🟡 Trung bình 45 phút

Bài 2. Cân bằng trong dung dịch nước

Tìm hiểu về cân bằng ion trong nước, pH, cân bằng axit-bazơ và cân bằng tan.

Chương: Chương 1: Cân bằng hóa học

Lý thuyết Cân bằng trong dung dịch nước

1. Cân bằng ion trong nước

a) Sự điện li của nước

Nước là chất điện li rất yếu:

H₂O ⇌ H⁺ + OH⁻

Hoặc: 2H₂O ⇌ H₃O⁺ + OH⁻

b) Tích số ion của nước (Kw)

Kw = [H⁺] × [OH⁻] = 10⁻¹⁴ (ở 25°C)

Ý nghĩa:

  • Trong nước nguyên chất: [H⁺] = [OH⁻] = 10⁻⁷ M
  • Trong dung dịch axit: [H⁺] > [OH⁻]
  • Trong dung dịch bazơ: [H⁺] < [OH⁻]
  • Kw chỉ phụ thuộc nhiệt độ

c) Ví dụ tính toán

Ví dụ 1: Dung dịch có [H⁺] = 10⁻³ M. Tính [OH⁻].

[OH⁻] = Kw / [H⁺] = 10⁻¹⁴ / 10⁻³ = 10⁻¹¹ M

Ví dụ 2: Dung dịch có [OH⁻] = 10⁻⁵ M. Tính [H⁺].

[H⁺] = Kw / [OH⁻] = 10⁻¹⁴ / 10⁻⁵ = 10⁻⁹ M

2. Khái niệm pH

a) Định nghĩa

pH = -log[H⁺]

Hoặc: [H⁺] = 10⁻ᵖᴴ

b) Ý nghĩa của pH

pHMôi trường[H⁺] và [OH⁻]
pH < 7Axit[H⁺] > [OH⁻]
pH = 7Trung tính[H⁺] = [OH⁻]
pH > 7Bazơ[H⁺] < [OH⁻]

c) Công thức tính pH

1. Từ [H⁺]:

pH = -log[H⁺]

2. Từ [OH⁻]:

pOH = -log[OH⁻]

pH + pOH = 14

→ pH = 14 - pOH

d) Ví dụ tính pH

Ví dụ 1: [H⁺] = 10⁻³ M. Tính pH.

pH = -log(10⁻³) = 3

Ví dụ 2: [OH⁻] = 10⁻² M. Tính pH.

pOH = -log(10⁻²) = 2

pH = 14 - 2 = 12

Ví dụ 3: [H⁺] = 2×10⁻³ M. Tính pH.

pH = -log(2×10⁻³) ≈ 2.7

3. Cân bằng axit-bazơ

a) Axit mạnh và axit yếu

Axit mạnh: Điện li hoàn toàn

HCl → H⁺ + Cl⁻

[H⁺] = C(axit)

Axit yếu: Điện li không hoàn toàn

CH₃COOH ⇌ H⁺ + CH₃COO⁻

[H⁺] < C(axit)

b) Bazơ mạnh và bazơ yếu

Bazơ mạnh: Điện li hoàn toàn

NaOH → Na⁺ + OH⁻

[OH⁻] = C(bazơ)

Bazơ yếu: Điện li không hoàn toàn

NH₃ + H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻

[OH⁻] < C(bazơ)

c) Tính pH của dung dịch

1. Axit mạnh (HCl, HNO₃, H₂SO₄):

[H⁺] = C(axit) × n (n: số H⁺)

pH = -log[H⁺]

2. Bazơ mạnh (NaOH, KOH, Ba(OH)₂):

[OH⁻] = C(bazơ) × n (n: số OH⁻)

pOH = -log[OH⁻]

pH = 14 - pOH

d) Ví dụ

Ví dụ 1: Dung dịch HCl 0.01 M. Tính pH.

[H⁺] = 0.01 = 10⁻² M

pH = 2

Ví dụ 2: Dung dịch NaOH 0.001 M. Tính pH.

[OH⁻] = 0.001 = 10⁻³ M

pOH = 3 → pH = 14 - 3 = 11

4. Cân bằng tan

a) Khái niệm

Cân bằng giữa chất rắn ít tan và các ion trong dung dịch bão hòa.

Ví dụ:

AgCl(r) ⇌ Ag⁺(dd) + Cl⁻(dd)

b) Tích số tan (Ks)

Định nghĩa: Tích số nồng độ các ion trong dung dịch bão hòa.

Cho: AₘBₙ(r) ⇌ mA^(n+)(dd) + nB^(m-)(dd)

Ks = [A^(n+)]^m × [B^(m-)]^n

c) Ý nghĩa của Ks

  • Ks nhỏ → Chất ít tan
  • Ks lớn → Chất tan nhiều hơn
  • Ks chỉ phụ thuộc nhiệt độ

d) Ví dụ về Ks

AgCl: AgCl(r) ⇌ Ag⁺ + Cl⁻

Ks = [Ag⁺] × [Cl⁻] = 1.8×10⁻¹⁰

CaCO₃: CaCO₃(r) ⇌ Ca²⁺ + CO₃²⁻

Ks = [Ca²⁺] × [CO₃²⁻] = 4.8×10⁻⁹

e) Điều kiện kết tủa

  • [A^(n+)]^m × [B^(m-)]^n > Ks: Có kết tủa
  • [A^(n+)]^m × [B^(m-)]^n = Ks: Dung dịch bão hòa
  • [A^(n+)]^m × [B^(m-)]^n < Ks: Chưa bão hòa

f) Ứng dụng

  • Dự đoán kết tủa trong phản ứng
  • Tính độ tan của chất
  • Xử lý nước cứng (Ca²⁺, Mg²⁺)
  • Phân tích định lượng

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Tính pH của dung dịch

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Xác định loại chất (axit mạnh, bazơ mạnh)
  • Tính [H⁺] hoặc [OH⁻]
  • Tính pH = -log[H⁺] hoặc pH = 14 - pOH

Ví dụ:

Ví dụ: Tính pH của: a) Dung dịch HCl 0.001 M; b) Dung dịch NaOH 0.01 M; c) Dung dịch H₂SO₄ 0.005 M.

a) Dung dịch HCl 0.001 M:

HCl là axit mạnh, điện li hoàn toàn:

HCl → H⁺ + Cl⁻

[H⁺] = 0.001 = 10⁻³ M

pH = -log(10⁻³) = 3

b) Dung dịch NaOH 0.01 M:

NaOH là bazơ mạnh, điện li hoàn toàn:

NaOH → Na⁺ + OH⁻

[OH⁻] = 0.01 = 10⁻² M

pOH = -log(10⁻²) = 2

pH = 14 - 2 = 12

c) Dung dịch H₂SO₄ 0.005 M:

H₂SO₄ là axit mạnh, có 2 H⁺:

H₂SO₄ → 2H⁺ + SO₄²⁻

[H⁺] = 2 × 0.005 = 0.01 = 10⁻² M

pH = -log(10⁻²) = 2

Dạng 2: Dạng 2: Pha loãng và trộn dung dịch

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Pha loãng: C₁V₁ = C₂V₂
  • Trộn: Tính tổng số mol H⁺ hoặc OH⁻
  • Tính nồng độ mới và pH

Ví dụ:

Ví dụ: Trộn 100 ml dung dịch HCl 0.1 M với 100 ml dung dịch NaOH 0.06 M. Tính pH của dung dịch sau khi trộn.

Bước 1: Tính số mol

n(H⁺) = 0.1 × 0.1 = 0.01 mol

n(OH⁻) = 0.1 × 0.06 = 0.006 mol

Bước 2: Phản ứng trung hòa

H⁺ + OH⁻ → H₂O

H⁺ dư: 0.01 - 0.006 = 0.004 mol

Bước 3: Tính nồng độ H⁺ dư

V(tổng) = 100 + 100 = 200 ml = 0.2 L

[H⁺] = 0.004 / 0.2 = 0.02 = 2×10⁻² M

Bước 4: Tính pH

pH = -log(2×10⁻²) ≈ 1.7

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế về pH

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Phân tích tình huống thực tế
  • Xác định pH cần thiết
  • Tính toán và đề xuất giải pháp

Ví dụ:

Ví dụ: Nước mưa axit có pH = 4. a) Tính [H⁺]. b) So sánh với nước mưa bình thường (pH = 5.6). c) Giải thích tác hại và biện pháp khắc phục.

a) Tính [H⁺] của nước mưa axit:

pH = 4

[H⁺] = 10⁻⁴ M

b) So sánh với nước mưa bình thường:

Nước mưa bình thường: pH = 5.6

[H⁺] = 10⁻⁵·⁶ ≈ 2.5×10⁻⁶ M

Tỉ lệ: [H⁺](axit) / [H⁺](bình thường) = 10⁻⁴ / (2.5×10⁻⁶) ≈ 40

→ Nước mưa axit có độ axit cao gấp 40 lần

c) Tác hại và biện pháp:

Tác hại:

  • Môi trường: Làm axit hóa đất, nước; Cây cối chết, rừng bị tàn phá; Sinh vật dưới nước chết
  • Công trình: Ăn mòn kim loại (cầu, nhà); Phá hủy đá vôi, đá cẩm thạch; Di tích bị hư hại
  • Sức khỏe: Gây bệnh hô hấp; Kích ứng da, mắt

Nguyên nhân: Khí thải công nghiệp: SO₂, NO₂. SO₂ + H₂O → H₂SO₃ (axit). 2NO₂ + H₂O → HNO₃ + HNO₂ (axit)

Biện pháp khắc phục:

1. Giảm phát thải: Lọc khí thải nhà máy; Sử dụng nhiên liệu sạch; Giảm phương tiện giao thông

2. Xử lý đất, nước bị axit hóa: Rải vôi (CaCO₃) lên đất; Trung hòa nước hồ bằng CaCO₃

3. Bảo vệ công trình: Sơn chống ăn mòn; Bảo vệ di tích

Kết luận: Cần giảm phát thải khí gây mưa axit và xử lý hậu quả.

Bài tập (15)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 1: Cân bằng hóa học