🟡 Trung bình 45 phút

Bài 19. Dẫn xuất halogen

Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất và ứng dụng của dẫn xuất halogen của hydrocarbon.

Chương: Chương 5: Dẫn xuất halogen - Alcohol - Phenol

Lý thuyết Dẫn xuất halogen

1. Định nghĩa và phân loại

a) Định nghĩa

Dẫn xuất halogen: Hợp chất hữu cơ có nguyên tử halogen (F, Cl, Br, I) thay thế H trong hydrocarbon.

Công thức chung: R-X (X = F, Cl, Br, I)

Ví dụ:

  • CH₃Cl: Methyl chloride
  • C₂H₅Br: Ethyl bromide
  • CHCl₃: Chloroform
  • CCl₄: Carbon tetrachloride

b) Phân loại

1. Theo số nguyên tử halogen:

  • Monohalogen: CH₃Cl, C₂H₅Br
  • Polyhalogen: CH₂Cl₂, CHCl₃, CCl₄

2. Theo vị trí halogen:

  • Bậc 1: R-CH₂-X (C mang X liên kết với 1 C khác)
  • Bậc 2: R₂CH-X (C mang X liên kết với 2 C khác)
  • Bậc 3: R₃C-X (C mang X liên kết với 3 C khác)

Ví dụ:

  • Bậc 1: CH₃-CH₂-Cl
  • Bậc 2: CH₃-CHCl-CH₃
  • Bậc 3: (CH₃)₃C-Cl

3. Theo loại hydrocarbon:

  • Dẫn xuất alkane: CH₃Cl, C₂H₅Br
  • Dẫn xuất alkene: CH₂=CH-Cl (vinyl chloride)
  • Dẫn xuất aren: C₆H₅Cl (chlorobenzene)

c) Danh pháp

Tên thông thường: Tên gốc + halide

  • CH₃Cl: Methyl chloride
  • C₂H₅Br: Ethyl bromide

Tên IUPAC: Vị trí + Halo + Tên hydrocarbon

  • CH₃-CHCl-CH₃: 2-chloropropane
  • CH₂Cl-CH₂Cl: 1,2-dichloroethane

2. Tính chất vật lý

a) Trạng thái và nhiệt độ sôi

ChấtTrạng tháit°s (°C)
CH₃ClKhí-24
CH₃BrKhí4
C₂H₅ClKhí12
CHCl₃Lỏng61
CCl₄Lỏng77

Quy luật:

  • Nhiệt độ sôi tăng khi: Tăng M, tăng số halogen
  • Cùng số C: I > Br > Cl > F

b) Độ tan

  • Không tan hoặc ít tan trong nước
  • Tan tốt trong dung môi hữu cơ
  • Nặng hơn nước (d > 1)

c) Tính chất khác

  • Không màu hoặc có màu nhạt
  • Mùi đặc trưng
  • Nhiều chất độc
  • Dễ bay hơi

3. Tính chất hóa học

a) Phản ứng thế (SN)

1. Thế bằng OH⁻ (tạo alcohol):

CH₃Br + NaOH → CH₃OH + NaBr (nước, đun nóng)

Tổng quát: R-X + NaOH → R-OH + NaX

2. Thế bằng NH₃ (tạo amine):

CH₃Cl + NH₃ → CH₃NH₂ + HCl (đun nóng, áp suất)

3. Thế bằng CN⁻ (tạo nitrile):

CH₃Br + KCN → CH₃CN + KBr (ethanol)

b) Phản ứng tách (E)

Tách HX tạo alkene:

CH₃-CH₂Br + NaOH → CH₂=CH₂ + NaBr + H₂O (ethanol, đun nóng)

Quy tắc Zaitsev: H tách ưu tiên từ C kế bên có ít H hơn.

Ví dụ:

CH₃-CHBr-CH₃ + NaOH → CH₃-CH=CH₂ (sản phẩm chính)

c) Phản ứng với kim loại

Phản ứng Wurtz:

2CH₃Br + 2Na → CH₃-CH₃ + 2NaBr (ether khan)

Tổng quát: 2R-X + 2Na → R-R + 2NaX

Ứng dụng: Tổng hợp alkane đối xứng

d) Phản ứng với Mg (tạo thuốc thử Grignard)

CH₃Br + Mg → CH₃MgBr (ether khan)

Ứng dụng: Tổng hợp alcohol, acid

e) Độ hoạt động

Thứ tự: R-I > R-Br > R-Cl > R-F

Giải thích:

  • Liên kết C-I yếu nhất → Dễ phản ứng nhất
  • Liên kết C-F mạnh nhất → Khó phản ứng nhất

Theo bậc: Bậc 3 > Bậc 2 > Bậc 1

4. Điều chế và ứng dụng

a) Điều chế

1. Từ hydrocarbon:

CH₄ + Cl₂ → CH₃Cl + HCl (ánh sáng)

C₂H₄ + HBr → C₂H₅Br

C₆H₆ + Br₂ → C₆H₅Br + HBr (Fe)

2. Từ alcohol:

CH₃OH + HBr → CH₃Br + H₂O

ROH + PCl₃ → RCl + H₃PO₃

3. Cộng HX vào alkene:

CH₂=CH₂ + HCl → CH₃-CH₂Cl

b) Ứng dụng

1. Dung môi:

  • CHCl₃: Dung môi chiết, gây mê (trước đây)
  • CCl₄: Dung môi, chất chữa cháy
  • CH₂Cl₂: Tẩy sơn, dung môi

2. Nguyên liệu hóa học:

  • CH₃Cl: Sản xuất silicone
  • C₂H₅Br: Chất chống kích nổ xăng
  • CH₂=CHCl: Sản xuất PVC

3. Chất làm lạnh:

  • Freon (CFCs): CCl₂F₂, CCl₃F
  • Hiện bị cấm (phá hủy tầng ozone)
  • Thay thế: HFCs, HCFCs

4. Thuốc trừ sâu:

  • DDT: (ClC₆H₄)₂CHCCl₃
  • Hiệu quả nhưng độc, tồn lưu lâu
  • Đã bị cấm ở nhiều nước

5. Dược phẩm:

  • Chloramphenicol: Kháng sinh
  • Halothane: Gây mê

c) Tác hại và an toàn

Tác hại:

  • Độc gan, thận
  • Gây ung thư
  • Phá hủy tầng ozone (CFCs)
  • Ô nhiễm môi trường

An toàn:

  • Làm việc trong môi trường thông gió
  • Đeo bảo hộ (khẩu trang, găng tay)
  • Xử lý chất thải đúng cách
  • Hạn chế sử dụng CFCs

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Viết công thức và gọi tên

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Xác định cấu tạo phân tử
  • Viết công thức cấu tạo
  • Đặt tên theo IUPAC
  • Phân loại theo bậc

Ví dụ:

Ví dụ: Viết công thức cấu tạo và gọi tên các đồng phân của C₄H₉Cl. Phân loại theo bậc.

Phân tích: C₄H₉Cl có 4 đồng phân

Đồng phân 1: 1-chlorobutane (bậc 1)

CH₃-CH₂-CH₂-CH₂Cl

Cl ở C đầu mạch (C bậc 1)

Đồng phân 2: 2-chlorobutane (bậc 2)

CH₃-CHCl-CH₂-CH₃

Cl ở C giữa mạch (C bậc 2)

Đồng phân 3: 1-chloro-2-methylpropane (bậc 1)

      CH₃
       |
CH₃-CH-CH₂Cl

Cl ở C đầu nhánh (C bậc 1)

Đồng phân 4: 2-chloro-2-methylpropane (bậc 3)

      CH₃
       |
CH₃-C-CH₃
       |
      Cl

Cl ở C trung tâm (C bậc 3)

Phân loại:

  • Bậc 1: Đồng phân 1, 3
  • Bậc 2: Đồng phân 2
  • Bậc 3: Đồng phân 4

Độ hoạt động: Đồng phân 4 > 2 > 1, 3

Dạng 2: Dạng 2: Bài toán về phản ứng

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Viết PTHH
  • Tính toán theo mol
  • Xác định sản phẩm

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 18.8g CH₃Br tác dụng với NaOH (dư) trong dung dịch. a) Viết PTHH. b) Tính khối lượng CH₃OH thu được (hiệu suất 80%). c) Nếu dùng NaOH trong ethanol, sản phẩm là gì?

a) Phương trình:

CH₃Br + NaOH → CH₃OH + NaBr (H₂O, t°)

b) Tính khối lượng CH₃OH:

Bước 1: Tính số mol CH₃Br

M(CH₃Br) = 12 + 3 + 80 = 95 g/mol

n(CH₃Br) = 18.8 / 95 = 0.2 mol

Bước 2: Tính số mol CH₃OH lý thuyết

Theo PTHH: n(CH₃OH) = n(CH₃Br) = 0.2 mol

Bước 3: Tính theo hiệu suất

n(CH₃OH) thực tế = 0.2 × 80% = 0.16 mol

m(CH₃OH) = 0.16 × 32 = 5.12g

c) Với NaOH trong ethanol:

Phản ứng tách (elimination):

CH₃Br + NaOH → CH₂=CH₂ + NaBr + H₂O (C₂H₅OH, t°)

Nhưng CH₃Br chỉ có 1 C → Không tách được

Thử với C₂H₅Br:

C₂H₅Br + NaOH → CH₂=CH₂ + NaBr + H₂O (C₂H₅OH, t°)

Kết luận:

  • NaOH/H₂O: Phản ứng thế → CH₃OH
  • NaOH/C₂H₅OH: CH₃Br không tách (chỉ 1 C)

Đáp án: a) CH₃Br + NaOH → CH₃OH + NaBr; b) m = 5.12g; c) Không tách được (chỉ 1 C)

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế về ứng dụng và môi trường

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Phân tích ứng dụng
  • Đánh giá tác động
  • Đề xuất giải pháp

Ví dụ:

Ví dụ: CFCs (chlorofluorocarbons) như CCl₂F₂ từng được dùng làm chất làm lạnh. a) Giải thích tại sao CFCs phá hủy tầng ozone. b) Tính khối lượng ozone (O₃) bị phá hủy khi 1 kg CCl₂F₂ phân hủy hoàn toàn (giả sử mỗi Cl phá hủy 100,000 phân tử O₃). c) Đề xuất chất thay thế và giải pháp.

a) Cơ chế phá hủy ozone:

Bước 1: CFCs lên tầng stratosphere

CCl₂F₂ rất bền, không phân hủy ở tầng đối lưu

Bay lên tầng stratosphere (15-50 km)

Bước 2: Phân hủy bởi tia UV

CCl₂F₂ + UV → CClF₂ + Cl• (gốc tự do)

Bước 3: Phá hủy ozone

Cl• + O₃ → ClO• + O₂

ClO• + O → Cl• + O₂

Chu trình: Cl• được tái tạo, tiếp tục phá hủy O₃

1 nguyên tử Cl có thể phá hủy 100,000 phân tử O₃

b) Tính khối lượng O₃ bị phá hủy:

Bước 1: Tính số mol CCl₂F₂

M(CCl₂F₂) = 12 + 2×35.5 + 2×19 = 121 g/mol

n(CCl₂F₂) = 1000 / 121 = 8.26 mol

Bước 2: Tính số nguyên tử Cl

Mỗi phân tử CCl₂F₂ có 2 Cl

n(Cl) = 2 × 8.26 = 16.52 mol

Số nguyên tử Cl = 16.52 × 6.02×10²³ = 9.95×10²⁴

Bước 3: Tính số phân tử O₃ bị phá hủy

Số O₃ = 9.95×10²⁴ × 100,000 = 9.95×10²⁹ phân tử

n(O₃) = 9.95×10²⁹ / (6.02×10²³) = 1.65×10⁶ mol

m(O₃) = 1.65×10⁶ × 48 = 7.92×10⁷ g = 79,200 kg = 79.2 tấn

Kết luận: 1 kg CFCs có thể phá hủy ~79 tấn ozone!

c) Chất thay thế và giải pháp:

1. Chất thay thế CFCs:

HCFCs (Hydrochlorofluorocarbons):

  • Ví dụ: CHClF₂
  • Có H → Phân hủy nhanh hơn ở tầng đối lưu
  • Ít phá hủy ozone hơn (90-95%)
  • Giải pháp tạm thời

HFCs (Hydrofluorocarbons):

  • Ví dụ: CH₂F₂, CHF₃
  • Không có Cl → Không phá hủy ozone
  • Nhưng vẫn là khí nhà kính
  • Đang được sử dụng rộng rãi

Chất tự nhiên:

  • Ammonia (NH₃): Hiệu quả, rẻ, nhưng độc
  • CO₂: An toàn, không phá hủy ozone
  • Hydrocarbon (propane, isobutane): Dễ cháy

2. Giải pháp quốc tế:

Nghị định thư Montreal (1987):

  • Cấm sản xuất và sử dụng CFCs
  • Lộ trình loại bỏ dần
  • Đã giảm 98% CFCs toàn cầu
  • Tầng ozone đang phục hồi

3. Giải pháp cá nhân:

  • Không sử dụng sản phẩm chứa CFCs
  • Bảo dưỡng thiết bị làm lạnh (tránh rò rỉ)
  • Thu hồi và xử lý CFCs đúng cách
  • Chọn thiết bị thân thiện môi trường

4. Công nghệ mới:

  • Làm lạnh từ tính
  • Làm lạnh nhiệt điện
  • Công nghệ không dùng chất làm lạnh

Kết quả:

  • Lỗ thủng tầng ozone đang thu nhỏ
  • Dự kiến phục hồi hoàn toàn vào 2050-2070
  • Bài học: Hành động toàn cầu có hiệu quả

Bài tập (15)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 5: Dẫn xuất halogen - Alcohol - Phenol