Unit 7: Education Options for School-Leavers

Unit 7: Education Options for School-Leavers

Learn about education and career options after high school, including perfect gerunds and perfect participle clauses.

🟡 Trung bình 45 phút

Unit 7: Education Options for School-Leavers

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
School-leaver(n) /skuːl ˈliːvə(r)/Học sinh tốt nghiệpSchool-leavers have many options.
Vocational(adj) /vəʊˈkeɪʃənl/Thuộc về nghề nghiệpVocational training is practical.
Apprenticeship(n) /əˈprentɪsʃɪp/Học nghềHe did an apprenticeship.
Academic(adj) /ˌækəˈdemɪk/Thuộc về học thuậtShe prefers academic subjects.
Qualification(n) /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/Bằng cấp, trình độYou need qualifications for this job.
Degree(n) /dɪˈɡriː/Bằng đại họcShe has a degree in engineering.
Diploma(n) /dɪˈpləʊmə/Bằng tốt nghiệpHe received a diploma.
Certificate(n) /səˈtɪfɪkət/Chứng chỉGet a certificate in IT.
Tuition(n) /tjuˈɪʃn/Học phíTuition fees are expensive.
Enrol(v) /ɪnˈrəʊl/Ghi danh, đăng kýI enrolled in a course.
Pursue(v) /pəˈsjuː/Theo đuổiPursue a career in medicine.
Hands-on(adj) /ˌhændz ˈɒn/Thực hành, thực tếHands-on experience is valuable.
Practical(adj) /ˈpræktɪkl/Thực tế, thực hànhPractical skills are important.
Career path(n) /kəˈrɪə pɑːθ/Con đường sự nghiệpChoose your career path wisely.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Education options (Lựa chọn giáo dục):

  • university education: giáo dục đại học
  • vocational training: đào tạo nghề
  • apprenticeship program: chương trình học nghề
  • online courses: khóa học trực tuyến
  • gap year: năm nghỉ (trước khi vào đại học)
  • further education: giáo dục nâng cao

Qualifications (Bằng cấp):

  • bachelor's degree: bằng cử nhân
  • master's degree: bằng thạc sĩ
  • vocational certificate: chứng chỉ nghề
  • professional qualification: bằng cấp chuyên môn

Collocations về giáo dục:

  • gain practical experience: có được kinh nghiệm thực tế
  • develop skills: phát triển kỹ năng
  • pursue higher education: theo đuổi giáo dục đại học
  • earn while learning: vừa học vừa làm
  • make an informed decision: đưa ra quyết định sáng suốt

3 3. Ngữ âm: Ngữ điệu trong câu hỏi Yes/No và Wh-questions

Intonation in Yes/No questions and Wh-questions

1. Yes/No questions - Rising intonation (↗)

  • Câu hỏi Yes/No có giọng lên ở cuối
  • Ex: Are you going to university? ↗
  • Ex: Do you want to study abroad? ↗
  • Ex: Have you decided on your career? ↗

2. Wh-questions - Falling intonation (↘)

  • Câu hỏi Wh- (What, Where, When, Why, Who, How) có giọng xuống ở cuối
  • Ex: What do you want to study? ↘
  • Ex: Where will you go to university? ↘
  • Ex: Why did you choose this course? ↘
  • Ex: How long is the program? ↘

Lưu ý:

  • Yes/No questions: giọng lên ↗ (thể hiện sự không chắc chắn, chờ đợi câu trả lời)
  • Wh-questions: giọng xuống ↘ (hỏi thông tin cụ thể)

4 4. Ngữ pháp: Danh động từ hoàn thành & Mệnh đề phân từ hoàn thành

A. Perfect Gerund (Danh động từ hoàn thành)

Cấu trúc: Having + V3/ed

Cách dùng: Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước hành động khác trong quá khứ

1. Làm chủ ngữ (Subject)

  • Having + V3/ed + V(singular)
  • Ex: Having studied science subjects made it easy for me to choose a university degree.
  • (Việc đã học các môn khoa học giúp tôi dễ dàng chọn bằng đại học.)
  • Ex: Having completed the course helped him find a good job.

2. Làm tân ngữ (Object)

  • Sau các động từ: admit, deny, forget, mention, regret, remember...
  • Ex: She admitted having made a wrong decision.
  • (Cô ấy thừa nhận đã đưa ra quyết định sai.)
  • Ex: He regretted having not studied harder.
  • Ex: I don't remember having met him before.

B. Perfect Participle Clause (Mệnh đề phân từ hoàn thành)

Cấu trúc: Having + V3/ed, S + V

Cách dùng: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ khi hành động trong mệnh đề phụ xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính

1. Rút gọn mệnh đề chỉ thời gian (Time clause)

  • After/When + S + had + V3/ed → Having + V3/ed
  • Ex: After he had finished school, he took a gap year.
  • Having finished school, he took a gap year.
  • Ex: When she had completed the course, she got a certificate.
  • Having completed the course, she got a certificate.

2. Rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân (Reason clause)

  • Because/Since/As + S + had + V3/ed → Having + V3/ed
  • Ex: Because he had gained practical experience, he found a job easily.
  • Having gained practical experience, he found a job easily.
  • Ex: Since she had done an apprenticeship, she had good skills.
  • Having done an apprenticeship, she had good skills.

C. Bảng so sánh

LoạiCấu trúcVí dụ
Perfect Gerund (chủ ngữ)Having + V3/ed + VHaving studied hard helped me pass.
Perfect Gerund (tân ngữ)V + having + V3/edShe admitted having failed.
Perfect Participle ClauseHaving + V3/ed, S + VHaving finished school, he worked.

D. Lưu ý quan trọng

  • Perfect gerund/participle nhấn mạnh hành động đã hoàn thành TRƯỚC hành động khác
  • Dùng khi muốn làm rõ thứ tự thời gian giữa hai hành động
  • Phủ định: Not having + V3/ed
  • Ex: Not having studied, he failed the exam.
  • Chủ ngữ của hai mệnh đề phải giống nhau khi rút gọn

5 5. I. Getting Started

Chủ đề: Education options after leaving school - Các lựa chọn giáo dục sau khi tốt nghiệp

Nội dung chính:

  • Hội thoại về các lựa chọn sau tốt nghiệp
  • So sánh giữa đại học và đào tạo nghề
  • Thảo luận về ưu và nhược điểm của từng lựa chọn
  • Chia sẻ kế hoạch tương lai

Các lựa chọn chính:

  • University: Học đại học (academic, theoretical)
  • Vocational training: Đào tạo nghề (practical, hands-on)
  • Apprenticeship: Học nghề (earn while learning)
  • Gap year: Năm nghỉ (travel, work, volunteer)

6 6. II. Language

A. Pronunciation: Intonation in Yes/No and Wh-questions

Luyện phát âm ngữ điệu trong câu hỏi

B. Vocabulary: Education and career options

  • Words related to education paths
  • Qualifications and degrees
  • Vocational training terms
  • Career planning vocabulary

C. Grammar: Perfect gerunds and perfect participle clauses

  • Having + V3/ed as subject and object
  • Reducing time and reason clauses
  • Emphasizing completed actions

7 7. III. Reading

Chủ đề: Choosing between university and vocational training

Kỹ năng:

  • Đọc hiểu bài viết so sánh các lựa chọn giáo dục
  • Tìm thông tin về ưu và nhược điểm
  • Hiểu các thuật ngữ giáo dục
  • Phân tích lợi ích của từng con đường

Nội dung: Bài đọc so sánh giữa giáo dục đại học và đào tạo nghề, bao gồm:

  • Chi phí và thời gian học
  • Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp
  • Kỹ năng và kinh nghiệm thu được
  • Phù hợp với từng đối tượng học sinh

8 8. IV. Speaking

Chủ đề: Discussing education and career plans

Kỹ năng:

  • Nói về kế hoạch sau tốt nghiệp
  • So sánh các lựa chọn giáo dục
  • Đưa ra lý do cho quyết định
  • Hỏi và trả lời về tương lai nghề nghiệp

Useful expressions:

  • I'm planning to...
  • I'm considering + V-ing...
  • Having thought about it, I've decided to...
  • The advantage/disadvantage of... is...
  • I'd rather... than...
  • It depends on...

9 9. V. Listening

Chủ đề: An interview about apprenticeship programs

Kỹ năng:

  • Nghe hiểu thông tin về chương trình học nghề
  • Điền thông tin còn thiếu về yêu cầu và lợi ích
  • Trả lời câu hỏi về kinh nghiệm học nghề
  • Ghi chú các ý quan trọng

Nội dung: Bài nghe về:

  • Các loại chương trình học nghề
  • Yêu cầu tham gia
  • Lợi ích của việc học nghề
  • Cơ hội việc làm sau khi hoàn thành

10 10. VI. Writing

Chủ đề: Writing about your education plans - Viết về kế hoạch học tập

Kỹ năng:

  • Viết đoạn văn về kế hoạch sau tốt nghiệp
  • Giải thích lý do cho lựa chọn
  • Sử dụng perfect gerunds và participle clauses
  • Trình bày mục tiêu nghề nghiệp

Cấu trúc bài viết:

  • Introduction: Giới thiệu kế hoạch của bạn
  • Body: Giải thích lý do và lợi ích (sử dụng having + V3/ed)
  • Conclusion: Mục tiêu dài hạn

Useful language:

  • After leaving school, I plan to...
  • Having considered my options, I've decided to...
  • The main reason for my choice is...
  • This will help me achieve my goal of...

11 11. VII. Communication and Culture / CLIL

Communication: Asking for and giving advice about education choices

Useful expressions:

  • What do you think I should do?
  • If I were you, I would...
  • Have you thought about...?
  • You might want to consider...
  • It's worth + V-ing...

Culture: Education systems around the world

  • UK: A-levels, apprenticeships, gap years
  • Germany: Dual education system (vocational + academic)
  • USA: Community colleges, liberal arts education
  • Vietnam: University entrance exams, vocational schools

Thảo luận:

  • So sánh hệ thống giáo dục ở các nước
  • Ưu và nhược điểm của từng hệ thống
  • Xu hướng giáo dục hiện đại

12 12. VIII. Looking Back

Ôn tập:

  • Pronunciation: Intonation in Yes/No and Wh-questions
  • Vocabulary: School-leaver, vocational, apprenticeship, academic, qualification, degree, diploma, tuition, enrol, pursue, hands-on, practical, career path
  • Grammar: Perfect gerunds (having + V3/ed) and perfect participle clauses
  • Skills: Reading about education options, Speaking about plans, Listening to advice, Writing about choices

Self-assessment: Đánh giá khả năng:

  • Sử dụng từ vựng về giáo dục và nghề nghiệp
  • Phát âm ngữ điệu trong câu hỏi
  • Sử dụng perfect gerunds và participle clauses
  • Thảo luận về kế hoạch tương lai

13 13. Project

Đề tài: Research and present an education option

Nhiệm vụ:

  • Chọn một lựa chọn giáo dục (university, vocational training, apprenticeship, etc.)
  • Nghiên cứu về lựa chọn đó (yêu cầu, chi phí, thời gian, lợi ích)
  • Phỏng vấn người đã trải nghiệm (nếu có thể)
  • Tạo presentation hoặc poster giới thiệu
  • Trình bày cho lớp và trả lời câu hỏi

Câu hỏi gợi ý:

  • What is this education option?
  • What are the entry requirements?
  • How long does it take?
  • What are the costs involved?
  • What qualifications will you get?
  • What career opportunities does it offer?
  • What are the advantages and disadvantages?

Các dạng bài tập

1 Type 1: Perfect Gerunds and Participle Clauses

Phương pháp giải

Rewrite sentences using perfect gerunds or perfect participle clauses.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 7: Education Options for School-Leavers