Unit 10: The Ecosystem
Learn about ecosystems, environmental protection, and compound nouns.
Unit 10: The Ecosystem
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Ecosystem | (n) /ˈiːkəʊsɪstəm/ | Hệ sinh thái | Protect the ecosystem. |
| Biodiversity | (n) /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | Đa dạng sinh học | Biodiversity is decreasing. |
| Habitat | (n) /ˈhæbɪtæt/ | Môi trường sống | Animals lose their habitat. |
| Species | (n) /ˈspiːʃiːz/ | Loài | Many species are endangered. |
| Endangered | (adj) /ɪnˈdeɪndʒəd/ | Có nguy cơ tuyệt chủng | Save endangered animals. |
| Extinction | (n) /ɪkˈstɪŋkʃn/ | Sự tuyệt chủng | Prevent species extinction. |
| Deforestation | (n) /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | Phá rừng | Stop deforestation now. |
| Conservation | (n) /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | Bảo tồn | Wildlife conservation is important. |
| Pollute | (v) /pəˈluːt/ | Gây ô nhiễm | Don't pollute the environment. |
| Pollution | (n) /pəˈluːʃn/ | Sự ô nhiễm | Reduce air pollution. |
| Sustainable | (adj) /səˈsteɪnəbl/ | Bền vững | Use sustainable resources. |
| Preserve | (v) /prɪˈzɜːv/ | Bảo vệ, giữ gìn | Preserve natural habitats. |
| Threaten | (v) /ˈθretn/ | Đe dọa | Climate change threatens wildlife. |
| Balance | (n, v) /ˈbæləns/ | Sự cân bằng | Maintain ecological balance. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Ecosystem and environment (Hệ sinh thái và môi trường):
- ecosystem: hệ sinh thái
- biodiversity: đa dạng sinh học
- habitat: môi trường sống
- species: loài
- endangered species: loài có nguy cơ tuyệt chủng
- extinction: sự tuyệt chủng
- ecological balance: cân bằng sinh thái
Environmental problems (Vấn đề môi trường):
- deforestation: phá rừng
- pollution: ô nhiễm
- air pollution: ô nhiễm không khí
- water pollution: ô nhiễm nước
- habitat loss: mất môi trường sống
- climate change: biến đổi khí hậu
Conservation actions (Hành động bảo tồn):
- protect the environment: bảo vệ môi trường
- preserve natural habitats: bảo tồn môi trường sống tự nhiên
- wildlife conservation: bảo tồn động vật hoang dã
- sustainable development: phát triển bền vững
- reduce pollution: giảm ô nhiễm
- prevent extinction: ngăn chặn tuyệt chủng
Collocations về hệ sinh thái:
- fragile ecosystem: hệ sinh thái mỏng manh
- marine ecosystem: hệ sinh thái biển
- forest ecosystem: hệ sinh thái rừng
- natural resources: tài nguyên thiên nhiên
- environmental protection: bảo vệ môi trường
3 3. Ngữ âm: Trọng âm trong danh từ ghép
Stress in compound nouns
Quy tắc trọng âm trong danh từ ghép:
1. Danh từ ghép (Compound nouns) - Trọng âm ở từ đầu tiên
- Hầu hết danh từ ghép có trọng âm ở từ đầu tiên
- Ex: GREENhouse (nhà kính) - không phải green HOUSE (ngôi nhà màu xanh)
- Ex: RAINforest (rừng mưa nhiệt đới)
- Ex: WILDlife (động vật hoang dã)
- Ex: ECOsystem (hệ sinh thái)
2. Các ví dụ về danh từ ghép trong Unit 10:
- RAINforest /ˈreɪnfɒrɪst/
- WILDlife /ˈwaɪldlaɪf/
- SEAfood /ˈsiːfuːd/
- GREENhouse /ˈɡriːnhaʊs/
- SUNlight /ˈsʌnlaɪt/
- WATERfall /ˈwɔːtəfɔːl/
3. So sánh với cụm danh từ (Noun phrases):
- Compound noun: GREENhouse (nhà kính) - trọng âm từ đầu
- Noun phrase: green HOUSE (ngôi nhà màu xanh) - trọng âm từ sau
Lưu ý:
- Danh từ ghép có thể viết liền (rainforest), có gạch nối (rain-forest), hoặc tách rời (rain forest)
- Trọng âm luôn ở từ đầu tiên giúp phân biệt nghĩa
- Luyện phát âm đúng trọng âm để tránh hiểu nhầm
4 4. Ngữ pháp: Danh từ ghép (Compound nouns)
A. Compound Nouns
Định nghĩa: Danh từ ghép là danh từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau để tạo ra một nghĩa mới.
B. Cách tạo danh từ ghép
1. Noun + Noun (Danh từ + Danh từ)
- rain + forest = rainforest (rừng mưa nhiệt đới)
- sea + food = seafood (hải sản)
- sun + light = sunlight (ánh sáng mặt trời)
- water + fall = waterfall (thác nước)
- wild + life = wildlife (động vật hoang dã)
2. Adjective + Noun (Tính từ + Danh từ)
- green + house = greenhouse (nhà kính)
- black + board = blackboard (bảng đen)
- high + way = highway (đường cao tốc)
- red + wood = redwood (cây gỗ đỏ)
3. Verb + Noun (Động từ + Danh từ)
- swim + suit = swimsuit (đồ bơi)
- break + fast = breakfast (bữa sáng)
- play + ground = playground (sân chơi)
4. Noun + Verb-ing (Danh từ + V-ing)
- bird + watching = birdwatching (ngắm chim)
- sun + bathing = sunbathing (tắm nắng)
5. Verb-ing + Noun (V-ing + Danh từ)
- living + room = living room (phòng khách)
- swimming + pool = swimming pool (bể bơi)
- dining + table = dining table (bàn ăn)
C. Cách viết danh từ ghép
| Cách viết | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Viết liền (One word) | rainforest, wildlife, sunlight | Rừng mưa, động vật hoang dã, ánh sáng mặt trời |
| Có gạch nối (Hyphenated) | mother-in-law, check-in | Mẹ chồng/vợ, làm thủ tục |
| Tách rời (Two words) | living room, swimming pool | Phòng khách, bể bơi |
D. Số nhiều của danh từ ghép
- Thêm -s vào từ chính (thường là từ cuối): rainforests, greenhouses
- Nếu có gạch nối, thêm -s vào danh từ chính: mothers-in-law, passers-by
E. Lưu ý quan trọng
- Danh từ ghép có nghĩa khác với hai từ riêng lẻ
- Trọng âm thường ở từ đầu tiên
- Cần tra từ điển để biết cách viết đúng
- Một số danh từ ghép có thể viết theo nhiều cách
5 5. I. Getting Started
Chủ đề: The importance of ecosystems - Tầm quan trọng của hệ sinh thái
Nội dung chính:
- Hội thoại về hệ sinh thái và đa dạng sinh học
- Thảo luận về các mối đe dọa đối với hệ sinh thái
- Chia sẻ về động vật hoang dã và môi trường sống
- Đề xuất cách bảo vệ hệ sinh thái
Các chủ đề được đề cập:
- Rainforests: Rừng mưa nhiệt đới và vai trò của chúng
- Wildlife: Động vật hoang dã đang bị đe dọa
- Deforestation: Phá rừng và tác động
- Conservation: Bảo tồn và phát triển bền vững
6 6. II. Language
A. Pronunciation: Stress in compound nouns
Luyện phát âm trọng âm trong danh từ ghép
B. Vocabulary: The ecosystem
- Words related to ecosystems and biodiversity
- Habitat, species, endangered, extinction
- Environmental problems: deforestation, pollution
- Conservation and sustainable development
C. Grammar: Compound nouns
- Noun + Noun: rainforest, wildlife, seafood
- Adjective + Noun: greenhouse, highway
- Verb + Noun: breakfast, playground
- Noun + V-ing: birdwatching, sunbathing
- V-ing + Noun: living room, swimming pool
7 7. III. Reading
Chủ đề: Ecosystems and biodiversity
Kỹ năng:
- Đọc hiểu bài viết về hệ sinh thái
- Tìm thông tin về các loài động thực vật
- Hiểu về mối đe dọa đối với đa dạng sinh học
- Phân tích vai trò của con người trong bảo vệ môi trường
Nội dung: Bài đọc giới thiệu về:
- Rainforests: Vai trò quan trọng của rừng mưa nhiệt đới
- Biodiversity: Đa dạng sinh học và tầm quan trọng
- Threats: Các mối đe dọa như phá rừng, ô nhiễm, biến đổi khí hậu
- Conservation efforts: Nỗ lực bảo tồn trên toàn cầu
8 8. IV. Speaking
Chủ đề: Discussing ecosystems and environmental protection
Kỹ năng:
- Nói về hệ sinh thái trong khu vực của bạn
- Thảo luận về các mối đe dọa đối với môi trường
- Đề xuất giải pháp bảo vệ hệ sinh thái
- Bày tỏ quan điểm về bảo tồn thiên nhiên
Useful expressions:
- I think/believe that ecosystems are...
- In my opinion, we should...
- One of the main threats is...
- This affects/threatens...
- To protect the ecosystem, we need to...
- It's important/essential to...
- We must/should preserve...
- For instance/For example, ...
9 9. V. Listening
Chủ đề: A talk about protecting ecosystems
Kỹ năng:
- Nghe hiểu về các chương trình bảo tồn
- Điền thông tin về loài động vật và môi trường sống
- Trả lời câu hỏi về các mối đe dọa
- Ghi chú các giải pháp bảo vệ môi trường
Nội dung: Bài nghe về:
- Các khu bảo tồn thiên nhiên
- Loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
- Nỗ lực bảo vệ rừng mưa nhiệt đới
- Vai trò của cộng đồng trong bảo vệ môi trường
10 10. VI. Writing
Chủ đề: Writing a report about an ecosystem
Kỹ năng:
- Viết báo cáo về một hệ sinh thái
- Sử dụng danh từ ghép một cách chính xác
- Mô tả đặc điểm và tầm quan trọng
- Trình bày các mối đe dọa và giải pháp
Cấu trúc báo cáo:
- Title: Tiêu đề báo cáo
- Introduction: Giới thiệu hệ sinh thái
- Body Paragraph 1: Đặc điểm và tầm quan trọng
- Body Paragraph 2: Các mối đe dọa
- Body Paragraph 3: Giải pháp bảo vệ
- Conclusion: Kết luận
Useful language:
- This report describes/examines...
- The ecosystem is located in...
- It is home to many species such as...
- The main threats include...
- To protect this ecosystem, we should...
- In conclusion, it is essential to...
11 11. VII. Communication and Culture / CLIL
Communication: Expressing concern about the environment
Useful expressions:
- Expressing concern:
- I'm worried/concerned about...
- It's alarming that...
- We should be concerned about...
- This is a serious threat to...
- Making suggestions:
- We should/must/need to...
- It's important/essential to...
- One solution would be to...
- We could try to...
Culture: Famous ecosystems around the world
- Amazon Rainforest: Rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới (Nam Mỹ)
- Great Barrier Reef: Rạn san hô lớn nhất thế giới (Úc)
- Serengeti: Hệ sinh thái đồng cỏ (Tanzania, Kenya)
- Yellowstone: Công viên quốc gia đầu tiên (Mỹ)
CLIL (Science): How ecosystems work
- Food chains and food webs
- Producers, consumers, and decomposers
- Energy flow in ecosystems
- The importance of balance
12 12. VIII. Looking Back
Ôn tập:
- Pronunciation: Stress in compound nouns (rainforest, wildlife, greenhouse, sunlight)
- Vocabulary: Ecosystem, biodiversity, habitat, species, endangered, extinction, deforestation, conservation, pollution, sustainable, preserve, threaten, balance
- Grammar: Compound nouns (Noun+Noun, Adj+Noun, Verb+Noun, Noun+V-ing, V-ing+Noun)
- Skills: Reading about ecosystems, Speaking about environmental protection, Listening to conservation talks, Writing reports
Self-assessment: Đánh giá khả năng:
- Sử dụng từ vựng về hệ sinh thái và môi trường
- Phát âm đúng trọng âm trong danh từ ghép
- Tạo và sử dụng danh từ ghép
- Thảo luận về bảo vệ môi trường và hệ sinh thái
13 13. Project
Đề tài: Create a presentation about a local ecosystem
Nhiệm vụ:
- Chọn một hệ sinh thái ở địa phương hoặc Việt Nam
- Nghiên cứu về đặc điểm và đa dạng sinh học
- Tìm hiểu các mối đe dọa hiện tại
- Đề xuất giải pháp bảo vệ
- Tạo presentation với hình ảnh và thông tin
- Trình bày trước lớp
Câu hỏi gợi ý:
- What is the name of the ecosystem?
- Where is it located?
- What plants and animals live there?
- Why is this ecosystem important?
- What are the main threats to this ecosystem?
- What can we do to protect it?
- Are there any conservation programs?
Ví dụ hệ sinh thái có thể chọn:
- Vịnh Hạ Long (Ha Long Bay)
- Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng
- Rừng ngập mặn Cần Giờ
- Vườn quốc gia Cát Tiên
- Đầm Vân Long (Ninh Bình)
Các dạng bài tập
1 Type 1: Compound Nouns
Identify and use compound nouns correctly in sentences.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Anh 11
Unit 1: A Long and Healthy Life
Unit 2: The Generation Gap
Unit 3: Cities of the Future
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: ASEAN and Vietnam
Unit 5: Global Warming
Review 2 (Units 4 - 5)
Unit 6: Preserving Our Heritage
Unit 7: Education Options for School-Leavers
Unit 8: Becoming Independent
Review 3 (Units 7 - 8)
Unit 9: Social Issues
Unit 10: The Ecosystem
Review 4 (Units 9 - 10)