Anh 11

Unit 10: The Ecosystem

Learn about ecosystems, environmental protection, and compound nouns.

🟡 Trung bình 45 phút

Unit 10: The Ecosystem

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Ecosystem(n) /ˈiːkəʊsɪstəm/Hệ sinh tháiProtect the ecosystem.
Biodiversity(n) /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/Đa dạng sinh họcBiodiversity is decreasing.
Habitat(n) /ˈhæbɪtæt/Môi trường sốngAnimals lose their habitat.
Species(n) /ˈspiːʃiːz/LoàiMany species are endangered.
Endangered(adj) /ɪnˈdeɪndʒəd/Có nguy cơ tuyệt chủngSave endangered animals.
Extinction(n) /ɪkˈstɪŋkʃn/Sự tuyệt chủngPrevent species extinction.
Deforestation(n) /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/Phá rừngStop deforestation now.
Conservation(n) /ˌkɒnsəˈveɪʃn/Bảo tồnWildlife conservation is important.
Pollute(v) /pəˈluːt/Gây ô nhiễmDon't pollute the environment.
Pollution(n) /pəˈluːʃn/Sự ô nhiễmReduce air pollution.
Sustainable(adj) /səˈsteɪnəbl/Bền vữngUse sustainable resources.
Preserve(v) /prɪˈzɜːv/Bảo vệ, giữ gìnPreserve natural habitats.
Threaten(v) /ˈθretn/Đe dọaClimate change threatens wildlife.
Balance(n, v) /ˈbæləns/Sự cân bằngMaintain ecological balance.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Ecosystem and environment (Hệ sinh thái và môi trường):

  • ecosystem: hệ sinh thái
  • biodiversity: đa dạng sinh học
  • habitat: môi trường sống
  • species: loài
  • endangered species: loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • extinction: sự tuyệt chủng
  • ecological balance: cân bằng sinh thái

Environmental problems (Vấn đề môi trường):

  • deforestation: phá rừng
  • pollution: ô nhiễm
  • air pollution: ô nhiễm không khí
  • water pollution: ô nhiễm nước
  • habitat loss: mất môi trường sống
  • climate change: biến đổi khí hậu

Conservation actions (Hành động bảo tồn):

  • protect the environment: bảo vệ môi trường
  • preserve natural habitats: bảo tồn môi trường sống tự nhiên
  • wildlife conservation: bảo tồn động vật hoang dã
  • sustainable development: phát triển bền vững
  • reduce pollution: giảm ô nhiễm
  • prevent extinction: ngăn chặn tuyệt chủng

Collocations về hệ sinh thái:

  • fragile ecosystem: hệ sinh thái mỏng manh
  • marine ecosystem: hệ sinh thái biển
  • forest ecosystem: hệ sinh thái rừng
  • natural resources: tài nguyên thiên nhiên
  • environmental protection: bảo vệ môi trường

3 3. Ngữ âm: Trọng âm trong danh từ ghép

Stress in compound nouns

Quy tắc trọng âm trong danh từ ghép:

1. Danh từ ghép (Compound nouns) - Trọng âm ở từ đầu tiên

  • Hầu hết danh từ ghép có trọng âm ở từ đầu tiên
  • Ex: GREENhouse (nhà kính) - không phải green HOUSE (ngôi nhà màu xanh)
  • Ex: RAINforest (rừng mưa nhiệt đới)
  • Ex: WILDlife (động vật hoang dã)
  • Ex: ECOsystem (hệ sinh thái)

2. Các ví dụ về danh từ ghép trong Unit 10:

  • RAINforest /ˈreɪnfɒrɪst/
  • WILDlife /ˈwaɪldlaɪf/
  • SEAfood /ˈsiːfuːd/
  • GREENhouse /ˈɡriːnhaʊs/
  • SUNlight /ˈsʌnlaɪt/
  • WATERfall /ˈwɔːtəfɔːl/

3. So sánh với cụm danh từ (Noun phrases):

  • Compound noun: GREENhouse (nhà kính) - trọng âm từ đầu
  • Noun phrase: green HOUSE (ngôi nhà màu xanh) - trọng âm từ sau

Lưu ý:

  • Danh từ ghép có thể viết liền (rainforest), có gạch nối (rain-forest), hoặc tách rời (rain forest)
  • Trọng âm luôn ở từ đầu tiên giúp phân biệt nghĩa
  • Luyện phát âm đúng trọng âm để tránh hiểu nhầm

4 4. Ngữ pháp: Danh từ ghép (Compound nouns)

A. Compound Nouns

Định nghĩa: Danh từ ghép là danh từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau để tạo ra một nghĩa mới.

B. Cách tạo danh từ ghép

1. Noun + Noun (Danh từ + Danh từ)

  • rain + forest = rainforest (rừng mưa nhiệt đới)
  • sea + food = seafood (hải sản)
  • sun + light = sunlight (ánh sáng mặt trời)
  • water + fall = waterfall (thác nước)
  • wild + life = wildlife (động vật hoang dã)

2. Adjective + Noun (Tính từ + Danh từ)

  • green + house = greenhouse (nhà kính)
  • black + board = blackboard (bảng đen)
  • high + way = highway (đường cao tốc)
  • red + wood = redwood (cây gỗ đỏ)

3. Verb + Noun (Động từ + Danh từ)

  • swim + suit = swimsuit (đồ bơi)
  • break + fast = breakfast (bữa sáng)
  • play + ground = playground (sân chơi)

4. Noun + Verb-ing (Danh từ + V-ing)

  • bird + watching = birdwatching (ngắm chim)
  • sun + bathing = sunbathing (tắm nắng)

5. Verb-ing + Noun (V-ing + Danh từ)

  • living + room = living room (phòng khách)
  • swimming + pool = swimming pool (bể bơi)
  • dining + table = dining table (bàn ăn)

C. Cách viết danh từ ghép

Cách viếtVí dụNghĩa
Viết liền (One word)rainforest, wildlife, sunlightRừng mưa, động vật hoang dã, ánh sáng mặt trời
Có gạch nối (Hyphenated)mother-in-law, check-inMẹ chồng/vợ, làm thủ tục
Tách rời (Two words)living room, swimming poolPhòng khách, bể bơi

D. Số nhiều của danh từ ghép

  • Thêm -s vào từ chính (thường là từ cuối): rainforests, greenhouses
  • Nếu có gạch nối, thêm -s vào danh từ chính: mothers-in-law, passers-by

E. Lưu ý quan trọng

  • Danh từ ghép có nghĩa khác với hai từ riêng lẻ
  • Trọng âm thường ở từ đầu tiên
  • Cần tra từ điển để biết cách viết đúng
  • Một số danh từ ghép có thể viết theo nhiều cách

5 5. I. Getting Started

Chủ đề: The importance of ecosystems - Tầm quan trọng của hệ sinh thái

Nội dung chính:

  • Hội thoại về hệ sinh thái và đa dạng sinh học
  • Thảo luận về các mối đe dọa đối với hệ sinh thái
  • Chia sẻ về động vật hoang dã và môi trường sống
  • Đề xuất cách bảo vệ hệ sinh thái

Các chủ đề được đề cập:

  • Rainforests: Rừng mưa nhiệt đới và vai trò của chúng
  • Wildlife: Động vật hoang dã đang bị đe dọa
  • Deforestation: Phá rừng và tác động
  • Conservation: Bảo tồn và phát triển bền vững

6 6. II. Language

A. Pronunciation: Stress in compound nouns

Luyện phát âm trọng âm trong danh từ ghép

B. Vocabulary: The ecosystem

  • Words related to ecosystems and biodiversity
  • Habitat, species, endangered, extinction
  • Environmental problems: deforestation, pollution
  • Conservation and sustainable development

C. Grammar: Compound nouns

  • Noun + Noun: rainforest, wildlife, seafood
  • Adjective + Noun: greenhouse, highway
  • Verb + Noun: breakfast, playground
  • Noun + V-ing: birdwatching, sunbathing
  • V-ing + Noun: living room, swimming pool

7 7. III. Reading

Chủ đề: Ecosystems and biodiversity

Kỹ năng:

  • Đọc hiểu bài viết về hệ sinh thái
  • Tìm thông tin về các loài động thực vật
  • Hiểu về mối đe dọa đối với đa dạng sinh học
  • Phân tích vai trò của con người trong bảo vệ môi trường

Nội dung: Bài đọc giới thiệu về:

  • Rainforests: Vai trò quan trọng của rừng mưa nhiệt đới
  • Biodiversity: Đa dạng sinh học và tầm quan trọng
  • Threats: Các mối đe dọa như phá rừng, ô nhiễm, biến đổi khí hậu
  • Conservation efforts: Nỗ lực bảo tồn trên toàn cầu

8 8. IV. Speaking

Chủ đề: Discussing ecosystems and environmental protection

Kỹ năng:

  • Nói về hệ sinh thái trong khu vực của bạn
  • Thảo luận về các mối đe dọa đối với môi trường
  • Đề xuất giải pháp bảo vệ hệ sinh thái
  • Bày tỏ quan điểm về bảo tồn thiên nhiên

Useful expressions:

  • I think/believe that ecosystems are...
  • In my opinion, we should...
  • One of the main threats is...
  • This affects/threatens...
  • To protect the ecosystem, we need to...
  • It's important/essential to...
  • We must/should preserve...
  • For instance/For example, ...

9 9. V. Listening

Chủ đề: A talk about protecting ecosystems

Kỹ năng:

  • Nghe hiểu về các chương trình bảo tồn
  • Điền thông tin về loài động vật và môi trường sống
  • Trả lời câu hỏi về các mối đe dọa
  • Ghi chú các giải pháp bảo vệ môi trường

Nội dung: Bài nghe về:

  • Các khu bảo tồn thiên nhiên
  • Loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
  • Nỗ lực bảo vệ rừng mưa nhiệt đới
  • Vai trò của cộng đồng trong bảo vệ môi trường

10 10. VI. Writing

Chủ đề: Writing a report about an ecosystem

Kỹ năng:

  • Viết báo cáo về một hệ sinh thái
  • Sử dụng danh từ ghép một cách chính xác
  • Mô tả đặc điểm và tầm quan trọng
  • Trình bày các mối đe dọa và giải pháp

Cấu trúc báo cáo:

  • Title: Tiêu đề báo cáo
  • Introduction: Giới thiệu hệ sinh thái
  • Body Paragraph 1: Đặc điểm và tầm quan trọng
  • Body Paragraph 2: Các mối đe dọa
  • Body Paragraph 3: Giải pháp bảo vệ
  • Conclusion: Kết luận

Useful language:

  • This report describes/examines...
  • The ecosystem is located in...
  • It is home to many species such as...
  • The main threats include...
  • To protect this ecosystem, we should...
  • In conclusion, it is essential to...

11 11. VII. Communication and Culture / CLIL

Communication: Expressing concern about the environment

Useful expressions:

  • Expressing concern:
  • I'm worried/concerned about...
  • It's alarming that...
  • We should be concerned about...
  • This is a serious threat to...
  • Making suggestions:
  • We should/must/need to...
  • It's important/essential to...
  • One solution would be to...
  • We could try to...

Culture: Famous ecosystems around the world

  • Amazon Rainforest: Rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới (Nam Mỹ)
  • Great Barrier Reef: Rạn san hô lớn nhất thế giới (Úc)
  • Serengeti: Hệ sinh thái đồng cỏ (Tanzania, Kenya)
  • Yellowstone: Công viên quốc gia đầu tiên (Mỹ)

CLIL (Science): How ecosystems work

  • Food chains and food webs
  • Producers, consumers, and decomposers
  • Energy flow in ecosystems
  • The importance of balance

12 12. VIII. Looking Back

Ôn tập:

  • Pronunciation: Stress in compound nouns (rainforest, wildlife, greenhouse, sunlight)
  • Vocabulary: Ecosystem, biodiversity, habitat, species, endangered, extinction, deforestation, conservation, pollution, sustainable, preserve, threaten, balance
  • Grammar: Compound nouns (Noun+Noun, Adj+Noun, Verb+Noun, Noun+V-ing, V-ing+Noun)
  • Skills: Reading about ecosystems, Speaking about environmental protection, Listening to conservation talks, Writing reports

Self-assessment: Đánh giá khả năng:

  • Sử dụng từ vựng về hệ sinh thái và môi trường
  • Phát âm đúng trọng âm trong danh từ ghép
  • Tạo và sử dụng danh từ ghép
  • Thảo luận về bảo vệ môi trường và hệ sinh thái

13 13. Project

Đề tài: Create a presentation about a local ecosystem

Nhiệm vụ:

  • Chọn một hệ sinh thái ở địa phương hoặc Việt Nam
  • Nghiên cứu về đặc điểm và đa dạng sinh học
  • Tìm hiểu các mối đe dọa hiện tại
  • Đề xuất giải pháp bảo vệ
  • Tạo presentation với hình ảnh và thông tin
  • Trình bày trước lớp

Câu hỏi gợi ý:

  • What is the name of the ecosystem?
  • Where is it located?
  • What plants and animals live there?
  • Why is this ecosystem important?
  • What are the main threats to this ecosystem?
  • What can we do to protect it?
  • Are there any conservation programs?

Ví dụ hệ sinh thái có thể chọn:

  • Vịnh Hạ Long (Ha Long Bay)
  • Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng
  • Rừng ngập mặn Cần Giờ
  • Vườn quốc gia Cát Tiên
  • Đầm Vân Long (Ninh Bình)

Các dạng bài tập

1 Type 1: Compound Nouns

Phương pháp giải

Identify and use compound nouns correctly in sentences.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Anh 11