc: Acetaldehyde
  • Hai lọ không phản ứng: Acetone và Ethanol

Bước 2: Phân biệt acetone và ethanol

Thuốc thử bổ sung: Na

Ethanol:

2C₂H₅OH + 2Na → 2C₂H₅ONa + H₂↑

Hiện tượng: Sủi bọt khí H₂

Acetone:

CH₃COCH₃ + Na → Không phản ứng

Hiện tượng: Không có hiện tượng

Phương pháp khác (dùng Cu(OH)₂/kiềm):

Acetaldehyde:

CH₃CHO + 2Cu(OH)₂ → CH₃COOH + Cu₂O↓ (đỏ gạch) + H₂O

Hiện tượng: Kết tủa đỏ gạch

Acetone và Ethanol: Không phản ứng

Bảng tổng hợp:

ChấtAgNO₃/NH₃Cu(OH)₂/kiềmNa
AcetaldehydeTráng bạcKết tủa đỏKhông
AcetoneKhôngKhôngKhông
EthanolKhôngKhôngSủi bọt H₂

Kết luận cuối cùng:

  • Chỉ cần AgNO₃/NH₃ để nhận biết acetaldehyde
  • Cần thêm Na để phân biệt acetone và ethanol

Bài tập (15)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 6: Hợp chất carbonyl - Acid carboxylic