🟡 Trung bình 45 phút

Bài 21. Phenol

Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất vật lý, hóa học và ứng dụng của phenol.

Chương: Chương 5: Dẫn xuất halogen - Alcohol - Phenol

Lý thuyết Phenol

1. Định nghĩa và phân loại

a) Định nghĩa

Phenol: Hợp chất hữu cơ có nhóm hydroxyl (-OH) liên kết trực tiếp với carbon của vòng benzen.

Công thức đơn giản nhất: C₆H₅OH

Ví dụ:

  • C₆H₅OH: Phenol (hydroxybenzene)
  • CH₃-C₆H₄-OH: Cresol (methylphenol)
  • HO-C₆H₄-OH: Hydroquinone (dihydroxybenzene)

b) Phân biệt phenol và alcohol

Đặc điểmAlcoholPhenol
Nhóm -OHLiên kết với C noLiên kết với C vòng benzen
Ví dụC₂H₅OHC₆H₅OH
Tính acidRất yếuYếu (mạnh hơn alcohol)
Với NaOHKhông phản ứngPhản ứng

c) Danh pháp

Tên thông thường: Phenol, Cresol

Tên IUPAC: Hydroxybenzene

Các đồng phân cresol:

  • o-Cresol (ortho): CH₃ ở vị trí 2
  • m-Cresol (meta): CH₃ ở vị trí 3
  • p-Cresol (para): CH₃ ở vị trí 4

2. Tính chất vật lý

a) Trạng thái và màu sắc

  • Chất rắn kết tinh không màu
  • Để lâu trong không khí → hồng (bị oxi hóa)
  • Nhiệt độ nóng chảy: 43°C
  • Nhiệt độ sôi: 182°C

b) Độ tan

Trong nước:

  • Ít tan (8g/100ml nước ở 20°C)
  • Tan nhiều hơn ở nhiệt độ cao
  • Tạo liên kết hydrogen với H₂O

Trong dung môi hữu cơ: Tan tốt

c) Tính chất khác

  • Mùi đặc trưng khó chịu
  • Độc, ăn da (gây bỏng)
  • Sát trùng mạnh
  • Dung dịch trong nước có tính acid yếu

3. Tính chất hóa học

a) Tính acid (mạnh hơn alcohol)

1. Với dung dịch kiềm:

C₆H₅OH + NaOH → C₆H₅ONa + H₂O

Tạo natri phenolate (tan trong nước)

2. Với Na:

2C₆H₅OH + 2Na → 2C₆H₅ONa + H₂↑

3. So sánh tính acid:

H₂CO₃ > C₆H₅OH > H₂O > C₂H₅OH

Chứng minh:

  • C₆H₅ONa + CO₂ + H₂O → C₆H₅OH + NaHCO₃
  • Phenol yếu hơn H₂CO₃
  • Phenol mạnh hơn H₂O (tác dụng với NaOH)

b) Phản ứng thế vào vòng benzen

1. Với Br₂ (không cần xúc tác):

C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH↓ (trắng) + 3HBr

Tạo 2,4,6-tribromophenol (kết tủa trắng)

Nhóm -OH hoạt hóa vòng benzen → dễ thế hơn benzene

2. Với HNO₃ đặc (H₂SO₄ đặc, t°):

C₆H₅OH + 3HNO₃ → C₆H₂(NO₂)₃OH + 3H₂O

Tạo 2,4,6-trinitrophenol (picric acid)

c) Phản ứng với FeCl₃

C₆H₅OH + FeCl₃ → Phức màu tím

Ứng dụng: Nhận biết phenol

d) Phản ứng với formaldehyde

nC₆H₅OH + nHCHO → Nhựa phenol-formaldehyde + nH₂O

Sản xuất nhựa bakelite (chất dẻo)

4. Điều chế và ứng dụng

a) Điều chế

1. Từ natri phenolate:

C₆H₅ONa + HCl → C₆H₅OH + NaCl

C₆H₅ONa + CO₂ + H₂O → C₆H₅OH + NaHCO₃

2. Từ clorobenzene (công nghiệp):

C₆H₅Cl + NaOH → C₆H₅ONa + NaCl (t°, p cao)

C₆H₅ONa + HCl → C₆H₅OH + NaCl

3. Từ cumene (phương pháp hiện đại):

C₆H₅-CH(CH₃)₂ + O₂ → C₆H₅OH + CH₃COCH₃

Sản xuất đồng thời phenol và acetone

b) Ứng dụng

1. Sản xuất nhựa:

  • Nhựa phenol-formaldehyde (bakelite)
  • Chất dẻo cách điện
  • Vỏ thiết bị điện

2. Sản xuất thuốc:

  • Aspirin (acid acetylsalicylic)
  • Thuốc giảm đau, hạ sốt
  • Thuốc sát trùng

3. Sản xuất thuốc nhuộm:

  • Màu azo
  • Màu nhuộm vải

4. Sản xuất chất diệt nấm:

  • Pentachlorophenol
  • Bảo quản gỗ

5. Chất sát trùng:

  • Dung dịch phenol 5% (lysol)
  • Sát trùng y tế
  • Hiện nay ít dùng (độc)

c) Tác hại và an toàn

Tác hại:

  • Độc, ăn da (gây bỏng hóa học)
  • Hấp thụ qua da → ngộ độc
  • Ảnh hưởng gan, thận
  • Gây ung thư (tiếp xúc lâu dài)

An toàn:

  • Đeo găng tay, kính bảo hộ
  • Làm việc trong tủ hút
  • Rửa ngay bằng nước nếu dính da
  • Bảo quản nơi tối, mát

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: So sánh tính chất phenol và alcohol

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • So sánh cấu tạo
  • So sánh tính acid
  • So sánh phản ứng

Ví dụ:

Ví dụ: So sánh tính chất hóa học của phenol (C₆H₅OH) và ethanol (C₂H₅OH). Giải thích tại sao phenol có tính acid mạnh hơn ethanol.

Bảng so sánh:

Phản ứngEthanolPhenol
Với Na✓ (chậm)✓ (nhanh hơn)
Với NaOH
Với Br₂✓ (kết tủa trắng)
Với FeCl₃✓ (màu tím)
Tính acidRất yếuYếu (mạnh hơn)

Giải thích tính acid:

1. Cấu tạo ethanol:

C₂H₅-O-H

Gốc C₂H₅- đẩy electron → tăng mật độ electron trên O

→ Liên kết O-H bền → khó phân ly H⁺

→ Tính acid rất yếu

2. Cấu tạo phenol:

C₆H₅-O-H

Vòng benzen hút electron → giảm mật độ electron trên O

→ Liên kết O-H yếu hơn → dễ phân ly H⁺

→ Tính acid mạnh hơn ethanol

3. Anion phenolate bền:

C₆H₅O⁻ có cộng hưởng với vòng benzen

Electron âm phân tán vào vòng → anion bền

→ Cân bằng phân ly dịch chuyển sang phải

4. Thứ tự tính acid:

H₂CO₃ > C₆H₅OH > H₂O > C₂H₅OH

Chứng minh thực nghiệm:

  • Phenol + NaOH → Phản ứng (tính acid)
  • Ethanol + NaOH → Không phản ứng
  • C₆H₅ONa + CO₂ + H₂O → C₆H₅OH (phenol yếu hơn H₂CO₃)

Kết luận: Phenol có tính acid mạnh hơn ethanol do ảnh hưởng của vòng benzen hút electron và sự bền của anion phenolate.

Dạng 2: Dạng 2: Bài toán về phản ứng của phenol

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Viết PTHH
  • Tính toán theo mol
  • Nhận biết sản phẩm

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 9.4g phenol (C₆H₅OH) tác dụng với: a) Dung dịch NaOH dư, tính khối lượng muối. b) Dung dịch Br₂ dư, tính khối lượng kết tủa. c) Dung dịch FeCl₃, mô tả hiện tượng.

Tính số mol phenol:

M(C₆H₅OH) = 6×12 + 6×1 + 16 = 94 g/mol

n(C₆H₅OH) = 9.4 / 94 = 0.1 mol

a) Với NaOH:

C₆H₅OH + NaOH → C₆H₅ONa + H₂O

Bước 1: Tính số mol muối

Theo PTHH: n(C₆H₅ONa) = n(C₆H₅OH) = 0.1 mol

Bước 2: Tính khối lượng muối

M(C₆H₅ONa) = 94 + 23 - 1 = 116 g/mol

m(C₆H₅ONa) = 0.1 × 116 = 11.6g

b) Với Br₂:

C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH↓ + 3HBr

Bước 1: Tính số mol kết tủa

Theo PTHH: n(C₆H₂Br₃OH) = n(C₆H₅OH) = 0.1 mol

Bước 2: Tính khối lượng kết tủa

M(C₆H₂Br₃OH) = 6×12 + 3×1 + 3×80 + 16 = 331 g/mol

m(C₆H₂Br₃OH) = 0.1 × 331 = 33.1g

Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa trắng (2,4,6-tribromophenol)

c) Với FeCl₃:

C₆H₅OH + FeCl₃ → Phức màu tím

Hiện tượng: Dung dịch chuyển sang màu tím đặc trưng

Ứng dụng: Phản ứng nhận biết phenol

Đáp án: a) 11.6g; b) 33.1g; c) Màu tím

Dạng 3: Dạng 3: Nhận biết và phân biệt phenol

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Dùng Br₂ (kết tủa trắng)
  • Dùng FeCl₃ (màu tím)
  • Dùng NaOH (tan)

Ví dụ:

Ví dụ: Có 4 lọ mất nhãn chứa: benzene (C₆H₆), phenol (C₆H₅OH), ethanol (C₂H₅OH), benzylic alcohol (C₆H₅CH₂OH). Chỉ dùng một thuốc thử, hãy nhận biết các chất.

Thuốc thử: Dung dịch Br₂

Bước 1: Cho từng chất tác dụng với Br₂

Lọ 1 - Phenol:

C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH↓ (trắng) + 3HBr

Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa trắng ngay

Giải thích: Nhóm -OH hoạt hóa vòng benzen → phản ứng thế dễ dàng

Lọ 2 - Benzene:

C₆H₆ + Br₂ → Không phản ứng (không có xúc tác)

Hiện tượng: Không có hiện tượng (hoặc Br₂ tan tạo 2 lớp)

Lọ 3 - Ethanol:

C₂H₅OH + Br₂ → Không phản ứng

Hiện tượng: Không có hiện tượng

Lọ 4 - Benzylic alcohol:

C₆H₅CH₂OH + Br₂ → Không phản ứng (điều kiện thường)

Hiện tượng: Không có hiện tượng

Bước 2: Phân biệt 3 chất còn lại

Thuốc thử bổ sung: Na

Ethanol và Benzylic alcohol:

2ROH + 2Na → 2RONa + H₂↑

Hiện tượng: Sủi bọt khí H₂

Benzene:

C₆H₆ + Na → Không phản ứng

Hiện tượng: Không có hiện tượng

Kết luận:

  • Kết tủa trắng với Br₂: Phenol
  • Sủi bọt với Na: Ethanol, Benzylic alcohol
  • Không phản ứng: Benzene

Phương pháp khác (dùng FeCl₃):

Phenol: Màu tím đặc trưng

Các chất khác: Không có màu tím

Bài tập (15)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 5: Dẫn xuất halogen - Alcohol - Phenol