Bài 22. Ether (Ete)
Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất vật lý, hóa học và ứng dụng của ether.
Lý thuyết Ether (Ete)
1. Định nghĩa và phân loại
a) Định nghĩa
Ether (Ete): Hợp chất hữu cơ có nguyên tử oxygen liên kết với hai gốc hydrocarbon.
Công thức chung: R-O-R' (R, R' là gốc alkyl hoặc aryl)
Ví dụ:
- CH₃-O-CH₃: Dimethyl ether
- C₂H₅-O-C₂H₅: Diethyl ether
- CH₃-O-C₂H₅: Methyl ethyl ether
b) Phân loại
1. Ether đơn giản (đối xứng):
R-O-R (hai gốc giống nhau)
- CH₃-O-CH₃: Dimethyl ether
- C₂H₅-O-C₂H₅: Diethyl ether
2. Ether hỗn hợp (không đối xứng):
R-O-R' (hai gốc khác nhau)
- CH₃-O-C₂H₅: Methyl ethyl ether
- C₂H₅-O-C₃H₇: Ethyl propyl ether
c) Danh pháp
Tên thông thường: Tên gốc + ether
- CH₃-O-CH₃: Dimethyl ether (methyl ether)
- C₂H₅-O-C₂H₅: Diethyl ether (ethyl ether)
- CH₃-O-C₂H₅: Methyl ethyl ether
Tên IUPAC: Alkoxy + alkane
- CH₃-O-CH₃: Methoxymethane
- C₂H₅-O-C₂H₅: Ethoxyethane
- CH₃-O-C₂H₅: Methoxyethane
d) Đồng phân với alcohol
Ví dụ: C₂H₆O
Alcohol: C₂H₅OH (ethanol)
Ether: CH₃-O-CH₃ (dimethyl ether)
Cùng công thức phân tử, khác nhóm chức → Đồng phân chức
2. Tính chất vật lý
a) Trạng thái và nhiệt độ sôi
So sánh nhiệt độ sôi:
| Chất | Công thức | M (g/mol) | t°s (°C) |
|---|---|---|---|
| Dimethyl ether | CH₃-O-CH₃ | 46 | -24 |
| Ethanol | C₂H₅OH | 46 | 78 |
| Diethyl ether | C₂H₅-O-C₂H₅ | 74 | 35 |
| Butanol | C₄H₉OH | 74 | 117 |
Giải thích:
- Ether không có liên kết hydrogen giữa các phân tử
- → Nhiệt độ sôi thấp hơn alcohol cùng M
- → Nhiệt độ sôi gần với alkane cùng M
b) Độ tan
Trong nước:
- Ether nhẹ: Tan một phần (tạo liên kết H với H₂O)
- CH₃-O-CH₃: Tan tốt
- C₂H₅-O-C₂H₅: Tan ít (10g/100ml)
- Ether nặng: Không tan
Trong dung môi hữu cơ: Tan tốt
c) Tính chất khác
- Chất lỏng (ether nhẹ), rắn (ether nặng)
- Không màu
- Mùi đặc trưng dễ chịu
- Dễ bay hơi
- Dễ cháy, dễ nổ
- Gây mê (diethyl ether)
3. Tính chất hóa học
a) Tính trơ về mặt hóa học
Đặc điểm:
- Ether khá trơ về mặt hóa học
- Không phản ứng với Na, NaOH, acid loãng
- Không bị oxi hóa dễ dàng
- Bền với nhiều tác nhân hóa học
Ứng dụng: Dùng làm dung môi hữu cơ
b) Phản ứng với HI đặc (đun nóng)
R-O-R' + HI → R-I + R'-OH (t°)
Ví dụ:
C₂H₅-O-C₂H₅ + HI → C₂H₅I + C₂H₅OH
Cơ chế:
- HI tấn công liên kết C-O
- Đứt liên kết → tạo alkyl halide và alcohol
- Nếu dư HI: R'-OH + HI → R'-I + H₂O
c) Phản ứng cháy
CₙH₂ₙ₊₂O + (3n+1)/2 O₂ → nCO₂ + (n+1)H₂O
Ví dụ:
C₂H₅-O-C₂H₅ + 6O₂ → 4CO₂ + 5H₂O
Đặc điểm:
- Cháy với ngọn lửa sáng
- Tỏa nhiều nhiệt
- Dễ cháy, dễ nổ
d) Tạo peroxide (nguy hiểm)
Phản ứng với O₂ (ánh sáng, lâu ngày):
R-O-R + O₂ → R-O-O-R (peroxide)
Nguy hiểm:
- Peroxide dễ nổ khi đun nóng
- Gây nguy hiểm khi cất giữ lâu
- Cần kiểm tra trước khi chưng cất
Phòng tránh:
- Bảo quản nơi tối, mát
- Thêm chất ức chế (hydroquinone)
- Không để quá lâu
4. Điều chế và ứng dụng
a) Điều chế
1. Tách nước liên phân tử từ alcohol:
2R-OH → R-O-R + H₂O (H₂SO₄ đặc, 140°C)
Ví dụ:
2C₂H₅OH → C₂H₅-O-C₂H₅ + H₂O (H₂SO₄ đặc, 140°C)
Lưu ý:
- Nhiệt độ 140°C: Tạo ether
- Nhiệt độ 170°C: Tạo alkene
- Phải kiểm soát nhiệt độ chính xác
2. Phản ứng Williamson:
R-ONa + R'-X → R-O-R' + NaX
Ví dụ:
C₂H₅ONa + CH₃I → C₂H₅-O-CH₃ + NaI
Ưu điểm:
- Điều chế ether hỗn hợp
- Hiệu suất cao
- Điều kiện nhẹ nhàng
b) Ứng dụng diethyl ether
1. Dung môi hữu cơ:
- Hòa tan chất hữu cơ
- Chiết xuất, tinh chế
- Phản ứng hữu cơ
- Sản xuất dược phẩm
2. Thuốc gây mê (trước đây):
- Gây mê trong phẫu thuật
- Tác dụng nhanh, tỉnh nhanh
- Hiện nay ít dùng (dễ cháy, độc)
3. Nhiên liệu:
- Khởi động động cơ lạnh
- Nhiên liệu rocket (DME)
c) Ứng dụng dimethyl ether (DME)
- Nhiên liệu sạch (thay diesel)
- Chất đẩy trong bình xịt
- Làm lạnh (thay freon)
- Nguyên liệu hóa học
d) An toàn khi sử dụng
Nguy hiểm:
- Dễ cháy, dễ nổ
- Hơi nặng hơn không khí → tích tụ
- Tạo peroxide (nổ khi đun)
- Gây mê, ngộ độc
Biện pháp an toàn:
- Tránh xa lửa, tia lửa điện
- Làm việc trong tủ hút
- Bảo quản nơi tối, mát
- Kiểm tra peroxide trước khi chưng cất
- Đeo găng tay, kính bảo hộ
Các dạng bài tập
Dạng 1: Dạng 1: Viết công thức và gọi tên ether
Phương pháp giải:
Phương pháp:
- Xác định hai gốc R và R'
- Viết công thức R-O-R'
- Gọi tên theo quy tắc
Ví dụ:
Các đồng phân ether:
Đồng phân 1: Diethyl ether
C₂H₅-O-C₂H₅
Tên IUPAC: Ethoxyethane
Đồng phân 2: Methyl propyl ether
CH₃-O-CH₂-CH₂-CH₃
Tên IUPAC: Methoxypropane
Đồng phân 3: Methyl isopropyl ether
CH₃
|
CH₃-O-CH
|
CH₃Tên IUPAC: Methoxy-2-methylpropane
Tổng cộng: 3 đồng phân ether
Các đồng phân alcohol của C₄H₁₀O:
Đồng phân 1: Butan-1-ol
CH₃-CH₂-CH₂-CH₂-OH
Đồng phân 2: Butan-2-ol
CH₃-CH(OH)-CH₂-CH₃
Đồng phân 3: 2-methylpropan-1-ol
CH₃
|
CH₃-CH-CH₂-OHĐồng phân 4: 2-methylpropan-2-ol
CH₃
|
CH₃-C-OH
|
CH₃Tổng cộng: 4 đồng phân alcohol
So sánh:
| Đặc điểm | Ether | Alcohol |
|---|---|---|
| Số đồng phân | 3 | 4 |
| Nhóm chức | -O- | -OH |
| Liên kết H | Không | Có |
| t°s | Thấp (35°C) | Cao (97-117°C) |
| Tính chất | Trơ | Hoạt động |
Kết luận: C₄H₁₀O có 3 đồng phân ether và 4 đồng phân alcohol, tổng 7 đồng phân.
Dạng 2: Dạng 2: Bài toán về điều chế ether
Phương pháp giải:
Phương pháp:
- Viết PTHH tách nước
- Tính toán theo mol
- Tính hiệu suất
Ví dụ:
a) Điều chế ether ở 140°C:
2C₂H₅OH → C₂H₅-O-C₂H₅ + H₂O (H₂SO₄ đặc, 140°C)
Bước 1: Tính số mol ethanol
n(C₂H₅OH) = 23 / 46 = 0.5 mol
Bước 2: Tính số mol ether lý thuyết
Theo PTHH: n(ether) = n(C₂H₅OH) / 2 = 0.5 / 2 = 0.25 mol
Bước 3: Tính theo hiệu suất
n(ether) thực tế = 0.25 × 80% = 0.2 mol
Bước 4: Tính khối lượng ether
M(C₂H₅-O-C₂H₅) = 74 g/mol
m(ether) = 0.2 × 74 = 14.8g
Bước 5: Tính thể tích
d = 0.71 g/ml = 710 g/lít
V(ether) = 14.8 / 710 = 0.0208 lít ≈ 20.8 ml
b) Điều chế alkene ở 170°C:
C₂H₅OH → CH₂=CH₂ + H₂O (H₂SO₄ đặc, 170°C)
Bước 1: Tính số mol ethylene
n(C₂H₄) = n(C₂H₅OH) = 0.5 mol
Bước 2: Tính thể tích (đktc)
V(C₂H₄) = 0.5 × 22.4 = 11.2 lít
So sánh hai phản ứng:
| Nhiệt độ | Sản phẩm | Loại phản ứng |
|---|---|---|
| 140°C | Ether (C₂H₅-O-C₂H₅) | Tách nước liên phân tử |
| 170°C | Alkene (CH₂=CH₂) | Tách nước nội phân tử |
Đáp án: a) 20.8 ml; b) 11.2 lít ethylene
Dạng 3: Dạng 3: Phân biệt ether và alcohol
Phương pháp giải:
Phương pháp:
- Dùng Na (alcohol có H₂)
- So sánh t°s
- Dùng CuO (alcohol bị oxi hóa)
Ví dụ:
Phương pháp 1: Dùng Na
Ethanol:
2C₂H₅OH + 2Na → 2C₂H₅ONa + H₂↑
Hiện tượng: Sủi bọt khí H₂, Na tan dần
Dimethyl ether:
CH₃-O-CH₃ + Na → Không phản ứng
Hiện tượng: Không có hiện tượng
Kết luận: Chất sủi bọt là ethanol
Phương pháp 2: Đo nhiệt độ sôi
Ethanol: t°s = 78°C (có liên kết H)
Dimethyl ether: t°s = -24°C (không có liên kết H)
Hiện tượng:
- Ở nhiệt độ phòng: Ethanol là chất lỏng
- Dimethyl ether là khí (hoặc lỏng dưới áp suất)
Kết luận: Chất lỏng ở nhiệt độ phòng là ethanol
Phương pháp 3: Dùng CuO (đun nóng)
Ethanol:
C₂H₅OH + CuO → CH₃CHO + Cu + H₂O (t°)
Hiện tượng:
- CuO (đen) → Cu (đỏ)
- Mùi đặc trưng của acetaldehyde
Dimethyl ether:
CH₃-O-CH₃ + CuO → Không phản ứng (điều kiện thường)
Hiện tượng: Không có hiện tượng
Kết luận: Chất làm CuO chuyển màu là ethanol
Bảng tổng hợp:
| Thuốc thử | Ethanol | Dimethyl ether |
|---|---|---|
| Na | Sủi bọt H₂ | Không phản ứng |
| Nhiệt độ sôi | 78°C (lỏng) | -24°C (khí) |
| CuO, t° | Đen → Đỏ | Không đổi màu |
Giải thích:
- Ethanol có nhóm -OH → phản ứng với Na, CuO
- Ether không có nhóm -OH → trơ về mặt hóa học
- Ethanol có liên kết H → t°s cao
- Ether không có liên kết H → t°s thấp